Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Teicoplanin — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng sinh glycopeptid.
Cơ chế tác dụng
Hỗn hợp 5 thành phần do Actinoplanes teichomyceticus sinh ra.
Ức chế sự phát triển của vi khuẩn bằng cách ngăn tổng hợp vách tế bào — cấu trúc hoá học, cơ chế, phổ tác dụng và đường thải trừ (chủ yếu qua thận) TƯƠNG TỰ VANCOMYCIN.
ƯU ĐIỂM so với vancomycin: thời gian tác dụng DÀI HƠN (dùng 1 lần/ngày), ít gây hội chứng 'người đỏ'.
LƯU Ý: một số Staphylococcus coagulase âm tính KÉM nhạy cảm với teicoplanin hơn vancomycin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Teicoplanin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
Thay thế vancomycin trong điều trị và dự phòng nhiễm khuẩn Gram dương ái khí và kỵ khí nặng, kể cả cầu khuẩn đa kháng.
Nhiễm khuẩn da và mô mềm; nhiễm khuẩn xương và khớp.
Viêm phổi mắc phải ở bệnh viện và ở cộng đồng.
Nhiễm khuẩn tiết niệu có biến chứng.
Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
Viêm phúc mạc liên quan thẩm phân phúc mạc liên tục.
Nhiễm khuẩn huyết kết hợp với các nhiễm khuẩn trên.
Viêm đại tràng liên quan kháng sinh do Clostridioides difficile.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Teicoplanin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Quá mẫn với teicoplanin.
Thận trọng ở người có tiền sử quá mẫn với vancomycin (có thể phản ứng chéo).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Teicoplanin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️ PHẢN ỨNG QUÁ MẪN: Phát ban da (thường gặp, tăng khi liều cao), ngứa, mày đay, co thắt phế quản, phù mạch, hội chứng người đỏ, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, hồng ban đa dạng nhiễm sắc.
⚠️ SỐC PHẢN VỆ (ít gặp, có thể gây tử vong).
⚠️ RỐI LOẠN MÁU: Giảm bạch cầu trung tính (hiếm gặp), tăng/giảm bạch cầu, tăng/giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ưa acid, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu đa nhân trung tính.
⚠️ SUY THẬN (bao gồm suy thận cấp), tăng creatinin huyết thanh (ít gặp).
⚠️ ĐỘC TÍNH TRÊN GAN: Tăng transaminase và phosphatase kiềm có hồi phục (ít gặp).
⚠️ ĐỘC TÍNH TRÊN TAI: Mất khả năng nghe (ít gặp).
Các tác dụng khác: Sốt, đau/áp xe tại nơi tiêm, viêm tĩnh mạch huyết khối, buồn nôn/nôn/ỉa chảy, đau đầu/chóng mặt, co giật, rét run, nóng bừng phần trên cơ thể.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Teicoplanin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ CÓ THỂ GÂY SỐC PHẢN VỆ, TỬ VONG.
⚠️ KHI XẢY RA PHẢN ỨNG QUÁ MẪN, NGỪNG THUỐC NGAY và cấp cứu phù hợp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Teicoplanin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
Thuốc độc với THẬN (aminoglycosid, colistin, amphotericin B, ciclosporin, cisplatin): thận trọng khi phối hợp, theo dõi chức năng thận.
Thuốc độc với THẦN KINH hoặc ỐC TAI (aminoglycosid, ciclosporin, cisplatin, furosemid, acid ethacrynic): thận trọng khi phối hợp, theo dõi thính lực.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Teicoplanin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Quá liều Teicoplanin đã được báo cáo ở trẻ em.
Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng.
Teicoplanin không loại bỏ được qua thận nhân tạo.
Chỉ một lượng rất nhỏ Teicoplanin được loại bỏ qua lọc màng bụng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Teicoplanin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
A.T Teicoplanin 400
Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
Thành phần: Teicoplanin
SĐK VN: 893115731524
Meigocid 200mg
Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
Thành phần: Teicoplanin 200mg
SĐK VN: 499115424223
Meigocid 400mg
Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
Thành phần: Teicoplanin 400mg
SĐK VN: 499115424323
Teicomedlac 100
Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
Thành phần: Teicoplanin
SĐK VN: 893115062800
Teiconova
Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
Thành phần: Teicoplanin
SĐK VN: 890115419025
Teicoplanin IMP 200 mg
Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
Thành phần: Teicoplanin 200mg
SĐK VN: VD-35585-22
Teicoplanin 200mg
Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
Thành phần: Teicoplanin 200mg
SĐK VN: VD-35443-21
Teicovin 200
Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô
Thành phần: Teicoplanin
SĐK VN: 893115603824
Teicovin 400
Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô
Thành phần: Teicoplanin 400mg
SĐK VN: VD-34790-20
TEIKOPOL 200 mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection
Dạng bào chế: Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Thành phần: Mỗi lọ chứa: Teicoplanin
SĐK VN: 868115966024
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection
Dạng bào chế: Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Thành phần: Teicoplanin 400mg
SĐK VN: 868115426923
Vellanin powder for injection
Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
Thành phần: Teicoplanin
SĐK VN: 899115142223
Chế phẩm phối hợp cố định
Fyranco
Dạng bào chế: Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền
Thành phần: Teicoplanin 400mg; Nước cất pha tiêm 3ml
SĐK VN: 520115022323
Tocopin
Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
Thành phần: Nước cất pha tiêm 3ml, Teicoplanin 200mg tương đương Teicoplanin 200.000 đơn vị
SĐK VN: 880115433725
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕