Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Vigabatrin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống động kinh · Dẫn xuất acid béo
Cơ chế tác dụng
- Vigabatrin ức chế không hồi phục γ-aminobutyric acid transaminase (GABA-T), enzyme chuyển hóa GABA.
- Tác dụng này làm tăng nồng độ GABA trong hệ thần kinh trung ương.
- Cơ chế chính xác của tác dụng chống co giật của vigabatrin chưa rõ.
- Không có mối tương quan trực tiếp giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và hiệu quả.
- Thời gian tác dụng của thuốc phụ thuộc vào tốc độ tái tổng hợp enzyme, không phải tốc độ thải trừ thuốc khỏi tuần hoàn hệ thống.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — VIGABATRIN TABLET [EDENBRIDGE PHARMACEUTICALS LLC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
- Điều trị CO GIẬT CỤC BỘ PHỨC TẠP KHÁNG THUỐC (Refractory Complex Partial Seizures): Dùng bổ trợ cho bệnh nhân từ 2 tuổi trở lên đã không đáp ứng đủ với nhiều phương pháp điều trị khác. KHÔNG phải là thuốc đầu tay.
- Điều trị CO THẮT TRẺ SƠ SINH (Infantile Spasms): Dùng đơn trị liệu cho trẻ từ 1 tháng đến 2 tuổi khi lợi ích tiềm năng lớn hơn nguy cơ mất thị lực.
⚠️ NGUY CƠ MẤT THỊ LỰC: Cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ mất thị lực, đặc biệt với co thắt trẻ sơ sinh và co giật cục bộ phức tạp kháng thuốc.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — VIGABATRIN TABLET [EDENBRIDGE PHARMACEUTICALS LLC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Quá mẫn với hoạt chất Vigabatrin.
Chống chỉ định nếu quá mẫn với bất kỳ tá dược nào được liệt kê trong mục 6.1.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
⚠️ MẤT THỊ LỰC VĨNH VIỄN, BẤT THƯỜNG MRI ở trẻ sơ sinh, ĐỘC TÍNH THẦN KINH, HÀNH VI VÀ Ý TƯỞNG TỰ TỬ, THIẾU MÁU, BỆNH THẦN KINH NGOẠI BIÊN, TĂNG CÂN, PHÙ NỀ.
Các tác dụng phụ thường gặp nhất (tỷ lệ ≥5% so với giả dược) ở người lớn: nhìn mờ, buồn ngủ, chóng mặt, phối hợp bất thường, run và mệt mỏi.
Các tác dụng phụ thường gặp nhất (tỷ lệ ≥5% so với giả dược) ở bệnh nhi (3 đến 16 tuổi): tăng cân.
Các tác dụng phụ thường gặp nhất (tỷ lệ >5% và cao hơn so với giả dược) ở trẻ sơ sinh bị co thắt: buồn ngủ, viêm phế quản, nhiễm trùng tai và viêm tai giữa cấp tính.
Các tác dụng phụ thường gặp nhất (≥5%) khi dùng vigabatrin kết hợp với các AED khác ở 4.079 bệnh nhân: đau đầu, buồn ngủ, mệt mỏi, chóng mặt, co giật, viêm mũi họng, tăng cân, nhiễm trùng đường hô hấp trên, khiếm khuyết thị trường, trầm cảm, run, rung giật nhãn cầu, buồn nôn, tiêu chảy, suy giảm trí nhớ, mất ngủ, khó chịu, phối hợp bất thường, nhìn mờ, song thị, nôn mửa, cúm, sốt và phát ban.
Các tác dụng phụ thường liên quan đến việc ngừng điều trị vigabatrin ở ≥1% bệnh nhân: co giật và trầm cảm (ở bệnh nhân co giật cục bộ phức tạp khó chữa); nhiễm trùng, trạng thái động kinh, rối loạn phối hợp phát triển, loạn trương lực cơ, giảm trương lực cơ, tăng trương lực cơ, tăng cân và mất ngủ (ở bệnh nhân co thắt ở trẻ sơ sinh).
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — VIGABATRIN TABLET [EDENBRIDGE PHARMACEUTICALS LLC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
⚠️ MẤT THỊ LỰC VĨNH VIỄN: Vigabatrin có thể gây mất thị lực vĩnh viễn, bao gồm hẹp thị trường hai bên (≥30% bệnh nhân người lớn) và tổn thương võng mạc trung tâm. Mất thị lực thường không được nhận biết cho đến khi nghiêm trọng. Nguy cơ tăng theo liều và tổng liều tích lũy. Cần đánh giá thị lực định kỳ (ban đầu, mỗi 3 tháng khi điều trị, và 3-6 tháng sau khi ngừng thuốc).
⚠️ NGUY CƠ TỰ TỬ: Thuốc chống động kinh (AEDs), bao gồm vigabatrin, làm tăng nguy cơ có ý nghĩ hoặc hành vi tự tử. Cần theo dõi chặt chẽ các triệu chứng trầm cảm, ý nghĩ tự tử hoặc thay đổi tâm trạng/hành vi bất thường.
⚠️ KHÔNG NGỪNG THUỐC ĐỘT NGỘT: Ngừng vigabatrin đột ngột có thể gây co giật do cai thuốc. Cần giảm liều từ từ.
Thay đổi tín hiệu MRI và phù nội tủy (IME) đã được báo cáo ở một số trẻ sơ sinh bị co thắt infantile dùng vigabatrin. Các thay đổi này thường tự khỏi khi ngừng điều trị.
Vigabatrin có thể gây buồn ngủ và mệt mỏi. Bệnh nhân không nên lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi quen với tác dụng của thuốc.
Vigabatrin có thể gây thiếu máu (giảm hemoglobin trung bình 3% ở người lớn), bệnh thần kinh ngoại biên, tăng cân (trung bình 3.5 kg ở người lớn) và phù ở người lớn.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — VIGABATRIN TABLET [EDENBRIDGE PHARMACEUTICALS LLC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
⚠️ CẦN ĐIỀU CHỈNH LIỀU PHENYTOIN nếu có chỉ định lâm sàng, vì vigabatrin có thể làm giảm nồng độ phenytoin toàn phần trong huyết tương.
Vigabatrin có thể làm tăng nhẹ Cmax của clonazepam, dẫn đến tăng các phản ứng bất lợi liên quan đến clonazepam.
Không có tương tác dược động học đáng kể trên lâm sàng giữa vigabatrin với phenobarbital hoặc natri valproate.
Carbamazepine, clorazepate, primidone và natri valproate dường như không ảnh hưởng đến nồng độ vigabatrin trong huyết tương.
Vigabatrin không có khả năng ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc tránh thai đường uống chứa steroid.
Vigabatrin làm giảm hoạt động ALT và AST trong huyết tương ở tới 90% bệnh nhân, có thể cản trở việc sử dụng các chỉ số này để phát hiện sớm tổn thương gan.
Vigabatrin có thể làm tăng lượng axit amin trong nước tiểu, có thể dẫn đến kết quả dương tính giả đối với một số bệnh chuyển hóa di truyền hiếm gặp.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — VIGABATRIN TABLET [EDENBRIDGE PHARMACEUTICALS LLC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
⚠️ KHÔNG CÓ TRƯỜNG HỢP TỬ VONG do quá liều vigabatrin được báo cáo.
Liều vigabatrin đã uống dao động từ 3 g đến 90 g, phổ biến nhất là 7.5 g đến 30 g.
Gần một nửa số trường hợp quá liều có liên quan đến việc uống nhiều loại thuốc khác.
Các triệu chứng thường gặp khi quá liều bao gồm hôn mê, bất tỉnh và/hoặc buồn ngủ; các triệu chứng khác ít gặp hơn cũng được ghi nhận.
⚠️ KHÔNG CÓ THUỐC GIẢI ĐẶC HIỆU cho quá liều vigabatrin.
Điều trị bao gồm loại bỏ thuốc chưa hấp thu (gây nôn hoặc rửa dạ dày) và chăm sóc hỗ trợ (theo dõi dấu hiệu sinh tồn, tình trạng lâm sàng).
Than hoạt tính không hấp phụ đáng kể vigabatrin; hiệu quả của lọc máu trong điều trị quá liều chưa rõ, nhưng có thể giảm nồng độ thuốc trong huyết tương 40% đến 60% ở bệnh nhân suy thận.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — VIGABATRIN TABLET [EDENBRIDGE PHARMACEUTICALS LLC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Raxiz
Dạng bào chế: Viên nén dài bao phim
Thành phần: Vigabatrin 500mg
SĐK VN: QLĐB-416-13
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕