Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
ATC · J05AF07Tenofovir DisoproxilỨc chế men sao chép ngược loại nucleosid/nucleotid (NRTI)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Tenofovir — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc kháng retrovirus — NUCLEOTID ức chế enzym sao chép ngược (dạng tenofovir disoproxil fumarat).
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén: 150 mg, 200 mg, 250 mg, 300 mg tenofovir disoproxil fumarat. · Bột uống: 40 mg/1 g bột (lọ 60 g). · Viên phối hợp 2 thuốc: tenofovir DF 300 mg + emtricitabin 200 mg. · Viên phối hợp 3 thuốc: tenofovir DF 300 mg + emtricitabin 200 mg + efavirenz 600 mg; hoặc + rilpivirin 25 mg.
Cơ chế tác dụng
Tenofovir disoproxil fumarat là TIỀN CHẤT, hấp thu nhanh và chuyển hoá trong tế bào thành tenofovir DIPHOSPHAT.
Tenofovir diphosphat cạnh tranh với cơ chất tự nhiên deoxyadenosin 5'-triphosphat, gắn vào DNA và làm CHẤM DỨT kéo dài chuỗi DNA.
Ức chế cả enzym sao chép ngược của HIV-1 VÀ enzym DNA polymerase của virus viêm gan B — nên dùng được cho cả hai bệnh.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tenofovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
Điều trị nhiễm HIV-1 ở người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên — PHẢI phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác.
Dự phòng TRƯỚC phơi nhiễm HIV-1 (PrEP) ở đối tượng nguy cơ cao: quan hệ tình dục đồng tính nam không an toàn, có bạn tình nhiễm HIV-1, quan hệ với nhiều người tại khu vực tỷ lệ nhiễm HIV cao — 300 mg/ngày phối hợp 200 mg emtricitabin.
Dự phòng SAU phơi nhiễm HIV: nhân viên y tế bị kim đâm hoặc tổn thương da khi tiếp xúc bệnh phẩm, người phơi nhiễm với máu/dịch của người nhiễm HIV có nguy cơ cao — phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác.
Điều trị viêm gan B mạn tính ở người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên, có gan còn bù (virus đang nhân lên, mô học có viêm gan hoạt động hoặc xơ) hoặc gan mất bù.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tenofovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Mẫn cảm với tenofovir disoproxil fumarat.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tenofovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
Thường gặp: Đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, ban da, buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, giảm mật độ xương, tăng men gan (AST, ALT), tăng creatinin huyết thanh, suy thận.
⚠️ PHẢI NGỪNG THUỐC nếu có biểu hiện tổn thương gan, thận hoặc nhiễm toan.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tenofovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ NGỪNG THUỐC nếu aminotransferase tăng nhanh, gan to, gan nhiễm mỡ, nhiễm toan chuyển hóa/lactic không rõ nguyên nhân.
⚠️ CẦN THEO DÕI CHỨC NĂNG GAN ít nhất vài tháng sau khi ngừng thuốc ở bệnh nhân viêm gan B, do nguy cơ bệnh nặng lên.
Theo dõi chức năng gan mỗi 3 tháng, dấu hiệu virus viêm gan B mỗi 3-6 tháng khi điều trị viêm gan B mạn tính, và kéo dài 1 năm sau ngừng thuốc.
Thận trọng và GIẢM LIỀU ở người tổn thương thận. Giám sát chức năng thận và phosphat huyết thanh trước điều trị, mỗi 4 tuần trong năm đầu, sau đó mỗi 3 tháng.
Tránh dùng tenofovir với thuốc gây độc thận (ví dụ: liều cao NSAID).
Theo dõi bất thường về xương (giảm mật độ xương) ở người có tiền sử gãy xương hoặc nguy cơ loãng xương.
Khi dùng tenofovir cho bệnh nhân HIV và viêm gan B, phải dùng trong phác đồ phối hợp thuốc kháng virus phù hợp ở liều điều trị HIV để tránh kháng thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tenofovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
DIDANOSIN: nếu dùng đồng thời với viên nang didanosin giải phóng chậm thì phải uống lúc ĐÓI hoặc sau bữa ăn nhẹ (< 400 kcal, < 20% mỡ), đồng thời phải GIẢM LIỀU didanosin.
ADEFOVIR DIPIVOXIL: KHÔNG dùng đồng thời tenofovir với adefovir hoặc chế phẩm phối hợp cố định chứa tenofovir DF.
Thuốc bài xuất tích cực qua ống thận: cạnh tranh thải trừ, có thể làm tăng nồng độ của một trong hai thuốc — theo dõi chức năng thận.
Thuốc độc với thận (aminoglycosid, NSAID, cidofovir, ganciclovir): cộng hợp độc tính thận.
Lamivudin: tenofovir làm giảm 24% nồng độ đỉnh lamivudin nhưng không cần chỉnh liều.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tenofovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Chưa có đủ dữ liệu về quá liều Tenofovir.
⚠️ NẾU NGHI NGỜ QUÁ LIỀU, CẦN ĐẾN TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC.
Thẩm phân màng bụng hoặc thẩm phân máu có thể tăng đào thải Tenofovir, nhưng chưa rõ hiệu quả lâm sàng.
Điều trị quá liều Tenofovir chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Cần hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân có ý định tự sát bằng thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tenofovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Alakavir
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Tenofovir disoproxil fumarat
SĐK VN: 893110130026
Daztavir
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Tenofovir disoproxil (tương đương Tenofovir disoproxil fumarat 300mg)
SĐK VN: 893110284525
Esti-Tenofovir
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Tenofovir disoproxil fumarate
SĐK VN: 890110001325
Fudteno
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Tenofovir disoproxil fumarat
SĐK VN: 893110340600
Hadufovir
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Tenofovir disoproxil fumarate
SĐK VN: 893110288024
Nadyteno
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Tenofovir disoproxil fumarat
SĐK VN: 893110055225
Tenofovir
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Tenofovir disoproxil fumarate
SĐK VN: 893110364624
Tenofovir Disoproxil Fumarat 300mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Tenofovir disoproxil fumarat
SĐK VN: 893110950424
Tenofovir Disoproxil Fumarate Tablets 300mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg)