🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng tắc mật là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng, cận lâm sàng do sự cản trở dòng chảy của mật từ gan xuống ruột. Hội chứng này đặc trưng bởi vàng da, ngứa, phân bạc màu và nước tiểu sẫm màu, chủ yếu do ứ đọng bilirubin trực tiếp trong cơ thể.
Dịch tễ: Tần suất mắc hội chứng tắc mật thay đổi đáng kể tùy thuộc vào nguyên nhân cơ bản gây tắc nghẽn. Các yếu tố dịch tễ học cụ thể thường liên quan đến tỷ lệ mắc các bệnh lý như sỏi mật hoặc khối u đường mật trong cộng đồng.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính của hội chứng tắc mật là sự cản trở dòng chảy bình thường của mật từ gan xuống ruột. Khi dòng mật bị tắc nghẽn, bilirubin trực tiếp không được bài tiết vào ruột mà ứ đọng lại trong máu, gây ra vàng da, ngứa và nước tiểu sẫm màu. Đồng thời, việc thiếu mật trong ruột dẫn đến phân bạc màu và giảm hấp thu chất béo.
Phân loại: Hội chứng tắc mật có thể được phân loại dựa trên nguyên nhân gây tắc nghẽn, bao gồm các nhóm như sỏi đường mật, khối u (ví dụ: u đầu tụy, u đường mật) hoặc các nguyên nhân khác như nang ống mật chủ. Ngoài ra, có thể phân loại theo vị trí tắc nghẽn là trong gan hoặc ngoài gan, dựa trên hình ảnh giãn đường mật.