Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa

🧩 Hội chứngTiêu hóa - Gan mật✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa là tình trạng áp lực trong hệ tĩnh mạch cửa tăng cao bất thường (thường >10 mmHg), chủ yếu do cản trở dòng máu qua gan hoặc trước gan. Tình trạng này dẫn đến hình thành tuần hoàn bàng hệ và các biến chứng nghiêm trọng trên lâm sàng như cổ trướng, giãn tĩnh mạch thực quản và lách to.
Dịch tễ: Hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa là một vấn đề lâm sàng quan trọng do các biến chứng nghiêm trọng mà nó gây ra. Các biến chứng này thường là nguyên nhân chính khiến bệnh nhân phải nhập viện và có thể đe dọa tính mạng, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa bắt nguồn từ sự cản trở dòng máu trong hệ tĩnh mạch cửa, có thể xảy ra trước gan, tại gan hoặc sau gan. Sự cản trở này làm tăng áp lực thủy tĩnh trong lòng tĩnh mạch cửa, vượt ngưỡng bình thường. Hậu quả là máu bị ứ trệ, buộc phải tìm các đường thoát khác, dẫn đến hình thành tuần hoàn bàng hệ. Các tuần hoàn bàng hệ này thường giãn ra, dễ vỡ gây xuất huyết, đồng thời máu không được lọc qua gan đầy đủ gây ra các rối loạn chuyển hóa.
Phân loại: Hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa thường được phân loại dựa trên vị trí giải phẫu của sự cản trở dòng máu. Các loại chính bao gồm tăng áp lực tĩnh mạch cửa trước gan, tại gan và sau gan. Tăng áp lực tại gan là nguyên nhân phổ biến nhất, thường liên quan đến xơ gan. Việc phân loại này giúp định hướng chẩn đoán nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh

Định nghĩa hội chứng

Hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa là tình trạng áp lực trong hệ tĩnh mạch cửa tăng cao bất thường (thường >10 mmHg), chủ yếu do cản trở dòng máu qua gan hoặc trước gan, dẫn đến hình thành tuần hoàn bàng hệ và các biến chứng nghiêm trọng.

🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than

  • Bụng chướng, to dần (do cổ trướng)
  • Phù chân, phù toàn thân
  • Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn
  • Vàng da, vàng mắt (nếu có suy gan kèm theo)
  • Đi cầu phân đen, nôn ra máu tươi (do xuất huyết tiêu hóa từ giãn tĩnh mạch thực quản/dạ dày)
  • Rối loạn tri giác, lơ mơ, ngủ gà (do bệnh não gan)
  • Ngứa da (nếu có ứ mật)
  • Đau hạ sườn phải (nếu có gan to căng hoặc bệnh lý gan cấp tính)

🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra

  • Tổng trạng: Vàng da, vàng mắt, sao mạch (spider angioma), lòng bàn tay son (palmar erythema), móng tay trắng (leuconychia), teo cơ, sụt cân
  • Bụng: Bụng chướng căng (cổ trướng), gõ đục vùng thấp di động, dấu hiệu sóng vỗ (+), tuần hoàn bàng hệ trên thành bụng (đặc biệt là “đầu sứa” - caput medusae quanh rốn), gan to, lách to (khám sờ)
  • Thần kinh: Rung miêu (hepatic flap/asterixis) nếu có bệnh não gan
  • Trực tràng: Trĩ (do giãn tĩnh mạch trĩ)

🔬 Cận lâm sàng khẳng định

  • Siêu âm Doppler gan mật
    • Đánh giá kích thước gan, lách, cổ trướng, đường kính và hướng/tốc độ dòng chảy tĩnh mạch cửa, phát hiện tuần hoàn bàng hệ, đánh giá độ cứng gan (FibroScan)
  • Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng
    • Phát hiện giãn tĩnh mạch thực quản, giãn tĩnh mạch phình vị, bệnh lý dạ dày do tăng áp lực tĩnh mạch cửa
  • CT scan/MRI bụng có tiêm thuốc
    • Đánh giá chi tiết cấu trúc gan, lách, hệ tĩnh mạch cửa, phát hiện khối u, huyết khối, tuần hoàn bàng hệ
  • Xét nghiệm máu
    • Công thức máu (thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu), chức năng gan (Bilirubin, AST, ALT, GGT, ALP), chức năng đông máu (PT, INR kéo dài), Albumin máu giảm, Ammonia máu tăng (nếu bệnh não gan), marker viêm gan B, C, tự miễn, chuyển hóa
  • Đo áp lực tĩnh mạch gan bít (HVPG)
    • Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán và phân loại mức độ tăng áp lực tĩnh mạch cửa (ít làm thường quy)

🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài

  • 🩺 Xơ gan (Cirrhosis)
    • Nguyên nhân phổ biến nhất (viêm gan B, C, rượu, NASH, tự miễn). Thường kèm theo các dấu hiệu suy tế bào gan (vàng da, sao mạch, lòng bàn tay son, cổ trướng, bệnh não gan).
  • 🩺 Huyết khối tĩnh mạch cửa (Portal Vein Thrombosis)
    • Tiền sử bệnh lý tăng đông máu, viêm tụy, chấn thương bụng, ung thư. Siêu âm Doppler thấy huyết khối trong tĩnh mạch cửa.
  • 🩺 Hội chứng Budd-Chiari (Huyết khối tĩnh mạch gan)
    • Tắc nghẽn dòng chảy từ gan ra tĩnh mạch chủ dưới. Đau hạ sườn phải cấp tính, gan to, cổ trướng nhanh. Siêu âm Doppler/CT/MRI thấy tắc nghẽn tĩnh mạch gan.
  • 🩺 Tăng áp lực tĩnh mạch cửa không do xơ gan (Non-cirrhotic portal hypertension - NCPH)
    • Bao gồm xơ gan bẩm sinh, tăng sản nốt tái tạo, bệnh lý mạch máu trong gan không xơ gan. Chức năng gan thường bảo tồn tốt hơn xơ gan.
  • 🩺 Bệnh lý tim mạch (Suy tim phải nặng, Viêm màng ngoài tim co thắt)
    • Tăng áp lực tĩnh mạch chủ dưới, gây ứ trệ máu về tim, dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch gan và tĩnh mạch cửa. Có dấu hiệu suy tim phải (phù toàn thân, tĩnh mạch cổ nổi, gan to).
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.