Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Tramadol

ATC · N02AX02TramadolOpioid khác
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Tramadol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc giảm đau opioid tổng hợp, tác động trung ương.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén: 25 mg; 50 mg; 100 mg. Viên nang: 25 mg; 50 mg. Viên nén hoà tan: 50 mg. · Viên nén giải phóng kéo dài: 75-400 mg; viên nang giải phóng kéo dài: 50-300 mg; dạng giải phóng kéo dài 2 pha. · Dung dịch tiêm: 50 mg/ml. Dung dịch uống: 5 mg/ml; 100 mg/ml (nhỏ giọt).
Cơ chế tác dụng
  • Tramadol và chất chuyển hoá có hoạt tính M1 tác dụng giống thuốc phiện, chọn lọc trên thụ thể μ.
  • Ngoài ra còn ỨC CHẾ TÁI HẤP THU monoamin (norepinephrin, serotonin) — đây là cơ chế thứ hai, khác các opioid thuần tuý.
  • Chất chuyển hoá M1 giảm đau mạnh gấp 6 lần và gắn thụ thể μ mạnh gấp 200 lần so với thuốc gốc.
  • Tác dụng giảm đau chỉ bị naloxon đối kháng MỘT PHẦN ở người khoẻ mạnh.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tramadol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Điều trị đau vừa và đau nặng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tramadol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Tiền sử quá mẫn với tramadol hoặc các opioid.
  • Ngộ độc cấp với các chất ức chế thần kinh trung ương (rượu, thuốc an thần, thuốc gây ngủ, thuốc giảm đau trung ương khác, opioid khác, thuốc hướng thần).
  • Suy hô hấp nặng; hen phế quản cấp hoặc nặng khi không kiểm soát được hoặc thiếu dụng cụ hồi sức.
  • Động kinh chưa được kiểm soát bằng điều trị.
  • Đang dùng hoặc mới ngừng thuốc ức chế monoamin oxydase (IMAO) trong vòng 14 ngày.
  • Suy thận hoặc suy gan nặng.
  • Trẻ dưới 12 tuổi; trẻ dưới 18 tuổi để giảm đau sau cắt amidan.
  • Tắc nghẽn đường ruột, kể cả liệt ruột.
  • Dạng giải phóng kéo dài: không dùng điều trị nghiện opioid, không dùng cho trẻ cân nặng dưới 25 kg.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tramadol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Tramadol có thể gây các tác dụng điển hình của thuốc giống thuốc phiện như suy hô hấp và táo bón.
  • Thường gặp: Đau đầu, ngủ gà, chóng mặt, buồn nôn, nôn, táo bón, ngứa, toát mồ hôi.
  • Ít gặp: Dễ bị kích thích, ảo giác, cơn động kinh, nhịp tim nhanh/chậm, hạ huyết áp, phản ứng dị ứng/phản vệ, tăng/giảm ALT/AST, suy gan, hội chứng serotonin, hội chứng Stevens-Johnson.
  • ⚠️ NGUY CƠ CAO: Hội chứng cai thuốc (lo lắng, tiêu chảy, ảo giác, buồn nôn, đau, dựng lông, rét run, toát mồ hôi, run; ít gặp: lo âu nghiêm trọng, cơn hoảng sợ, dị cảm).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tramadol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ TRÁNH DÙNG nếu có tiền sử phản vệ với opioid, người bị sốc tuần hoàn, suy giảm ý thức/hôn mê, người chuyển hóa cực nhanh CYP2D6, trẻ em <12 tuổi, trẻ 12-18 tuổi có yếu tố nguy cơ suy hô hấp, người có ý định tự tử, hoặc rối loạn nhịp thở khi ngủ từ trung bình đến nặng.
  • ⚠️ NGUY CƠ SUY HÔ HẤP nghiêm trọng, đe dọa tính mạng hoặc tử vong, đặc biệt khi bắt đầu dùng hoặc tăng liều. Theo dõi chặt chẽ, cân nhắc dùng thuốc giảm đau không opioid thay thế ở người suy mòn/suy nhược, người cao tuổi, bệnh hô hấp.
  • ⚠️ NGUY CƠ CO GIẬT tăng ở người dùng SSRI, SNRI, opioid khác, TCA, IMAO, thuốc giảm ngưỡng co giật, hoặc có tiền sử động kinh/nguy cơ động kinh.
  • ⚠️ NGUY CƠ HỘI CHỨNG SEROTONIN khi dùng đồng thời thuốc serotonergic (SSRI, SNRI, triptans, lithi, cỏ St. John, IMAO) hoặc chất ức chế CYP2D6/CYP3A4. Theo dõi các triệu chứng.
  • Thận trọng khi dùng cho người giảm thể tích tuần hoàn, bệnh tim mạch, suy gan nặng (tránh dạng kéo dài), suy thận nặng (giảm liều dạng giải phóng ngay, tránh dạng kéo dài), chấn thương đầu/tăng áp lực nội sọ, suy vỏ thượng thận, rối loạn chức năng đường mật, béo phì, tăng sản tuyến tiền liệt/hẹp đường tiết niệu, rối loạn tâm thần, mê sảng, bệnh tại ổ bụng.
  • Thuốc có thể gây ức chế TKTW (suy giảm khả năng lái xe, vận hành máy móc), hạ đường huyết (hiếm gặp, trong 30 ngày đầu), hạ huyết áp (bao gồm hạ huyết áp tư thế đứng và ngất).
  • Sử dụng đồng thời với benzodiazepin hoặc các thuốc ức chế TKTW khác (kể cả rượu) có thể gây an thần sâu, ức chế hô hấp, hôn mê và tử vong. Chỉ dùng khi không có lựa chọn thay thế, với liều thấp nhất và thời gian ngắn nhất có thể. Ngừng thuốc đột ngột có thể gây hội chứng cai thuốc nghiêm trọng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tramadol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Thuốc ức chế thần kinh trung ương (rượu, benzodiazepin, opioid khác, thuốc hướng thần): hiệp đồng ức chế thần kinh trung ương và hô hấp.
  • Thuốc ức chế monoamin oxydase (IMAO): CHỐNG CHỈ ĐỊNH dùng cùng hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng.
  • Thuốc tác động lên serotonin: tramadol ức chế tái hấp thu serotonin nên tăng nguy cơ hội chứng serotonin.
  • Đã có báo cáo (hiếm) hạ đường huyết, kể cả hạ đường huyết nặng, đặc biệt trong 30 ngày đầu dùng tramadol.
  • Có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng, kể cả hạ huyết áp tư thế.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tramadol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: Suy hô hấp, ngủ lịm, nhược cơ, hôn mê, cơn động kinh, nhịp tim chậm, hạ huyết áp, ngừng tim, tử vong.
  • Xử trí ban đầu: Duy trì thông khí đầy đủ, điều trị hỗ trợ chung (thở oxy, thuốc tăng huyết áp).
  • Naloxon: Có thể đảo ngược một số biểu hiện quá liều, nhưng ⚠️ TĂNG NGUY CƠ CƠN ĐỘNG KINH.
  • Quá liều đường uống: Than hoạt hoặc rửa dạ dày chỉ nên dùng trong 2 giờ đầu; có thể hữu ích sau 2 giờ nếu liều rất lớn hoặc dạng giải phóng kéo dài.
  • Thẩm tách máu: Ít hiệu quả, chỉ loại bỏ 7% liều trong 4 giờ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tramadol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Aronol
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Mỗi 1ml dung dịch chứa: Tramadol hydrochlorid 50mg
    • SĐK VN: VN-20480-17
  • Arthrolife
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Tramadol hydrochloride
    • SĐK VN: 890111180700
  • Traloget Injection 100mg/2ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Tramadol hydrochlorid 100 mg/2ml
    • SĐK VN: VN-22703-21
  • Tramabad
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
    • Thành phần: Tramadol hydrochlorid 100mg/2ml
    • SĐK VN: VN-18209-14
  • Tramadol Basi
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Mỗi ống 2ml dung dịch chứa: Tramadol hydrochloride
    • SĐK VN: 560111131926
  • Tramadol-hameln 50mg/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Tramadol hydrochloride 50mg/ml
    • SĐK VN: VN-19416-15
  • Tramadol Hydrochloride Injection 50 mg/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch thuốc tiêm
    • Thành phần: Mỗi ml chứa: Tramadol hydrochloride
    • SĐK VN: 890111186300
  • Tramadol 100mg-Panpharma
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Tramadol hydrochloride 100mg/2ml
    • SĐK VN: 400111072023
  • Trasolu
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Tramadol HCl
    • SĐK VN: 893111872924
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Doloforte Denk
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg
    • SĐK VN: 400110349000
  • Hadupara Tramadol Effer
    • Dạng bào chế: Viên nén sủi bọt
    • Thành phần: Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
    • SĐK VN: 893111151500
  • Philduocet
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Acetaminophen 325,0mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg
    • SĐK VN: 880111776424
  • SaViPamol Plus Effervescent Tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén sủi bọt
    • Thành phần: Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg
    • SĐK VN: 893111743824
  • Skudexa
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Dexketoprofen trometamol 36,90mg (tương đương với dexketoprofen 25mg); Tramadol hydrochloride 75mg
    • SĐK VN: 400111080726
  • Tracedol
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg
    • SĐK VN: 400110772724
  • Tramapar
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Paracetamol 325mg, Tramadol HCl 37,5mg
    • SĐK VN: 896111026426
  • Velpain
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochlorid 37,5mg
    • SĐK VN: 840111768824
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.