Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Amphotericin B

ATC · J02AA01Amphotericin BKháng sinh kháng nấm (polyen)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Amphotericin B — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng sinh chống nấm nhóm polyen.
Dạng thuốc & hàm lượng: Amphotericin B dạng thông thường (deoxycholat natri): lọ bột 50 mg. · Phức hợp cholesteryl sulfat (dạng keo): bột pha tiêm 50 mg/lọ, 100 mg/lọ. · Phức hợp lipid: hỗn dịch 5 mg/ml, lọ 20 ml. · Dạng liposome: bột pha tiêm 50 mg/lọ.
Cơ chế tác dụng
  • Gắn vào sterol (chủ yếu ERGOSTEROL) ở màng tế bào nấm làm biến đổi tính thấm của màng → rò rỉ các thành phần nội bào.
  • ⚠️ Thuốc cũng gắn vào sterol của người (chủ yếu cholesterol) — đây là nguồn gốc độc tính trên người, đặc biệt độc thận.
  • Mức độ nhạy cảm của nấm tỷ lệ với lượng ergosterol trong màng bào tương.
  • In vitro nồng độ 0,03-1 microgam/ml ức chế đa số loài nấm; với liều lâm sàng thuốc chủ yếu KÌM nấm, chỉ diệt nấm khi nồng độ huyết thanh cao hoặc chủng rất nhạy.
  • Phổ: Absidia, Aspergillus, Basidiobolus, Blastomyces dermatitidis, Candida, Coccidioides immitis, Conidiobolus, Cryptococcus neoformans, Histoplasma capsulatum, Mucor, Paracoccidioides brasiliensis, Rhizopus, Rhodotorula, Sporothrix schenckii.
  • Còn tác dụng trên một số động vật nguyên sinh: Leishmania (braziliensis, mexicana, donovani, tropica) và Naegleria (đặc biệt N. fowleri). KHÔNG tác dụng trên vi khuẩn và virus.
  • Không tan trong nước — bào chế truyền tĩnh mạch bằng cách tạo phức với muối mật deoxycholat (dạng THÔNG THƯỜNG), hoặc phức hợp LIPID / dạng LIPOSOME để giảm độc tính.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Amphotericin B · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • LỰA CHỌN HÀNG ĐẦU điều trị nhiễm nấm toàn thân nặng, tiến triển, đe doạ tính mạng do chủng nhạy cảm (Aspergillus, Blastomyces, Candida, Coccidioides immitis, Cryptococcus, Histoplasma, Mucor, Paracoccidioides, Sporotrichum, Zygomycetes) — đặc biệt trong giai đoạn tấn công ở người suy giảm miễn dịch, phụ nữ mang thai, hoặc nhiễm nấm thần kinh trung ương.
  • Viêm màng não do nấm.
  • Điều trị nấm theo kinh nghiệm ở người sốt giảm bạch cầu; dự phòng nhiễm nấm ở người suy giảm miễn dịch (ung thư, ghép tuỷ, ghép tạng đặc).
  • Nhiễm amip tiên phát do Naegleria fowleri.
  • Đường dùng đặc biệt khi cần: tiêm vào ống sống (nhiễm nấm TKTW), tưới rửa bàng quang (viêm bàng quang do Candida), tiêm trong màng bụng (viêm màng bụng do nấm), khí dung/đưa vào phế quản (nhiễm nấm phổi).
  • Bệnh Leishmania nội tạng và Leishmania da.
  • ⚠️ KHÔNG dùng dạng thông thường cho nhiễm Candida không xâm lấn (miệng, âm đạo, thực quản) ở người có số lượng bạch cầu bình thường.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Amphotericin B · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với amphotericin B.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Amphotericin B · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ Chuyển hoá: GIẢM KALI HUYẾT, giảm magnesi huyết, giảm calci huyết, giảm natri huyết, tăng glucose huyết, tăng thể tích tuần hoàn — rối loạn điện giải là đặc trưng của amphotericin B.
  • Tim mạch: tăng huyết áp, hạ huyết áp, nhịp nhanh, nhịp chậm, rung nhĩ, phù, phù ngoại vi, đau ngực, viêm tĩnh mạch khu trú, bệnh van tim.
  • Thần kinh: ỚN LẠNH (đặc trưng khi truyền), mất ngủ, đau đầu, đau, lo âu, lẫn lộn, chóng mặt.
  • Da: ban da, mày đay.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Amphotericin B · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ Phải ĐIỀU CHỈNH LIỀU ở người lớn và trẻ em có suy giảm chức năng thận.
  • ⚠️ PHẢN ỨNG PHẢN VỆ có thể xảy ra với BẤT CỨ chế phẩm amphotericin B nào (tần suất hiếm).
  • ⚠️ Nên dùng MỘT LIỀU THỬ trước khi bắt đầu truyền, và theo dõi chặt người bệnh trong khoảng 30 PHÚT sau liều thử.
  • Ở người gặp ADR cấp tính nhưng vẫn cần dùng thuốc: cân nhắc biện pháp dự phòng trước truyền.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Amphotericin B · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Flucytosin: HIỆP ĐỒNG chống nấm — phối hợp chuẩn trong viêm màng não do Cryptococcus và nhiễm Candida toàn thân nặng.
  • Thuốc độc với thận (aminoglycosid, ciclosporin, cidofovir, foscarnet, pentamidin, vancomycin): cộng hợp độc tính thận — tránh phối hợp.
  • Thuốc gây hạ kali huyết (lợi tiểu, corticoid): amphotericin B đã gây mất kali qua thận, phối hợp làm nặng thêm; hạ kali làm tăng độc tính digitalis.
  • Ganciclovir, zidovudin, flucytosin: cộng hợp độc tính trên tuỷ xương.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Amphotericin B · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️⚠️ Quá liều amphotericin B có thể gây NGỪNG TIM, NGỪNG HÔ HẤP.
  • ⚠️ Ở TRẺ EM dùng quá liều: hạ huyết áp, nhịp tim chậm và ngừng tim.
  • Xử trí: theo dõi chặt để ngừng thuốc kịp thời, điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng.
  • ⚠️ KHÔNG loại bỏ được amphotericin B bằng THẨM TÁCH MÁU.
  • Phải ổn định tình trạng người bệnh, gồm cả điều chỉnh điện giải, trước khi dùng lại thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Amphotericin B · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Ampholip
    • Dạng bào chế: Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
    • Thành phần: Amphotericin B 5 mg/ml
    • SĐK VN: VN-19392-15
  • Amphot
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Amphotericin B
    • SĐK VN: 890110036226
  • Amphot 50mg
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Amphotericin B
    • SĐK VN: VN-14449-12
  • Amphotret
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Amphotericin B 50 mg
    • SĐK VN: VN-18166-14
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.