Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
Chẹn chọn lọc thụ thể beta₁ chủ yếu ở cơ tim; ở liều cao ức chế cả thụ thể beta₂ ở cơ trơn phế quản và mạch máu.
Ở liều điều trị không có hoạt tính giao cảm nội tại đáng kể và không có hoạt tính ổn định màng tế bào.
Khởi phát tác dụng nhanh, thời gian tác dụng ngắn — thuận lợi cho kiểm soát nhịp và huyết áp cấp tính.
Tác dụng dược lý: giảm tần số tim khi nghỉ và khi gắng sức; giảm nhịp tim do isoproterenol; kéo dài thời gian hồi phục và dẫn truyền nút nhĩ thất (kéo dài PQ, có thể gây blốc nhĩ thất độ 2); kéo dài thời gian trơ của nhĩ và thất; tác dụng hướng cơ âm tính, giảm phân suất tống máu và hạ huyết áp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Esmolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Blốc nhĩ thất độ 2 và 3.
Nhịp xoang chậm (dưới 50 nhịp/phút).
Hội chứng suy nút xoang.
Rối loạn dẫn truyền nút nhĩ thất nặng (khi chưa có máy tạo nhịp).
Sốc tim.
Suy tim mất bù.
Tụt huyết áp.
Dùng đồng thời verapamil tĩnh mạch, hoặc trong vòng 48 giờ kể từ khi ngừng verapamil tĩnh mạch.
U tuỷ thượng thận chưa phẫu thuật.
Cơn hen phế quản cấp.
Nhiễm toan chuyển hoá.
Mẫn cảm với thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Esmolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️ HẠ HUYẾT ÁP là tác dụng rất thường gặp.
Thường gặp: chán ăn, trầm cảm, lo lắng, chóng mặt, ngủ gà, đau đầu, rối loạn tập trung, lú lẫn, kích động, thiếu máu ngoại vi, nhợt nhạt, đỏ bừng, nôn, buồn nôn, suy nhược, mệt mỏi, phản ứng/viêm/sưng tại vị trí tiêm.
Ít gặp: suy nghĩ bất thường, bất tỉnh, co giật, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm thị giác, nhịp tim chậm, blốc nhĩ thất, tăng áp lực động mạch phổi, suy tim, ngoại tâm thu thất, nhịp nút, đau thắt ngực, viêm tắc tĩnh mạch.
Ít gặp (tiếp): khó thở, phù phổi, co thắt phế quản, khò khè sung huyết mũi, ran phổi, thay đổi vị giác, khó tiêu, táo bón, khô miệng, đau bụng, mất màu da, đỏ da, đau cơ, tiểu khó, ớn lạnh, sốt, phù, đau, nóng/bầm đỏ tại vị trí tiêm.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Esmolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ HẠ HUYẾT ÁP: Có thể xảy ra ở mọi liều, phụ thuộc liều. Không dùng liều duy trì > 200 microgam/kg/phút để kiểm soát nhịp thất. Giảm/ngừng truyền nếu hạ huyết áp quá mức.
⚠️ CHẬM NHỊP TIM: Đã xảy ra chậm nhịp xoang, ngừng xoang, blốc tim, chậm nhịp nặng, ngừng tim. Theo dõi nhịp tim, giảm/ngừng esmolol nếu chậm nhịp nặng.
⚠️ SUY TIM: Esmolol ức chế co bóp cơ tim, có thể làm nặng thêm suy tim/sốc tim. Ngừng thuốc và điều trị hỗ trợ ngay khi có triệu chứng suy tim nặng lên.
⚠️ BỆNH ĐƯỜNG HÔ HẤP: Không nên dùng thuốc chẹn beta. Dùng liều thấp nhất có hiệu quả. Ngừng truyền ngay nếu co thắt phế quản, có thể dùng thuốc kích thích beta.
⚠️ TĂNG KALI HUYẾT: Nguy cơ tăng trên bệnh nhân suy thận, thẩm tách máu. Theo dõi điện giải máu.
⚠️ U TỦY THƯỢNG THẬN: Phải phối hợp với thuốc chẹn alpha, dùng esmolol sau khi đã khởi đầu chẹn alpha.
⚠️ NGỪNG ĐỘT NGỘT: Trên bệnh nhân bệnh mạch vành có thể gây đau thắt ngực nặng, nhồi máu cơ tim, loạn nhịp thất. Quan sát dấu hiệu thiếu máu khi ngừng thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Esmolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
Verapamil tĩnh mạch: CHỐNG CHỈ ĐỊNH dùng cùng và trong vòng 48 giờ sau khi ngừng verapamil tĩnh mạch.
Tăng kali huyết: chẹn beta như esmolol có thể gây tăng kali huyết, nguy cơ cao hơn khi suy giảm chức năng thận; đã có báo cáo tăng kali huyết đe doạ tính mạng khi truyền tĩnh mạch chẹn beta ở người thẩm tách máu chu kỳ — cần theo dõi điện giải.
U tuỷ thượng thận: phải phối hợp thuốc chẹn alpha và chỉ dùng esmolol SAU khi đã khởi đầu chẹn alpha; dùng chẹn beta đơn độc có thể gây tăng huyết áp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Esmolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Triệu chứng quá liều: Hạ huyết áp nặng, nhịp chậm, blốc nhĩ thất, suy tim, sốc tim, ngừng tim, co thắt phế quản, suy hô hấp, hôn mê, co giật, buồn nôn, nôn, hạ đường huyết, tăng kali huyết.
Xử trí ban đầu: NGỪNG TRUYỀN Esmolol ngay lập tức và hỗ trợ thông khí nhân tạo.
Chậm nhịp tim: Atropin/kháng cholinergic IV; có thể cần đặt máy tạo nhịp.
Co thắt phế quản: Thuốc kích thích beta2 adrenergic khí dung; nếu không đáp ứng, dùng beta2-adrenergic hoặc aminophylin IV.
Hạ huyết áp có triệu chứng: Truyền dịch và/hoặc thuốc vận mạch IV.
Sốc tim: Lợi tiểu hoặc thuốc kích thích giao cảm (dobutamin, dopamin, noradrenalin) tùy triệu chứng. Có thể phối hợp calci IV.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Esmolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Không có chế phẩm nào đang giữ số đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Không có số đăng ký lưu hành KHÔNG đồng nghĩa thuốc không được dùng tại Việt Nam — thuốc chuyên khoa và thuốc hiếm có thể nhập theo đơn hàng nhập khẩu chưa có số đăng ký.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕