Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Lồng ruột cấp ở trẻ em

ICD-10 · K56.1Ngoại khoa✓ Đã pre-checkChuyên khoaY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
🕒 Cập nhật: 03/08/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Lồng ruột (Intussusception) là tình trạng một đoạn ruột (thường là hồi tràng) chui vào lòng của đoạn ruột kế cận (thường là đại tràng), kéo theo mạc treo và mạch máu, gây tắc ruột và thiếu máu cục bộ.
Dịch tễ: Là nguyên nhân phổ biến nhất gây tắc ruột ở trẻ nhỏ từ 3 tháng đến 6 tuổi, đỉnh điểm từ 5-9 tháng tuổi. Tỷ lệ mắc cao hơn ở bé trai (tỷ lệ nam:nữ khoảng 3:1).
Cơ chế bệnh sinh: Sự co thắt bất thường của ruột hoặc một điểm dẫn đầu (lead point) như u, túi thừa Meckel, hạch lympho phì đại, gây ra sự lồng ruột. Mạc treo bị kéo vào, gây chèn ép mạch máu, dẫn đến phù nề, xuất huyết, thiếu máu cục bộ, hoại tử và thủng ruột.
Phân loại: Theo vị trí: Hồi-hồi tràng, Hồi-đại tràng (phổ biến nhất), Đại-đại tràng, Hồi-hồi-đại tràng. Theo nguyên nhân: Vô căn (phổ biến nhất ở trẻ nhỏ), Có điểm dẫn đầu (thường gặp ở trẻ lớn hơn 2 tuổi).

Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám

📚 Theo Y văn
  • Đau bụng cấp tính, từng cơn, dữ dội.
    • Trẻ đột ngột quấy khóc dữ dội, bỏ bú/ăn, chân co lên bụng.
    • Cơn đau kéo dài vài phút, sau đó trẻ có vẻ bình thường hoặc mệt mỏi, lơ mơ.
    • Các cơn đau lặp lại sau khoảng 15-30 phút.
    • Nôn ói (ban đầu là thức ăn, sau đó là dịch mật hoặc dịch phân).
    • Tiêu phân máu và chất nhầy (phân 'thạch dâu' - 'currant jelly stool') là dấu hiệu muộn.
    • Sờ thấy khối u ở bụng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ

📚 Theo Y văn
  • Tuổi (3 tháng - 6 tuổi, đỉnh 5-9 tháng).
    • Giới tính nam.
    • Tiền sử nhiễm virus đường hô hấp trên hoặc viêm dạ dày ruột gần đây (gây phì đại hạch lympho mạc treo).
    • Tiền sử tiêm vắc xin Rotavirus (đặc biệt là thế hệ vắc xin cũ, nguy cơ rất thấp với vắc xin hiện tại).
    • Các bệnh lý có thể tạo điểm dẫn đầu: Túi thừa Meckel, polyp ruột, u ruột, nang đôi ruột, bệnh Henoch-Schönlein purpura, xơ nang, bệnh Celiac.
    • Tiền sử lồng ruột tái phát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu

📚 Theo Y văn
  • Tam chứng kinh điển: Đau bụng từng cơn, nôn ói, tiêu phân máu.
    • Toàn thân: Trẻ quấy khóc dữ dội, vật vã, sau đó mệt mỏi, lơ mơ, li bì. Có thể có dấu hiệu mất nước, sốc.
    • Bụng: Sờ thấy khối u hình 'xúc xích' ở bụng (thường ở hạ sườn phải hoặc thượng vị). Bụng chướng (dấu hiệu muộn). Dấu hiệu rắn bò (hiếm gặp). Dấu hiệu rỗng hố chậu phải (dấu hiệu Dance - hiếm gặp, do manh tràng bị kéo lên).
    • Trực tràng: Thăm trực tràng có thể thấy máu theo găng, hoặc sờ thấy đầu khối lồng.
    • Phân: Phân 'thạch dâu' (máu và chất nhầy) là dấu hiệu đặc trưng nhưng muộn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 4. Hội chứng

📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tắc ruột cơ học.
    • Đau bụng cấp.
    • Nôn ói.
    • Bí trung đại tiện (muộn).
    • Bụng chướng.
    • Hội chứng nhiễm trùng, nhiễm độc (nếu có biến chứng hoại tử, thủng ruột).
    • Hội chứng mất nước, rối loạn điện giải.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 5. Chẩn đoán phân biệt

🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm dạ dày ruột cấp — Đau bụng quặn, nôn, tiêu chảy nhiều nước, không có khối u bụng, không có phân 'thạch dâu'.
Viêm ruột thừa cấp — Đau bụng quanh rốn sau đó khu trú hố chậu phải, sốt, nôn, phản ứng thành bụng, không có phân 'thạch dâu', không có khối u.
Túi thừa Meckel viêm — Triệu chứng tương tự viêm ruột thừa, có thể gây xuất huyết tiêu hóa.
Viêm hạch mạc treo — Thường sau nhiễm virus, đau bụng lan tỏa, không có khối u, không có phân 'thạch dâu'.
Xoắn ruột — Đau bụng dữ dội đột ngột, nôn dịch mật, bụng chướng, có thể sốc. Thường gặp ở trẻ sơ sinh, nhũ nhi.
Thoát vị bẹn nghẹt — Khối phồng ở bẹn bìu, đau, nôn, bí trung đại tiện.
Nhiễm trùng tiểu — Sốt, đau bụng, tiểu khó, tiểu buốt.
Viêm tụy cấp — Đau thượng vị dữ dội, nôn, tăng amylase/lipase.
Xuất huyết tiêu hóa dưới do nguyên nhân khác — Polyp ruột, viêm loét đại tràng, dị dạng mạch máu.
📚 Theo Y văn
  • Các nguyên nhân gây đau bụng cấp ở trẻ em.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm

🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Siêu âm bụng
Hình ảnh 'bánh sandwich' hoặc 'mắt bò' ('target sign' hoặc 'pseudokidney sign') trên mặt cắt ngang, hình ảnh 'bánh sandwich' trên mặt cắt dọc. — Phát hiện khối lồng ruột, vị trí, kích thước, dấu hiệu tắc ruột, dịch ổ bụng, đánh giá tưới máu ruột (Doppler). Độ nhạy và độ đặc hiệu >95%.
Thụt tháo bằng hơi hoặc thuốc cản quang (có hướng dẫn siêu âm hoặc X-quang)
Hình ảnh khối lồng ruột bị đẩy lùi, thuốc cản quang/hơi đi qua được van hồi manh tràng. — Vừa là phương pháp chẩn đoán xác định (thấy khối lồng) vừa là phương pháp điều trị (tháo lồng). Chống chỉ định nếu có dấu hiệu thủng ruột hoặc viêm phúc mạc.
📊 Hỗ trợ gợi ý
X-quang bụng không chuẩn bị
Dấu hiệu tắc ruột (quai ruột giãn, mức nước hơi), dấu hiệu khối mô mềm ở bụng, dấu hiệu rỗng hố chậu phải. Có thể bình thường ở giai đoạn sớm. — Loại trừ các nguyên nhân khác gây đau bụng cấp, phát hiện biến chứng thủng ruột (liềm hơi dưới hoành). Không đặc hiệu để chẩn đoán lồng ruột.
Công thức máu (CBC - Complete Blood Count)
Bạch cầu tăng cao (>15.000/mm3), đặc biệt là bạch cầu đa nhân trung tính. Hemoglobin có thể giảm nếu xuất huyết nhiều. — Đánh giá tình trạng viêm, nhiễm trùng, mức độ mất máu. Bạch cầu tăng cao có thể gợi ý hoại tử ruột hoặc nhiễm trùng.
Điện giải đồ, chức năng thận (Creatinine, BUN - Blood Urea Nitrogen)
Rối loạn điện giải (Na+, K+, Cl-), tăng Creatinine, BUN. — Đánh giá tình trạng mất nước, rối loạn điện giải do nôn ói, tiêu chảy, chuẩn bị cho phẫu thuật.
Siêu âm Doppler mạch máu mạc treo
Giảm hoặc mất tín hiệu dòng chảy trong khối lồng. — Đánh giá mức độ thiếu máu cục bộ của ruột, tiên lượng khả năng thành công của tháo lồng không phẫu thuật.
• Chuẩn bị điều trị
Nhóm máu và phản ứng chéo
Không có ngưỡng cụ thể. — Chuẩn bị cho trường hợp cần truyền máu khẩn cấp (nếu có chỉ định phẫu thuật).
📚 Theo Y văn
  • Siêu âm bụng là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay và có giá trị cao.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 7. Chẩn đoán xác định

📚 Theo Y văn
  • Dựa vào lâm sàng điển hình và siêu âm bụng.
    • Lâm sàng: Trẻ nhỏ (3 tháng - 6 tuổi) đột ngột đau bụng từng cơn dữ dội, nôn ói, sờ thấy khối u bụng, tiêu phân 'thạch dâu' (dấu hiệu muộn).
    • Siêu âm bụng: Hình ảnh 'mắt bò' hoặc 'bánh sandwich' đặc trưng.
    • Thụt tháo bằng hơi/thuốc cản quang: Xác định khối lồng và tháo lồng thành công.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn

📚 Theo Y văn
  • Đánh giá tình trạng toàn thân và biến chứng.
    • Giai đoạn sớm: Trẻ tỉnh táo, đau bụng từng cơn, nôn ói, chưa có phân 'thạch dâu', chưa có dấu hiệu mất nước hay nhiễm trùng. Khối lồng chưa gây thiếu máu cục bộ nghiêm trọng.
    • Giai đoạn muộn/có biến chứng: Trẻ li bì, mệt mỏi, có dấu hiệu mất nước, sốc. Bụng chướng, phản ứng thành bụng, đề kháng. Tiêu phân 'thạch dâu'. Dấu hiệu nhiễm trùng, nhiễm độc (sốt, bạch cầu tăng cao). Dấu hiệu thủng ruột (liềm hơi dưới hoành trên X-quang, dịch ổ bụng bẩn trên siêu âm). Thời gian khởi phát triệu chứng càng lâu (thường >24-48 giờ), nguy cơ biến chứng càng cao.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân

📚 Theo Y văn
  • Hầu hết là vô căn ở trẻ nhỏ.
    • Vô căn (Idiopathic): Chiếm 90-95% các trường hợp ở trẻ dưới 2 tuổi. Thường liên quan đến phì đại hạch lympho mạc treo sau nhiễm virus.
    • Có điểm dẫn đầu (Lead point): Chiếm 5-10% ở trẻ nhỏ và phổ biến hơn ở trẻ lớn (>2 tuổi) hoặc lồng ruột tái phát. Các điểm dẫn đầu thường gặp: Túi thừa Meckel, polyp ruột, u ruột (lymphoma, lipoma), nang đôi ruột, u máu, hạch lympho mạc treo phì đại quá mức, bệnh Henoch-Schönlein purpura (do xuất huyết dưới niêm mạc). Cần tìm kiếm điểm dẫn đầu ở: Trẻ lớn (>2 tuổi), lồng ruột tái phát, lồng ruột không điển hình (ví dụ: hồi-hồi tràng).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 10. Điều trị

💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung: 1. Hồi sức ổn định bệnh nhân: Đặt đường truyền tĩnh mạch, bù dịch điện giải, giảm đau, đặt sonde dạ dày để giảm áp. 2. Tháo lồng ruột: Ưu tiên tháo lồng không phẫu thuật nếu không có chống chỉ định. 3. Phẫu thuật nếu tháo lồng không thành công hoặc có biến chứng. 4. Kháng sinh dự phòng hoặc điều trị nhiễm trùng. Chỉ định tháo lồng không phẫu thuật: Bệnh nhân ổn định, không có dấu hiệu viêm phúc mạc, thủng ruột, sốc. Thời gian triệu chứng <48-72 giờ. Chỉ định phẫu thuật: Tháo lồng không phẫu thuật thất bại, có dấu hiệu thủng ruột, viêm phúc mạc, hoại tử ruột, sốc, hoặc nghi ngờ có điểm dẫn đầu cần loại bỏ.
Dung dịch điện giải và bù dịch
⚙ Bù lại lượng dịch và điện giải đã mất do nôn ói, tiêu chảy, sốt; duy trì huyết áp và tưới máu cơ quan.
💊 Dung dịch Ringer Lactate hoặc NaCl 0.9%
Theo cân nặng và tình trạng mất nước của trẻ (ví dụ: bolus 10-20 ml/kg trong 15-30 phút, sau đó duy trì theo nhu cầu). · Tĩnh mạch
↔ Đánh giá tình trạng mất nước và điện giải để điều chỉnh tốc độ và loại dịch truyền phù hợp.
Thuốc giảm đau
⚙ Giảm đau bụng, giúp trẻ dễ chịu hơn trong quá trình chuẩn bị và thực hiện thủ thuật.
💊 Paracetamol
10-15 mg/kg/liều, mỗi 4-6 giờ · Uống hoặc đặt hậu môn
💊 Fentanyl
Theo Y văn, cần đối chiếu (ví dụ: 1-2 mcg/kg IV) · Tĩnh mạch
↔ Cần thận trọng khi sử dụng thuốc giảm đau mạnh vì có thể che lấp triệu chứng.
Kháng sinh phổ rộng
⚙ Dự phòng nhiễm trùng do vi khuẩn đường ruột di chuyển vào ổ bụng nếu có tổn thương niêm mạc ruột hoặc thủng ruột; điều trị nhiễm trùng nếu đã có biến chứng.
💊 Ceftriaxone
50-75 mg/kg/ngày, chia 1-2 lần · Tĩnh mạch
💊 Metronidazole
10 mg/kg/liều, mỗi 8 giờ · Tĩnh mạch
↔ Chỉ định kháng sinh trước khi tháo lồng không phẫu thuật còn tranh cãi, nhưng thường được khuyến cáo nếu có dấu hiệu nặng hoặc trước phẫu thuật.
Tháo lồng bằng hơi hoặc thuốc cản quang
⚙ Tạo áp lực dương trong lòng ruột để đẩy khối lồng ngược trở lại vị trí ban đầu.
↔ Thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm hoặc X-quang. Áp lực tối đa thường là 80-120 mmHg đối với hơi, hoặc cột thuốc cản quang không quá 100-120 cm H2O. Tỷ lệ thành công cao (70-90%) nếu không có chống chỉ định.
Phẫu thuật mở bụng hoặc nội soi
⚙ Tháo lồng bằng tay, cắt đoạn ruột hoại tử và nối lại, hoặc loại bỏ điểm dẫn đầu.
↔ Chỉ định khi tháo lồng không phẫu thuật thất bại hoặc có biến chứng. Có thể thực hiện bằng phẫu thuật mở hoặc nội soi tùy thuộc vào kinh nghiệm phẫu thuật viên và tình trạng bệnh nhân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
📚 Theo Y văn
  • Hồi sức ban đầu và tháo lồng (không phẫu thuật hoặc phẫu thuật).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm

📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định tháo lồng không phẫu thuật.
    • Chống chỉ định tuyệt đối tháo lồng không phẫu thuật: Dấu hiệu thủng ruột (liềm hơi dưới hoành, viêm phúc mạc toàn thể). Sốc nhiễm trùng, sốc giảm thể tích không hồi phục. Hoại tử ruột rõ ràng (dựa trên lâm sàng hoặc siêu âm Doppler). Viêm phúc mạc.
    • Điều chỉnh theo bệnh kèm: Bệnh tim bẩm sinh, bệnh phổi mạn tính: Cần theo dõi sát chức năng hô hấp, tuần hoàn trong quá trình tháo lồng và phẫu thuật. Rối loạn đông máu: Cần điều chỉnh trước khi can thiệp. Suy dinh dưỡng nặng: Tăng nguy cơ biến chứng nhiễm trùng, chậm lành vết thương.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 12. Theo dõi đáp ứng

📚 Theo Y văn
  • Theo dõi sát sau tháo lồng hoặc phẫu thuật.
    • Sau tháo lồng không phẫu thuật: Tình trạng toàn thân: Trẻ tỉnh táo hơn, hết đau bụng, bú/ăn trở lại. Dấu hiệu sinh tồn ổn định. Hết nôn, đi ngoài phân vàng. Theo dõi tái phát (khoảng 5-10% trường hợp).
    • Sau phẫu thuật: Dấu hiệu sinh tồn, tình trạng tri giác. Dẫn lưu (nếu có): Số lượng, màu sắc dịch. Tình trạng bụng: Mềm, không chướng, không đau. Trung tiện, đại tiện trở lại. Theo dõi biến chứng sau mổ (nhiễm trùng vết mổ, tắc ruột dính, rò miệng nối).
    • Xét nghiệm: Công thức máu, điện giải đồ để đánh giá tình trạng viêm, nhiễm trùng, rối loạn điện giải.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 13. Biến chứng

📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng nguy hiểm nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
    • Hoại tử ruột: Do Thiếu máu cục bộ kéo dài, dẫn đến thủng ruột.
    • Thủng ruột: Gây viêm phúc mạc, Nhiễm trùng huyết, sốc.
    • Viêm phúc mạc: Nhiễm trùng ổ bụng.
    • Nhiễm trùng huyết, sốc: Tình trạng nặng, đe dọa tính mạng.
    • Tắc ruột dính: Biến chứng muộn sau phẫu thuật.
    • Tái phát: Khoảng 5-10% trường hợp lồng ruột vô căn có thể tái phát, đặc biệt sau tháo lồng không phẫu thuật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ

📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu cần chuyển tuyến hoặc can thiệp khẩn cấp.
    • Cờ đỏ (Red flags): Trẻ có dấu hiệu sốc (li bì, da tái lạnh, mạch nhanh, huyết áp tụt). Dấu hiệu viêm phúc mạc (bụng chướng, cứng, phản ứng thành bụng, đề kháng). Tiêu phân 'thạch dâu' (dấu hiệu muộn, thường kèm theo tình trạng nặng). Thủng ruột (liềm hơi dưới hoành trên X-quang). Lồng ruột ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ lớn (>2 tuổi) cần tìm điểm dẫn đầu. Tháo lồng không phẫu thuật thất bại.
    • Chuyển tuyến: Bệnh viện có chuyên khoa ngoại nhi và khả năng phẫu thuật cấp cứu. Bệnh viện có đủ trang thiết bị và kinh nghiệm thực hiện tháo lồng bằng hơi/thuốc cản quang dưới hướng dẫn hình ảnh. Khi tình trạng bệnh nhân vượt quá khả năng xử lý của tuyến dưới.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này