Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Ciclosporin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc ỨC CHẾ MIỄN DỊCH — ức chế CALCINEURIN.
Cơ chế tác dụng
Tác dụng chủ yếu trên miễn dịch QUA TRUNG GIAN TẾ BÀO (tế bào lympho T), một phần lên miễn dịch dịch thể.
Tạo phức hợp với thụ thể protein CYCLOPHILIN trong bào tương tế bào đích; phức hợp này gắn với CALCINEURIN và ức chế hoạt tính phosphatase của enzym.
⚠️ Ức chế calcineurin → ức chế biệt hoá và phát triển tế bào lympho T do ngăn tạo INTERLEUKIN-2 và các lymphokin khác.
Ciclosporin là cơ chất của CYP3A4 và P-glycoprotein — nguồn gốc của rất nhiều tương tác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ciclosporin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
GHÉP TUỶ XƯƠNG và dự phòng thải ghép tạng.
VIÊM LOÉT ĐẠI TRÀNG nặng không đáp ứng với liệu pháp corticoid.
VIÊM KHỚP DẠNG THẤP nặng đáp ứng kém với methotrexat.
VIÊM DA DỊ ỨNG (viêm da cơ địa) nặng và rất nặng.
VẢY NẾN mảng lan rộng gây tàn tật khó chữa, khi ít nhất một liệu pháp toàn thân (ví dụ methotrexat) đã không hiệu quả, hoặc các liệu pháp toàn thân khác bị chống chỉ định hay không dung nạp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ciclosporin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Quá mẫn với ciclosporin hoặc thành phần của thuốc.
⚠️ Ở người VIÊM KHỚP DẠNG THẤP và VẢY NẾN: chống chỉ định khi có GIẢM CHỨC NĂNG THẬN, TĂNG HUYẾT ÁP KHÔNG KIỂM SOÁT, bệnh ÁC TÍNH, hoặc nhiễm trùng không kiểm soát.
Đang dùng thuốc ức chế miễn dịch khác, PSORALEN hoặc HẮC ÍN THAN ĐÁ để trị vảy nến.
Phụ nữ có thai.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ciclosporin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️ ĐỘC TÍNH THẬN là tác dụng không mong muốn quan trọng nhất của ciclosporin.
Thường gặp — Tim mạch: tăng huyết áp. Da: rậm lông, trứng cá. Tiêu hoá: PHÌ ĐẠI LỢI, khó chịu ở bụng, buồn nôn, nôn.
Thần kinh - cơ xương: run, co cứng cơ chân. Thần kinh trung ương: co giật, nhức đầu.
Ít gặp — Chuyển hoá: tăng kali huyết, giảm magnesi huyết, tăng acid uric huyết, tăng triglycerid huyết.
⚠️ Phản vệ; tăng nguy cơ nhiễm khuẩn. Hiếm gặp: nhiễm khuẩn đường niệu, tiểu máu, nữ hoá tuyến vú ở nam giới.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ciclosporin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ Chỉ dùng dưới giám sát của thầy thuốc có kinh nghiệm về liệu pháp giảm miễn dịch.
Khi bắt đầu điều trị hoặc mỗi khi thay đổi lớn về liệu pháp, phải thực hiện tại bệnh viện có đủ phương tiện xét nghiệm và hồi sức.
⚠️ Tuy thường phối hợp với corticosteroid, KHÔNG dùng đồng thời với các thuốc giảm miễn dịch KHÁC — tăng nguy cơ nhiễm khuẩn và u lympho.
⚠️ Do nguy cơ PHẢN VỆ, chỉ truyền tĩnh mạch cho người KHÔNG dung nạp dạng uống; theo dõi sát biểu hiện dị ứng và sẵn sàng phương tiện trợ giúp hô hấp, hồi sức.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ciclosporin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ KHÔNG dùng ciclosporin đồng thời với các thuốc ức chế miễn dịch KHÁC (dù vẫn phối hợp được với corticosteroid) — tăng nguy cơ NHIỄM KHUẨN và U LYMPHO.
⚠️ Ciclosporin là cơ chất CYP3A4: thuốc ỨC CHẾ CYP3A4 (azol chống nấm, macrolid, thuốc ức chế protease, diltiazem, verapamil, NƯỚC ÉP BƯỞI CHÙM) làm TĂNG nồng độ ciclosporin → độc thận; thuốc CẢM ỨNG CYP3A4 (rifampicin, phenytoin, carbamazepin, cỏ St. John) làm GIẢM nồng độ → nguy cơ thải ghép.
⚠️ Thuốc ĐỘC VỚI THẬN (aminoglycosid, amphotericin B, NSAID, co-trimoxazol, vancomycin): cộng hợp độc tính thận.
STATIN (đặc biệt rosuvastatin, simvastatin): ciclosporin làm tăng mạnh nồng độ → nguy cơ tiêu cơ vân; với ROSUVASTATIN là CHỐNG CHỈ ĐỊNH.
ALOPURINOL: có thể làm tăng nồng độ ciclosporin — theo dõi.
Phải GIÁM SÁT NỒNG ĐỘ ciclosporin trong máu — nồng độ thay đổi nhiều do thuốc dùng đồng thời.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ciclosporin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Triệu chứng quá liều chủ yếu là các tác dụng không mong muốn ở mức nặng hơn.
Có thể xảy ra độc gan và độc thận NHẤT THỜI, thường hết sau khi thải trừ hoặc ngừng thuốc.
Quá liều đường uống cấp tính: làm sạch dạ dày bằng gây nôn — có ích cho tới 2 giờ sau khi uống.
⚠️ Nếu người bệnh hôn mê, có cơn động kinh hoặc mất phản xạ hầu: chỉ rửa dạ dày khi có sẵn phương tiện phòng tránh hít phải chất thải dạ dày.
⚠️ THẨM TÁCH MÁU KHÔNG làm tăng thải trừ ciclosporin.
Xử trí: ngừng thuốc trong vài ngày, hoặc chuyển sang dùng cách ngày; điều trị hồi sức và triệu chứng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ciclosporin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Equoral 25mg
Dạng bào chế: Viên nang mềm
Thành phần: Ciclosporin 25mg
SĐK VN: 859114399723
Equoral 100 mg
Dạng bào chế: Viên nang mềm
Thành phần: Ciclosporin 100mg
SĐK VN: VN-18834-15
Ikervis
Dạng bào chế: Nhũ tương nhỏ mắt
Thành phần: Ciclosporin 0,3mg/0,3ml
SĐK VN: 300110447823
Munora
Dạng bào chế: Dung dịch uống
Thành phần: Ciclosporin
SĐK VN: 893114112524
Paolorin
Dạng bào chế: Viên nang mềm
Thành phần: Ciclosporin
SĐK VN: VN-9502-10
Sandimmun
Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch