Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Viêm ruột thừa cấp ở trẻ em

ICD-10 · K35.8Ngoại khoa✓ Đã pre-checkChuyên khoaY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
🕒 Cập nhật: 03/08/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm ruột thừa cấp là tình trạng viêm cấp tính của ruột thừa, một túi nhỏ hình ngón tay nhô ra từ ruột già. Đây là một cấp cứu ngoại khoa phổ biến nhất ở trẻ em.
Dịch tễ: Viêm ruột thừa cấp là cấp cứu ngoại khoa bụng phổ biến nhất ở trẻ em, chiếm khoảng 1-2% các trường hợp đau bụng cấp. Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở lứa tuổi thanh thiếu niên, nhưng có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, mặc dù hiếm gặp ở trẻ dưới 3 tuổi. Tỷ lệ vỡ ruột thừa cao hơn ở trẻ nhỏ do chẩn đoán khó khăn và chậm trễ.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là tắc nghẽn lòng ruột thừa. Các nguyên nhân gây tắc nghẽn bao gồm sỏi phân (fecalith), tăng sản mô lympho (lymphoid hyperplasia) (thường gặp ở trẻ em), dị vật, ký sinh trùng hoặc hiếm khi là khối u. Tắc nghẽn dẫn đến tăng áp lực trong lòng ruột thừa, gây ứ trệ tuần hoàn tĩnh mạch, thiếu máu cục bộ thành ruột thừa, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển quá mức, dẫn đến viêm, hoại tử và cuối cùng là thủng ruột thừa.
Phân loại: Viêm ruột thừa cấp có thể được phân loại thành: 1. Viêm ruột thừa cấp chưa biến chứng (uncomplicated appendicitis): Viêm sung huyết, viêm mủ. 2. Viêm ruột thừa cấp có biến chứng (complicated appendicitis): Viêm hoại tử, viêm ruột thừa vỡ (có hoặc không có áp xe, viêm phúc mạc khu trú hoặc toàn thể).

Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám

📚 Theo Y văn
  • Đau bụng cấp tính là triệu chứng khởi phát chính.
    • Ở trẻ lớn và thanh thiếu niên, đau thường khởi phát quanh rốn hoặc vùng thượng vị, sau đó di chuyển và khu trú ở hố chậu phải (dấu hiệu Kocher).
    • Đau thường liên tục và tăng dần về cường độ.
    • Ở trẻ nhỏ, triệu chứng thường không điển hình, trẻ quấy khóc, bỏ bú/ăn, khó xác định vị trí đau rõ ràng.
  • Các triệu chứng kèm theo thường gặp.
    • Buồn nôn và nôn: Thường xuất hiện sau khi đau bụng khởi phát.
    • Chán ăn: Gần như hằng định ở hầu hết các trường hợp.
    • Sốt: Thường là sốt nhẹ (37.5-38.5°C). Sốt cao hơn có thể gợi ý biến chứng như vỡ ruột thừa hoặc áp xe.
    • Thay đổi thói quen đại tiện: Có thể có táo bón hoặc tiêu chảy (đặc biệt ở trẻ nhỏ).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ

📚 Theo Y văn
  • Không có tiền sử bệnh lý đặc hiệu hoặc yếu tố nguy cơ di truyền rõ ràng liên quan đến viêm ruột thừa cấp ở trẻ em.
    • Viêm ruột thừa cấp thường xảy ra một cách ngẫu nhiên.
    • Các yếu tố nguy cơ liên quan đến cơ chế bệnh sinh bao gồm sự hiện diện của sỏi phân, tăng sản mô lympho, dị vật hoặc ký sinh trùng gây tắc nghẽn lòng ruột thừa.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu

📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng cơ năng.
    • Đau bụng: Khởi phát quanh rốn/thượng vị, sau đó khu trú hố chậu phải. Đau tăng khi ho, đi lại, thay đổi tư thế.
    • Buồn nôn, nôn: Thường sau đau bụng.
    • Chán ăn: Gần như luôn có.
    • Sốt: Sốt nhẹ (37.5-38.5°C). Sốt cao gợi ý biến chứng.
    • Rối loạn tiêu hóa: Táo bón hoặc tiêu chảy.
  • Dấu hiệu thực thể khi khám bụng.
    • Ấn đau điểm McBurney: Điểm nằm ở 1/3 ngoài đường nối từ rốn đến gai chậu trước trên bên phải.
    • Đề kháng thành bụng hố chậu phải: Cơ thành bụng co cứng khi sờ nắn.
    • Phản ứng dội (Blumberg) dương tính: Đau tăng khi bỏ tay đột ngột sau khi ấn sâu.
    • Dấu hiệu Rovsing: Ấn hố chậu trái gây đau hố chậu phải.
    • Dấu hiệu Psoas: Đau khi gấp đùi phải vào bụng và xoay trong (gặp khi ruột thừa nằm sau manh tràng).
    • Dấu hiệu Obturator: Đau khi gấp đùi phải 90 độ và xoay ngoài (gặp khi ruột thừa nằm trong tiểu khung).
    • Thăm trực tràng: Có thể đau túi cùng Douglas (ở trẻ lớn).
    • Ở trẻ nhỏ: Khó khám, trẻ quấy khóc, bụng chướng, nôn mửa, tiêu chảy, sốt cao hơn, ít có dấu hiệu khu trú rõ ràng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 4. Hội chứng

📚 Theo Y văn
  • Hội chứng viêm ruột thừa cấp.
    • Đau bụng hố chậu phải điển hình (đau di chuyển, khu trú).
    • Các triệu chứng kèm theo như buồn nôn, nôn, chán ăn, sốt nhẹ.
    • Các dấu hiệu thực thể tại hố chậu phải (McBurney, Blumberg, đề kháng thành bụng).
  • Hội chứng nhiễm trùng (nếu có biến chứng).
    • Sốt cao, môi khô lưỡi bẩn, vẻ mặt nhiễm trùng.
    • Tăng bạch cầu, tăng C-reactive protein (CRP).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 5. Chẩn đoán phân biệt

📚 Theo Y văn
  • Các bệnh lý đường tiêu hóa.
    • Viêm hạch mạc treo: Thường sau nhiễm virus, đau bụng lan tỏa hơn, có thể sờ thấy hạch mạc treo to trên siêu âm.
    • Viêm dạ dày ruột cấp: Nôn và tiêu chảy nổi bật, đau bụng quặn từng cơn, không khu trú rõ ràng.
    • Viêm túi thừa Meckel: Triệu chứng tương tự viêm ruột thừa, khó phân biệt lâm sàng, thường chẩn đoán trong mổ.
    • Lồng ruột: Đau bụng từng cơn dữ dội, nôn, đi ngoài ra máu mũi, khối lồng trên siêu âm.
  • Các bệnh lý đường tiết niệu.
    • Nhiễm trùng đường tiết niệu (Urinary Tract Infection - UTI): Đau vùng hạ vị, tiểu buốt, tiểu rắt, sốt, xét nghiệm nước tiểu bất thường.
    • Sỏi niệu quản: Đau quặn thận, tiểu máu, siêu âm/chụp cắt lớp vi tính (CT scan) có sỏi.
  • Các bệnh lý phụ khoa (ở bé gái).
    • Viêm phần phụ cấp: Đau hạ vị, tiền sử kinh nguyệt (nếu có), siêu âm phần phụ có thể thấy bất thường.
    • Xoắn buồng trứng: Đau bụng cấp tính dữ dội, siêu âm Doppler phần phụ.
  • Các bệnh lý khác.
    • Xoắn tinh hoàn/Viêm mào tinh hoàn (ở bé trai): Đau bìu, sưng, đỏ, siêu âm Doppler tinh hoàn.
    • Viêm phổi thùy dưới phải: Đau bụng phản xạ, ho, khó thở, X-quang phổi có tổn thương.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm

🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Siêu âm bụng
Đường kính ruột thừa >6 mm, không xẹp khi đè ép — Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay, không xâm lấn, không nhiễm xạ. Các dấu hiệu khác bao gồm dịch quanh ruột thừa, sỏi phân, thâm nhiễm mỡ quanh ruột thừa.
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) bụng
Đường kính ruột thừa >6 mm, thành dày, ngấm thuốc cản quang, thâm nhiễm mỡ quanh ruột thừa, sỏi phân — Độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất, đặc biệt trong trường hợp chẩn đoán khó hoặc nghi ngờ biến chứng (dịch tự do, áp xe). Cần cân nhắc phơi nhiễm bức xạ ở trẻ em.
Chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) bụng
Tương tự CT scan (đường kính ruột thừa >6 mm, thành dày, thâm nhiễm mỡ) — Thay thế CT scan ở trẻ em và phụ nữ có thai để tránh bức xạ, độ nhạy và đặc hiệu tương đương CT.
🔬 Hỗ trợ gợi ý/Đặc hiệu cao
Bạch cầu (White Blood Cell - WBC)
>10.000/mm3 — Tăng bạch cầu là dấu hiệu của phản ứng viêm toàn thân. Giá trị càng cao, đặc biệt >15.000/mm3, càng gợi ý mạnh viêm ruột thừa hoặc biến chứng.
Tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính (Neutrophil percentage)
>75% — Tăng tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính cho thấy phản ứng viêm cấp tính. Giá trị >90% có độ đặc hiệu cao.
C-reactive protein (CRP)
>10 mg/L — Chỉ điểm viêm toàn thân, tăng nhanh và nhạy hơn WBC trong giai đoạn sớm. Giá trị >50 mg/L đặc biệt gợi ý viêm ruột thừa có biến chứng.
• Loại trừ chẩn đoán phân biệt
Tổng phân tích nước tiểu
Có thể có một ít hồng cầu/bạch cầu — Giúp loại trừ nhiễm trùng đường tiết niệu. Sự hiện diện của một lượng nhỏ hồng cầu hoặc bạch cầu có thể do viêm ruột thừa kích thích bàng quang/niệu quản.
📚 Theo Y văn
  • Các xét nghiệm máu.
  • Các xét nghiệm nước tiểu.
  • Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 7. Chẩn đoán xác định

📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định viêm ruột thừa cấp ở trẻ em dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và cận lâm sàng.
    • Lâm sàng điển hình: Đau bụng di chuyển, chán ăn, buồn nôn, sốt nhẹ, các dấu hiệu thực thể tại hố chậu phải (McBurney, Blumberg, đề kháng).
    • Cận lâm sàng: Tăng bạch cầu (WBC), tăng C-reactive protein (CRP), hình ảnh viêm ruột thừa trên siêu âm, CT scan hoặc MRI (đường kính ruột thừa >6mm, không xẹp, thâm nhiễm mỡ, sỏi phân).
  • Ở trẻ nhỏ, chẩn đoán khó khăn hơn do triệu chứng không điển hình và khó khai thác bệnh sử, cần phối hợp chặt chẽ các phương tiện chẩn đoán.
    • Sử dụng các thang điểm lâm sàng như Alvarado score hoặc Pediatric Appendicitis Score (PAS) có thể hỗ trợ, nhưng không thay thế được đánh giá lâm sàng toàn diện và cận lâm sàng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn

📚 Theo Y văn
  • Viêm ruột thừa cấp chưa biến chứng (uncomplicated appendicitis).
    • Viêm sung huyết (catarrhal appendicitis): Ruột thừa sưng đỏ, chưa có mủ.
    • Viêm mủ (phlegmonous appendicitis): Ruột thừa sưng to, thành dày, có mủ trong lòng hoặc trên bề mặt.
  • Viêm ruột thừa cấp có biến chứng (complicated appendicitis).
    • Viêm hoại tử (gangrenous appendicitis): Thành ruột thừa có vùng hoại tử, màu sẫm, dễ vỡ.
    • Viêm ruột thừa vỡ (perforated appendicitis): Ruột thừa bị thủng, gây rò rỉ dịch viêm vào ổ bụng.
    • Áp xe ruột thừa: Hình thành ổ mủ khu trú quanh ruột thừa vỡ.
    • Viêm phúc mạc khu trú hoặc toàn thể: Viêm nhiễm lan rộng trong ổ bụng do dịch viêm từ ruột thừa vỡ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân

📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân chính gây viêm ruột thừa cấp là tắc nghẽn lòng ruột thừa.
    • Sỏi phân (fecalith): Là nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt ở trẻ lớn và người lớn.
    • Tăng sản mô lympho (lymphoid hyperplasia): Thường gặp ở trẻ em, do phản ứng viêm của các nang lympho trong thành ruột thừa.
    • Dị vật: Các hạt thức ăn không tiêu, hạt trái cây, hoặc các vật nhỏ khác.
    • Ký sinh trùng: Như giun đũa (Ascaris lumbricoides) hoặc giun kim (Enterobius vermicularis) có thể gây tắc nghẽn.
    • Khối u: Rất hiếm gặp ở trẻ em, nhưng có thể là nguyên nhân gây tắc nghẽn ở người lớn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 10. Điều trị

💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Phẫu thuật cắt ruột thừa là tiêu chuẩn vàng trong điều trị viêm ruột thừa cấp. Ở trẻ em, việc chẩn đoán và can thiệp sớm là cực kỳ quan trọng để tránh biến chứng.
Phẫu thuật cắt ruột thừa (Appendectomy)
⚙ Loại bỏ nguồn viêm nhiễm (ruột thừa bị viêm).
↔ Có thể thực hiện bằng phương pháp mổ mở hoặc mổ nội soi. Mổ nội soi được ưu tiên do ít xâm lấn, hồi phục nhanh hơn, sẹo nhỏ hơn và giảm đau sau mổ.
Kháng sinh dự phòng/điều trị
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, ngăn ngừa nhiễm trùng vết mổ và biến chứng nhiễm trùng trong ổ bụng.
💊 Metronidazole
theo Y văn, cần đối chiếu · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ceftriaxone
theo Y văn, cần đối chiếu · Tiêm tĩnh mạch
💊 Hoặc Piperacillin/Tazobactam
theo Y văn, cần đối chiếu · Tiêm tĩnh mạch
↔ Kháng sinh dự phòng (một liều duy nhất) được chỉ định trước mổ cho viêm ruột thừa chưa biến chứng. Kháng sinh điều trị (kéo dài 3-5 ngày hoặc lâu hơn) được chỉ định cho viêm ruột thừa có biến chứng (hoại tử, vỡ, áp xe) hoặc khi có dấu hiệu nhiễm trùng sau mổ.
Thuốc giảm đau
⚙ Giảm cảm giác đau cho bệnh nhân.
💊 Paracetamol
theo Y văn, cần đối chiếu · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 NSAIDs (Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drugs) ví dụ Ibuprofen
theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
↔ Sử dụng theo bậc thang giảm đau, cần thận trọng khi sử dụng trước chẩn đoán xác định để tránh che lấp triệu chứng.
Hồi sức hỗ trợ
⚙ Duy trì cân bằng nước và điện giải, hỗ trợ chức năng tuần hoàn.
💊 Dung dịch Ringer Lactate/NaCl 0.9%
theo Y văn, cần đối chiếu · Tiêm tĩnh mạch
↔ Điều chỉnh theo tình trạng mất nước, nôn mửa và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
📚 Theo Y văn
  • Nguyên tắc điều trị chính là phẫu thuật cắt ruột thừa cấp cứu.
    • Phẫu thuật cắt ruột thừa là tiêu chuẩn vàng trong điều trị viêm ruột thừa cấp. Ở trẻ em, việc chẩn đoán và can thiệp sớm là cực kỳ quan trọng để tránh biến chứng, đặc biệt là vỡ ruột thừa.
    • Hồi sức hỗ trợ và kháng sinh là các biện pháp điều trị bổ trợ quan trọng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm

📚 Theo Y văn
  • Không có chống chỉ định tuyệt đối cho phẫu thuật cắt ruột thừa cấp cứu khi đã có chẩn đoán xác định.
    • Tuy nhiên, cần điều chỉnh và chuẩn bị kỹ lưỡng cho bệnh nhân có bệnh kèm.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm.
    • Rối loạn đông máu: Cần điều chỉnh các yếu tố đông máu trước phẫu thuật.
    • Bệnh tim mạch, hô hấp nặng: Cần đánh giá và ổn định tình trạng bệnh nhân trước mổ, phối hợp với chuyên khoa liên quan (tim mạch, hô hấp, hồi sức).
    • Dị ứng thuốc: Lựa chọn kháng sinh và thuốc giảm đau phù hợp dựa trên tiền sử dị ứng.
    • Viêm ruột thừa có đám quánh: Trong một số trường hợp viêm ruột thừa có đám quánh ổn định, có thể xem xét điều trị nội khoa bảo tồn (kháng sinh, bù dịch) sau đó phẫu thuật thì hai (cắt ruột thừa khoảng 6-8 tuần sau). Tuy nhiên, ở trẻ em, xu hướng là phẫu thuật sớm hơn do nguy cơ vỡ cao và khó đánh giá chính xác tình trạng đám quánh.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 12. Theo dõi đáp ứng

📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng.
    • Giảm đau bụng, hết sốt.
    • Ăn uống trở lại, nhu động ruột phục hồi.
    • Tình trạng vết mổ: Không sưng, nóng, đỏ, đau, không chảy dịch.
  • Theo dõi cận lâm sàng.
    • Công thức máu: Bạch cầu (WBC) giảm về bình thường.
    • C-reactive protein (CRP): Giảm về bình thường.
  • Theo dõi các dấu hiệu biến chứng.
    • Sốt kéo dài, đau bụng tái phát, chướng bụng, nôn mửa có thể gợi ý biến chứng như áp xe tồn lưu, tắc ruột.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 13. Biến chứng

📚 Theo Y văn
  • Biến chứng trước mổ hoặc trong quá trình bệnh.
    • Vỡ ruột thừa: Là biến chứng nghiêm trọng nhất, dẫn đến viêm phúc mạc khu trú hoặc toàn thể, áp xe trong ổ bụng. Tỷ lệ vỡ cao hơn ở trẻ nhỏ do chẩn đoán chậm trễ.
    • Đám quánh ruột thừa: Là phản ứng viêm tạo thành khối dính các tạng xung quanh ruột thừa viêm.
  • Biến chứng sau phẫu thuật.
    • Nhiễm trùng vết mổ: Sưng, nóng, đỏ, đau, chảy mủ tại vết mổ.
    • Áp xe tồn lưu trong ổ bụng: Có thể hình thành sau phẫu thuật, đặc biệt khi ruột thừa đã vỡ hoặc có viêm phúc mạc.
    • Tắc ruột sau mổ: Do dính ruột sau phẫu thuật.
    • Rò phân: Hiếm gặp, do tổn thương ruột trong quá trình phẫu thuật hoặc do ruột thừa vỡ gây hoại tử thành ruột.
    • Hội chứng ruột ngắn: Rất hiếm, chỉ xảy ra nếu phải cắt bỏ một đoạn ruột non đáng kể do hoại tử hoặc tổn thương nặng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ

📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu 'cờ đỏ' cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến ngay lập tức.
    • Dấu hiệu sốc: Mạch nhanh, huyết áp tụt, li bì, da lạnh ẩm.
    • Dấu hiệu viêm phúc mạc toàn thể: Bụng cứng như gỗ, phản ứng dội toàn bụng, đau dữ dội.
    • Tình trạng nhiễm trùng nặng, không đáp ứng điều trị ban đầu.
    • Nghi ngờ chẩn đoán khác cần can thiệp khẩn cấp mà cơ sở hiện tại không đủ khả năng.
  • Chuyển tuyến.
    • Bệnh viện có khả năng phẫu thuật cấp cứu nhi khoa và hồi sức tích cực nhi.
    • Trường hợp chẩn đoán khó, cần các phương tiện chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu (như MRI) hoặc hội chẩn đa chuyên khoa mà cơ sở hiện tại không có.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này