Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Tinidazol

ATC · J01XD02TinidazoleDẫn chất imidazol
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Tinidazol — tóm tắt
Loại thuốc: Dẫn chất 5-nitroimidazol: kháng động vật nguyên sinh và diệt vi khuẩn kỵ khí.
Cơ chế tác dụng
  • Nhóm nitro của tinidazol bị KHỬ trong tế bào nhạy cảm tạo gốc nitro tự do — cơ sở của hoạt tính kháng protozoa.
  • Thuốc thấm vào tế bào vi khuẩn, giải phóng các nitrit, gây tổn thương và ĐỨT GÃY CHUỖI DNA.
  • Tương tự metronidazol nhưng THỜI GIAN TÁC DỤNG KÉO DÀI HƠN (nửa đời dài hơn nên dùng liều ít lần hơn).
  • Diệt amip cả thể hoạt động và thể không hoạt động, ở đường ruột và ngoài ruột (áp xe gan do Entamoeba histolytica).
  • Cơ chế tác dụng trên Giardia và E. histolytica chưa được biết rõ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tinidazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Nhiễm amip đường ruột và ngoài ruột, kể cả áp xe gan do Entamoeba histolytica.
  • Nhiễm Trichomonas vaginalis.
  • Nhiễm Giardia (G. duodenalis / G. lamblia).
  • Viêm âm đạo do Gardnerella vaginalis và do vi khuẩn kỵ khí (Prevotella…).
  • Nhiễm khuẩn do vi khuẩn kỵ khí.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tinidazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
1 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với tinidazol hoặc các dẫn chất nitroimidazol khác (metronidazol…).
  • Ba tháng đầu thai kỳ.
  • Rối loạn thần kinh thực thể đang tiến triển.
  • Tiền sử rối loạn tạo máu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tinidazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Tỷ lệ ADR: 11% (liều đơn 2g), 13,8% (đa liều).
  • Thường gặp: Đau đầu (0,7-1,3%), chóng mặt (0,5-1,1%), chán ăn (1,5-2,5%), nôn/buồn nôn (3,2-4,5%), đau bụng/đầy bụng (1,4-1,8%), mệt mỏi (1,1-2,1%), viêm da dị ứng, ngứa.
  • Hiếm gặp: Giảm tiểu cầu có hồi phục, trầm cảm, co thắt phế quản, khó thở, viêm họng.
  • Chưa xác định tần suất: Giảm bạch cầu có hồi phục, quá mẫn, co giật, bệnh thần kinh ngoại biên, rối loạn cảm giác, mất điều hòa vận động, đánh trống ngực, viêm lưỡi, viêm niêm mạc miệng, tăng transaminase, phù mạch, mày đay, nước tiểu sẫm màu, đau cơ, đau khớp.
  • ⚠️ CẦN THEO DÕI: Các biểu hiện thần kinh (co giật, bệnh thần kinh ngoại biên, mất điều hòa vận động), các phản ứng quá mẫn nặng (phù mạch, sốc).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tinidazole · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG RƯỢU/CÁC CHẾ PHẨM CHỨA ALCOL trong và 72 giờ sau điều trị Tinidazole, do nguy cơ phản ứng giống disulfiram (đỏ bừng, co cứng bụng, nôn, tim đập nhanh).
  • Tinidazole có thể gây rối loạn thần kinh như chóng mặt, mất thăng bằng, rối loạn phối hợp.
  • Nếu xuất hiện dấu hiệu thần kinh bất thường, PHẢI NGỪNG điều trị Tinidazole.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tinidazole · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ RƯỢU và chế phẩm có cồn: phản ứng kiểu disulfiram (nóng bừng, nhức đầu, buồn nôn, nôn, co cứng bụng) — tránh rượu trong và ít nhất 3 ngày sau khi dùng thuốc.
  • Thuốc chống đông đường uống (warfarin): tinidazol làm tăng tác dụng chống đông — theo dõi INR.
  • Lithi, ciclosporin, tacrolimus, fluorouracil: có thể tăng nồng độ và độc tính.
  • Phenobarbital, rifampicin (cảm ứng enzym): làm giảm nồng độ tinidazol.
  • Cimetidin, ketoconazol (ức chế enzym): làm tăng nồng độ tinidazol.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tinidazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Chưa có báo cáo về quá liều cấp Tinidazole.
  • Triệu chứng quá liều kinh niên: chóng mặt, song thị, mất định hướng, mất điều hòa, bệnh thần kinh cảm giác. Ngộ độc nặng có thể gây ức chế TKTW, động kinh.
  • Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Chủ yếu điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
  • Ngộ độc nhẹ/vừa: Theo dõi lâm sàng.
  • Ngộ độc nặng: Rửa dạ dày nếu bệnh nhân đến sớm, không nôn, không ức chế TKTW/động kinh. ⚠️ PHẢI ĐẶT ỐNG KHÍ QUẢN SỚM nếu ức chế TKTW hoặc động kinh tái diễn.
  • Xử trí triệu chứng: Thuốc chống nôn cho buồn nôn. Tiêm truyền dịch cho nhịp tim nhanh (nếu không dung nạp dịch). Benzodiazepin cho bồn chồn/kích thích (phản ứng giống disulfiram). Hạ huyết áp (phản ứng giống disulfiram): dịch truyền tĩnh mạch, epinephrin/norepinephrin. Fomepizol có thể có lợi cho phản ứng giống disulfiram nặng (kinh nghiệm hạn chế).
  • Theo dõi: Dấu hiệu sống, trạng thái tâm thần. Điện giải, glucose huyết thanh, enzym gan (nếu có triệu chứng). Có thể loại Tinidazole bằng lọc máu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tinidazole · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Axotini-500
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Tinidazole
    • SĐK VN: VN-15833-12
  • Nakonol
    • Dạng bào chế: Dung dịch truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Tinidazole 400mg
    • SĐK VN: VN-19399-15
  • Negatidazol
    • Dạng bào chế: Dung dịch truyền
    • Thành phần: Tinidazole
    • SĐK VN: VN-13629-11
  • Sindazol Intravenous Infusion
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Tinidazole
    • SĐK VN: VN-5674-10
  • Tildagyl 500
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Tinidazole 500mg
    • SĐK VN: 893115063923
  • Tinibulk
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Tinidazole
    • SĐK VN: VN-10597-10
  • Tinidazole Tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Tinidazole
    • SĐK VN: VN-14949-12
  • Tinidazole Tablets 500mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Tinidazole
    • SĐK VN: 890115962024
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Freshvox
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột, viên nén bao phim
    • Thành phần: Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate) 40mg; Clarithromycin 500mg; Tinidazole 500mg
    • SĐK VN: VN-17162-13
  • Gdu-L Kit
    • Dạng bào chế: Viên nang, viên nén bao phim
    • Thành phần: Lansoprazole, Tinidazole, Clarithromycin
    • SĐK VN: VN-13840-11
  • Gynotran
    • Dạng bào chế: Viên trứng đặt âm đạo
    • Thành phần: Tioconazole 100mg; Tinidazole 150mg
    • SĐK VN: VN2-143-13
  • Kandimex
    • Dạng bào chế: Viên nén đặt âm đạo
    • Thành phần: Miconazole nitrate, Tinidazole, Neomycin sulfate
    • SĐK VN: VN-13537-11
  • Milanmac-kit
    • Dạng bào chế: Viên nang, viên nén
    • Thành phần: Lansoprazole (30mg); Tinidazole (500mg); Clarithromycin (250mg)
    • SĐK VN: VN-14277-11
  • Panrixim
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột, viên nén bao phim
    • Thành phần: Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg ; Tinidazole 500mg; Clarithromycin 250mg
    • SĐK VN: VN-16335-13
  • Panticlar
    • Dạng bào chế: --
    • Thành phần: Pantoprazole Sodium 40mg, tinidazole 500mg, clarithromycin 250mg
    • SĐK VN: VN-9764-10
  • Peptica-L Kit
    • Dạng bào chế: Viên nang: Lansoprazole; viên nén bao phim: Clarithromycin, Tinidazole
    • Thành phần: Lanzoprazole (30mg); Clarithromycin (250mg); Tinidazole (500mg)
    • SĐK VN: VN-14340-11
  • Tidunal-Plus
    • Dạng bào chế: Viên nén đặt âm đạo
    • Thành phần: Miconazole nitrate, Tinidazole, Neomycin sulfate
    • SĐK VN: VN-13556-11
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.