💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung trong điều trị rối loạn kiềm toan là điều trị nguyên nhân cơ bản, đồng thời điều chỉnh các rối loạn pH và điện giải cấp tính để duy trì chức năng sống. Cần theo dõi sát khí máu và điện giải đồ để điều chỉnh liều lượng và phương pháp điều trị phù hợp.
Bù Bicarbonate (cho nhiễm toan chuyển hóa)
⚙ Cung cấp ion bicarbonate để trung hòa axit, tăng pH máu.
💊 Natri Bicarbonate (NaHCO3)
NaHCO3 (mmol) = BE x P (kg) x 0,3. Bù 1/2 lượng tính theo công thức, truyền chậm TM trong 4 – 6 giờ. Truyền duy trì còn lại trong 4 – 6 giờ tiếp. Nếu toan nặng có thể tiêm TM chậm 1mmol/kg. · Tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ bù khi toan hô hấp đã được giải quyết. Cần thận trọng khi bù nhanh lượng lớn, tránh làm nặng thêm toan trong tế bào và dịch não tủy, hoặc giảm K máu.
Insulin và dịch truyền (cho nhiễm toan do bệnh tiểu đường)
⚙ Insulin giúp chuyển hóa glucose, giảm sản xuất ceton. Dịch truyền bù nước và điện giải.
💊 Insulin
theo Y văn, cần đối chiếu · Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
↳ Liều phụ thuộc vào mức đường huyết, nồng độ kali, cân nặng và đáp ứng của bệnh nhân, cần điều chỉnh liên tục.
💊 Dịch truyền (ví dụ: NaCl 0.9%, Ringer Lactate)
theo Y văn, cần đối chiếu · Truyền tĩnh mạch
↳ Liều phụ thuộc vào tình trạng mất nước, điện giải và bệnh lý nền của bệnh nhân, cần điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng.
↔ Điều trị theo phác đồ đái tháo đường.
Hỗ trợ hô hấp và chống sốc (cho nhiễm toan do tăng acid lactic do thiếu O2)
⚙ Cải thiện oxy hóa mô, phục hồi tuần hoàn.
↔ Thở oxy qua mặt nạ hoặc hô hấp viện trợ, chống sốc trong suy tuần hoàn.
Kiềm hóa nước tiểu hoặc lọc máu (cho nhiễm toan acid salicylique)
⚙ Tăng thải trừ salicylat qua thận hoặc loại bỏ trực tiếp khỏi máu.
↔ Kiềm hóa nước tiểu bằng Natri Bicarbonate truyền tĩnh mạch hoặc lọc máu ngoài thận.
Lọc máu ngoài thận (cho suy thận)
⚙ Loại bỏ các chất độc và điều chỉnh rối loạn kiềm toan khi thận suy.
↔ Áp dụng khi suy thận nặng không đáp ứng với điều trị nội khoa.
Điều trị rối loạn chuyển hóa bẩm sinh
⚙ Điều chỉnh chế độ ăn, bổ sung vitamin, enzyme phù hợp.
↔ Hội chẩn chuyên khoa chuyển hóa để chọn sữa, chế độ ăn phù hợp, vitamin thích hợp.
Hỗ trợ hô hấp (cho nhiễm toan hô hấp)
⚙ Cải thiện thông khí phổi, giảm PaCO2.
↔ Làm thông thoáng đường thở và cho thở oxy. Trường hợp nhiễm toan hô hấp nặng (PaCO2 > 70mmHg) cấp tính phải sử dụng phương pháp thông khí cơ học.
Dung dịch kiềm (thận trọng trong nhiễm toan hô hấp)
⚙ Trung hòa axit, tăng pH máu.
💊 THAM (0,3N tromethamine)
theo Y văn, cần đối chiếu · Truyền tĩnh mạch
↳ Liều được tính toán dựa trên cân nặng và mức độ thiếu hụt base của bệnh nhân.
↔ Việc sử dụng các dung dịch kiềm như NaHCO3 cần thận trọng vì có thể làm tăng áp suất CO2.
Điều trị nguyên nhân (cho nhiễm toan hô hấp)
⚙ Giải quyết bệnh lý nền gây giảm thông khí.
↔ Điều trị các bệnh lý thần kinh, cơ, phổi gây nhiễm toan hô hấp.
Hồi phục khối lượng tuần hoàn và điện giải (cho nhiễm kiềm chuyển hóa)
⚙ Bù dịch và các ion bị mất, đặc biệt là Cl- và K+.
↔ Hồi phục khối lượng tuần hoàn và kali máu. Tìm và điều trị sự thiếu hụt clorua.
Điều trị nguyên nhân (cho nhiễm kiềm chuyển hóa)
⚙ Loại bỏ yếu tố gây kiềm hóa.
💊 Thuốc kháng aldosteron (ví dụ: Spironolactone)
25-100 mg/ngày, chia 1-2 lần · Uống
💊 Diamox (Acetazolamide)
250-375 mg/ngày, uống hoặc tiêm tĩnh mạch · Uống, tiêm tĩnh mạch
↔ Ngừng thuốc lợi niệu nếu là nguyên nhân.
Điều chỉnh tình trạng nhiễm kiềm (cho nhiễm kiềm chuyển hóa)
⚙ Cung cấp ion H+ hoặc Cl- để trung hòa kiềm.
💊 Amoni Clorua (NH4Cl)
theo Y văn, cần đối chiếu · Nhỏ giọt tĩnh mạch
↳ Liều được tính toán dựa trên cân nặng và mức độ thiếu hụt clorua của bệnh nhân, truyền tĩnh mạch chậm.
💊 Arginine Chlorhydrat
theo Y văn, cần đối chiếu · Nhỏ giọt tĩnh mạch
↳ Liều được tính toán dựa trên cân nặng và mức độ thiếu hụt clorua của bệnh nhân, truyền tĩnh mạch chậm.
↔ Chỉ sử dụng khi cần thiết và theo dõi sát.
Điều chỉnh thông khí (cho nhiễm kiềm hô hấp)
⚙ Giảm thông khí phổi để tăng PaCO2.
↔ Nếu tăng thông khí quá mức: có thể cho trẻ thở trong túi kín.
Thuốc an thần (cho nhiễm kiềm hô hấp)
⚙ Giảm lo âu, kích thích, từ đó giảm tần số hô hấp.
💊 Thuốc an thần (ví dụ: Benzodiazepine)
theo Y văn, cần đối chiếu · Uống, tiêm tĩnh mạch
↳ Liều phụ thuộc vào loại thuốc an thần cụ thể, mức độ lo lắng và đáp ứng của bệnh nhân.
↔ Sử dụng khi cần thiết để kiểm soát tăng thông khí do lo âu hoặc kích thích.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.