💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Hạ huyết áp trong lọc máu cần phải xử trí nhanh và chính xác. Điều trị các biến chứng trong lọc máu cần dựa trên nguyên nhân cụ thể và điều trị triệu chứng, đồng thời phòng ngừa tái phát.
Dung dịch truyền tĩnh mạch
⚙ Bù thể tích tuần hoàn, tăng huyết áp.
💊 Natriclorua 0.9%
100 ml hoặc nhiều hơn · Truyền nhanh qua đường máu về người bệnh
💊 Natriclorua ưu trương
theo Y văn, cần đối chiếu · Truyền tĩnh mạch
↳ Liều phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng, mức độ rối loạn điện giải và cân nặng của bệnh nhân.
💊 Dung dịch glucose ưu trương
theo Y văn, cần đối chiếu · Truyền tĩnh mạch
↳ Liều phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng, mức độ rối loạn đường huyết/điện giải và cân nặng của bệnh nhân.
💊 Mannitol
theo Y văn, cần đối chiếu · Truyền tĩnh mạch
↳ Liều phụ thuộc vào cân nặng, tình trạng lâm sàng và đáp ứng của bệnh nhân. Cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận.
💊 Albumin
theo Y văn, cần đối chiếu · Truyền tĩnh mạch
↳ Liều phụ thuộc vào cân nặng, tình trạng lâm sàng, mức độ thiếu hụt albumin và đáp ứng của bệnh nhân.
↔ Các dung dịch này có thể được sử dụng thay thế nhau để bù thể tích và nâng huyết áp trong trường hợp hạ huyết áp.
Thuốc chống nôn
⚙ Đối kháng thụ thể dopamine D2, giảm buồn nôn và nôn.
💊 Metoclopamide
10 mg, 3 lần/ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch/bắp
↔ Metoclopamide là thuốc chống nôn được khuyến cáo để xử trí buồn nôn/nôn không do hạ huyết áp.
Thuốc giảm đau hạ sốt
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin, giảm đau và hạ sốt.
💊 Acétaminophen
500-1000 mg mỗi 4-6 giờ khi cần, tối đa 4000 mg/ngày · Uống, tiêm tĩnh mạch hoặc đặt trực tràng
↔ Acétaminophen được dùng để giảm nhức đầu.
Kháng histamine
⚙ Đối kháng thụ thể H1 histamine, giảm triệu chứng dị ứng như ngứa.
💊 Kháng histamine
theo Y văn, cần đối chiếu · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↳ Liều phụ thuộc vào loại kháng histamine cụ thể, chỉ định và chức năng thận của bệnh nhân.
↔ Sử dụng để giảm ngứa do dị ứng.
Kháng sinh
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, điều trị nhiễm trùng.
💊 Kháng sinh
theo Y văn, cần đối chiếu · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↳ Liều phụ thuộc vào loại kháng sinh, loại nhiễm trùng, mức độ nặng và chức năng thận của bệnh nhân. Cần chỉnh liều ở bệnh nhân lọc máu.
↔ Lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm ban đầu (phổ rộng) và điều chỉnh theo kết quả cấy vi khuẩn cho sốt lạnh run, viêm phúc mạc, nhiễm trùng catheter.
Kháng đông
⚙ Ngăn chặn quá trình đông máu, phòng ngừa và điều trị cục máu đông.
💊 Kháng đông
theo Y văn, cần đối chiếu · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↳ Liều phụ thuộc vào loại kháng đông, chỉ định, cân nặng và chức năng thận của bệnh nhân. Cần theo dõi chặt chẽ.
↔ Dùng để xử trí tình trạng tạo cục máu đông trong hệ thống lọc máu.
Thuốc chống động kinh
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh, giảm kích thích quá mức.
💊 Diazépam
IV: 5-10 mg tiêm chậm, có thể lặp lại sau 10-15 phút nếu cần, tối đa 30 mg. Uống: 2-10 mg, 2-4 lần/ngày. · Uống, tiêm tĩnh mạch hoặc đặt trực tràng
↔ Dùng trong trường hợp động kinh nặng do hội chứng mất quân bình.
Thuốc điều trị tăng kali máu
⚙ Trao đổi ion kali, loại bỏ kali khỏi cơ thể.
💊 Kayexalate
Uống: 15 g, 1-4 lần/ngày. Thụt giữ: 30-50 g pha trong 100-200 ml nước, giữ 30-60 phút. · Uống hoặc thụt trực tràng
↔ Dùng để điều trị tăng kali máu cấp tính, có thể thay thế bằng lọc máu lại.
Thuốc co mạch
⚙ Kích thích thụ thể adrenergic, gây co mạch, tăng huyết áp.
💊 Tác nhân co mạch
theo Y văn, cần đối chiếu · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↳ Liều phụ thuộc vào loại thuốc co mạch, tình trạng huyết động và đáp ứng của bệnh nhân. Cần theo dõi chặt chẽ.
↔ Hiệu quả còn thấp, dùng trong hạ huyết áp do tổn thương thần kinh tự động.
Thuốc trợ tim
⚙ Tăng sức co bóp cơ tim, cải thiện cung lượng tim.
💊 Thuốc trợ tim
theo Y văn, cần đối chiếu · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↳ Liều phụ thuộc vào loại thuốc trợ tim, chỉ định, chức năng tim và chức năng thận của bệnh nhân. Cần theo dõi chặt chẽ.
↔ Dùng trong hạ huyết áp do rối loạn chức năng tâm trương.
Thuốc nhuận tràng
⚙ Tăng cường nhu động ruột hoặc làm mềm phân, điều trị táo bón.
💊 Thuốc nhuận tràng
theo Y văn, cần đối chiếu · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↳ Liều phụ thuộc vào loại thuốc nhuận tràng và tình trạng táo bón của bệnh nhân.
↔ Là bước điều trị đầu tiên cho dịch ra kém do táo bón trong lọc màng bụng.
Thuốc tiêu sợi huyết
⚙ Phân hủy fibrin, làm tan cục máu đông hoặc sợi fibrin gây tắc nghẽn.
💊 Heparin
250-500 UI/lít · Thêm vào dịch lọc màng bụng
💊 Streptokinase
Liều tải: 250.000 IU truyền tĩnh mạch trong 30 phút. Liều duy trì: 100.000 IU/giờ truyền tĩnh mạch trong 24-72 giờ tùy chỉ định. · Truyền tĩnh mạch
💊 Urokinase
25 000 đơn vị trong 2 ml muối · Truyền vào lòng ống và giữ tại chỗ trong 2-4 h
💊 Các chất hoạt hóa plasminogen mô (t-PA)
theo Y văn, cần đối chiếu · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↳ Liều phụ thuộc vào loại t-PA, chỉ định (ví dụ: đột quỵ thiếu máu cục bộ, nhồi máu cơ tim, thuyên tắc phổi) và cân nặng của bệnh nhân. Cần theo dõi chặt chẽ.
↔ Heparin có tác dụng dự phòng, các thuốc tiêu sợi huyết dùng khi Heparin không hiệu quả để xử trí dịch ra kém do tắc nghẽn fibrin/cục máu đông.
Thuốc điều trị rối loạn lipid máu
⚙ Giảm tổng hợp cholesterol, tăng thanh thải LDL, điều hòa chuyển hóa lipid.
💊 Statin
theo Y văn, cần đối chiếu · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↳ Liều phụ thuộc vào loại statin, mục tiêu điều trị và chức năng thận của bệnh nhân.
💊 Fibrate
theo Y văn, cần đối chiếu · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↳ Liều phụ thuộc vào loại fibrate, mục tiêu điều trị và chức năng thận của bệnh nhân. Cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.
↔ Statin và fibrate là các thuốc chính để điều trị rối loạn lipid máu trong lọc màng bụng.
Thuốc thúc đẩy tăng trưởng/Steroid tăng đồng hóa
⚙ Kích thích tăng trưởng, tăng tổng hợp protein.
💊 Domperidone
10 mg, 3 lần/ngày, trước bữa ăn 15-30 phút. Tối đa 30 mg/ngày. · Uống
💊 Nadrolone
theo Y văn, cần đối chiếu · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↳ Liều phụ thuộc vào chỉ định và đáp ứng của bệnh nhân.
↔ Dùng để điều trị suy dinh dưỡng trong lọc màng bụng.
Corticosteroid
⚙ Chống viêm, ức chế miễn dịch, giảm phản ứng dị ứng.
💊 Corticosteroid
theo Y văn, cần đối chiếu · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↳ Liều phụ thuộc vào loại corticosteroid, chỉ định, mức độ nặng của bệnh và đáp ứng của bệnh nhân. Cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận/lọc máu tùy loại.
↔ Dùng trong phản ứng màng lọc nặng.
Epinephrine
⚙ Kích thích thụ thể alpha và beta adrenergic, gây co mạch, giãn phế quản, tăng nhịp tim, điều trị sốc phản vệ.
💊 Epinephrine
theo Y văn, cần đối chiếu · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↳ Liều phụ thuộc vào chỉ định (ví dụ: sốc phản vệ, ngừng tim, sốc nhiễm trùng), đường dùng và đáp ứng của bệnh nhân. Cần theo dõi chặt chẽ.
↔ Dùng trong phản ứng màng lọc type A (sốc phản vệ).
Oxy liệu pháp
⚙ Cung cấp oxy cho cơ thể, cải thiện tình trạng thiếu oxy mô.
↔ Thở oxy giúp cải thiện tình trạng tim mạch trong hạ huyết áp. Thở máy với Oxy 100% hoặc Oxy cao áp trong thuyên tắc khí. Thở oxy trong phản ứng màng lọc.
Các biện pháp hỗ trợ/thủ thuật
⚙ Điều chỉnh các yếu tố kỹ thuật, cơ học hoặc sinh lý.
↔ Hạ huyết áp: Để người bệnh nằm tư thế đầu thấp. Giảm siêu lọc xuống 0 hoặc gần 0. Điều chỉnh tốc độ dòng máu chậm lại. Sử dụng máy TNT có bộ phận điều khiển hệ số siêu lọc hoặc màng lọc có tính thấm với nước thấp. Không để cho bệnh nhân tăng cân nhiều giữa 2 lần lọc máu (<1 kg/ngày). Không rút cân dưới mức cân nặng lý tưởng. Dùng dịch lọc có nồng độ Na tương đương Na trong máu, hoặc giảm siêu lọc thấp trong thời gian đầu nếu dùng Na dịch lọc thấp. Thay bằng dịch lọc Bicacbonate (nếu dùng acetate). Dùng bộ phận làm giảm nhiệt độ của dịch lọc hoặc điều chỉnh nhiệt độ dịch lọc ở mức 34-36 độ C. Khuyên người bệnh không nên ăn ngay trước lọc máu hoặc trong thời gian lọc máu. Điều trị nguyên nhân của rối loạn nhịp tim, tăng khả năng co bóp. Dừng ngay quá trình lọc, bỏ hoàn toàn quả lọc và dây lọc, cấp cứu như trường hợp hạ HA do sốc phản vệ (nếu nghi ngờ do màng lọc).
Ngứa: Châm cứu hoặc chiếu tia cực tím (Ultraviolet therapy). Làm ẩm, trơn da. Điều chỉnh Ca, Phospho, PTH máu về mức bình thường. CTNT đủ liều, dùng màng lọc High flux.
Rò rỉ máu sang ngăn dịch lọc: Kiểm tra rò rỉ máu trong dịch lọc thải ra. Nếu dương tính, dừng điều trị, không trả máu. Nếu âm tính, có thể cần phải đổi máy khác.
Hội chứng mất quân bình: Ngưng CTNT. Săn sóc người bệnh hôn mê, giữ thông đường thở, có thể thở máy.
Tán huyết: Ngưng CTNT. Không truyền trả phần máu còn ngoài cơ thể. Hoãn CTNT, điều trị triệu chứng. Kiểm tra toàn bộ qui trình.
Thuyên tắc khí: Kẹp dây máu và dừng bơm máu. Người bệnh nằm tư thế Trendelenburg, nghiêng trái để giữ bọt khí ở thất phải. Điều trị nâng đỡ hô hấp tuần hoàn.
Phản ứng màng lọc: Ngưng CTNT và trả máu. Có thể lọc máu trở lại sau khi ổn định các triệu chứng và sử dụng các màng lọc có tương hợp sinh học cao hơn và quả lọc tiệt trùng không sử dụng ETO.
Viêm phúc mạc (LMB): Điều trị theo kết quả nuôi cấy tìm vi khuẩn.
Nhiễm trùng liên quan đến Catheter (LMB): Thay băng 3h/lần hoặc nhiều hơn. Rút Catheter (nếu nhiễm trùng tụ cầu vàng, trực khuẩn mủ xanh nặng).
Dò dịch (LMB): Ngừng lọc càng lâu, cơ hội liền càng lớn. Nếu dò dịch tồn tại dai dẳng cần rút Catheter và đặt lại vào vị trí khác.
Dịch ra kém (LMB): Kiểm tra xem Catheter có bị xoắn vặn không: nếu có, thường cần phẫu thuật đặt lại Catheter hoặc loại bỏ cuff ở bề mặt. Sửa lại vị trí Catheter: giải phóng Catheter ra khỏi chỗ bao bọc mạc nối và đặt lại ở vị trí khác trong ổ bụng. Đặt lại Catheter: Nếu các biện pháp trên thất bại.
Dịch vào kém (LMB): Kiểm tra xem có xoắn vặn: nếu có, cần đặt lại Catheter hoặc bỏ cuff bề mặt. Bơm mạnh 20 ml muối pha heparin. Nếu catheter vẫn bị tắc, kiểm tra XQ thấy Catheter nằm sai vị trí cần sửa lại vị trí Catheter.
Mòn cuff (LMB): Cắt bỏ cuff bề mặt.
Đau khi truyền dịch vào (LMB): Sửa lại vị trí Catheter (nếu do mạc nối bao bọc và áp lực tăng trong các tạng lân cận). Thêm Natri hydroxide hoặc Natri bicarbonate vào dịch lọc hoặc sử dụng dịch bicarbonate.
Đau khi xả dịch ra (LMB): Chuyển sang chế độ lọc màng bụng bằng máy kiểu thủy triều.
Thoát vị (LMB): Điều trị ngoại khoa. Giữ áp lực thấp trong ổ bụng để tạo điều kiện cho liền vị trí thoát vị.
Phù sinh dục (LMB): Phẫu thuật (nếu do đường thông với âm đạo). Đặt lại Catheter (nếu do vị trí yếu của thành bụng). Tạm chuyển TNT hoặc LMB liên tục bằng máy (CCPD) với thể tích dịch ít.
Tràn dịch màng phổi (LMB): Ngừng lọc và chọc tháo nếu cần. Phẫu thuật sửa cơ hoành hoặc gây dính khoang màng phổi.
Đau lưng (LMB): Thay dịch nhiều lần và mỗi lần ít dịch. Tiến hành lọc màng bụng bằng máy với lượng dịch ngâm ban ngày ít.
Hấp thu Glucose và đái tháo đường (LMB): Hạn chế muối nước để loại bỏ nhu cầu dùng loại dịch ưu trương. Lựa chọn các loại dịch khác như polyglucose hoặc amino acids.
Rối loạn lipid máu (LMB): Tránh rượu và thuốc gây tăng lipid máu. Giảm thiểu nhu cầu sử dụng dịch ưu trương.
Mất protein (LMB): Chế độ ăn để bù vào lượng protein bị mất đi.
Rối loạn điện giải và kiềm toan (LMB): Điều chỉnh chế độ ăn. Lọc bằng dịch lọc bicarbonate.
Lọc máu không đầy đủ (LMB): Tăng số lần thay dịch hàng ngày. Tăng thể tích ngâm dịch. Tăng độ ưu trương của dịch lọc.
Suy siêu lọc (LMB): Giảm thời gian ngâm dịch. Thay dịch ban đêm bằng máy kết hợp với sử dụng dịch icodextrin ban ngày.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.