Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Quá mẫn với tinidazol hoặc các dẫn chất nitroimidazol khác (metronidazol…).
Ba tháng đầu thai kỳ.
Rối loạn thần kinh thực thể đang tiến triển.
Tiền sử rối loạn tạo máu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tinidazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
Tỷ lệ ADR: 11% (liều đơn 2g), 13,8% (đa liều).
Thường gặp: Đau đầu (0,7-1,3%), chóng mặt (0,5-1,1%), chán ăn (1,5-2,5%), nôn/buồn nôn (3,2-4,5%), đau bụng/đầy bụng (1,4-1,8%), mệt mỏi (1,1-2,1%), viêm da dị ứng, ngứa.
Hiếm gặp: Giảm tiểu cầu có hồi phục, trầm cảm, co thắt phế quản, khó thở, viêm họng.
Chưa xác định tần suất: Giảm bạch cầu có hồi phục, quá mẫn, co giật, bệnh thần kinh ngoại biên, rối loạn cảm giác, mất điều hòa vận động, đánh trống ngực, viêm lưỡi, viêm niêm mạc miệng, tăng transaminase, phù mạch, mày đay, nước tiểu sẫm màu, đau cơ, đau khớp.
⚠️ CẦN THEO DÕI: Các biểu hiện thần kinh (co giật, bệnh thần kinh ngoại biên, mất điều hòa vận động), các phản ứng quá mẫn nặng (phù mạch, sốc).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tinidazole · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG RƯỢU/CÁC CHẾ PHẨM CHỨA ALCOL trong và 72 giờ sau điều trị Tinidazole, do nguy cơ phản ứng giống disulfiram (đỏ bừng, co cứng bụng, nôn, tim đập nhanh).
Tinidazole có thể gây rối loạn thần kinh như chóng mặt, mất thăng bằng, rối loạn phối hợp.
Nếu xuất hiện dấu hiệu thần kinh bất thường, PHẢI NGỪNG điều trị Tinidazole.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tinidazole · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ RƯỢU và chế phẩm có cồn: phản ứng kiểu disulfiram (nóng bừng, nhức đầu, buồn nôn, nôn, co cứng bụng) — tránh rượu trong và ít nhất 3 ngày sau khi dùng thuốc.
Thuốc chống đông đường uống (warfarin): tinidazol làm tăng tác dụng chống đông — theo dõi INR.
Lithi, ciclosporin, tacrolimus, fluorouracil: có thể tăng nồng độ và độc tính.
Phenobarbital, rifampicin (cảm ứng enzym): làm giảm nồng độ tinidazol.
Cimetidin, ketoconazol (ức chế enzym): làm tăng nồng độ tinidazol.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tinidazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Chưa có báo cáo về quá liều cấp Tinidazole.
Triệu chứng quá liều kinh niên: chóng mặt, song thị, mất định hướng, mất điều hòa, bệnh thần kinh cảm giác. Ngộ độc nặng có thể gây ức chế TKTW, động kinh.
Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Chủ yếu điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Ngộ độc nhẹ/vừa: Theo dõi lâm sàng.
Ngộ độc nặng: Rửa dạ dày nếu bệnh nhân đến sớm, không nôn, không ức chế TKTW/động kinh. ⚠️ PHẢI ĐẶT ỐNG KHÍ QUẢN SỚM nếu ức chế TKTW hoặc động kinh tái diễn.
Xử trí triệu chứng: Thuốc chống nôn cho buồn nôn. Tiêm truyền dịch cho nhịp tim nhanh (nếu không dung nạp dịch). Benzodiazepin cho bồn chồn/kích thích (phản ứng giống disulfiram). Hạ huyết áp (phản ứng giống disulfiram): dịch truyền tĩnh mạch, epinephrin/norepinephrin. Fomepizol có thể có lợi cho phản ứng giống disulfiram nặng (kinh nghiệm hạn chế).
Theo dõi: Dấu hiệu sống, trạng thái tâm thần. Điện giải, glucose huyết thanh, enzym gan (nếu có triệu chứng). Có thể loại Tinidazole bằng lọc máu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tinidazole · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Axotini-500
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Tinidazole
SĐK VN: VN-15833-12
Nakonol
Dạng bào chế: Dung dịch truyền tĩnh mạch
Thành phần: Tinidazole 400mg
SĐK VN: VN-19399-15
Negatidazol
Dạng bào chế: Dung dịch truyền
Thành phần: Tinidazole
SĐK VN: VN-13629-11
Sindazol Intravenous Infusion
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
Thành phần: Tinidazole
SĐK VN: VN-5674-10
Tildagyl 500
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Tinidazole 500mg
SĐK VN: 893115063923
Tinibulk
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Tinidazole
SĐK VN: VN-10597-10
Tinidazole Tablets
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Tinidazole
SĐK VN: VN-14949-12
Tinidazole Tablets 500mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Tinidazole
SĐK VN: 890115962024
Chế phẩm phối hợp cố định
Freshvox
Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột, viên nén bao phim