Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
ATC · L01CE01TopotecanThuốc ức chế topoisomerase I
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Topotecan — tóm tắt
Loại thuốc: - Topotecan là chất ức chế topoisomerase I. · - Topotecan gắn vào phức hợp topoisomerase I-DNA, ngăn tái nối các đứt gãy đơn sợi. · - Độc tính tế bào của topotecan được cho là do tổn thương DNA sợi đôi. · - Tổn thương DNA sợi đôi xảy ra khi các enzyme sao chép tương tác với phức hợp ba thành phần (topotecan, topoisomerase I, DNA) trong quá trình tổng hợp DNA. · - Tế bào động vật có vú không thể sửa chữa hiệu quả các đứt gãy sợi đôi này.
Cơ chế tác dụng
- Topotecan gắn vào phức hợp topoisomerase I-DNA, ngăn cản việc nối lại các đứt gãy đơn sợi DNA.
- Độc tính tế bào của topotecan được cho là do tổn thương DNA sợi đôi.
- Tổn thương DNA sợi đôi xảy ra khi các enzyme sao chép tương tác với phức hợp ba (topotecan, topoisomerase I, và DNA) trong quá trình tổng hợp DNA.
- Các tế bào động vật có vú không thể sửa chữa hiệu quả các đứt gãy sợi đôi này.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TOPOTECAN HYDROCHLORIDE INJECTION, POWDER, LYOPHILIZED, FOR SOLUTION [FRESENIUS KABI USA, LLC] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
Topotecan được chỉ định điều trị: Ung thư buồng trứng di căn (đơn trị liệu) sau khi bệnh tiến triển trong hoặc sau hóa trị ban đầu hoặc tiếp theo.
Topotecan được chỉ định điều trị: Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) nhạy cảm với platinum (đơn trị liệu) ở bệnh nhân tiến triển ít nhất 60 ngày sau khi bắt đầu hóa trị bước một.
Topotecan được chỉ định điều trị: Ung thư cổ tử cung giai đoạn IV-B, tái phát hoặc dai dẳng không thể điều trị khỏi (kết hợp với cisplatin).
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TOPOTECAN HYDROCHLORIDE INJECTION, POWDER, LYOPHILIZED, FOR SOLUTION [FRESENIUS KABI USA, LLC] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn nặng với topotecan.
Các phản ứng này bao gồm phản ứng phản vệ.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TOPOTECAN HYDROCHLORIDE INJECTION, POWDER, LYOPHILIZED, FOR SOLUTION [FRESENIUS KABI USA, LLC] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
⚠️ THEO DÕI CHẶT CHẼ: Suy tủy (giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, giảm tiểu cầu, sốt giảm bạch cầu), bệnh phổi kẽ (ILD), thoát mạch và tổn thương mô.
Không dùng các chu kỳ Topotecan tiếp theo cho đến khi bạch cầu trung tính > 1.000/mm³, tiểu cầu > 100.000/mm³ và hemoglobin ≥ 9 g/dL (có thể truyền máu).
Giảm liều Topotecan đơn trị xuống 1.25 mg/m²/ngày nếu: bạch cầu trung tính < 500/mm³ hoặc tiểu cầu < 25.000/mm³ ở chu kỳ trước. Có thể dùng G-CSF sau liều cuối cùng 24 giờ.
Giảm liều Topotecan kết hợp cisplatin xuống 0.60 mg/m²/ngày (và có thể xuống 0.45 mg/m² nếu cần) nếu: sốt giảm bạch cầu (bạch cầu trung tính < 1.000/mm³ và nhiệt độ ≥ 38.0°C) hoặc tiểu cầu < 25.000/mm³ ở chu kỳ trước. Có thể dùng G-CSF sau liều cuối cùng 24 giờ.
Các tác dụng phụ huyết học độ 3 hoặc 4 thường gặp (> 5%) bao gồm: giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, giảm tiểu cầu và sốt giảm bạch cầu.
Các tác dụng phụ không huyết học thường gặp (> 5%) bao gồm: buồn nôn, nôn, mệt mỏi, tiêu chảy, khó thở, suy nhược, viêm phổi, đau bụng, đau.
Các phản ứng hiếm gặp sau khi lưu hành: chảy máu nặng (liên quan giảm tiểu cầu), phản ứng quá mẫn (phản vệ, phù mạch), đau bụng (có thể liên quan viêm ruột kết giảm bạch cầu), thủng đường tiêu hóa, viêm da nặng, ngứa nặng, viêm niêm mạc.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TOPOTECAN HYDROCHLORIDE INJECTION, POWDER, LYOPHILIZED, FOR SOLUTION [FRESENIUS KABI USA, LLC] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
⚠️ NGUY HIỂM: Bệnh phổi kẽ (ILD) có thể gây tử vong. NGỪNG VĨNH VIỄN nếu xác nhận ILD.
⚠️ NGUY HIỂM: Thoát mạch và tổn thương mô nghiêm trọng có thể xảy ra. NGỪNG NGAY LẬP TỨC nếu thoát mạch và thực hiện các biện pháp xử lý.
⚠️ NGUY HIỂM: Độc tính phôi-thai. Có thể gây hại cho thai nhi. Khuyên bệnh nhân nữ sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị và 6 tháng sau liều cuối, bệnh nhân nam có bạn tình nữ có khả năng sinh sản sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị và 3 tháng sau liều cuối.
⚠️ NGUY HIỂM: Gây suy tủy nặng. Giảm bạch cầu trung tính độ 4 xảy ra ở 78% bệnh nhân dùng đơn trị liệu (thời gian trung bình 7 ngày), 48% khi dùng kết hợp cisplatin. Giảm tiểu cầu độ 4 xảy ra ở 27% bệnh nhân dùng đơn trị liệu (thời gian trung bình 5 ngày), 7% khi dùng kết hợp cisplatin. Thiếu máu độ 3 hoặc 4 xảy ra ở 37% bệnh nhân dùng đơn trị liệu, 40% khi dùng kết hợp cisplatin.
⚠️ NGUY HIỂM: Có thể gây viêm ruột thừa do giảm bạch cầu trung tính (typhlitis) gây tử vong. Cân nhắc khả năng typhlitis ở bệnh nhân sốt, giảm bạch cầu trung tính và đau bụng.
Chỉ dùng liều đầu tiên cho bệnh nhân có số lượng bạch cầu trung tính ≥ 1.500/mm³ và tiểu cầu ≥ 100.000/mm³.
Theo dõi công thức máu thường xuyên. Tạm ngừng và giảm liều dựa trên số lượng bạch cầu trung tính, tiểu cầu và mức hemoglobin.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TOPOTECAN HYDROCHLORIDE INJECTION, POWDER, LYOPHILIZED, FOR SOLUTION [FRESENIUS KABI USA, LLC] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
Chưa có nghiên cứu tương tác dược động học in vivo trên người.
Topotecan không ức chế enzyme P450 ở người.
Topotecan là cơ chất của ABCB1 (P-glycoprotein) và ABCG2 (BCRP). Các chất ức chế ABCB1 và ABCG2 dùng cùng topotecan đường uống làm tăng phơi nhiễm topotecan.
Cyclosporin A (chất ức chế ABCB1, ABCC1, CYP3A4) dùng cùng topotecan đường uống làm tăng AUC của topotecan lên khoảng 2-2.5 lần so với đối chứng.
⚠️ PHẢI THEO DÕI CẨN THẬN các phản ứng bất lợi khi dùng topotecan đường uống với chất ức chế ABCB1 hoặc ABCG2.
Khi kết hợp topotecan với các thuốc hóa trị khác, có thể cần giảm liều của mỗi thuốc để cải thiện khả năng dung nạp. Khi kết hợp với các tác nhân platin (cisplatin hoặc carboplatin), có tương tác phụ thuộc trình tự: nếu tác nhân platin dùng vào ngày 1 của liều topotecan, cần dùng liều thấp hơn của mỗi tác nhân so với khi tác nhân platin dùng vào ngày 5.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
⚠️ QUÁ LIỀU: Biến chứng chính là SUY TỦY.
Quá liều topotecan tiêm tĩnh mạch (gấp 10 lần liều khuyến cáo) đã xảy ra.
Các tác dụng phụ khác khi quá liều: tăng men gan, viêm niêm mạc, độc tính đường tiêu hóa và độc tính trên da.
Nếu nghi ngờ quá liều, cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân về suy tủy và áp dụng các biện pháp hỗ trợ thích hợp.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TOPOTECAN HYDROCHLORIDE INJECTION, POWDER, LYOPHILIZED, FOR SOLUTION [FRESENIUS KABI USA, LLC] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Firotex
Dạng bào chế: Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Thành phần: Topotecan (dưới dạng topotecan hydrochloride) 4mg
SĐK VN: 594114516124
Hycamtin
Dạng bào chế: Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Thành phần: Topotecan (dưới dạng Topotecan hydroclorid) 4mg
SĐK VN: VN-22664-20
Hycamtin 0,25mg
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Thành phần: Topotecan (dưới dạng Topotecan HCl) 0,25mg
SĐK VN: VN3-129-19
Hycamtin 1mg
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Thành phần: Topotecan (dưới dạng Topotecan HCl) 1mg
SĐK VN: VN3-23-18
Hycamtin 4mg
Dạng bào chế: Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Thành phần: Topotecan (dưới dạng Topotecan HCl) 4mg
SĐK VN: VN2-386-15
Kuptopocan
Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
Thành phần: Topotecan (dưới dạng Topotecan hydroclorid) 4mg
SĐK VN: 880114441223
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕