Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Vàng da

🟡 Triệu chứngTiêu hóa - Gan mật✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's Gastrointestinal and Liver Disease)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's Gastrointestinal and Liver Disease)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Vàng da là một triệu chứng lâm sàng đặc trưng bởi sự đổi màu vàng của da và niêm mạc. Màu sắc vàng da có thể đa dạng, từ vàng chanh, vàng sẫm đến vàng đất, tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ.
Dịch tễ: Vàng da là một triệu chứng lâm sàng có ý nghĩa quan trọng, đòi hỏi sự thăm khám và chẩn đoán kịp thời. Nó có thể xuất hiện ở nhiều đối tượng và lứa tuổi khác nhau, tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh.
Cơ chế bệnh sinh: Vàng da xảy ra do sự tích tụ bilirubin trong máu, dẫn đến lắng đọng sắc tố này ở da và niêm mạc. Cơ chế sinh bệnh có thể được phân loại dựa trên vị trí rối loạn trong quá trình chuyển hóa bilirubin. Các rối loạn này bao gồm tăng sản xuất bilirubin trước gan, suy giảm chức năng chuyển hóa tại gan hoặc tắc nghẽn đường mật sau gan.
Phân loại: Vàng da có thể được phân loại dựa trên cơ chế bệnh sinh hoặc vị trí tổn thương trong quá trình chuyển hóa bilirubin. Các nhóm phân loại chính bao gồm vàng da trước gan, vàng da tại gan và vàng da sau gan (tắc mật). Mỗi nhóm nguyên nhân này liên quan đến các rối loạn khác nhau trong chu trình chuyển hóa bilirubin.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Thời gian xuất hiện, mức độ tăng dần hay ổn định, màu sắc vàng da (vàng chanh, vàng sẫm, vàng đất)
  • Ngứa da: có/không, mức độ, thời gian xuất hiện so với vàng da
  • Nước tiểu sẫm màu: có/không, màu sắc (như nước vối, coca cola)
  • Phân bạc màu: có/không, mức độ (phân nhạt màu, phân trắng như đất sét)
  • Đau bụng: vị trí, tính chất (âm ỉ, quặn từng cơn), cường độ, yếu tố tăng/giảm
  • Sốt: có/không, kiểu sốt (liên tục, dao động, rét run), thời gian xuất hiện
  • Tiền sử: viêm gan virus (B, C), sử dụng rượu bia, thuốc (đông y, tây y, thực phẩm chức năng), phẫu thuật đường mật, tiền sử gia đình
  • Sụt cân: có/không, mức độ, thời gian
  • Buồn nôn/nôn, chán ăn, mệt mỏi
  • Khám thực thể: gan to, lách to, túi mật to (dấu hiệu Courvoisier), sao mạch, lòng bàn tay son, phù, báng bụng, tuần hoàn bàng hệ
  • Thay đổi tri giác, rối loạn đông máu (chảy máu chân răng, xuất huyết dưới da)
  • Tiền sử bệnh lý tự miễn, truyền máu

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Vàng da trước gan (Pre-hepatic jaundice)
    • Thiếu máu tán huyết — Vàng da nhạt, thiếu máu, lách to, Bilirubin gián tiếp tăng ưu thế.
    • Hội chứng Gilbert — Vàng da nhẹ, Bilirubin gián tiếp tăng nhẹ, không triệu chứng khác, chức năng gan bình thường.
  • Vàng da tại gan (Hepatic jaundice)
    • Viêm gan virus cấp — Sốt, mệt mỏi, chán ăn, AST/ALT tăng rất cao, Bilirubin trực tiếp và gián tiếp đều tăng.
    • Viêm gan do thuốc/độc chất — Tiền sử dùng thuốc, AST/ALT tăng cao, Bilirubin tăng.
    • Xơ gan — Vàng da kéo dài, suy tế bào gan, tăng áp lực tĩnh mạch cửa, Bilirubin tăng cả trực tiếp và gián tiếp.
    • Ung thư biểu mô tế bào gan — Vàng da trên nền xơ gan, sụt cân, Alpha-fetoprotein (AFP) tăng.
    • Viêm gan tự miễn — Nữ giới trẻ, có bệnh tự miễn khác, kháng thể tự miễn dương tính, AST/ALT tăng.
  • Vàng da sau gan (Post-hepatic jaundice/Tắc mật)
    • Sỏi ống mật chủ — Đau quặn hạ sườn phải, sốt, rét run (tam chứng Charcot), vàng da tăng dần, ngứa, phân bạc màu, giãn đường mật trên siêu âm.
    • U đầu tụy — Vàng da tăng dần không đau (dấu hiệu Courvoisier), sụt cân nhanh, phân bạc màu.
    • U đường mật — Vàng da tăng dần, ngứa, sụt cân, phân bạc màu, hình ảnh hẹp đường mật trên chẩn đoán hình ảnh.
    • Viêm tụy cấp/mạn gây chèn ép ống mật — Đau bụng dữ dội vùng thượng vị lan ra sau lưng, vàng da.
    • Hẹp đường mật lành tính — Tiền sử phẫu thuật đường mật, viêm, vàng da tái phát.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Bilirubin toàn phần, trực tiếp, gián tiếp
    • Bilirubin trực tiếp tăng ưu thế gợi ý vàng da sau gan (tắc mật) hoặc tại gan (viêm gan); Bilirubin gián tiếp tăng ưu thế gợi ý vàng da trước gan (tan máu) hoặc hội chứng Gilbert.
  • Enzyme gan (AST - Aspartate Aminotransferase, ALT - Alanine Aminotransferase)
    • Tăng cao (>10 lần giới hạn trên) gợi ý tổn thương tế bào gan cấp (viêm gan virus, do thuốc); Tăng nhẹ đến trung bình gợi ý tổn thương mạn tính hoặc tắc mật.
  • Alkaline Phosphatase (ALP), Gamma-Glutamyl Transferase (GGT)
    • Tăng cao ưu thế gợi ý tắc mật hoặc ứ mật trong gan.
  • Albumin, Prothrombin Time (PT)/INR (International Normalized Ratio)
    • Giảm Albumin, kéo dài PT/tăng INR gợi ý suy chức năng tổng hợp của gan (suy tế bào gan mạn tính hoặc cấp nặng).
  • Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (Complete Blood Count - CBC)
    • Thiếu máu (Hemoglobin - Hb giảm) gợi ý tan máu hoặc xuất huyết; Tăng bạch cầu gợi ý nhiễm trùng.
  • Siêu âm bụng (Abdominal Ultrasound)
    • Phát hiện giãn đường mật trong/ngoài gan, sỏi túi mật/ống mật chủ, khối u gan/tụy, kích thước gan/lách, báng bụng. Là xét nghiệm đầu tay để phân biệt tắc mật và không tắc mật.
  • Huyết thanh chẩn đoán viêm gan virus (Hepatitis Viral Markers)
    • Phát hiện kháng nguyên/kháng thể virus viêm gan (A, B, C, E) giúp chẩn đoán nguyên nhân viêm gan.
  • Chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) bụng hoặc Cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) bụng/MRCP (Magnetic Resonance Cholangiopancreatography)
    • Đánh giá chi tiết hơn về đường mật, tụy, gan, phát hiện khối u nhỏ, sỏi, hẹp đường mật mà siêu âm có thể bỏ sót. MRCP đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán bệnh lý đường mật.
  • Nội soi mật tụy ngược dòng (Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography - ERCP)
    • Vừa chẩn đoán (chụp đường mật) vừa can thiệp (lấy sỏi, đặt stent) trong tắc mật.
  • Sinh thiết gan (Liver Biopsy)
    • Chẩn đoán xác định các bệnh lý gan khó (viêm gan tự miễn, xơ gan mật nguyên phát, viêm đường mật xơ hóa nguyên phát, bệnh lý chuyển hóa, ung thư).

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Vàng da xuất hiện đột ngột, tăng nhanh kèm sốt cao, rét run (nghi ngờ viêm đường mật cấp)
  • Vàng da kèm thay đổi tri giác (lơ mơ, hôn mê) hoặc dấu hiệu thần kinh khu trú (nghi ngờ bệnh não gan)
  • Vàng da kèm xuất huyết dưới da, chảy máu chân răng, nôn ra máu, đi ngoài phân đen (nghi ngờ rối loạn đông máu nặng, xuất huyết tiêu hóa)
  • Vàng da kèm đau bụng dữ dội, bụng chướng, phản ứng thành bụng (nghi ngờ viêm tụy cấp nặng, thủng tạng rỗng)
  • Vàng da kèm tụt huyết áp, mạch nhanh, sốc (nghi ngờ sốc nhiễm trùng, sốc giảm thể tích)
  • Vàng da ở trẻ sơ sinh kèm phân bạc màu kéo dài (nghi ngờ teo đường mật bẩm sinh)
  • Vàng da kèm sụt cân nhanh, khối u sờ thấy ở bụng
  • Vàng da kèm phù toàn thân, báng bụng lượng nhiều, khó thở