Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Terbinafin

ATC · D01BA02TerbinafineKháng nấm da dùng đường toàn thân
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Terbinafin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống nấm nhóm ALLYLAMIN.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén: 250 mg. · Thuốc cốm: 125 mg (tương đương 187,5 mg terbinafin hydroclorid). · Kem, gel, dung dịch xịt dùng ngoài: 1%.
Cơ chế tác dụng
  • Dẫn xuất tổng hợp của allylamin, hoạt tính chống nấm phổ rộng.
  • Ức chế enzym SQUALEN MONOOXYGENASE (squalen 2,3-epoxidase) → chặn sinh tổng hợp ergosterol.
  • Hậu quả kép: tích tụ SQUALEN trong tế bào nấm (độc với tế bào nấm) và thiếu hụt ergosterol ở màng → tổn thương và chết tế bào nấm. Đây là điểm khác biệt so với nhóm azol (chỉ chặn ở bước sau).
  • Phổ: nấm da (Trichophyton mentagrophytes, T. rubrum, T. verrucosum, Microsporum gypseum, M. nanum, Epidermophyton floccosum), nấm sợi (Aspergillus, Scopulariopsis brevicaulis), nấm lưỡng hình (Blastomyces), mốc và men (Candida albicans, C. parapsilosis).
  • Nồng độ diệt nấm còn duy trì vài tuần sau khi ngừng điều trị. Dưới 5% liều dùng tại chỗ được hấp thu.
  • ⚠️ Ở người suy thận (Clcr < 50 ml/phút) hoặc bệnh gan có trước, độ thanh thải terbinafin GIẢM khoảng 50%.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Terbinafin hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • ĐƯỜNG UỐNG: điều trị nhiễm nấm da và nấm móng tay, móng chân.
  • DÙNG NGOÀI DA: bệnh nấm da, lang ben và bệnh nấm Candida da.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Terbinafin hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
3 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với terbinafin.
  • Bệnh gan mạn tính hoặc bệnh gan đang hoạt động.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Terbinafin hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp (đường uống): Đau đầu, sốt, ban, ngứa, mày đay, viêm mũi họng, ho, sung huyết mũi, đau họng, sổ mũi, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn, đau bụng, đau răng, bất thường enzym gan, đau cơ, đau khớp.
  • Ít gặp (đường uống): Loạn vị giác, sụt cân.
  • Hiếm gặp (đường uống): Dị cảm, giảm cảm giác, chóng mặt, khó chịu, mệt mỏi, trầm cảm, lo âu, rụng tóc, rụng lông.
  • ⚠️ PHẢN ỨNG DA NẶNG (đường uống): Phù mạch, nhạy cảm ánh sáng, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử tiêu biểu bì nhiễm độc, lupus ban đỏ da và hệ thống.
  • ⚠️ TỔN THƯƠNG GAN NẶNG (đường uống): Ứ mật, viêm gan, vàng da, SUY GAN.
  • ⚠️ RỐI LOẠN HUYẾT HỌC NGUY HIỂM (tần suất không xác định, đường uống): Giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, MẤT BẠCH CẦU HẠT, GIẢM TOÀN THỂ HUYẾT CẦU.
  • Tại chỗ: Mẩn đỏ, ngứa, đau nhói chỗ bôi. Hiếm gặp: Dị ứng, phát ban da, sưng đau.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Terbinafin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG cho người bệnh có BỆNH GAN hoạt động hoặc mạn tính. Cần xét nghiệm chức năng gan trước điều trị và định kỳ (sau 4-6 tuần).
  • ⚠️ NGỪNG THUỐC ngay nếu có dấu hiệu nhiễm độc gan (ngứa, buồn nôn kéo dài, vàng da, đau bụng trên bên phải, nước tiểu sẫm màu) hoặc ban da tiến triển, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc.
  • Thận trọng ở người có bệnh vảy nến và nhạy cảm với thuốc chống nấm allylamin.
  • Ở bệnh nhân suy thận (Clcr ≤ 50 ml/phút hoặc creatinin > 300 micromol/lít): Cần giảm liều hoặc không nên dùng.
  • Theo dõi huyết học: Có thể gây giảm bạch cầu, tiểu cầu, thiếu máu. Theo dõi huyết đồ nếu dùng trên 6 tuần ở người suy giảm miễn dịch.
  • Dạng thuốc tại chỗ: Chỉ dùng ngoài da, tránh tiếp xúc với mắt, mũi, miệng, màng nhầy, âm đạo. Không mặc quần áo chật hoặc băng bít kín. Tránh xà phòng pH acid khi nhiễm nấm Candida.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Terbinafin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • TRÁNH phối hợp: mequitazin, pimozid, Saccharomyces boulardii, tamoxifen, thioridazin.
  • Thuốc ỨC CHẾ CYP450 làm TĂNG nồng độ terbinafin huyết tương — cimetidin làm giảm độ thanh thải terbinafin khoảng 30%.
  • Thuốc CẢM ỨNG CYP450 làm GIẢM nồng độ terbinafin — rifampicin làm tăng độ thanh thải terbinafin tới 100%.
  • Phải hiệu chỉnh liều ở người suy gan hoặc suy thận (độ thanh thải giảm ~50%).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Terbinafin hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ QUÁ LIỀU: Trên 5 g (gấp 20 lần liều hàng ngày) có thể gây đau đầu, buồn nôn, nôn, đau bụng, chóng mặt, phát ban, tiểu nhiều.
  • Xử trí: Tăng thải trừ thuốc bằng than hoạt.
  • Xử trí: Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Terbinafin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Lidamisil Cream
    • Dạng bào chế: Kem
    • Thành phần: Terbinafine hydrochloride
    • SĐK VN: 893100108500
  • Murazol Cream
    • Dạng bào chế: Kem
    • Thành phần: Terbinafine Hydrochloride
    • SĐK VN: 880100327825
  • Novobinafin
    • Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da
    • Thành phần: Terbinafine hydrochloride
    • SĐK VN: 893100116426
  • Onchofin 250
    • Dạng bào chế: Viên nén không bao
    • Thành phần: Terbinafine hydrochloride tương đương terbinafine
    • SĐK VN: 890110050426
  • Terbinafine Stella Cream 1%
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Terbinafine hydrochloride
    • SĐK VN: 893100374624
  • Terbinafine 250
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrocloride 281,25mg)
    • SĐK VN: 893110277825
  • Terbinafine 250mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Terbinafine (dưới dạng terbinafine hydrochloride)
    • SĐK VN: 893110751524
  • Terbisil 1% Cream
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Mỗi gam kem bôi da có chứa: Terbinafine hydrochloride
    • SĐK VN: 868100348900
  • Terbisil 1% Spray, Solution
    • Dạng bào chế: Dung dịch xịt ngoài da
    • Thành phần: Mỗi ml dung dịch có chứa: Terbinafine hydrochloride
    • SĐK VN: 868100971424
  • Terbisil 250 mg Tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén không bao
    • Thành phần: Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrocloride)
    • SĐK VN: 868110309125
  • Terbized 250
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Terbinafine (dưới dạng terbinafine hydrochloride 281,280 mg)
    • SĐK VN: 890110309325
  • Tyler's
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrocloride 281,25mg)
    • SĐK VN: 893110482425
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.