Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Valganciclovir

ATC · J05AB14ValganciclovirNucleosid và nucleotid (không kể ức chế men sao chép ngược)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Valganciclovir — tóm tắt
Loại thuốc: - Valganciclovir là tiền chất của ganciclovir, một thuốc kháng virus có hoạt tính chống lại CMV. · - Sau khi uống, valganciclovir nhanh chóng chuyển hóa thành ganciclovir nhờ esterase ở ruột và gan. · - Ganciclovir ức chế sự nhân lên của CMV bằng cách ức chế DNA polymerase của virus.
Cơ chế tác dụng
  • - Valganciclovir là tiền chất (prodrug) của ganciclovir, một thuốc kháng virus có hoạt tính chống lại CMV.
  • - Ganciclovir triphosphate ức chế DNA polymerase pUL54 của virus, từ đó ngăn chặn sự nhân lên của CMV.
  • - ⚠️ KHÁNG THUỐC: Virus kháng ganciclovir có thể xuất hiện sau điều trị hoặc dự phòng kéo dài bằng valganciclovir do đột biến ở pUL97 và/hoặc pUL54. Cần xem xét khả năng kháng thuốc ở bệnh nhân đáp ứng lâm sàng kém hoặc thải virus dai dẳng.
  • - ⚠️ KHÁNG CHÉO: Đã có báo cáo về kháng chéo giữa ganciclovir, cidofovir và foscarnet do các đột biến axit amin ở pUL54.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE FOR ORAL (VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE) POWDER, FOR SOLUTION [ACTAVIS PHARMA, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Valganciclovir là thuốc ức chế DNA polymerase của CMV, dùng cho dung dịch uống.
  • Chỉ định: Phòng ngừa bệnh CMV ở bệnh nhân ghép thận và ghép tim có nguy cơ cao.
  • Đối tượng: Bệnh nhân ghép thận (4 tháng đến 16 tuổi) và ghép tim (1 tháng đến 16 tuổi).
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE FOR ORAL (VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE) POWDER, FOR SOLUTION [ACTAVIS PHARMA, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
3 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn lâm sàng đáng kể (ví dụ: sốc phản vệ) với valganciclovir, ganciclovir hoặc bất kỳ thành phần nào của công thức.
  • Quá mẫn với valganciclovir hoặc ganciclovir.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE FOR ORAL (VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE) POWDER, FOR SOLUTION [ACTAVIS PHARMA, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ ĐỘC TÍNH HUYẾT HỌC (giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, giảm tiểu cầu), SUY THẬN CẤP, SUY GIẢM KHẢ NĂNG SINH SẢN, ĐỘC TÍNH VỚI THAI NHI, GÂY ĐỘT BIẾN VÀ UNG THƯ.
  • Tác dụng phụ thường gặp nhất (≥ 20% bệnh nhân trưởng thành): tiêu chảy, sốt, mệt mỏi, buồn nôn, run, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, đau đầu, mất ngủ, nhiễm trùng đường tiết niệu, nôn.
  • Tác dụng phụ thường gặp nhất (≥ 20% bệnh nhi ghép tạng đặc): tiêu chảy, sốt, nhiễm trùng đường hô hấp trên, nhiễm trùng đường tiết niệu, nôn, giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu, đau đầu.
  • Ở bệnh nhân CMV viêm võng mạc điều trị duy trì: tiêu chảy (41%), buồn nôn (30%), sốt (31%), đau đầu (22%), nôn (21%), mất ngủ (16%), bong võng mạc (15%).
  • Các bất thường xét nghiệm thường gặp ở bệnh nhân CMV viêm võng mạc điều trị duy trì: giảm bạch cầu trung tính (ANC < 500/µL: 19%), thiếu máu (Hgb < 8 g/dL: 13%), giảm tiểu cầu (tiểu cầu < 100000/µL: 22%), tăng creatinine huyết thanh (> 1.5 mg/dL: 12%).
  • Ở bệnh nhi, tỷ lệ nhiễm trùng đường hô hấp trên, sốt, viêm mũi họng, thiếu máu và đau bụng được báo cáo thường xuyên hơn so với người lớn. Tỷ lệ giảm bạch cầu trung tính nặng (ANC < 500/µL) cao hơn ở bệnh nhi ghép thận được điều trị đến ngày 200 (30%) so với ngày 100 (5%).
  • Các phản ứng sau khi lưu hành thuốc: phản ứng phản vệ, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu hạt.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE FOR ORAL (VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE) POWDER, FOR SOLUTION [ACTAVIS PHARMA, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
  • ⚠️ CẤM DÙNG nếu: bạch cầu trung tính tuyệt đối < 500 tế bào/μL, tiểu cầu < 25.000/μL, hoặc hemoglobin < 8 g/dL.
  • ⚠️ SUY THẬN CẤP có thể xảy ra ở người cao tuổi, bệnh nhân dùng thuốc độc thận, hoặc thiếu nước. Cần thận trọng, giảm liều ở bệnh nhân suy thận và theo dõi chức năng thận.
  • ⚠️ SUY TỦY XƯƠNG (giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm toàn thể huyết cầu) đã được báo cáo. Theo dõi công thức máu toàn phần thường xuyên, đặc biệt ở trẻ sơ sinh, bệnh nhân suy thận, hoặc có tiền sử giảm bạch cầu.
  • ⚠️ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH SẢN: Có thể gây ức chế tạm thời hoặc vĩnh viễn quá trình sinh tinh ở nam giới và ức chế khả năng sinh sản ở nữ giới.
  • ⚠️ ĐỘC TÍNH VỚI THAI NHI: Có thể gây dị tật bẩm sinh. Phụ nữ có khả năng sinh sản cần tránh mang thai và sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong và ít nhất 30 ngày sau điều trị. Nam giới cần dùng bao cao su trong và ít nhất 90 ngày sau điều trị.
  • ⚠️ KHẢ NĂNG GÂY UNG THƯ: Valganciclovir được coi là chất có khả năng gây ung thư ở người.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE FOR ORAL (VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE) POWDER, FOR SOLUTION [ACTAVIS PHARMA, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
  • ⚠️ KHÔNG KHUYẾN CÁO dùng chung Valganciclovir với IMIPENEM-CILASTATIN do nguy cơ CO GIẬT toàn thân.
  • Theo dõi chức năng thận khi dùng chung Valganciclovir với Cyclosporine hoặc Amphotericin B do nguy cơ tăng creatinine huyết thanh.
  • Theo dõi độc tính huyết học và thận khi dùng chung Valganciclovir với Mycophenolate mofetil (MMF).
  • Cân nhắc dùng chung Valganciclovir với các thuốc gây suy tủy hoặc độc thận khác (ví dụ: adriamycin, dapsone, doxorubicin, flucytosine, hydroxyurea, pentamidine, tacrolimus, trimethoprim/sulfamethoxazole, vinblastine, vincristine, zidovudine) chỉ khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • Theo dõi chặt chẽ độc tính của Didanosine (ví dụ: viêm tụy) khi dùng chung với Valganciclovir do tăng nồng độ Didanosine.
  • Theo dõi độc tính của Ganciclovir khi dùng chung với Probenecid do Probenecid có thể làm tăng nồng độ Ganciclovir; có thể cần giảm liều Valganciclovir.
  • Bệnh nhân suy thận dùng Valganciclovir cùng các thuốc thải trừ qua thận khác cần được theo dõi chặt chẽ độc tính của Ganciclovir và thuốc dùng chung.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE FOR ORAL (VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE) POWDER, FOR SOLUTION [ACTAVIS PHARMA, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ QUÁ LIỀU Valganciclovir CÓ THỂ GÂY TĂNG ĐỘC TÍNH THẬN.
  • Các báo cáo quá liều (một số gây tử vong) cho thấy các tác dụng phụ: Độc tính huyết học (suy tủy, suy tủy xương, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu hạt), Độc tính gan (viêm gan, rối loạn chức năng gan), Độc tính thận (tiểu máu nặng hơn ở bệnh nhân suy thận từ trước, tổn thương thận cấp, tăng creatinine), Độc tính đường tiêu hóa (đau bụng, tiêu chảy, nôn), Độc tính thần kinh (run toàn thân, co giật).
  • Vì ganciclovir có thể thẩm tách được, thẩm phân có thể hữu ích để giảm nồng độ trong huyết thanh.
  • Cần duy trì đủ nước.
  • Nên cân nhắc sử dụng các yếu tố tăng trưởng tạo máu.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE FOR ORAL (VALGANCICLOVIR HYDROCHLORIDE) POWDER, FOR SOLUTION [ACTAVIS PHARMA, INC.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Alcyoneus 450
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Valganciclovir(dưới dạng Valganciclovir hydrochloride 496,30mg)
    • SĐK VN: 893114235025
  • Becacyte
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid)
    • SĐK VN: 893114465323
  • Genlovir
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Valganciclovir (dưới dạng valganciclovir hydrochloride 496,3mg)
    • SĐK VN: 893114300824
  • Valgan
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydrochloride) 450mg
    • SĐK VN: VN3-213-19
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.