Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Ampicilin

ATC · J01CA01AmpicillinPenicilin phổ rộng (aminopenicilin, ureidopenicilin)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Ampicilin — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng sinh beta-lactam nhóm aminopenicilin.
Cơ chế tác dụng
  • Tương tự penicilin: tác động vào quá trình nhân lên của vi khuẩn, ức chế tổng hợp peptidoglycan của thành tế bào.
  • Aminopenicilin PHỔ RỘNG: tác dụng trên cầu khuẩn Gram dương (Streptococcus, Pneumococcus, Staphylococcus KHÔNG sinh penicilinase) và Gram âm (Moraxella catarrhalis, Neisseria gonorrhoeae, N. meningitidis).
  • Bị beta-lactamase phá vỡ vòng beta-lactam nên KHÔNG có tác dụng trên vi khuẩn tiết enzym này — đây là lý do phải phối hợp với sulbactam.
  • Dược động học: ampicilin trihydrat tương đối bền với acid dịch vị; sinh khả dụng đường uống 30-55% khi đói và GIẢM khi có thức ăn. Phân bố rộng, đạt nồng độ điều trị ở dịch phúc mạc, màng phổi và dịch khớp; qua được nhau thai.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ampicilin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Nhiễm khuẩn hô hấp trên do S. pyogenes, S. pneumoniae, H. influenzae không sinh penicilinase: viêm xoang, viêm tai giữa, viêm nắp thanh quản, đợt cấp viêm phế quản mạn.
  • Viêm màng não do E. coli, liên cầu nhóm B, Listeria monocytogenes, N. meningitidis và các vi khuẩn Gram âm khác.
  • Nhiễm khuẩn đường tiêu hoá do Shigella, Salmonella, E. coli, cầu khuẩn ruột.
  • Viêm nội tâm mạc do Enterococcus — PHỐI HỢP với gentamicin để điều trị; dùng đơn độc để dự phòng ở người có bệnh van tim, van nhân tạo khi làm thủ thuật.
  • Nhiễm khuẩn tiết niệu; nhiễm khuẩn huyết.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ampicilin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Dị ứng với bất kỳ kháng sinh penicilin nào.
  • Tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson) với beta-lactam khác.
  • Hết sức thận trọng hoặc không dùng ở người đã mẫn cảm với cephalosporin (dị ứng chéo penicilin - cephalosporin).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ampicilin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp — Tiêu hoá: tiêu chảy. Da: mẩn đỏ (ngoại ban).
  • Ít gặp — Máu: thiếu máu, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ưa acid, giảm bạch cầu, MẤT BẠCH CẦU HẠT.
  • ⚠️ Ít gặp — Tiêu hoá: viêm lưỡi, viêm miệng, buồn nôn, nôn, viêm đại tràng, VIÊM ĐẠI TRÀNG GIẢ MẠC.
  • Ít gặp — Da: mày đay.
  • ⚠️ Hiếm gặp — Toàn thân: PHẢN ỨNG PHẢN VỆ, viêm da tróc vảy, ban đỏ đa dạng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ampicilin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ DỊ ỨNG CHÉO giữa các penicilin và cephalosporin — KHÔNG dùng, hoặc hết sức thận trọng, ở người đã mẫn cảm với cephalosporin.
  • ⚠️ Điều trị KÉO DÀI (hơn 2-3 tuần): phải kiểm tra chức năng GAN, THẬN và công thức MÁU.
  • ⚠️ TRÁNH dùng cho người nhiễm virus EPSTEIN-BARR (tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn) và HIV — nguy cơ BAN ĐỎ tăng cao rõ rệt.
  • Ampicilin được đánh giá là ít nguy cơ đối với thai nhi.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ampicilin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Allopurinol: dùng đồng thời làm TĂNG nguy cơ dị ứng hoặc phản ứng phản vệ.
  • Probenecid: làm giảm thải trừ ampicilin — thận trọng khi dùng cùng.
  • Kháng sinh KÌM KHUẨN (cloramphenicol, tetracyclin, erythromycin): làm GIẢM khả năng diệt khuẩn của ampicilin và amoxicilin.
  • Vắc xin tả và vắc xin BCG: ampicilin làm giảm tác dụng — tránh dùng đồng thời.
  • THỨC ĂN làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu — uống cách xa bữa ăn (30 phút trước hoặc 2 giờ sau ăn).
  • ⚠️ TRÁNH dùng ở người nhiễm virus Epstein-Barr (tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn) và HIV — nguy cơ phát ban rất cao.
  • Ảnh hưởng xét nghiệm: làm sai lệch test glucose niệu dùng đồng sulfat (Benedict, Clinitest).
  • Điều trị kéo dài trên 2-3 tuần: cần kiểm tra chức năng gan, thận và công thức máu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ampicilin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Chưa có thông báo nào về quá liều ampicilin.
  • Nếu xảy ra: NGỪNG THUỐC và áp dụng các biện pháp hỗ trợ, điều trị triệu chứng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ampicilin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Amfibays 250 mg
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri)
    • SĐK VN: 594110049326
  • Amfibays 500 mg
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri)
    • SĐK VN: 594110298425
  • Amfibays 1000 mg
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri)
    • SĐK VN: 594110298325
  • Amfibays 2000 mg
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri)
    • SĐK VN: 594110049226
  • Ampicillin capsules BP 500mg
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Ampicillin Trihydrate tđ. Ampicillin 500mg
    • SĐK VN: 890110517624
  • Ampicillin capsules 500mg
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Ampicillin Trihydrate
    • SĐK VN: VN-15239-12
  • Ampicillin Sodium for injection BP 1gm
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicillin sodium
    • SĐK VN: VN-15662-12
  • Ampicillin sodium for injection 1g
    • Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicillin (tương đương với Ampicillin sodium 1,063g) 1g
    • SĐK VN: 690110014225
  • Franpicin 500
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat)
    • SĐK VN: 893110494124
  • Mahacillin sachet
    • Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống
    • Thành phần: Mỗi gói 3g chứa: Ampicillin (dưới dạng mpicillin trihydrat) 250mg
    • SĐK VN: VN-21660-19
  • Pamecillin 1g
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
    • SĐK VN: VN-18365-14
  • Trozal 500mg
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate) 500mg
    • SĐK VN: VN-17010-13
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
    • Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1gam, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5gam
    • SĐK VN: 800110422525
  • Aupisin 3g
    • Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium) 2g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 1g
    • SĐK VN: 893110288224
  • Bipisyn 3g
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 2g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g
    • SĐK VN: VD-36109-22
  • Bipisyn 750
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 250mg
    • SĐK VN: VD-36110-22
  • Camicin
    • Dạng bào chế: Bột pha dung dịch tiêm
    • Thành phần: Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg
    • SĐK VN: 800110348524
  • Camicin 1.5g
    • Dạng bào chế: Bột pha dung dịch tiêm
    • Thành phần: Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
    • SĐK VN: 800110348624
  • Devasid 1.0 g/0.5 g IM/IV
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium) 1g, Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 0,5g
    • SĐK VN: 868110059026
  • Kexutam 3g
    • Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri), Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
    • SĐK VN: 800110186600
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.