💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Phẫu thuật cắt ruột thừa là tiêu chuẩn vàng trong điều trị viêm ruột thừa cấp. Ở trẻ em, việc chẩn đoán và can thiệp sớm là cực kỳ quan trọng để tránh biến chứng.
Phẫu thuật cắt ruột thừa (Appendectomy)
⚙ Loại bỏ nguồn viêm nhiễm (ruột thừa bị viêm).
↔ Có thể thực hiện bằng phương pháp mổ mở hoặc mổ nội soi. Mổ nội soi được ưu tiên do ít xâm lấn, hồi phục nhanh hơn, sẹo nhỏ hơn và giảm đau sau mổ.
Kháng sinh dự phòng/điều trị
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, ngăn ngừa nhiễm trùng vết mổ và biến chứng nhiễm trùng trong ổ bụng.
💊 Metronidazole
theo Y văn, cần đối chiếu · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ceftriaxone
theo Y văn, cần đối chiếu · Tiêm tĩnh mạch
💊 Hoặc Piperacillin/Tazobactam
theo Y văn, cần đối chiếu · Tiêm tĩnh mạch
↔ Kháng sinh dự phòng (một liều duy nhất) được chỉ định trước mổ cho viêm ruột thừa chưa biến chứng. Kháng sinh điều trị (kéo dài 3-5 ngày hoặc lâu hơn) được chỉ định cho viêm ruột thừa có biến chứng (hoại tử, vỡ, áp xe) hoặc khi có dấu hiệu nhiễm trùng sau mổ.
Thuốc giảm đau
⚙ Giảm cảm giác đau cho bệnh nhân.
💊 Paracetamol
theo Y văn, cần đối chiếu · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 NSAIDs (Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drugs) ví dụ Ibuprofen
theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
↔ Sử dụng theo bậc thang giảm đau, cần thận trọng khi sử dụng trước chẩn đoán xác định để tránh che lấp triệu chứng.
Hồi sức hỗ trợ
⚙ Duy trì cân bằng nước và điện giải, hỗ trợ chức năng tuần hoàn.
💊 Dung dịch Ringer Lactate/NaCl 0.9%
theo Y văn, cần đối chiếu · Tiêm tĩnh mạch
↔ Điều chỉnh theo tình trạng mất nước, nôn mửa và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.