Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Vinblastin

ATC · L01CA01VinblastineAlcaloid dừa cạn
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Vinblastin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư — ALCALOID DỪA CẠN (vinca alkaloid).
Cơ chế tác dụng
  • Alcaloid chiết xuất từ cây DỪA CẠN (Catharanthus roseus).
  • Gắn ĐẶC HIỆU với TUBULIN (protein ống vi thể), ỨC CHẾ sự trùng hợp tubulin thành vi ống → phong bế hình thành THOI PHÂN BÀO cần cho phân chia nhiễm sắc thể → ngừng phân bào ở KỲ GIỮA (metaphase).
  • ⚠️ Lưu ý phân biệt với TAXAN: vinca alkaloid ỨC CHẾ trùng hợp tubulin, còn taxan lại TĂNG CƯỜNG trùng hợp và làm vi ống quá ổn định — hai cơ chế ngược nhau nhưng cùng phá vỡ thoi phân bào.
  • Có tính đặc hiệu cao trên chu kỳ tế bào, tác dụng ở pha M và pha S.
  • Ở nồng độ cao còn ngăn tổng hợp acid nucleic và protein (do ức chế sử dụng acid glutamic).
  • Chuyển hoá bởi isoenzym CYP3A của cytochrom P450.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Vinblastin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • BỆNH HODGKIN — phối hợp doxorubicin, bleomycin, dacarbazin (phác đồ ABVD).
  • UNG THƯ TINH HOÀN tế bào mầm không tinh (ung thư biểu mô phôi bào, lá nuôi, u quái) tiến triển hoặc tái phát — phối hợp cisplatin, bleomycin, ifosfamid.
  • SARCOM KAPOSI ở người bệnh AIDS — đơn độc hoặc phối hợp doxorubicin, daunorubicin.
  • UNG THƯ BÀNG QUANG tiến triển — phối hợp cisplatin, methotrexat, doxorubicin (phác đồ MVAC).
  • UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ — phối hợp cisplatin, mitomycin.
  • U HẮC TỐ DI CĂN — phối hợp cisplatin, dacarbazin, interferon alfa, aldesleukin.
  • Các chỉ định khác: u lympho không Hodgkin giai đoạn cuối, bệnh Letterer-Siwe (mô bào X), u nguyên bào nuôi, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư buồng trứng, ung thư vú không đáp ứng liệu pháp nội tiết, ung thư tế bào thận.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Vinblastin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
8 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Người bệnh giảm bạch cầu hạt rõ rệt, trừ khi đó là kết quả của chính bệnh đang được điều trị.
  • Người bệnh đang bị NHIỄM KHUẨN — phải điều trị nhiễm khuẩn trước khi bắt đầu vinblastin.
  • ⚠️ TUYỆT ĐỐI KHÔNG TIÊM VÀO ỐNG TUỶ SỐNG (gây tử vong).
  • Không dùng đồng thời vinblastin với natalizumab, vắc xin sống, cỏ St. John.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Vinblastin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ Huyết học: ỨC CHẾ TUỶ, giảm bạch cầu / giảm bạch cầu hạt — mức thấp nhất sau 5-10 ngày, hồi phục sau 7-14 ngày, PHỤ THUỘC LIỀU. Đây là thông số dùng để chỉnh liều cho từng người bệnh.
  • ⚠️ Khác vincristin: vinblastin ức chế TUỶ mạnh hơn, còn độc thần kinh nhẹ hơn.
  • Tim mạch: tăng huyết áp. Thần kinh trung ương: mệt mỏi.
  • Da: rụng tóc. Tiêu hoá: táo bón.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Vinblastin sulfat · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️⚠️ CHỈ TIÊM TĨNH MẠCH, do người có kinh nghiệm thực hiện. KHÔNG tiêm bắp, KHÔNG tiêm dưới da, KHÔNG tiêm trong màng não tuỷ.
  • ⚠️ TIÊM TRONG MÀNG NÃO TUỶ ĐÃ GÂY TỬ VONG.
  • ⚠️ Thuốc GÂY KÍCH ỨNG RẤT MẠNH — cẩn trọng tránh thoát mạch.
  • Thuốc có độc tính cao, phải dùng dưới giám sát thường xuyên của thầy thuốc có kinh nghiệm điều trị bằng thuốc độc tế bào.
  • Người bệnh SUY MÒN hoặc có vùng LOÉT TRÊN DA dễ bị ảnh hưởng bởi tác dụng độc của thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Vinblastin sulfat · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Vinblastin chuyển hoá qua CYP3A — thuốc ức chế MẠNH CYP3A (itraconazol, voriconazol) làm ức chế chuyển hoá vinblastin → ADR xuất hiện SỚM hoặc NẶNG HƠN. Dasatinib, lopinavir, thuốc ức chế P-glycoprotein, trastuzumab cũng làm tăng nồng độ và tác dụng.
  • Deferasirox, Echinacea, chất cảm ứng P-glycoprotein/CYP3A4 làm GIẢM nồng độ vinblastin.
  • PHENYTOIN: dùng cùng vinblastin làm GIẢM nồng độ phenytoin huyết thanh (giảm hấp thu và tăng chuyển hoá).
  • TOLTERODIN: vinblastin làm tăng nồng độ — phải giảm 50% liều tolterodin nếu dùng đồng thời.
  • APREPITANT (chống nôn, ức chế/cảm ứng CYP3A): thận trọng khi dùng cùng.
  • ERYTHROMYCIN làm tăng độc tính của vinblastin.
  • Độc tính lên TAI tăng khi dùng cùng thuốc độc tai khác như các thuốc chống ung thư có platin.
  • Vinblastin làm TĂNG nồng độ/tác dụng của mitomycin, natalizumab, vắc xin sống; làm GIẢM tác dụng của dabigatran etexilat, cơ chất P-glycoprotein và vắc xin bất hoạt.
  • ⚠️ TƯƠNG KỴ: trộn vinblastin với FUROSEMID trong cùng dây truyền hoặc bơm tiêm gây KẾT TỦA NGAY LẬP TỨC.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Vinblastin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ QUÁ LIỀU GÂY SUY TỦY XƯƠNG ĐE DỌA TÍNH MẠNG.
  • Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
  • Độc tính tăng ở bệnh nhân suy gan (do thuốc thải trừ qua gan-mật).
  • Chăm sóc hỗ trợ bao gồm: theo dõi tim mạch, dùng thuốc chống co giật, phòng tắc ruột.
  • Xét nghiệm máu hàng ngày để đánh giá nhu cầu truyền máu và nguy cơ nhiễm khuẩn.
  • Không có thông tin về hiệu quả của thẩm phân hoặc cholestyramin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Vinblastine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam

Không có chế phẩm nào đang giữ số đăng ký lưu hành tại Việt Nam.

Không có số đăng ký lưu hành KHÔNG đồng nghĩa thuốc không được dùng tại Việt Nam — thuốc chuyên khoa và thuốc hiếm có thể nhập theo đơn hàng nhập khẩu chưa có số đăng ký.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.