Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
ATC · L01FD01TrastuzumabKháng thể đơn dòng kháng HER2
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Trastuzumab — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng thể đơn dòng tái tổ hợp kháng HER2 — thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích.
Cơ chế tác dụng
Kháng thể đơn dòng tái tổ hợp gắn ĐẶC HIỆU vào protein thụ thể 2 của yếu tố tăng trưởng biểu bì người (HER2/neu) — một tiền gen ung thư, bản chất là thụ thể tyrosin kinase xuyên màng 185-kDa.
Khi gen HER2 bị KHUẾCH ĐẠI (protein HER2 biểu hiện quá mức) sẽ góp phần tạo thành ung thư — gặp trong ung thư vú sơ phát có hoặc không có hạch.
Trastuzumab gắn HER2 và tham gia tương tác thụ thể - thụ thể, điều hoà sự biệt hoá, tăng trưởng và tăng sinh tế bào; ức chế phát triển và phân chia tế bào ung thư.
⚠️ Tác dụng độc chỉ xảy ra ở tế bào có HER2 BIỂU HIỆN QUÁ MỨC, ít ảnh hưởng tế bào bình thường — nên BẮT BUỘC xét nghiệm HER2 trước điều trị.
⚠️ Thụ thể HER2 có mặt trên bề mặt TẤT CẢ các tế bào, KỂ CẢ TẾ BÀO CƠ TIM — đây là cơ sở của độc tính trên tim.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Trastuzumab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
UNG THƯ VÚ GIAI ĐOẠN SỚM có HER2 dương tính (biểu hiện quá mức) — dùng đồng thời với paclitaxel hoặc docetaxel và/hoặc carboplatin, sau hoá trị bằng doxorubicin và cyclophosphamid.
UNG THƯ VÚ GIAI ĐOẠN DI CĂN có HER2 dương tính — đơn độc khi bệnh tái phát sau hoá trị trước đó, hoặc kết hợp paclitaxel (hoặc thuốc khác) trong điều trị khởi đầu.
UNG THƯ DẠ DÀY DI CĂN có HER2 dương tính.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Trastuzumab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Tiền sử quá mẫn với trastuzumab.
⚠️ Suy hô hấp nặng (khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi, phải thở oxy).
⚠️ BỆNH TIM: đau thắt ngực cần điều trị, loạn nhịp tim, rối loạn nặng dẫn truyền trong tim, bệnh van tim có biểu hiện lâm sàng, tim to trên X-quang, phì đại thất trái trên siêu âm, tràn dịch màng ngoài tim, nhồi máu cơ tim, bệnh cơ tim, tăng huyết áp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Trastuzumab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️ PHẢN ỨNG DO TRUYỀN THUỐC rất thường gặp — có thể trên 50%, nhất là ở LẦN TRUYỀN ĐẦU TIÊN.
⚠️ Tim mạch: GIẢM PHÂN SỐ TỐNG MÁU — độc tính tim là đặc trưng của trastuzumab.
Da: nổi mẩn, ban đỏ, hội chứng ban đỏ mất cảm giác ở lòng bàn tay và bàn chân.
Huyết học: thiếu máu, giảm bạch cầu. Chuyển hoá: tăng hoặc sút cân, chán ăn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Trastuzumab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ BẮT BUỘC làm test HER2 tại phòng xét nghiệm chuyên khoa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trước khi điều trị.
⚠️ Thận trọng ở người tăng huyết áp, bệnh mạch vành, rối loạn chức năng tâm trương, người cao tuổi.
⚠️ Nếu có dùng ANTHRACYCLIN, phải theo dõi chức năng tim thật cẩn thận — nguy cơ độc tim cộng dồn.
⚠️ Đánh giá tim mạch mỗi 3 THÁNG trong thời gian điều trị, và mỗi 6 THÁNG sau khi ngừng, cho tới 24 THÁNG kể từ liều cuối.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Trastuzumab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ ANTHRACYCLIN (doxorubicin, epirubicin): dùng đồng thời làm TĂNG ĐỘC TÍNH TRÊN TIM của trastuzumab — phải theo dõi chức năng tim (LVEF) cẩn thận trước và trong điều trị.
PACLITAXEL: trong nghiên cứu lâm sàng, phối hợp làm TĂNG nồng độ trung bình của trastuzumab lên 1,5 lần.
Cyclophosphamid, paclitaxel, docetaxel, anastrozol: KHÔNG ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của trastuzumab khi phối hợp.
WARFARIN: trastuzumab làm TĂNG tác dụng chống đông — theo dõi INR.
Xử trí phản ứng liên quan tiêm truyền: meperidin, paracetamol, kháng histamin (diphenhydramin); trường hợp nặng dùng oxy, thuốc chẹn beta, corticoid.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Trastuzumab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Chưa có đủ dữ liệu về quá liều và ngộ độc cấp, kể cả ở người bệnh đã dùng tới liều 500 mg/m² trong thử nghiệm lâm sàng.
⚠️ KHÔNG có thuốc giải độc đặc hiệu với trastuzumab.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Trastuzumab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Herceptin
Dạng bào chế: Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Thành phần: Trastuzumab
SĐK VN: 001410303324
Herceptin (Đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Switzeland)
Dạng bào chế: Bột pha dung dịch truyền
Thành phần: Trastuzumab
SĐK VN: VN-10292-10
Hertraz 150
Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
Thành phần: Trastuzumab
SĐK VN: 890410249423
Hertraz 440
Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
Thành phần: Trastuzumab
SĐK VN: 890410249523
Herzuma
Dạng bào chế: Bột đông
khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền
tĩnh mạch
Thành phần: Trastuzumab
SĐK VN: 880410196525
Kadcyla
Dạng bào chế: Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Thành phần: Trastuzumab emtansine
SĐK VN: 760410304824
Phesgo
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Pertuzumab và Trastuzumab
SĐK VN: 760410197525
Trazimera
Dạng bào chế: Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Thành phần: Trastuzumab
SĐK VN: 540410049225
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕