Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Amitriptylin

ATC · N06AA09AmitriptylineChống trầm cảm ba vòng
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Amitriptylin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống trầm cảm BA VÒNG, có tác dụng an thần và giảm đau.
Cơ chế tác dụng
  • Ức chế TÁI HẤP THU SEROTONIN và NORADRENALIN ở các đầu dây thần kinh — cơ sở của tác dụng chống trầm cảm.
  • ⚠️ Ngoài ra còn ức chế kênh NATRI, KALI và thụ thể NMDA ở cả thần kinh trung ương và tuỷ sống — đây là cơ sở của tác dụng ĐIỀU TRỊ ĐAU DÂY THẦN KINH và dự phòng đau đầu.
  • ⚠️ Tác dụng GIẢM ĐAU của amitriptylin KHÔNG liên quan tới đặc tính chống trầm cảm — vì vậy liều giảm đau thường thấp hơn nhiều liều chống trầm cảm.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Amitriptylin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Điều trị TRẦM CẢM, đặc biệt trầm cảm nội sinh ở người lớn.
  • Điều trị ĐAU DÂY THẦN KINH ở người lớn.
  • Dự phòng ĐAU ĐẦU CĂNG THẲNG MẠN TÍNH ở người lớn.
  • Dự phòng ĐAU NỬA ĐẦU ở người lớn.
  • Chứng ĐÁI DẦM BAN ĐÊM ở trẻ em từ 6 tuổi, sau khi đã loại trừ bệnh lý thực thể (nứt đốt sống…) và các phương pháp khác thất bại.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Amitriptylin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với amitriptylin hoặc nortriptylin.
  • ⚠️ Dùng đồng thời hoặc trong vòng 14 NGÀY sau khi dùng thuốc ỨC CHẾ MONOAMIN OXIDASE.
  • ⚠️ Giai đoạn hồi phục ngay sau NHỒI MÁU CƠ TIM.
  • LOẠN NHỊP TIM.
  • Pha HƯNG CẢM của rối loạn lưỡng cực.
  • Dùng đồng thời CISAPRID.
  • Bệnh gan nặng.
  • Trẻ em dưới 6 tuổi.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Amitriptylin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp: An thần quá mức, khô miệng, táo bón, tụt huyết áp tư thế, nhịp tim nhanh, chóng mặt, nhức đầu, mờ mắt.
  • Ít gặp: Suy tim xấu đi, nôn, tiêu chảy, ngoại ban, phù mặt/lưỡi, run, lo âu, mất ngủ, bí tiểu tiện.
  • ⚠️ HIẾM GẶP: Cơn động kinh, ảo giác, hoang tưởng (người cao tuổi), TỰ SÁT.
  • ⚠️ HIẾM GẶP: RỐI LOẠN MÁU (mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu/tiểu cầu), vàng da, tăng transaminase.
  • Hiếm gặp khác: Liệt ruột, viêm tuyến mang tai, rụng tóc, mẫn cảm ánh sáng, rối loạn nội tiết (vô niệu, sưng tinh hoàn, tăng tiết sữa).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Amitriptyline · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ CẤM DÙNG ĐỒNG THỜI với thuốc ức chế monoamin oxydase (MAOIs).
  • Phải ngừng MAOIs ít nhất 14 ngày trước khi dùng amitriptylin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Amitriptyline · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ THUỐC ỨC CHẾ MAO: phải ngừng ít nhất 14 NGÀY trước khi bắt đầu amitriptylin — nguy cơ hội chứng serotonin.
  • ⚠️ Thuốc CƯỜNG GIAO CẢM: amitriptylin làm TĂNG tác dụng trên tim mạch của adrenalin, ephedrin, isoprenalin, noradrenalin, phenylephrin và phenylpropanolamin.
  • ⚠️ Thuốc KHÁNG CHOLINERGIC: thuốc chống trầm cảm ba vòng làm tăng tác dụng trên mắt, TKTW, dạ dày - ruột và bàng quang — TRÁNH phối hợp do tăng nguy cơ LIỆT RUỘT.
  • Thuốc KÉO DÀI KHOẢNG QT (quinidin, astemizol, terfenadin, pimozid, sertindol, cisaprid, halofantrin, sotalol): tăng nguy cơ loạn nhịp khi phối hợp với chống trầm cảm ba vòng.
  • Thuốc GÂY MÊ: phối hợp làm tăng nguy cơ loạn nhịp và tụt huyết áp.
  • SSRI: thận trọng khi dùng cùng.
  • Thuốc an thần kinh: đã ghi nhận TĂNG KALI HUYẾT khi phối hợp, đặc biệt trong thời tiết nóng.
  • Thuốc có thể gây CHUYỂN PHA sang hưng cảm ở người rối loạn lưỡng cực.
  • ⚠️ Ngừng đột ngột sau dùng dài ngày gây HỘI CHỨNG CAI: nhức đầu, khó chịu, mất ngủ, cáu kỉnh.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Amitriptylin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: Ngủ gà, lú lẫn, co giật, giãn đồng tử, ảo giác, kích động, thở nông, yếu mệt, nôn, khô miệng.
  • ⚠️ NGUY HIỂM TIM MẠCH: Loạn nhịp, thay đổi điện tâm đồ, suy tim, hạ huyết áp, sốc tim; có thể nhiễm toan chuyển hóa, hạ K+, Na+.
  • Xử trí: Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
  • Rửa dạ dày: Dùng than hoạt dạng bùn nhiều lần.
  • Duy trì chức năng hô hấp, tuần hoàn, thân nhiệt.
  • Theo dõi chặt chẽ chức năng tim mạch, ghi điện tâm đồ, nhịp tim.
  • Xử trí co giật bằng diazepam.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Amitriptyline · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Amitriptyline
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Amitriptyline hydrochloride
    • SĐK VN: 893110291125
  • Triptacid
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Amitriptyline hydrochloride
    • SĐK VN: 594110431525
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.