Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Candesartan

ATC · C09CA06CandesartanChẹn thụ thể angiotensin II — ARB (đơn chất)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Candesartan — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc đối kháng thụ thể AT1 của angiotensin II (chẹn thụ thể angiotensin II).
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén: 4 mg; 8 mg; 16 mg; 32 mg.
Cơ chế tác dụng
  • Candesartan cilexetil là dạng ester, được thuỷ phân thành candesartan — chất có hoạt tính.
  • Đối kháng thụ thể AT1 không peptid, gắn cạnh tranh vào thụ thể AT1 ở nhiều mô (cơ trơn mạch máu, tuyến thượng thận, thận, tim), ngăn angiotensin II gắn vào thụ thể → ức chế tác dụng co mạch và tác dụng tiết aldosteron.
  • KHÔNG ức chế men chuyển và không ảnh hưởng giáng hoá bradykinin nên không gây ho khan như nhóm ức chế men chuyển.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Candesartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Tăng huyết áp — dùng đơn độc hoặc phối hợp với thuốc khác.
  • Suy tim độ II-IV theo NYHA ở người có suy giảm chức năng tâm thu thất trái (EF ≤ 40%) khi không dung nạp thuốc ức chế men chuyển.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Candesartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
5 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với candesartan cilexetil.
  • Ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ.
  • Ứ mật.
  • Trẻ em dưới 1 tuổi.
  • Phối hợp với chế phẩm chứa aliskiren ở người đái tháo đường hoặc suy thận (GFR < 60 ml/phút/1,73 m²).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Candesartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ADR thường nhẹ, nhất thời, không liên quan tuổi, liều, chủng tộc.
  • Thường gặp: Đau đầu, chóng mặt, hoa mắt, nhiễm khuẩn hô hấp.
  • ⚠️ TĂNG KALI HUYẾT, SUY THẬN, HẠ HUYẾT ÁP thường gặp ở bệnh nhân suy tim.
  • Hiếm gặp: Đau lưng, đau khớp, đau cơ, buồn nôn, ho.
  • Hiếm gặp: Tăng enzym gan, viêm gan, phù mạch, phát ban, mẩn ngứa.
  • ⚠️ HIẾM GẶP: GIẢM BẠCH CẦU, GIẢM BẠCH CẦU ĐA NHÂN, MẤT BẠCH CẦU HẠT.
  • Hiếm gặp ở bệnh nhân tăng huyết áp: Giảm natri huyết, tăng kali huyết, suy thận.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Candesartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG candesartan cho bệnh nhân có TIỀN SỬ PHÙ MẠCH (dù liên quan ức chế ACE/thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II hay không).
  • Candesartan có thể gây tụt huyết áp, đặc biệt ở bệnh nhân mất nước/muối, dùng lợi tiểu kéo dài, suy tim, thẩm tách máu. Bệnh nhân suy tim có thể cần giảm liều candesartan hoặc lợi tiểu, cần giám sát huyết áp chặt chẽ.
  • Candesartan có thể ảnh hưởng chức năng thận, đặc biệt ở bệnh nhân suy tim, hẹp động mạch thận hai bên, suy thận trước đó, hoặc dùng lợi tiểu. Cần giám sát creatinin huyết thanh chặt chẽ.
  • Candesartan có thể gây tăng kali huyết, đặc biệt ở bệnh nhân suy tim sung huyết, hoặc dùng đồng thời ức chế ACE và/hoặc lợi tiểu giữ kali (như spironolacton). Cần giám sát kali huyết thanh chặt chẽ.
  • Thận trọng khi bệnh nhân dùng candesartan phải đại phẫu và gây mê vì nguy cơ tụt huyết áp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Candesartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Tăng kali huyết: có thể xảy ra ở người suy tim sung huyết dùng candesartan, đặc biệt khi phối hợp với thuốc ức chế men chuyển và/hoặc lợi tiểu giữ kali (như spironolacton).
  • Chế phẩm chứa aliskiren: chống chỉ định phối hợp ở người đái tháo đường hoặc suy thận (GFR < 60 ml/phút/1,73 m²).
  • Thai kỳ: không khuyến cáo dùng nhóm chẹn thụ thể angiotensin II trong 3 tháng đầu; chống chỉ định 3 tháng giữa và 3 tháng cuối. Nhóm ức chế men chuyển cũng làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh nghiêm trọng khi dùng trong 3 tháng đầu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Candesartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều thường gặp: tụt huyết áp, chóng mặt.
  • Xử trí ban đầu: điều trị hỗ trợ, giám sát dấu hiệu sinh tồn, đặt bệnh nhân nằm ngửa, nâng cao chân.
  • Nếu tụt huyết áp kéo dài: cân nhắc truyền dịch (NaCl 0,9%) để tăng thể tích tuần hoàn.
  • Nếu các biện pháp trên không đủ: có thể dùng thuốc cường giao cảm.
  • Cân nhắc dùng than hoạt tính.
  • ⚠️ THẨM PHÂN MÁU KHÔNG HIỆU QUẢ do candesartan liên kết >90% với protein huyết tương.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Candesartan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Canasian 8 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Candesartan cilexetil
    • SĐK VN: 840110418225
  • Canasian 16 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Candesartan cilexetil
    • SĐK VN: 840110418025
  • Canasian 32 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Candesartan cilexetil
    • SĐK VN: 840110418125
  • Candevidi 4
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Candesartan cilexetil
    • SĐK VN: 893110383525
  • Candovas 8
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Candesartan cilexetil
    • SĐK VN: 893110402725
  • Cantab 8mg Tablet
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Candesartan cilexetil
    • SĐK VN: 868110064426
  • Cantab 16 mg Tablet
    • Dạng bào chế: Viên nén không bao
    • Thành phần: Candesartan cilexetil
    • SĐK VN: 868110428925
  • Casdenzid 4
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Candesartan cilexetil
    • SĐK VN: 893110469725
  • Esactive 8mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Candesartan cilexetil
    • SĐK VN: 840110060226
  • Solcanta 8
    • Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng
    • Thành phần: Candesartan cilexetil
    • SĐK VN: 893110404025
  • Solcanta 12
    • Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng
    • Thành phần: Candesartan cilexetil
    • SĐK VN: 893110403925
  • Timtim 8 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Candesartan cilexetil
    • SĐK VN: 594110298625
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Candesartan Hct 8/12.5
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Candesartan cilexetil 8mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
    • SĐK VN: 893110329700
  • Candesartan HCT 16/12.5
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Candesartan cilexetil 16mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
    • SĐK VN: 893110065125
  • Candethiazid
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Candesartan cilexetil 16mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
    • SĐK VN: 893110063225
  • Cedivas 8/ 12,5
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Candesartan cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
    • SĐK VN: 893110479125
  • Cedivas 16/12,5
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Candesartan cilexetil 16mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
    • SĐK VN: 893110272025
  • Cedivas 32/12,5
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Candesartan cilexetil 32mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
    • SĐK VN: 893110272125
  • HADUSARTAN HYDRO 32/12.5
    • Dạng bào chế: viên nén
    • Thành phần: Candesartan Cilexetil 32 mg, Hydroclorothiazid 12,5 mg
    • SĐK VN: 893110111826
  • Kemira 28.5
    • Dạng bào chế: Viên nén không bao
    • Thành phần: Candesartan cilexetil 16mg, Hydroclorothiazid 12,5mg
    • SĐK VN: 560110072426
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.