Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Ticagrelor

ATC · B01AC24TicagrelorThuốc chống kết tập tiểu cầu
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Ticagrelor — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc ức chế kết tập tiểu cầu · Thuốc ức chế P2Y12
Cơ chế tác dụng
  • - Ticagrelor và chất chuyển hóa chính của nó tương tác thuận nghịch với thụ thể P2Y12 ADP trên tiểu cầu.
  • - Cơ chế này ngăn chặn quá trình truyền tín hiệu và hoạt hóa tiểu cầu.
  • - Ticagrelor và chất chuyển hóa có hoạt tính của nó có hiệu lực gần như tương đương.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TICAGRELOR TABLET, FILM COATED [TEVA PHARMACEUTICALS, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Ticagrelor là thuốc ức chế tiểu cầu P2Y12.
  • Chỉ định giảm nguy cơ tử vong tim mạch (CV), nhồi máu cơ tim (MI) và đột quỵ ở bệnh nhân hội chứng vành cấp (ACS) hoặc có tiền sử MI. Thuốc vượt trội hơn clopidogrel trong ít nhất 12 tháng đầu sau ACS.
  • Giảm nguy cơ huyết khối stent ở bệnh nhân được đặt stent điều trị ACS.
  • Giảm nguy cơ MI hoặc đột quỵ lần đầu ở bệnh nhân bệnh động mạch vành (CAD) có nguy cơ cao. Hiệu quả được thiết lập ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 (T2DM), dù không giới hạn trong nhóm này.
  • Giảm nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính (điểm NIH Stroke Scale ≤5) hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) nguy cơ cao.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TICAGRELOR TABLET, FILM COATED [TEVA PHARMACEUTICALS, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
2 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Tiền sử xuất huyết nội sọ (nguy cơ tái phát cao).
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Đang có xuất huyết bệnh lý (ví dụ: loét dạ dày tá tràng, xuất huyết nội sọ).
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Quá mẫn (ví dụ: phù mạch) với ticagrelor hoặc bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TICAGRELOR TABLET, FILM COATED [TEVA PHARMACEUTICALS, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ NGUY HIỂM: CHẢY MÁU là tác dụng phụ phổ biến nhất (>5%) và có thể gây tử vong hoặc đe dọa tính mạng. Khoảng một nửa số trường hợp chảy máu nghiêm trọng không liên quan đến CABG xảy ra trong 30 ngày đầu.
  • ⚠️ NGUY HIỂM: XUẤT HUYẾT NỘI SỌ (ICH) xảy ra ở 0.3% bệnh nhân dùng Ticagrelor (90 mg BID) so với 0.2% ở Clopidogrel trong nghiên cứu PLATO. Trong nghiên cứu THALES, có 21 trường hợp ICH ở Ticagrelor so với 6 ở Placebo.
  • Khó thở là tác dụng phụ phổ biến thứ hai (>5%), xảy ra ở 13.8% bệnh nhân dùng Ticagrelor (90 mg BID) so với 7.8% ở Clopidogrel trong nghiên cứu PLATO, và 14.2% ở Ticagrelor (60 mg BID) so với 5.5% ở Placebo trong nghiên cứu PEGASUS.
  • Các tác dụng phụ khác thường gặp (≥4% hoặc >3%) bao gồm: chóng mặt (4.5%), buồn nôn (4.3%), tiêu chảy (3.3%).
  • Rối loạn nhịp tim: Tăng tạm thời các cơn ngừng tim thất (ventricular pauses) ở bệnh nhân dùng Ticagrelor (6.0%) so với Clopidogrel (3.5%) trong giai đoạn cấp tính.
  • Thay đổi xét nghiệm: Tăng acid uric huyết thanh (khoảng 0.6 mg/dL với 90 mg BID và 0.2 mg/dL với 60 mg BID) và tăng creatinine huyết thanh (>50% ở 7.4% bệnh nhân dùng 90 mg BID).
  • Các tác dụng phụ hiếm gặp sau khi lưu hành: Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP), phản ứng quá mẫn (bao gồm phù mạch), ngưng thở khi ngủ trung ương, thở Cheyne-Stokes, phát ban.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TICAGRELOR TABLET, FILM COATED [TEVA PHARMACEUTICALS, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG Ticagrelor cho bệnh nhân SUY GAN NẶNG vì có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết thanh.
  • ⚠️ NGỪNG Ticagrelor làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tử vong ở bệnh nhân bệnh động mạch vành. Nếu phải ngừng tạm thời, hãy dùng lại càng sớm càng tốt. Ngừng 5 ngày trước phẫu thuật có nguy cơ chảy máu cao.
  • Khó thở là tác dụng phụ thường gặp (14-21%), thường nhẹ đến trung bình và tự khỏi. Nếu khó thở mới, kéo dài hoặc nặng hơn do Ticagrelor, không cần điều trị đặc hiệu; tiếp tục dùng thuốc nếu có thể.
  • Ticagrelor có thể gây chậm nhịp tim (ngừng tâm thất, block AV). Bệnh nhân có tiền sử hội chứng xoang bệnh, block AV độ 2 hoặc 3, hoặc ngất do chậm nhịp tim không có máy tạo nhịp có thể tăng nguy cơ.
  • Ticagrelor có thể gây kết quả âm tính giả trong các xét nghiệm chức năng tiểu cầu (ví dụ: HIPA) đối với Hội chứng giảm tiểu cầu do Heparin (HIT).
  • Ngưng thở khi ngủ trung ương (CSA) bao gồm thở Cheyne-Stokes (CSR) đã được báo cáo sau khi lưu hành. Cần đánh giá lâm sàng thêm nếu nghi ngờ CSA.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TICAGRELOR TABLET, FILM COATED [TEVA PHARMACEUTICALS, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
  • ⚠️ TRÁNH DÙNG với các thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP3A mạnh.
  • Opioid: Giảm nồng độ ticagrelor. Cân nhắc dùng thuốc kháng tiểu cầu đường tiêm.
  • Statin: Tránh dùng simvastatin/lovastatin > 40 mg/ngày hoặc rosuvastatin > 20 mg/ngày do tăng nguy cơ tác dụng phụ liên quan statin.
  • Digoxin: Theo dõi nồng độ digoxin khi bắt đầu hoặc thay đổi ticagrelor.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TICAGRELOR TABLET, FILM COATED [TEVA PHARMACEUTICALS, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ KHÔNG CÓ THUỐC GIẢI ĐỘC hoặc phương pháp lọc máu cho ticagrelor.
  • Quá liều ticagrelor gây chảy máu; cần các biện pháp hỗ trợ thích hợp.
  • Truyền tiểu cầu không đảo ngược tác dụng chống kết tập tiểu cầu của ticagrelor và ít có lợi ích lâm sàng.
  • Các tác dụng khác khi quá liều có thể bao gồm: buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc ngừng xoang thất.
  • Theo dõi điện tâm đồ (ECG).
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TICAGRELOR TABLET, FILM COATED [TEVA PHARMACEUTICALS, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • A.T Ticagrelor 60 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ticagrelor
    • SĐK VN: 893110457725
  • A.T Ticagrelor 90 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ticagrelor
    • SĐK VN: 893110457825
  • CAGELOR
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ticagrelor
    • SĐK VN: 893110117626
  • FABA-TICA
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ticagrelor
    • SĐK VN: 893110105626
  • Tacalique 90
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ticagrelor
    • SĐK VN: 893110271425
  • Tgson-60
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ticagrelor
    • SĐK VN: 890110059526
  • Ticagrelor MCN 90
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ticagrelor
    • SĐK VN: 893110479925
  • Ticagrelor Sandoz
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ticagrelor
    • SĐK VN: 535110065826
  • Ticagrelor Tablets 90mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ticagrelor
    • SĐK VN: 890110069126
  • Ticasa 60mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ticagrelor
    • SĐK VN: 868110064526
  • Tigelor 60
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ticagrelor
    • SĐK VN: 893110404725
  • Tiglor
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ticagrelor
    • SĐK VN: 890110434625
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Tacalique 60
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ticagrelor 60mg; Ticagrelor 60mg
    • SĐK VN: VD-35865-22
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.