Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Triamcinolon

ATC · H02AB08TriamcinoloneGlucocorticoid
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Triamcinolon — tóm tắt
Loại thuốc: Glucocorticoid tổng hợp — corticosteroid chống viêm.
Dạng thuốc & hàm lượng: Triamcinolon acetonid: tiêm bắp, tiêm trong khớp, tiêm bao hoạt dịch, tiêm trong da, tiêm vào mô mềm, xịt mũi. Tiêm bắp liều duy nhất 40 mg (tối đa 100 mg). · Triamcinolon hexacetonid: tiêm trong khớp, quanh khớp, vào mô tổn thương. · Dùng ngoài da: kem, thuốc mỡ, dung dịch bôi, dung dịch phun. · Bột nhão bôi niêm mạc miệng.
Cơ chế tác dụng
  • Corticosteroid tổng hợp có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch toàn thân.
  • ⚠️ Tác dụng chống viêm MẠNH GẤP 5 LẦN hydrocortison (prednisolon), nhưng KHÔNG gây giữ natri và ít giữ nước hơn hydrocortison.
  • Chống viêm qua ức chế giải phóng acid arachidonic → ức chế tổng hợp prostaglandin và leukotrien.
  • Ức chế miễn dịch qua giảm số lượng lympho, bạch cầu ái toan, bạch cầu đơn nhân; ức chế chức năng đại thực bào và lympho T.
  • Tác dụng chuyển hoá: tăng glucose huyết; tăng dị hoá protein; phân bố lại mỡ; ức chế tạo xương và tăng huỷ xương.
  • Nửa đời thải trừ 2-3 giờ (nhưng dạng acetonid/hexacetonid tiêm có tác dụng kéo dài nhiều tuần).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Triamcinolon · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Viêm KHỚP và MÔ MỀM: thấp khớp, thoái hoá khớp, viêm khớp dạng thấp thiếu niên, viêm màng hoạt dịch, viêm gân, viêm bao hoạt dịch (tiêm tại chỗ).
  • Phòng và điều trị VIÊM MŨI DỊ ỨNG (dạng xịt mũi).
  • Bệnh NGOÀI DA đáp ứng với corticosteroid; viêm và LOÉT MIỆNG (dạng bột nhão).
  • Các bệnh cần corticosteroid toàn thân kéo dài: dị ứng (hen phế quản, viêm mũi dị ứng); rối loạn nội tiết (suy thượng thận nguyên phát hoặc thứ phát); rối loạn collagen (đợt cấp lupus ban đỏ hệ thống, thấp tim); bệnh da nặng (hội chứng Stevens-Johnson, viêm da bọng nước); bệnh hô hấp và tiêu hoá; rối loạn huyết học (thiếu máu tan máu tự miễn); ung thư hạch bạch huyết và bạch cầu ác tính; bệnh thận (viêm thận kẽ, bệnh thận lupus).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Triamcinolon · Lần xuất bản thứ ba (2022)
7 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với triamcinolon hoặc thành phần của thuốc.
  • Nhiễm NẤM TOÀN THÂN.
  • Nhiễm khuẩn nặng, cấp tính, chưa khống chế được bằng kháng sinh thích hợp.
  • Nhiễm VIRUS cấp tính (thuỷ đậu, zona, sởi); viêm giác mạc do Herpes simplex.
  • Bệnh LAO tiến triển.
  • Đang sử dụng vắc xin SỐNG.
  • ⚠️ KHÔNG tiêm tĩnh mạch, KHÔNG tiêm trong nhãn cầu, KHÔNG tiêm ngoài màng cứng.
  • Rối loạn tâm thần cấp.
  • Loét dạ dày - tá tràng tiến triển; loãng xương nặng; tăng huyết áp nặng; đái tháo đường không kiểm soát.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Triamcinolon · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp: Nhiễm trùng (vi khuẩn, nấm, virus), đau đầu, đau khớp, phản ứng tại chỗ tiêm.
  • Ít gặp: Phản ứng dị ứng/phản vệ, hội chứng Cushing, ức chế/suy tuyến thượng thận/tuyến yên.
  • Ít gặp: Rối loạn chuyển hóa (giữ muối/nước, hạ K+, tăng glucose, đái tháo đường kém kiểm soát, thiếu Ca++, tăng thèm ăn).
  • Ít gặp: Rối loạn tâm thần (trầm cảm, hưng phấn, rối loạn lưỡng cực, ý nghĩ tự sát, lệ thuộc thuốc), co giật, tăng áp lực nội sọ, mù, đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp.
  • Ít gặp: Suy tim sung huyết, loạn nhịp tim, tăng/tụt huyết áp, loét/xuất huyết dạ dày, viêm tụy, loãng xương, hoại tử xương, gãy xương.
  • ⚠️ CẦN THEO DÕI: Giảm kali huyết, rối loạn điện tâm đồ, giảm dung nạp carbohydrat, tăng nhãn áp, bất thường calci huyết, protein toàn phần.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Triamcinolone · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG tiêm vào khớp đang hoặc gần vị trí nhiễm trùng.
  • ⚠️ KHÔNG dùng điều trị viêm khớp do lậu cầu hoặc lao.
  • Dùng liều thấp nhất, thời gian ngắn nhất để hạn chế tác dụng phụ.
  • Nếu dùng hàng ngày, nên dùng một liều vào buổi sáng cách ngày.
  • Khi dùng kéo dài, giảm liều từ từ (vài tuần đến vài tháng) trước khi ngừng để tránh suy thượng thận.
  • Nếu bệnh tái phát, chấn thương hoặc phẫu thuật, cần tăng liều tạm thời.
  • Thuốc ức chế miễn dịch, làm tăng nhạy cảm với nhiễm trùng; các triệu chứng nhiễm trùng nặng (nhiễm trùng huyết, lao phổi) có thể bị che lấp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Triamcinolone · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ VẮC XIN SỐNG: không dùng cho người đang điều trị corticosteroid toàn thân và trong vòng 3 THÁNG sau đó.
  • Globulin miễn dịch varicella zoster (VZIG): nên dùng trong vòng 3 ngày sau phơi nhiễm, không muộn hơn 10 ngày.
  • Thuốc ỨC CHẾ ENZYM GAN (ritonavir, ketoconazol): làm GIẢM chuyển hoá triamcinolon → tăng nguy cơ HỘI CHỨNG CUSHING và SUY THƯỢNG THẬN.
  • Thuốc gây HẠ KALI HUYẾT (lợi tiểu thải kali, amphotericin B tĩnh mạch, thuốc nhuận tràng) và thuốc hạ magnesi/calci huyết: cộng hợp rối loạn điện giải.
  • Thuốc điều trị ĐÁI THÁO ĐƯỜNG: corticoid làm tăng glucose huyết — có thể phải tăng liều insulin.
  • Corticosteroid gây LOÃNG XƯƠNG, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh — thận trọng khi dùng cùng thuốc khác gây loãng xương.
  • Thận trọng ở người bệnh tuyến giáp: nồng độ thuốc có thể tăng ở người suy giáp hoặc xơ gan, giảm ở người cường giáp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Triamcinolon · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Quá liều dạng tại chỗ (xịt mũi, hít, bôi) hiếm gặp, ADR toàn thân ít ý nghĩa lâm sàng.
  • Nuốt toàn bộ lọ thuốc có thể gây rối loạn tiêu hóa.
  • Tiêm trong khớp liều lớn có thể gây teo da tại chỗ, cần vài tháng để hồi phục.
  • Xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ, điều trị triệu chứng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Triamcinolone · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Gold-Kacock
    • Dạng bào chế: Hỗn dịch tiêm
    • Thành phần: Triamcinolone acetonide 80mg/2ml
    • SĐK VN: VN-19842-16
  • Kcortis
    • Dạng bào chế: Thuốc mỡ bôi da
    • Thành phần: Triamcinolone acetonide
    • SĐK VN: 893110478725
  • Ogecort Suspended Injections "Y.Y"
    • Dạng bào chế: Thuốc tiêm dạng dịch treo
    • Thành phần: Triamcinolone acetonid 80mg/2ml
    • SĐK VN: VN-18725-15
  • Oraltrix
    • Dạng bào chế: Thuốc mỡ bôi miệng
    • Thành phần: Triamcinolone acetonide
    • SĐK VN: 893110058025
  • SIVKORT Sterile Suspension Injection
    • Dạng bào chế: Hỗn dịch tiêm
    • Thành phần: Triamcinolone acetonide 80mg/2ml
    • SĐK VN: 471110437023
  • Triacmini
    • Dạng bào chế: Viên nén không bao
    • Thành phần: Triamcinolone
    • SĐK VN: 890110331525
  • Triamcinod
    • Dạng bào chế: Hỗn dịch tiêm
    • Thành phần: Triamcinolone acetonide 80mg/2ml
    • SĐK VN: VN-19043-15
  • Triamcinolone Acetonide USP 80mg/2ml
    • Dạng bào chế: hỗn dịch tiêm
    • Thành phần: Triamcinolone acetonide
    • SĐK VN: VN-15123-12
  • Triamcinolone tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Triamcinolone
    • SĐK VN: VN-14950-12
  • Triamfort
    • Dạng bào chế: Thuốc mỡ
    • Thành phần: Triamcinolone acetonide
    • SĐK VN: 893110275825
  • Triamgol
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Triamcinolone
    • SĐK VN: 893110874224
  • Ulcemo
    • Dạng bào chế: Gel bôi miệng
    • Thành phần: Triamcinolone acetonide
    • SĐK VN: VN-14971-12
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Arong-G Cream
    • Dạng bào chế: Kem dùng ngoài
    • Thành phần: Econazole; Triamcinolone; Gentamycin
    • SĐK VN: VN-5629-10
  • Cortimax
    • Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da
    • Thành phần: Cloramphenicol 0,16g; Triamcinolone Acetonid 0,008g
    • SĐK VN: 893115343924
  • Deczema
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Nystatin, Neomycin sulfate, Gramicidin, Triamcinolone acetonide
    • SĐK VN: VN-12669-11
  • Ecocort cream
    • Dạng bào chế: Kem dùng ngoài da
    • Thành phần: Econazole Nitrate 1% (w/w), Triamcinolone Acetonide 0,1% (w/w)
    • SĐK VN: 955110311825
  • Epigen (Công ty sở hữu giấy phép: Il-Yang Pharm. Ltd. - Korea)
    • Dạng bào chế: Thuốc mỡ
    • Thành phần: Econazole nitrate, Triamcinolone acetonide
    • SĐK VN: VN-14804-12
  • Triamonide Cream
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Econazole, Triamcinolone, Gentamycine
    • SĐK VN: VN-10016-10
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.