Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Trandolapril

ATC · C09AA10TrandolaprilỨc chế men chuyển — ƯCMC (đơn chất)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Trandolapril — tóm tắt
Loại thuốc: Trandolapril được chuyển hóa thành trandolaprilat, chất ức chế ACE mạnh hơn khoảng 8 lần. · Thuốc ức chế ACE, làm giảm hình thành angiotensin II, giảm co mạch và giảm tiết aldosterone. · Giảm tiết aldosterone dẫn đến lợi tiểu, thải natri và tăng nhẹ kali huyết thanh (trung bình 0.1 mEq/L). · Cơ chế chính là thông qua hệ renin-angiotensin-aldosterone, nhưng thuốc vẫn có tác dụng hạ huyết áp ở bệnh nhân tăng huyết áp renin thấp. · Trandolapril có hiệu quả hạ huyết áp ở mọi chủng tộc được nghiên cứu, bao gồm cả bệnh nhân da đen và không da đen khi dùng liều 2 đến 4 mg.
Cơ chế tác dụng
  • Trandolapril được chuyển hóa thành trandolaprilat, chất ức chế ACE mạnh hơn khoảng 8 lần.
  • Trandolapril ức chế ACE, làm giảm angiotensin II, giảm co mạch, giảm tiết aldosterone và tăng renin huyết tương.
  • Giảm tiết aldosterone dẫn đến lợi tiểu, thải natri và tăng nhẹ kali huyết thanh (trung bình 0.1 mEq/L trong các thử nghiệm lâm sàng).
  • Trandolapril có tác dụng hạ huyết áp ngay cả ở bệnh nhân tăng huyết áp renin thấp.
  • Trandolapril hiệu quả ở mọi chủng tộc được nghiên cứu, bao gồm cả bệnh nhân da đen và không da đen với liều 2-4 mg.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TRANDOLAPRIL TABLET [LUPIN PHARMACEUTICALS, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
  • - Trandolapril được chỉ định điều trị TĂNG HUYẾT ÁP, có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với thuốc hạ huyết áp khác (ví dụ: hydrochlorothiazide).
  • - Chỉ định cho bệnh nhân ổn định có RỐI LOẠN CHỨC NĂNG TÂM THU THẤT TRÁI (qua bất thường vận động thành tim) hoặc có TRIỆU CHỨNG SUY TIM sung huyết trong vài ngày đầu sau NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP.
  • - Ở bệnh nhân da trắng, Trandolapril giúp GIẢM NGUY CƠ TỬ VONG (chủ yếu do tim mạch) và GIẢM NGUY CƠ NHẬP VIỆN do suy tim.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TRANDOLAPRIL TABLET [LUPIN PHARMACEUTICALS, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
2 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH ở bệnh nhân quá mẫn với Trandolapril, bệnh nhân phù mạch di truyền/vô căn, hoặc có tiền sử phù mạch do dùng thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitor) trước đó.
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG ĐỒNG THỜI aliskiren với Trandolapril ở bệnh nhân đái tháo đường.
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH dùng Trandolapril kết hợp với thuốc ức chế neprilysin (ví dụ: sacubitril).
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG Trandolapril trong vòng 36 giờ khi chuyển đổi sang hoặc từ sacubitril/valsartan (thuốc ức chế neprilysin).
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TRANDOLAPRIL TABLET [LUPIN PHARMACEUTICALS, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ CÁC TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP (≥1% và cao hơn placebo) trong thử nghiệm tăng huyết áp: Ho (1.9%), Chóng mặt (1.3%), Tiêu chảy (1.0%).
  • ⚠️ CÁC TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP (cao hơn placebo) ở bệnh nhân rối loạn chức năng thất trái (nghiên cứu TRACE): Ho (35%), Chóng mặt (23%), Hạ huyết áp (11%), Tăng acid uric huyết thanh (15%), Tăng BUN (9.0%), Tăng kali huyết (5.3%), Tăng creatinine (4.7%).
  • Các tác dụng phụ ít gặp hơn (0.3% - 1.0%) hoặc có ý nghĩa lâm sàng bao gồm: Đau ngực, phù, đánh trống ngực, buồn ngủ, mất ngủ, dị cảm, chóng mặt, ngứa, phát ban, viêm mũi, viêm họng, nhiễm trùng đường hô hấp trên, lo âu, bất lực, giảm ham muốn, đau bụng, táo bón, khó tiêu, buồn nôn, nôn, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, tăng men gan (SGPT/ALT), đau chi, chuột rút, bệnh gút, khó thở.
  • Các tác dụng phụ được xác định sau khi thuốc được phê duyệt (từ báo cáo tự nguyện): Nhồi máu cơ tim, thiếu máu cơ tim, đau thắt ngực, suy tim, nhịp nhanh thất, nhịp nhanh, thiếu máu cục bộ thoáng qua, loạn nhịp tim, xuất huyết não, rụng tóc, đổ mồ hôi, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, ảo giác, trầm cảm, khô miệng, viêm tụy, vàng da, viêm gan, mất bạch cầu hạt, giảm toàn thể huyết cầu, tăng SGOT (AST), viêm phế quản, suy thận, giảm tiểu cầu, hạ natri huyết.
  • Tăng creatinine huyết thanh xảy ra ở 1.1% bệnh nhân dùng trandolapril đơn độc và 7.3% khi dùng cùng thuốc đối kháng ion calci và thuốc lợi tiểu. Tăng BUN xảy ra ở 0.6% bệnh nhân dùng trandolapril đơn độc và 1.4% khi dùng cùng thuốc đối kháng ion calci và thuốc lợi tiểu. Các trường hợp này không cần ngừng điều trị.
  • Tăng men gan thoáng qua (gấp 3 lần giới hạn trên bình thường) xảy ra ở 0.8% bệnh nhân và tăng bilirubin kéo dài ở 0.2% bệnh nhân. Ngừng điều trị do tăng men gan xảy ra ở 0.2% bệnh nhân.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TRANDOLAPRIL TABLET [LUPIN PHARMACEUTICALS, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
  • ⚠️ CẤM DÙNG cho phụ nữ có thai (đặc biệt quý 2, 3) do nguy cơ gây suy thận, thiểu ối, dị tật và tử vong thai nhi/trẻ sơ sinh. Ngừng Trandolapril ngay khi phát hiện có thai.
  • ⚠️ NGUY CƠ PHẢN ỨNG PHẢN VỆ: Ngừng Trandolapril ngay nếu xảy ra phù mạch thanh quản, mặt, lưỡi, hoặc thanh môn. Cần theo dõi chặt chẽ và điều trị cấp cứu (ví dụ: epinephrine tiêm dưới da 1:1,000 (0.3-0.5 mL)).
  • ⚠️ TĂNG NGUY CƠ PHÙ MẠCH khi dùng đồng thời với thuốc ức chế mTOR (temsirolimus, sirolimus, everolimus) hoặc thuốc ức chế neprilysin (sacubitril).
  • Hạ huyết áp có triệu chứng: Thường xảy ra ở bệnh nhân mất muối/thể tích. Cần điều chỉnh tình trạng mất thể tích/muối trước khi dùng Trandolapril. Theo dõi chặt chẽ trong 2 tuần đầu và khi tăng liều ở bệnh nhân suy tim sung huyết, bệnh tim thiếu máu cục bộ, hẹp động mạch chủ, hoặc bệnh mạch máu não.
  • Phù mạch ruột: Có thể gây đau bụng (có hoặc không buồn nôn/nôn). Cần xem xét chẩn đoán phân biệt ở bệnh nhân dùng ACEI có đau bụng.
  • Rối loạn huyết học: Hiếm khi gây mất bạch cầu hạt và suy tủy xương. Cần theo dõi định kỳ số lượng bạch cầu ở bệnh nhân có bệnh collagen-mạch máu và/hoặc bệnh thận.
  • Rối loạn chức năng gan: Hiếm khi gây vàng da ứ mật, hoại tử gan tối cấp và tử vong. Ngừng Trandolapril nếu bệnh nhân bị vàng da.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TRANDOLAPRIL TABLET [LUPIN PHARMACEUTICALS, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG ĐỒNG THỜI aliskiren với trandolapril ở bệnh nhân ĐÁI THÁO ĐƯỜNG. Tránh dùng aliskiren với trandolapril ở bệnh nhân suy thận (GFR <60 mL/phút).
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG ĐỒNG THỜI thuốc ức chế mTOR (temsirolimus, sirolimus, everolimus) hoặc thuốc ức chế neprilysin (sacubitril) với trandolapril do TĂNG NGUY CƠ PHÙ MẠCH.
  • Tránh phối hợp các thuốc ức chế hệ renin-angiotensin (RAS) khác (thuốc chẹn thụ thể angiotensin, thuốc ức chế men chuyển) với trandolapril do tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và thay đổi chức năng thận. Cần theo dõi chặt chẽ huyết áp, chức năng thận và điện giải.
  • Thận trọng khi dùng trandolapril với thuốc lợi tiểu: có thể gây hạ huyết áp quá mức. Cân nhắc ngừng lợi tiểu hoặc tăng lượng muối trước khi bắt đầu trandolapril, hoặc giảm liều khởi đầu trandolapril.
  • Thận trọng khi dùng trandolapril với thuốc làm tăng kali huyết thanh (lợi tiểu giữ kali, bổ sung kali, muối thay thế chứa kali) do tăng nguy cơ tăng kali máu. Cần theo dõi kali huyết thanh.
  • Thận trọng khi dùng trandolapril với thuốc điều trị đái tháo đường (insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống) do tăng nguy cơ hạ đường huyết.
  • Thận trọng khi dùng trandolapril với lithium: có thể tăng nồng độ lithium huyết thanh và độc tính của lithium. Cần theo dõi thường xuyên nồng độ lithium huyết thanh. Nếu dùng thêm lợi tiểu, nguy cơ độc tính lithium có thể tăng.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TRANDOLAPRIL TABLET [LUPIN PHARMACEUTICALS, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ NGUY HIỂM NHẤT: Hạ huyết áp nặng.
  • Các triệu chứng khác có thể gặp: hạ huyết áp, tăng kali máu, suy thận.
  • Không có dữ liệu về quá liều ở người.
  • LD50 đường uống của trandolapril ở chuột nhắt: 4875 mg/Kg (đực), 3990 mg/Kg (cái).
  • Ở chuột cống, liều 5000 mg/Kg gây tử vong thấp (1/5 con đực; 0 con cái).
  • Ở chó, liều 1000 mg/Kg không gây tử vong và không có dấu hiệu lâm sàng bất thường.
  • Trandolaprilat được loại bỏ bằng chạy thận nhân tạo. Điều trị quá liều bằng truyền dung dịch nước muối sinh lý.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TRANDOLAPRIL TABLET [LUPIN PHARMACEUTICALS, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Tarka
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
    • Thành phần: Verapamil hydrochloride 240mg; Trandolapril 4mg
    • SĐK VN: VN2-101-13
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.