Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Kháng nguyên yếu tố von Willebrand (vWF:Ag)
50-200% (hoặc 0.5-2.0 IU/mL). Giá trị <50% gợi ý bệnh von Willebrand (theo Y văn) — Định lượng kháng nguyên vWF giúp chẩn đoán bệnh von Willebrand.
Hoạt tính von Willebrand đồng yếu tố ristocetin (vWF:RCo)
50-200% (hoặc 0.5-2.0 IU/mL). Giá trị <50% gợi ý bệnh von Willebrand. Tỷ lệ vWF:RCo/vWF:Ag <0.6-0.7 gợi ý vWD type 2 (theo Y văn) — Đánh giá chức năng của vWF trong việc gắn tiểu cầu với thành mạch.
Hoạt tính von Willebrand gắn collagen (vWF:CB)
50-200% (hoặc 0.5-2.0 IU/mL). Tỷ lệ vWF:CB/vWF:Ag <0.6-0.7 gợi ý vWD type 2 (theo Y văn) — Đánh giá khả năng gắn của vWF với collagen.
Von Willebrand multimers
Bình thường: Có đủ các multimer trọng lượng phân tử cao (HMWMs). Bất thường: Thiếu hoặc giảm HMWMs gợi ý các thể bệnh von Willebrand cụ thể (ví dụ: type 2A, 2B, 2M, 3) (theo Y văn) — Có ý nghĩa trong phân loại thể bệnh von Willebrand.
Hoạt tính yếu tố đông máu (II, V, VII, VIII, IX, X, XI, XII)
So sánh với giá trị bình thường của phòng xét nghiệm. — Đánh giá chính xác nồng độ hoạt tính của từng yếu tố đông máu riêng biệt, chẩn đoán loại và mức độ bệnh lý rối loạn đông máu.
Lupus Anticoagulant (LA)
Dương tính/Âm tính. — LA dương tính gặp trong các bệnh lý tự miễn (thiếu máu tan máu tự miễn, lupus ban đỏ), hội chứng anti-phospholipid, nhiễm trùng, ung thư. LA là chất ức chế đông máu làm kéo dài thời gian đông của xét nghiệm có phospholipid nhưng lại gây huyết khối tắc mạch trên lâm sàng.
Kháng thể kháng phospholipid
Dương tính/Âm tính. — Chỉ định trong trường hợp nghi ngờ hội chứng anti phospholipid, bệnh tự miễn.
Chất ức chế yếu tố VIII
Nồng độ ức chế VIII được tính bằng đơn vị Bethesda: 1 đơn vị Bethesda là lượng chất ức chế yếu tố VIII trung hoà 50% yếu tố VIII trong thời gian 2 giờ ở điều kiện 37°C. — Ức chế yếu tố VIII thường xuất hiện ở người bệnh Hemophilia A di truyền thể nặng đã được điều trị thay thế hoặc Hemophilia mắc phải.
Antithrombin (AT/ATIII)
So sánh với giá trị bình thường của phòng xét nghiệm. — Thiếu hụt antithrombin là nguyên nhân gây tăng đông huyết khối. Nồng độ giảm trong thiếu hụt bẩm sinh hoặc mắc phải (DIC, xơ gan).
Protein S (PS)
So sánh với giá trị bình thường của phòng xét nghiệm. — Thiếu hụt protein S là nguyên nhân gây tăng đông huyết khối. Nồng độ giảm trong thiếu hụt bẩm sinh hoặc mắc phải (tình trạng nhiễm trùng, xơ gan, điều trị kháng vitamin K).
Protein C (PC)
So sánh với giá trị bình thường của phòng xét nghiệm. — Thiếu hụt protein C là nguyên nhân gây tăng đông huyết khối. Nồng độ giảm trong thiếu hụt bẩm sinh hoặc mắc phải (tình trạng nhiễm trùng, xơ gan, điều trị kháng vitamin K).
🔬 Đặc hiệu cao
PFA (Platelet Function Analyzer) - CT Collagen/ADP
68 - 121 giây — Kéo dài trong bệnh von Willebrand, bất thường chức năng tiểu cầu bẩm sinh (Glanzmann, Bernard Soulier). Bình thường trong điều trị aspirin/NSAIDs.
PFA (Platelet Function Analyzer) - CT Collagen/Epinephrin
84 - 160 giây — Kéo dài trong bệnh von Willebrand, bất thường chức năng tiểu cầu bẩm sinh (Glanzmann, Bernard Soulier), và trong điều trị aspirin hoặc các chất chống viêm non-steroid.
Verify Now Aspirin test
< 550 ARU — Giá trị < 550 ARU cho thấy aspirin ức chế tiểu cầu hiệu quả.
Verify Now PRU test
< 180 PRU — Giá trị < 180 PRU cho thấy P2Y12 ức chế tiểu cầu hiệu quả.
Độ ngưng tập tiểu cầu
Giá trị bình thường khác nhau giữa các phòng xét nghiệm, phụ thuộc loại máy, mẫu, nồng độ chất kích tập. — Tăng độ ngưng tập tiểu cầu thể hiện tình trạng tiểu cầu tăng hoạt hóa, nguy cơ huyết khối. Giảm độ ngưng tập tiểu cầu tùy theo chất gây ngưng tập để chẩn đoán bệnh lý suy giảm chức năng tiểu cầu (ví dụ: Bernard Soulier giảm với ristocetin, Glanzmann giảm với ADP và collagen, axit arachidonic).
Fibrinogen (phương pháp Clauss)
2 - 4 g/L — Đánh giá nồng độ fibrinogen có hoạt tính đông máu. Khi fibrinogen < 1g/L, nguy cơ chảy máu cao. Giảm trong suy giảm chức năng gan, DIC, bất thường fibrinogen bẩm sinh, tiêu sợi huyết, truyền máu khối lượng lớn, điều trị L-asparaginase. Tăng trong nhiễm trùng, bệnh lý tim mạch, phụ nữ có thai, dùng thuốc tránh thai.
Mix test
Bình thường (thời gian đông điều chỉnh về trong giới hạn tham chiếu hoặc trong vòng 10% huyết tương chứng): Thiếu hụt yếu tố đông máu. Không bình thường (thời gian đông vẫn kéo dài): Có chất ức chế đông máu (theo Y văn) — Thời gian đông của mẫu trộn huyết tương bệnh với huyết tương chứng điều chỉnh về bình thường: Thiếu hụt yếu tố đông máu. Không điều chỉnh về bình thường: Có chất ức chế đông máu (tác dụng ngay hoặc phụ thuộc thời gian/nhiệt độ).
D-Dimer
< 500 ng/ml FEU hoặc < 250 ng/ml DDU (giá trị có thể thay đổi tùy phương pháp, hóa chất). — Nồng độ D-Dimer tăng phản ánh tình trạng tăng tiêu sợi huyết. Tăng trong nhiễm khuẩn, DIC, tiêu sợi huyết tiên phát, huyết khối, điều trị thuốc tiêu cục đông, có thai, người cao tuổi. D-Dimer không tăng giúp loại trừ huyết khối.
Fibrin monomer hòa tan (SFM/FM)
<6.1 µg/mL (hoặc <6.1 mg/L tùy phương pháp). Giá trị tăng gợi ý tình trạng tăng đông hoặc DIC (theo Y văn) — Là một dấu ấn trong chẩn đoán, theo dõi DIC và tình trạng tăng đông. Có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn nghiệm pháp rượu.
TEG (ThromboElastography) - CI (Coagulation Index)
Từ -3 đến +3 — < -3: Giảm đông; > +3: Tăng đông.
TEG (ThromboElastography) - R (Reaction time)
Từ 2 đến 8 phút — < 2: Tăng nồng độ yếu tố đông máu; > 8: Thiếu hụt hoặc có chất ức chế yếu tố đông máu.
TEG (ThromboElastography) - K (Clot kinetic)
Từ 1 đến 3 phút — < 1: Tăng nồng độ yếu tố đông máu, tăng số lượng tiểu cầu; > 3: Giảm nồng độ yếu tố đông máu, giảm nặng số lượng tiểu cầu.
TEG (ThromboElastography) - Góc α
Từ 55° đến 78° — > 78°: Tăng nồng độ yếu tố đông máu, tăng số lượng tiểu cầu; < 55°: Giảm nồng độ yếu tố đông máu, giảm số lượng tiểu cầu.
TEG (ThromboElastography) - MA (Maximum Amplitude)
Từ 51 đến 69 mm — < 51mm: Giảm số lượng và/hoặc chất lượng tiểu cầu, fibrinogen; > 69 mm: Tăng số lượng và/hoặc chất lượng tiểu cầu, fibrinogen.
TEG (ThromboElastography) - Lys 30 (Lysis at 30 minutes)
Từ 0 đến 8% — > 8%: Tiêu sợi huyết nặng.
ROTEM (Rotational Thromboelastometry) - CTs
EXTEM: 38-79 giây. INTEM: 100-240 giây. CT kéo dài gợi ý thiếu hụt yếu tố đông máu hoặc có heparin (theo Y văn) — Thời gian tính từ khi bắt đầu đến khi biên độ cục máu đạt 2mm. CT kéo dài khi có thiếu yếu tố đông máu hoặc có chất ức chế đông máu.
ROTEM (Rotational Thromboelastometry) - CFTs
EXTEM: 34-159 giây. INTEM: 30-110 giây. CFT kéo dài gợi ý rối loạn chức năng tiểu cầu, thiếu fibrinogen hoặc yếu tố XIII (theo Y văn) — Thời gian từ khi cục máu đạt từ 2mm đến 20mm. CFT đánh giá vai trò của tiểu cầu, fibrinogen.
ROTEM (Rotational Thromboelastometry) - Góc Alpha
EXTEM: 63-80 độ. INTEM: 70-83 độ. Góc Alpha giảm gợi ý rối loạn chức năng tiểu cầu hoặc thiếu fibrinogen (theo Y văn) — Mô tả động học của quá trình đông máu.
ROTEM (Rotational Thromboelastometry) - MCFs (mm)
EXTEM/INTEM: 50-72 mm. FIBTEM: 9-25 mm. MCF giảm gợi ý rối loạn chức năng tiểu cầu hoặc thiếu fibrinogen (theo Y văn) — Biên độ tối đa của cục máu đạt được. Phản ánh độ vững và chất lượng của cục máu đông, sự tham gia của tiểu cầu, sợi huyết và yếu tố XIII.
ROTEM (Rotational Thromboelastometry) - A(x) (mm)
A10 (EXTEM/INTEM): 43-65 mm. A(x) giảm gợi ý rối loạn chức năng tiểu cầu hoặc thiếu fibrinogen (theo Y văn) — Biên độ của cục máu đông đạt được x (phút) sau CT.
ROTEM (Rotational Thromboelastometry) - LI30 (%)
85-100%. LI30 <85% gợi ý tăng tiêu sợi huyết (theo Y văn) — Chỉ số thể hiện mức độ tiêu fibrin tại thời điểm 30 phút sau CT (% là biên độ cục máu còn lại so với MCF).
ROTEM (Rotational Thromboelastometry) - ML (%)
0-15%. ML >15% gợi ý tăng tiêu sợi huyết (theo Y văn) — Chỉ số ly giải tối đa, thể hiện tỷ lệ tiêu fibrin tối đa (% biên độ cục máu bị suy giảm so với MCF).
Anti Xa (theo dõi Heparin tiêu chuẩn)
0.35 - 0.7 UI/ml (liều điều trị); 0.1 - 0.4 UI/ml (liều dự phòng huyết khối). — Theo dõi hiệu quả điều trị heparin tiêu chuẩn, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh lý nền APTT kéo dài (APS, Hemophilia) hoặc trẻ em dưới 12 tháng tuổi.
Anti Xa (theo dõi Heparin trọng lượng phân tử thấp)
0.5 - 1 UI/ml (liều điều trị huyết khối); 0.2 - 0.4 UI/ml (liều dự phòng). — Chỉ định trong suy thận, bệnh nhân chảy máu hoặc có nguy cơ chảy máu cao, có thai, người già, béo, để chỉnh liều điều trị.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Thời gian máu chảy (Bleeding Time - BT)
Phương pháp Duke: ≤ 5 phút; Phương pháp Ivy: ≤ 7 phút. — Kéo dài trong giảm tiểu cầu, bất thường chức năng tiểu cầu, bệnh von Willebrand, thiếu máu nặng, thiếu fibrinogen, giảm sức bền thành mạch, rối loạn collagen.
Co cục máu đông
Bình thường cục máu co hoàn toàn. — Co không hoàn toàn hoặc bị tan trong giảm số lượng/chất lượng tiểu cầu, fibrinogen, tiêu sợi huyết cấp.
Nghiệm pháp dây thắt (Tourniquet Test)
Bình thường nghiệm pháp dây thắt âm tính. — Đánh giá sức bền của thành mao mạch.
Nghiệm pháp Von-Kaulla
Bình thường: thời gian tan cục đông > 60 phút. Dương tính: thời gian tan cục đông < 60 phút. — Đánh giá tình trạng tiêu sợi huyết (tiên phát, thứ phát).
Nghiệm pháp rượu (phát hiện fibrin monomer)
Bình thường: Âm tính. — Dương tính (+++, ++, +) phản ánh mức độ hoạt hóa đông máu mạnh, thường gặp trong DIC giai đoạn còn bù (non-overt DIC).
ACT (Activated Clotting Time)
80 - 160 giây — Kết quả trong giới hạn bình thường thể hiện trong máu người bệnh không có heparin tiêu chuẩn, thường là kết quả của việc trung hòa bằng protamine. Được tiến hành ngay tại giường bệnh hoặc phòng mổ.
🔍 Tầm soát
Số lượng tiểu cầu
150-450 x 10^9/L (hoặc 150.000-450.000/µL). Giảm số lượng tiểu cầu là nguyên nhân phổ biến gây rối loạn cầm máu (theo Y văn) — Giảm số lượng tiểu cầu là nguyên nhân phổ biến gây rối loạn cầm máu kỳ đầu.
PT (Prothrombin Time)
Thời gian: 11-13 giây (kéo dài khi PT bệnh dài hơn PT chứng 3 giây); Tỷ lệ %: 70-140% (giảm khi < 70%); INR: 0.8-1.2. — Đánh giá đường đông máu ngoại sinh. Kéo dài khi giảm hoặc có chất ức chế các yếu tố II, V, VII, X và giảm nặng fibrinogen. INR là chỉ số theo dõi điều trị kháng vitamin K.
APTT (Activated Partial Thromboplastin Time)
Thời gian: 25-35 giây; Chỉ số rAPTT: 0.85-1.25 (rAPTT = APTT bệnh/APTT chứng). — Đánh giá đường đông máu nội sinh. Kéo dài khi rAPTT > 1.25, trong giảm hoặc có chất ức chế các yếu tố II, V, VIII, IX, X, XI, XII và giảm nặng fibrinogen.
Thời gian thrombin (TT)
Thời gian: 12-15 giây; Chỉ số rTT: 0.85-1.25 (rTT = TT bệnh/TT chứng). — Đánh giá giai đoạn chuyển fibrinogen thành fibrin. Kéo dài khi rTT > 1.25, trong giảm nặng fibrinogen (<1g/L), tăng sản phẩm thoái giáng của fibrin, điều trị thuốc chống đông (ức chế trực tiếp thrombin, heparin).