Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Captopril

ATC · C09AA01CaptoprilỨc chế men chuyển — ƯCMC (đơn chất)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Captopril — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin (ƯCMC)
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén 12,5 · 25 · 50 · 100 mg · Dung dịch uống 5 mg/5 ml · 25 mg/5 ml
Cơ chế tác dụng
  • Ức chế cạnh tranh men chuyển (ACE) → ngăn angiotensin I chuyển thành angiotensin II (chất co mạch rất mạnh) → giảm nồng độ angiotensin II, tăng hoạt tính renin huyết tương.
  • Giảm angiotensin II kéo theo giảm tiết aldosteron → tăng thải natri và nước, giữ lại kali (một số người bệnh nồng độ aldosteron không trở lại mức trước khi điều trị nếu điều trị kéo dài).
  • Ở người suy tim sung huyết: giảm sức cản mạch ngoại biên và huyết áp (hậu gánh), giảm áp lực động mạch phổi bít (tiền gánh) và sức cản động mạch phổi, làm tăng thời gian dung nạp gắng sức.
  • Tác dụng trên thận: lưu lượng máu qua thận có thể tăng nhưng mức lọc cầu thận thường không thay đổi; ở người bệnh có tổn thương thận từ trước hoặc đang điều trị phối hợp lợi tiểu, hệ số chênh thải creatinin có thể thay đổi khi áp lực tưới máu thận < 70 mmHg.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Captopril · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập I
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Tăng huyết áp
  • Suy tim
  • Nhồi máu cơ tim cấp
  • Bệnh thận do đái tháo đường
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Captopril · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập I
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với thuốc hoặc với các chất ức chế enzym chuyển
  • Tiền sử phù mạch
  • Sau nhồi máu cơ tim khi huyết động không ổn định
  • Hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận ở thận đơn độc
  • Hẹp van động mạch chủ hoặc hẹp van hai lá
  • Bệnh cơ tim tắc nghẽn nặng
  • Không dùng cùng thuốc ức chế thụ thể angiotensin II trong điều trị tăng huyết áp
  • Không kết hợp với aliskiren trên bệnh nhân đái tháo đường
  • Không dùng cùng thuốc ức chế neprilysin (sacubitril); không dùng trong vòng 36 giờ khi chuyển đổi từ/thành sacubitril-valsartan
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Captopril · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập I
Tác dụng không mong muốn
  • ADR chủ yếu là ngoại ban và mất vị giác; phần lớn phụ thuộc liều và liên quan bệnh nền (suy thận, bệnh mô liên kết ở mạch máu).
  • Thường gặp — toàn thân: đau đầu, chóng mặt. Da: ngoại ban, ngứa. Tiêu hoá: mất vị giác. Máu: giảm bạch cầu trung tính. Hô hấp: ho.
  • Ít gặp — tuần hoàn: hạ huyết áp mạnh, tim đập nhanh, đau ngực. Tiêu hoá: thay đổi vị giác, buồn nôn, nôn, viêm dạ dày, đau bụng. Tiết niệu: protein niệu.
  • Hiếm gặp — toàn thân: suy nhược, mày đay, đau cơ, sốt, sút cân. Tuần hoàn: ngừng tim, thiếu máu não, loạn nhịp, hạ huyết áp tư thế đứng, viêm mạch. Nội tiết: vú to ở nam giới.
  • Hiếm gặp — da: phù mạch, phồng môi/lưỡi, mẫn cảm ánh sáng, pemphigus, hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, viêm da tróc vảy. Gan: vàng da, viêm gan (đôi khi hoại tử), ứ mật. Hô hấp: co thắt phế quản, viêm phổi, tăng bạch cầu ưa acid, viêm mũi. Thần kinh-tâm thần: mất điều hoà, co giật, lo lắng, trầm cảm, buồn ngủ. Tiết niệu: hội chứng thận hư, giảm chức năng thận, tăng hoặc hạ kali huyết.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Captopril · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập I
Thận trọng
  • Khởi đầu thận trọng ở người đang dùng lợi tiểu — liều đầu có thể gây hạ huyết áp mạnh; cân nhắc ngừng lợi tiểu hoặc giảm liều, đang thẩm phân phúc mạc, mất nước, hoặc suy tim.
  • Thận trọng ở người bệnh mạch ngoại vi hoặc xơ vữa động mạch (nguy cơ có bệnh mạch máu thận kèm theo).
  • Có thể gây giảm bạch cầu trung tính, đặc biệt ở người bệnh thận, thường trong 3-12 tuần đầu điều trị; nguy cơ tăng theo mức độ suy thận và khi có bệnh collagen mạch máu (lupus ban đỏ hệ thống) → kiểm định kỳ bạch cầu.
  • Có thể gây protein niệu, phần lớn ở người có bệnh thận từ trước hoặc dùng liều cao (> 150 mg/ngày).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Captopril · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập I
Tương tác thuốc
  • Captopril có thể làm tăng tác dụng của alopurinol, amifostin, cyclosporin, các thuốc điều trị tăng huyết áp và lithi khi dùng đồng thời.
  • Furosemid, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II, diazoxid, thuốc IMAO, trimethoprim: hiệp đồng tác dụng hạ huyết áp.
  • NSAID, thuốc kháng acid, aprotinin, yohimbin: làm giảm tác dụng của captopril khi dùng đồng thời.
  • Probenecid: làm giảm độ thanh thải captopril qua thận.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Captopril · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập I
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: sốt, nhức đầu, hạ huyết áp.
  • Phù mạch ảnh hưởng tới lưỡi, thanh môn hoặc thanh quản: ngừng captopril; tiêm adrenalin dưới da; tiêm tĩnh mạch diphenhydramin; tiêm tĩnh mạch hydrocortison.
  • Truyền tĩnh mạch dung dịch natri clorid 0,9% để duy trì huyết áp.
  • Có thể loại bỏ captopril bằng thẩm phân máu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Captopril · Lần xuất bản thứ ba (2022), Tập I
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Abicarno
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Captopril
    • SĐK VN: 893110573924
  • Caprim
    • Dạng bào chế: Dung dịch uống
    • Thành phần: Captopril 1mg/1ml
    • SĐK VN: VD-35806-22
  • Captopril
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Captopril 25mg
    • SĐK VN: VD-34917-20
  • Captopril DWP 50mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Captopril
    • SĐK VN: 893110030524
  • Captopril LTF 25
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Captopril
    • SĐK VN: 893110399425
  • Captopril SOHA 1mg/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch uống
    • Thành phần: Captopril
    • SĐK VN: 893110075925
  • Captopril Stada 25 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Captopril 25mg
    • SĐK VN: VD-35366-21
  • Elocaptol
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Captopril 25mg
    • SĐK VN: VD-36095-22
  • Korus Captopril Tab.
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Captopril 25mg
    • SĐK VN: VN-22396-19
  • Lipril
    • Dạng bào chế: Dung dịch uống
    • Thành phần: Captopril
    • SĐK VN: 893110579524
  • Taguar 25
    • Dạng bào chế: Viên nén không bao
    • Thành phần: Captopril 25mg
    • SĐK VN: VN-23062-22
  • Usarcapri 25
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Captopril 25mg
    • SĐK VN: VD-35030-21
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Captocom 25/ 25
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
    • SĐK VN: 893110486525
  • Captopril HCT MCN 50/25
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Captopril 50mg; Hydroclorothiazid 25mg
    • SĐK VN: 893110098425
  • Captopril Hydroclorothiazid 25/ 12,5
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
    • SĐK VN: 893110486625
  • Captopril Plus MDS 50/15mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Captopril 50mg; Hydroclorothiazid 15mg
    • SĐK VN: 893110067425
  • Erospid 25/12.5
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
    • SĐK VN: 893110264025
  • Erospid 25/25
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
    • SĐK VN: 893110085525
  • Hypecen 25/12,5
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
    • SĐK VN: 893110389825
  • Hypecen 25/25
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
    • SĐK VN: 893110389925
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.