Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Aripiprazol

ATC · N05AX12AripiprazoleThuốc chống loạn thần khác
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Aripiprazol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống loạn thần không điển hình
Cơ chế tác dụng
  • - Cơ chế tác dụng của aripiprazole trong tâm thần phân liệt hoặc hưng cảm lưỡng cực chưa rõ ràng.
  • - Hiệu quả của aripiprazole có thể thông qua hoạt động chủ vận một phần tại thụ thể D2 và 5-HT1A.
  • - Thuốc cũng có hoạt động đối kháng tại thụ thể 5-HT2A.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — ARIPIPRAZOLE TABLET [COUPLER LLC]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
  • ABILIFY được chỉ định điều trị tâm thần phân liệt ở người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên.
  • ABILIFY được chỉ định điều trị các giai đoạn hưng cảm từ trung bình đến nặng trong Rối loạn lưỡng cực I ở người lớn.
  • ABILIFY được chỉ định phòng ngừa giai đoạn hưng cảm mới ở người lớn có tiền sử giai đoạn hưng cảm chủ yếu và đáp ứng với aripiprazole.
  • ABILIFY được chỉ định điều trị tối đa 12 tuần các giai đoạn hưng cảm từ trung bình đến nặng trong Rối loạn lưỡng cực I ở thanh thiếu niên từ 13 tuổi trở lên.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
7 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn với aripiprazole.
  • Các phản ứng quá mẫn đã được ghi nhận bao gồm từ ngứa/mày đay đến sốc phản vệ.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — ARIPIPRAZOLE TABLET [COUPLER LLC]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ TĂNG TỬ VONG ở bệnh nhân cao tuổi bị rối loạn tâm thần liên quan đến sa sút trí tuệ.
  • ⚠️ TĂNG NGUY CƠ TỰ TỬ ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trẻ tuổi.
  • ⚠️ HỘI CHỨNG ÁC TÍNH DO THUỐC AN THẦN (NMS), RỐI LOẠN VẬN ĐỘNG MUỘN (Tardive Dyskinesia), thay đổi chuyển hóa, hạ huyết áp tư thế, té ngã, giảm bạch cầu/bạch cầu trung tính/mất bạch cầu hạt, co giật/động kinh, suy giảm nhận thức và vận động, rối loạn điều hòa thân nhiệt, khó nuốt.
  • Các tác dụng phụ thường gặp (≥5% và gấp đôi giả dược) bao gồm: chứng ngồi không yên (akathisia), rối loạn ngoại tháp, buồn ngủ, run, bồn chồn, mệt mỏi, buồn nôn, nhìn mờ, tăng tiết nước bọt, chóng mặt, táo bón, nôn, sốt, chảy dãi, giảm/tăng cảm giác thèm ăn, thờ ơ, đau đầu, viêm mũi họng, an thần.
  • Các tác dụng phụ ít gặp hơn (≥2% và cao hơn giả dược) ở người lớn: nhìn mờ, buồn nôn (15%), táo bón (11%), nôn (11%), khó tiêu, khô miệng, đau răng, khó chịu ở bụng/dạ dày, mệt mỏi, đau, cứng cơ xương, đau chi, đau cơ, co thắt cơ, đau đầu (27%), chóng mặt (10%), ngồi không yên (10%), an thần, rối loạn ngoại tháp, run, buồn ngủ, kích động (19%), mất ngủ (18%), lo âu (17%), bồn chồn, đau họng, ho.
  • Các tác dụng phụ ít gặp hơn (≥2% và cao hơn giả dược) ở trẻ em: khó chịu ở bụng, nôn (8%), buồn nôn (8%), tiêu chảy, tăng tiết nước bọt, đau bụng trên, táo bón, mệt mỏi (10%), sốt, cáu kỉnh, suy nhược, viêm mũi họng (6%), tăng cân, tăng cảm giác thèm ăn (7%), giảm cảm giác thèm ăn (5%), cứng cơ xương, cứng cơ, buồn ngủ (16%), đau đầu (12%), an thần (9%), run (9%), rối loạn ngoại tháp (6%), ngồi không yên (6%), chảy dãi, thờ ơ, chóng mặt, loạn trương lực cơ, chảy máu cam, phát ban.
  • Các tác dụng phụ khác được báo cáo trong quá trình lưu hành thuốc bao gồm: phản ứng dị ứng (phản vệ, phù mạch, co thắt thanh quản, ngứa/mày đay, co thắt hầu họng), dao động đường huyết, phản ứng thuốc với tăng bạch cầu ái toan và các triệu chứng toàn thân (DRESS), nấc cụt, cơn xoay mắt, cờ bạc bệnh lý và đại tiện không tự chủ.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — ARIPIPRAZOLE TABLET [COUPLER LLC]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG cho bệnh nhân lớn tuổi bị RỐI LOẠN TÂM THẦN liên quan đến sa sút trí tuệ do tăng nguy cơ tử vong và tai biến mạch máu não (đột quỵ, TIA).
  • ⚠️ HỘI CHỨNG ÁC TÍNH DO THUỐC AN THẦN (NMS): Ngừng thuốc ngay lập tức và theo dõi chặt chẽ.
  • ⚠️ RỐI LOẠN VẬN ĐỘNG MUỘN: Cân nhắc ngừng thuốc nếu phù hợp lâm sàng.
  • ⚠️ THAY ĐỔI CHUYỂN HÓA (tăng đường huyết/đái tháo đường, rối loạn lipid máu, tăng cân): Theo dõi đường huyết, lipid và cân nặng định kỳ.
  • ⚠️ HẠ HUYẾT ÁP TƯ THẾ: Theo dõi nhịp tim, huyết áp và cảnh báo bệnh nhân có bệnh tim mạch, mạch máu não, hoặc nguy cơ mất nước/ngất.
  • ⚠️ GIẢM BẠCH CẦU/BẠCH CẦU TRUNG TÍNH/MẤT BẠCH CẦU HẠT: Theo dõi công thức máu (CBC) thường xuyên trong vài tháng đầu điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử giảm bạch cầu. Cân nhắc ngừng Aripiprazol nếu WBC giảm đáng kể.
  • ⚠️ HÀNH VI CƯỠNG CHẾ (cờ bạc, tình dục, mua sắm, ăn uống): Cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu xuất hiện các hành vi này.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — ARIPIPRAZOLE TABLET [COUPLER LLC]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
  • ⚠️ CẦN ĐIỀU CHỈNH LIỀU ARIPIPRAZOL khi dùng đồng thời với các thuốc ảnh hưởng đến CYP2D6 hoặc CYP3A4.
  • Giảm liều Aripiprazol xuống một nửa nếu bệnh nhân là người chuyển hóa kém CYP2D6 hoặc dùng đồng thời với chất ức chế mạnh CYP2D6 hoặc CYP3A4.
  • Giảm liều Aripiprazol xuống một phần tư nếu bệnh nhân là người chuyển hóa kém CYP2D6 và dùng đồng thời với chất ức chế mạnh CYP3A4, hoặc dùng đồng thời với cả chất ức chế mạnh CYP2D6 và CYP3A4.
  • Tăng gấp đôi liều Aripiprazol trong 1 đến 2 tuần nếu dùng đồng thời với chất cảm ứng mạnh CYP3A4 (ví dụ: carbamazepine, rifampin).
  • ⚠️ THEO DÕI HUYẾT ÁP khi dùng Aripiprazol với thuốc hạ huyết áp và điều chỉnh liều phù hợp.
  • Không cần điều chỉnh liều Aripiprazol khi dùng đồng thời với famotidine, valproate, lithium, lamotrigine, lorazepam, sertraline, hoặc các cơ chất của CYP2D6, CYP2C9, CYP2C19, CYP3A4.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — ARIPIPRAZOLE TABLET [COUPLER LLC]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ QUÁ LIỀU: Chưa có trường hợp tử vong nào được báo cáo khi dùng aripiprazole đơn độc. Liều cao nhất được biết là 1.260 mg (gấp 42 lần liều khuyến cáo tối đa hàng ngày) và bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn.
  • Các phản ứng phụ thường gặp (≥5% trường hợp) khi quá liều aripiprazole (đơn độc hoặc kết hợp) bao gồm nôn, buồn ngủ và run.
  • Các dấu hiệu và triệu chứng quan trọng khác khi quá liều bao gồm: nhiễm toan, tăng men gan AST, rung nhĩ, nhịp tim chậm, hôn mê, lú lẫn, co giật, tăng CPK, giảm ý thức, tăng/hạ huyết áp, hạ kali máu, ngủ lịm, mất ý thức, kéo dài QRS/QT, viêm phổi hít, ngừng hô hấp, trạng thái động kinh và nhịp tim nhanh.
  • ⚠️ XỬ TRÍ QUÁ LIỀU: Cần ĐIỆN TÂM ĐỒ. Nếu có kéo dài khoảng QT, cần theo dõi tim. Điều trị hỗ trợ, duy trì đường thở, oxy hóa, thông khí và kiểm soát triệu chứng.
  • Than hoạt tính: Có thể hữu ích nếu dùng sớm. 50 g than hoạt tính dùng 1 giờ sau 15 mg aripiprazole làm giảm AUC và Cmax của aripiprazole 50%.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — ARIPIPRAZOLE TABLET [COUPLER LLC]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • A.T Aripiprazole 15 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Aripiprazole
    • SĐK VN: 893110088300
  • Abizol 15 mg Orodispersible Tablet
    • Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng
    • Thành phần: Aripiprazole
    • SĐK VN: 868110000525
  • Abizol 15 mg Tablet
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Aripiprazole 15mg
    • SĐK VN: 868110421523
  • Aripalvo 15mg
    • Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng
    • Thành phần: Aripiprazole
    • SĐK VN: 520110975424
  • Aritero 15
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Aripiprazole
    • SĐK VN: 890110188323
  • Aryzalera 10 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Aripiprazole
    • SĐK VN: 383110189900
  • Aryzalera 15 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Aripiprazole
    • SĐK VN: 383110190000
  • Goldsorbid 10mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Aripiprazole
    • SĐK VN: 840110421725
  • Goldsorbid 15mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Aripiprazole
    • SĐK VN: 840110421825
  • Poziats ODT
    • Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng
    • Thành phần: Aripiprazole
    • SĐK VN: 893110275024
  • Restigulin 15mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Aripiprazole 15mg
    • SĐK VN: 599110773424
  • Zipren 10mg Tablet
    • Dạng bào chế: Viên nén không bao
    • Thành phần: Aripiprazole
    • SĐK VN: 899110191423
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.