Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Timolol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chẹn thụ thể beta-adrenergic KHÔNG chọn lọc, dùng tại chỗ ở mắt để hạ nhãn áp.
Cơ chế tác dụng
Chẹn thụ thể beta1 và beta2 (KHÔNG chọn lọc), có tác dụng HẠ NHÃN ÁP.
Cơ chế hạ nhãn áp chưa rõ hoàn toàn, nhưng thuốc làm GIẢM SẢN XUẤT THUỶ DỊCH — do ức chế thụ thể beta dẫn đến giảm AMP vòng trong tế bào biểu mô nếp thể mi.
⚠️ Ít hoặc KHÔNG ảnh hưởng tới lưu lượng thoát ra của thuỷ dịch (khác cơ chế của nhóm prostaglandin).
Không có hoạt tính giao cảm nội tại, không ức chế cơ tim trực tiếp, không có hoạt tính ổn định màng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Timolol maleat (thuốc nhỏ mắt) · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
Làm giảm nhãn áp ở người bệnh TĂNG NHÃN ÁP hoặc GLÔCÔM GÓC MỞ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Timolol maleat (thuốc nhỏ mắt) · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Hiếm gặp khác: Đánh trống ngực, ngoại ban, mày đay, rụng tóc, viêm mi mắt, sa mi mắt, song thị, khô mắt.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Timolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ KHÔNG DÙNG ĐỒNG THỜI hai thuốc chẹn beta vào mắt.
Người đái tháo đường cần thận trọng vì thuốc chẹn beta có thể che giấu triệu chứng hạ đường huyết.
Người suy tim cần kiểm tra kỹ trước khi bắt đầu điều trị.
Người đang dùng thuốc chẹn beta cần theo dõi chặt chẽ nhãn áp và tác dụng toàn thân.
Thận trọng khi dùng cho người đang hít thuốc mê vì có thể làm giảm co bóp cơ tim.
Hướng dẫn bệnh nhân tránh để đầu lọ thuốc tiếp xúc với mắt/vùng quanh mắt để tránh nhiễm khuẩn và tổn hại mắt.
Theo dõi hạ huyết áp, nhịp tim chậm, rối loạn dẫn truyền nhĩ - thất, suy tim khi dùng đồng thời với digoxin, verapamil, diltiazem, reserpin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Timolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
Timolol LÀM TĂNG tác dụng của: thuốc tác dụng lên thụ thể alpha/beta, thuốc chẹn alpha, amifostin, thuốc chống tăng huyết áp, phenothiazin, bupivacain, glycosid tim, fingolimod, INSULIN, lidocain, mepivacain, methacholin, midodrin, rituximab, sulfonylurê.
Tác dụng của timolol TĂNG bởi: abirateron acetat, thuốc ức chế acetylcholinesterase, aminoquinolin chống sốt rét, amiodaron, opioid nhóm anilidopiperidin, phenothiazin, thuốc chẹn kênh calci (cả dihydropyridin và non-dihydropyridin), thuốc ức chế CYP2D6 mạnh và vừa, darunavir, diazoxid, dipyridamol, disopyramid, dronedaron, floctafenin, thuốc ức chế MAO, pentoxifylin, thuốc ức chế 5-phosphodiesterase, propafenon, thuốc tương tự prostacyclin, quinidin, reserpin, thuốc ức chế tái thu hồi serotonin chọn lọc.
Timolol có thể LÀM GIẢM tác dụng của thuốc tác dụng lên thụ thể beta và của THEOPHYLIN.
Tác dụng của timolol GIẢM bởi: barbiturat, thuốc hạ huyết áp, methylphenidat, thuốc chống viêm không steroid, rifamicin, yohimbin.
⚠️ Dung dịch nhỏ mắt timolol dùng đơn độc ít hoặc không ảnh hưởng đồng tử, nhưng phối hợp với EPINEPHRIN đôi khi gây GIÃN ĐỒNG TỬ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Timolol maleat (thuốc nhỏ mắt) · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
⚠️ CHƯA CÓ THÔNG TIN về quá liều do thuốc nhỏ mắt timolol.
Triệu chứng có thể gặp: co thắt phế quản, hạ huyết áp, nhịp tim chậm, suy tim cấp.
Xử trí: Ngừng thuốc và điều trị hỗ trợ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Timolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Akutim
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
Thành phần: Timolol maleate (tương đương timolol 5% w/v) 35,073mg
SĐK VN: 890110780324
Betalol
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
Thành phần: Timolol maleat
SĐK VN: VN-12025-11
Hinomo
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
Thành phần: Timolol maleate tương đương Timolol
SĐK VN: 890110131426
Lithimole
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
Thành phần: Timolol
SĐK VN: 520110184923
Lofrinex eye drops
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
Thành phần: Timolol (dưới dạngTimolol maleate) 0,5%
SĐK VN: VN-17755-14
Occumol 0,5%
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
Thành phần: Timolol maleate
SĐK VN: VN-5490-10
Occumol 0,25%
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
Thành phần: Timolol maleate
SĐK VN: VN-5489-10
Oftan Timolol
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt.
Thành phần: Timolol maleate
SĐK VN: VN-15135-12
Timo drop
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
Thành phần: Timolol 5mg/ml
SĐK VN: VD-35510-21
Timolol
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
Thành phần: Timolol maleat
SĐK VN: VN-16084-12
Timolol Maleate Eye Drops 0.5%
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
Thành phần: Mỗi ml dung dịch chứa: Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg
SĐK VN: VN-21434-18
Tusmeo
Dạng bào chế: Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Thành phần: Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 0,5% (w/v)