💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung: 1. Hồi sức ổn định bệnh nhân: Đặt đường truyền tĩnh mạch, bù dịch điện giải, giảm đau, đặt sonde dạ dày để giảm áp. 2. Tháo lồng ruột: Ưu tiên tháo lồng không phẫu thuật nếu không có chống chỉ định. 3. Phẫu thuật nếu tháo lồng không thành công hoặc có biến chứng. 4. Kháng sinh dự phòng hoặc điều trị nhiễm trùng. Chỉ định tháo lồng không phẫu thuật: Bệnh nhân ổn định, không có dấu hiệu viêm phúc mạc, thủng ruột, sốc. Thời gian triệu chứng <48-72 giờ. Chỉ định phẫu thuật: Tháo lồng không phẫu thuật thất bại, có dấu hiệu thủng ruột, viêm phúc mạc, hoại tử ruột, sốc, hoặc nghi ngờ có điểm dẫn đầu cần loại bỏ.
Dung dịch điện giải và bù dịch
⚙ Bù lại lượng dịch và điện giải đã mất do nôn ói, tiêu chảy, sốt; duy trì huyết áp và tưới máu cơ quan.
💊 Dung dịch Ringer Lactate hoặc NaCl 0.9%
Theo cân nặng và tình trạng mất nước của trẻ (ví dụ: bolus 10-20 ml/kg trong 15-30 phút, sau đó duy trì theo nhu cầu). · Tĩnh mạch
↔ Đánh giá tình trạng mất nước và điện giải để điều chỉnh tốc độ và loại dịch truyền phù hợp.
Thuốc giảm đau
⚙ Giảm đau bụng, giúp trẻ dễ chịu hơn trong quá trình chuẩn bị và thực hiện thủ thuật.
💊 Paracetamol
10-15 mg/kg/liều, mỗi 4-6 giờ · Uống hoặc đặt hậu môn
💊 Fentanyl
Theo Y văn, cần đối chiếu (ví dụ: 1-2 mcg/kg IV) · Tĩnh mạch
↔ Cần thận trọng khi sử dụng thuốc giảm đau mạnh vì có thể che lấp triệu chứng.
Kháng sinh phổ rộng
⚙ Dự phòng nhiễm trùng do vi khuẩn đường ruột di chuyển vào ổ bụng nếu có tổn thương niêm mạc ruột hoặc thủng ruột; điều trị nhiễm trùng nếu đã có biến chứng.
💊 Ceftriaxone
50-75 mg/kg/ngày, chia 1-2 lần · Tĩnh mạch
💊 Metronidazole
10 mg/kg/liều, mỗi 8 giờ · Tĩnh mạch
↔ Chỉ định kháng sinh trước khi tháo lồng không phẫu thuật còn tranh cãi, nhưng thường được khuyến cáo nếu có dấu hiệu nặng hoặc trước phẫu thuật.
Tháo lồng bằng hơi hoặc thuốc cản quang
⚙ Tạo áp lực dương trong lòng ruột để đẩy khối lồng ngược trở lại vị trí ban đầu.
↔ Thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm hoặc X-quang. Áp lực tối đa thường là 80-120 mmHg đối với hơi, hoặc cột thuốc cản quang không quá 100-120 cm H2O. Tỷ lệ thành công cao (70-90%) nếu không có chống chỉ định.
Phẫu thuật mở bụng hoặc nội soi
⚙ Tháo lồng bằng tay, cắt đoạn ruột hoại tử và nối lại, hoặc loại bỏ điểm dẫn đầu.
↔ Chỉ định khi tháo lồng không phẫu thuật thất bại hoặc có biến chứng. Có thể thực hiện bằng phẫu thuật mở hoặc nội soi tùy thuộc vào kinh nghiệm phẫu thuật viên và tình trạng bệnh nhân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.