Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Adrenalin (epinephrin)

ATC · C01CA24EpinephrineThuốc vận mạch — cường giao cảm
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Adrenalin (epinephrin) — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chủ vận KHÔNG chọn lọc trên cả thụ thể alpha và beta adrenergic.
Cơ chế tác dụng
  • Catecholamin tự nhiên do tủy thượng thận tiết ra khi gắng sức hoặc căng thẳng; kích thích MẠNH và TRỰC TIẾP cả thụ thể alpha và beta giao cảm.
  • Trên HÔ HẤP: giãn cơ trơn phế quản (qua beta) đồng thời co tiểu động mạch phế quản (qua alpha) → giảm tắc nghẽn và phù nề. Còn ức chế giải phóng histamin và đối kháng tác dụng của histamin.
  • Trên TIM: tăng tần số và lực bóp, tăng cung lượng tim; ⚠️ đồng thời tăng tiêu thụ oxy cơ tim và GIẢM hiệu suất tim.
  • ⚠️ Làm TĂNG TÍNH CẢM ỨNG của cơ tim → có thể gây ngoại tâm thu thất, rung thất; nguy cơ cao khi dùng liều cao hoặc khi tim đã nhạy cảm sẵn (đã dùng digitalis, một số thuốc mê, hoặc nhồi máu cơ tim cấp).
  • Trên bệnh nhân NGỪNG TIM, epinephrin có thể chuyển vô tâm thu thành nhịp xoang.
  • Trên MẠCH: liều thấp giãn tiểu động mạch cơ xương (beta) → sức cản ngoại vi giảm; liều cao co mạch (alpha) → tăng cả huyết áp tâm thu và tâm trương.
  • ⚠️ Co mạch THẬN, đặc biệt khi tiêm tĩnh mạch: giảm lưu lượng máu thận, giảm nước tiểu; liều quá lớn đường tĩnh mạch/động mạch có thể gây SUY THẬN CẤP.
  • Trên CHUYỂN HOÁ: tăng phân giải glycogen ở gan, giảm tiết insulin → TĂNG ĐƯỜNG HUYẾT; tăng acid lactic; tăng kali huyết thoáng qua rồi HẠ KALI kéo dài hơn.
  • Trên TỬ CUNG: ức chế cơn co tử cung → có thể làm chậm chuyển dạ.
  • Trên MẮT: gây giãn đồng tử khi tiêm, kể cả tiêm nội nhãn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Epinephrin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • PHẢN VỆ / phản ứng dị ứng cấp tính ở người lớn và trẻ em: do côn trùng đốt, thực phẩm, thuốc, hoá chất chẩn đoán, dị nguyên khác hoặc vô căn.
  • HỒI SỨC TIM PHỔI — ngừng tim, ở người lớn và trẻ em.
  • TỤT HUYẾT ÁP do sốc nhiễm khuẩn ở người lớn.
  • Làm giảm triệu chứng HEN nhẹ, hen không dai dẳng; cơn hen cấp.
  • Khởi phát và duy trì GIÃN ĐỒNG TỬ trong phẫu thuật nội nhãn.
  • Phối hợp với thuốc GÂY TÊ tại chỗ và gây tê tuỷ sống để giảm hấp thu toàn thân và kéo dài thời gian tác dụng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Epinephrin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • ⚠️ KHÔNG có chống chỉ định TUYỆT ĐỐI khi tình huống ĐE DOẠ TÍNH MẠNG — các mục dưới đây là chống chỉ định TƯƠNG ĐỐI.
  • Đang gây mê bằng cyclopropan hoặc thuốc mê nhóm hydrocarbon halogen — nguy cơ RUNG THẤT.
  • Đang dùng thuốc IMAO trong vòng 2 tuần.
  • Giãn cơ tim, suy mạch vành.
  • Glôcôm góc đóng.
  • Tổn thương não; sốc KHÔNG phải do phản vệ hoặc do nhiễm khuẩn.
  • Các trường hợp chống chỉ định thuốc co mạch: đái tháo đường, cường giáp, phụ nữ mang thai có huyết áp trên 130/80 — trừ khi phối hợp với thuốc gây tê tại chỗ.
  • Phụ nữ đang ở GIAI ĐOẠN 2 CHUYỂN DẠ.
  • Quá mẫn với các amin giao cảm.
  • ⚠️ Dùng cùng thuốc tê tiêm ở vùng có tuần hoàn tận: NGÓN TAY, NGÓN CHÂN, TAI — nguy cơ co mạch gây hoại tử mô.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Epinephrin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ ADR chủ yếu do KÍCH THÍCH CẢ thụ thể alpha và beta-adrenergic; nguy cơ phụ thuộc ĐỘ NHẠY CẢM của từng người và LIỀU DÙNG.
  • ⚠️ Tim mạch: nhịp tim nhanh, NHỊP NHANH THẤT, rối loạn nhịp thất, thiếu máu cơ tim, NHỒI MÁU CƠ TIM, đau thắt ngực, tăng huyết áp, đánh trống ngực, thiếu máu cục bộ các chi.
  • ⚠️ Thần kinh: đau đầu, chóng mặt, dị cảm, run rẩy, hồi hộp, ngất, ĐỘT QUỴ, XUẤT HUYẾT NÃO; rối loạn vận động đặc biệt ở người Parkinson.
  • ⚠️ Chuyển hoá: tăng hoặc hạ đường huyết, kháng insulin, HẠ KALI HUYẾT, NHIỄM TOAN LACTIC.
  • Tâm thần: dễ kích động, lo lắng, ảo giác. Hô hấp: PHÙ PHỔI, khò khè.
  • ⚠️ Tại chỗ tiêm truyền: THOÁT MẠCH gây HOẠI TỬ; trắng nhợt dọc tĩnh mạch. Mắt: giãn đồng tử.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Epinephrin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG thay thế bù thể tích tuần hoàn bằng epinephrin; cần bù dịch đầy đủ trước khi dùng epinephrin để nâng huyết áp trong sốc.
  • ⚠️ KHÔNG dùng dung dịch epinephrin tiêm bắp để tiêm tĩnh mạch do nguy cơ ADR nghiêm trọng (xuất huyết não). Chỉ dùng đường tĩnh mạch trong trường hợp đặc biệt (sốc phản vệ/nhiễm trùng, ngừng tim, không đáp ứng tiêm bắp).
  • ⚠️ KHÔNG tiêm epinephrin vào mông, ngón chân, ngón tay, bàn chân, bàn tay do nguy cơ hoại tử mô và nhiễm trùng Clostridia. Vị trí tiêm bắp ưu tiên là cơ đùi bên.
  • ⚠️ THEO DÕI sinh hiệu (đặc biệt huyết áp), vị trí truyền (tránh thoát mạch, xử trí bằng 10-15 ml dung dịch muối chứa 5-10 mg phentolamin nếu thoát mạch trong 12 giờ), đường huyết, và các dấu hiệu nhiễm trùng tại vị trí tiêm.
  • ⚠️ KHÔNG dùng cho phụ nữ trong giai đoạn 2 chuyển dạ.
  • Epinephrin tiêm nội nhãn cầu phải được pha loãng, ngay cả chế phẩm không chứa sulfit.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Adrenalin (epinephrin) · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ Thuốc ức chế MAO (IMAO): làm TĂNG tác dụng của epinephrin.
  • ⚠️ Thuốc gây mê cyclopropan, hydrocarbon halogen: tăng nguy cơ LOẠN NHỊP TIM.
  • Thuốc hạ huyết áp (đặc biệt chẹn alpha như guanethidin) và phenothiazin: làm ĐẢO NGƯỢC tác dụng tăng huyết áp của epinephrin.
  • Corticosteroid, lợi tiểu thải kali, aminophyllin, theophyllin: cùng gây HẠ KALI HUYẾT.
  • Insulin và thuốc uống hạ đường huyết: epinephrin làm TĂNG ĐƯỜNG HUYẾT nên đối kháng tác dụng của các thuốc này.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Epinephrin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ QUÁ LIỀU HOẶC TIÊM VÀO MẠCH có thể gây tăng huyết áp nghiêm trọng, dẫn đến xuất huyết não, rối loạn nhịp nhanh, hoại tử cơ tim, phù phổi cấp, suy thận và tử vong.
  • Xử trí bằng thuốc chẹn alpha tác dụng nhanh (phentolamin).
  • Xử trí bằng thuốc chẹn beta (propranolol).
  • Xử trí bằng thuốc giãn mạch tác dụng nhanh (nhóm nitrat).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Adrenalin (epinephrin) · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Epicain (1:100,000)
    • Dạng bào chế: dung dịch tiêm
    • Thành phần: Lidocaine HCl, Epinephrine Bitatrate
    • SĐK VN: VN-13750-11
  • Lignospan Standard
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
    • Thành phần: Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg
    • SĐK VN: 300110796724
  • Posicaine 100
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
    • Thành phần: Mỗi ống 1,7ml chứa: Articain hydrochlorid 68mg, Epinephrine bitartrat (tương đương 0,017mg Epinephrine) 0,031mg
    • SĐK VN: 754110040626
  • Posicaine 200
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
    • Thành phần: Mỗi ống 1,7ml chứa: Articain hydrochlorid 68mg, Epinephrine bitartrat (tương đương 0,0085mg Epinephrine) 0,015mg
    • SĐK VN: 754110040726
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.