Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Tretinoin

ATC · L01XF01TretinoinRetinoid điều trị ung thư
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Tretinoin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư — retinoid, acid all-trans retinoic (ATRA), dẫn xuất của vitamin A.
Cơ chế tác dụng
  • Tretinoin (acid all-trans retinoic; acid vitamin A) là dẫn xuất của vitamin A (retinol).
  • Dùng ĐƯỜNG UỐNG để điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tuỷ THỂ TIỀN TUỶ BÀO (APL); cơ chế chính xác cho tác dụng này hiện chưa được biết rõ. Về nguyên lý, ATRA gây BIỆT HOÁ tế bào tiền tuỷ bào ác tính thành bạch cầu hạt trưởng thành, thay vì tiêu diệt tế bào như hoá trị kinh điển.
  • ⚠️ Tuy tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn lúc đầu cao, tác dụng duy trì khi dùng ĐƠN ĐỘC KHÔNG kéo dài (trung bình 3,5 tháng). Kháng thuốc khi dùng dài ngày là do TĂNG chuyển hoá và thanh thải thuốc — nên phải phối hợp (arsenic trioxid, hoá trị).
  • (Dạng bôi ngoài dùng trị trứng cá và lão hoá da do ánh sáng — tác dụng tại chỗ không liên quan tới tác dụng sinh lý của vitamin A.)
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tretinoin (uống) · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • BỆNH BẠCH CẦU CẤP TIỀN TUỶ BÀO (APL) ở người lớn và trẻ em — dùng đường uống.
  • APL khi bệnh TÁI PHÁT hoặc KHÁNG TRỊ với hoá trị liệu.
  • Thường phối hợp trong phác đồ cảm ứng cùng arsenic trioxid và/hoặc anthracyclin (idarubicin, daunorubicin).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tretinoin (uống) · Lần xuất bản thứ ba (2022)
5 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Dị ứng với tretinoin, với vitamin A, các retinoid khác, hoặc với PARABEN (chất bảo quản trong viên nang tretinoin).
  • ⚠️ Các bệnh bạch cầu cấp dòng tuỷ KHÔNG PHẢI thể tiền tuỷ bào.
  • ⚠️ PHỤ NỮ MANG THAI hoặc có kế hoạch mang thai — thuốc GÂY QUÁI THAI; phụ nữ cho con bú.
  • Người bệnh đang dùng các chế phẩm khác CÓ VITAMIN A.
  • Người bệnh đang dùng thuốc CHỐNG TIÊU FIBRIN (acid tranexamic, acid aminocaproic, aprotinin).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tretinoin (uống) · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Hầu hết người bệnh dùng tretinoin đều có ADR, thường là mệt mỏi, sốt, đau đầu, yếu cơ; hiếm khi cần ngừng thuốc.
  • ⚠️ RẤT THƯỜNG GẶP: Phù, đau tức ngực, loạn nhịp, huyết áp thay đổi; nhức đầu, chóng mặt, dị cảm; khô da/niêm mạc, nổi mẩn; tăng cholesterol/triglycerid; buồn nôn, nôn, xuất huyết tiêu hóa; chảy máu, tăng bạch cầu; tăng enzym gan; đau xương/cơ; rối loạn thị giác; ù tai; suy thận; rối loạn hô hấp.
  • ⚠️ THƯỜNG GẶP: SUY TIM, ngừng tim, đột quỵ, tăng áp lực phổi; XUẤT HUYẾT NÃO, TĂNG ÁP LỰC NỘI SỌ (U GIẢ NÃO), co giật; viêm mô da, hội chứng Sweet; rối loạn cân bằng nước; loét tiêu hóa; suy thận cấp; phù phổi/thanh quản.
  • Ít gặp: Tắc động/tĩnh mạch, tăng bạch cầu ưa base/tiểu cầu, hồng ban nút, tăng calci/histamin huyết, điếc không phục hồi, viêm cơ/mạch, viêm tụy, nhồi máu thận.
  • ⚠️ Bệnh nhân cần BÁO NGAY cho thầy thuốc nếu có sốt hoặc các triệu chứng của HỘI CHỨNG RA-APL, hen phế quản, suy tim, co giật, phù thanh quản, nhồi máu cơ tim, giả u não hoặc đột quỵ.
  • ⚠️ Khi có dấu hiệu đầu tiên của HỘI CHỨNG RA-APL, cần tiêm tĩnh mạch 10 mg dexamethason mỗi 12 giờ trong 3-5 ngày và tạm ngừng tretinoin cho đến khi hết thiếu oxy.
  • Nếu enzym gan cao hơn 5 lần giới hạn bình thường, cần xem xét tạm ngừng thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tretinoin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ CHỈ DÙNG KHI CHẨN ĐOÁN CHẮC CHẮN BẠCH CẦU CẤP DÒNG TỦY THỂ TIỀN TỦY BÀO (xét nghiệm gen/phân tử) và LỢI ÍCH > NGUY CƠ.
  • ⚠️ SỬ DỤNG DƯỚI SỰ GIÁM SÁT CHẶT CHẼ của bác sĩ chuyên khoa và tại cơ sở có đủ phương tiện theo dõi/xử trí ngộ độc.
  • ⚠️ THEO DÕI THƯỜNG XUYÊN: công thức máu, đông máu, chức năng gan, triglycerid, cholesterol, cân bằng dịch, chức năng phổi, thở, thân nhiệt. Đặc biệt theo dõi tăng bạch cầu, vấn đề hô hấp, chảy máu, nhiễm khuẩn, tăng áp lực nội sọ lành tính (u giả não).
  • Không ngừng thuốc khi chờ kết quả xét nghiệm. Làm tủy đồ để đánh giá hiệu quả.
  • Tránh dùng đồng thời các chế phẩm khác có vitamin A.
  • Thận trọng khi dùng với thuốc chống tiêu fibrin (acid tranexamic, acid aminocaproic, aprotinin).
  • Khuyến cáo bệnh nhân không lái xe, vận hành máy khi bị đau đầu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tretinoin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ KHÔNG dùng đồng thời các chế phẩm khác chứa VITAMIN A (kể cả multivitamin có vitamin A, D, E, K) — nguy cơ ngộ độc vitamin A cộng hợp.
  • ⚠️ Thuốc CHỐNG TIÊU FIBRIN (acid tranexamic, acid aminocaproic, aprotinin): thận trọng/không phối hợp — nguy cơ huyết khối trong bối cảnh rối loạn đông máu của APL.
  • KHÔNG dùng đồng thời với: acid levulinic (toàn thân), BCG, bromperidol, natalizumab, pimecrolimus, tacrolimus (tại chỗ), dẫn xuất TETRACYCLIN, các vắc xin SỐNG.
  • Kiêng RƯỢU và thức ăn chứa nhiều vitamin A, thức ăn nhiều dầu mỡ.
  • Thuốc làm TĂNG nồng độ/tác dụng của tretinoin: barbituric, benperidol, thuốc hạ huyết áp, denosumab, diazoxid, multivitamin có vitamin A, pentoxifylin, thuốc ức chế phosphodiesterase-5, pimecrolimus, tacrolimus (tại chỗ), dẫn xuất tetracyclin, vitamin A, roflumilast. Bromperidol và Echinacea làm GIẢM.
  • Tretinoin làm GIẢM tác dụng của thuốc tránh thai (cả estrogen và progestin), BCG, sipuleucel-T và vắc xin bất hoạt.
  • ⚠️ Lưu ý HỘI CHỨNG BIỆT HOÁ (hội chứng ATRA): sốt, khó thở, thâm nhiễm phổi, tràn dịch màng phổi/màng tim, tụt huyết áp — cần nhận biết sớm và điều trị bằng dexamethason.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tretinoin (uống) · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: Đỏ da, bong tróc, khó chịu.
  • Xử trí tại chỗ: Rửa bằng xà phòng dịu và nước ấm.
  • Sau quá liều tại chỗ: Ngừng thuốc vài ngày rồi tiếp tục.
  • ⚠️ NẾU UỐNG PHẢI: Rửa dạ dày càng sớm càng tốt.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Tretinoin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Hutatretin
    • Dạng bào chế: Viên nang mềm
    • Thành phần: Tretinoin
    • SĐK VN: 893110226000
  • Tadzaki
    • Dạng bào chế: Viên nang mềm
    • Thành phần: Tretinoin
    • SĐK VN: 893110205125
  • Tretin 0,05
    • Dạng bào chế: Thuốc kem
    • Thành phần: Tretinoin
    • SĐK VN: 893110014326
  • Tretinoid Softgel
    • Dạng bào chế: Viên nang mềm
    • Thành phần: Tretinoin
    • SĐK VN: 893110555624
  • TRETINOIN PLUS CREAM
    • Dạng bào chế: Thuốc kem bôi da
    • Thành phần: Tretinoin
    • SĐK VN: 893110121626
  • Vesanoid
    • Dạng bào chế: Viên nang mềm
    • Thành phần: Tretinoin
    • SĐK VN: 400114027125
  • Vesanoid (đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd.; địa chỉ: Wurmisweg, CH-4303 Kaiseraugst, Switzerland)
    • Dạng bào chế: Viên nang mềm
    • Thành phần: Tretinoin 10 mg
    • SĐK VN: VN-19646-16
  • YSPTretinon Cream 0.05%
    • Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da
    • Thành phần: Mỗi 1g kem chứa: Tretinoin 0,5mg
    • SĐK VN: VN-22227-19
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Beautygel
    • Dạng bào chế: Gel
    • Thành phần: Erythromycin 40mg/g; Tretinoin 0,25mg/g
    • SĐK VN: 880110026025
  • Hiteengel
    • Dạng bào chế: Gel bôi ngoài da
    • Thành phần: Erythomycin 40 mg; Tretinoin 0,25 mg
    • SĐK VN: VD-35768-22
  • Treacne ery
    • Dạng bào chế: Gel bôi ngoài da
    • Thành phần: Erythromycin 4% (w/w); Tretinoin 0,025% (w/w)
    • SĐK VN: 893110476725
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.