Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
⚠️ CẤM DÙNG nếu MẪN CẢM với glipizid.
Không dùng cho đái tháo đường typ 1.
Không dùng khi có biến chứng: nhiễm toan ceton, hôn mê.
Không dùng cho suy gan nặng hoặc suy thận nặng.
Không dùng cho đái tháo đường typ 2 đang mắc bệnh cấp tính: nhồi máu cơ tim, đột quỵ, nhiễm khuẩn huyết.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Glipizide · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
Thường gặp: Hạ đường huyết, đau đầu, chóng mặt, lo âu, buồn ngủ, run, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn, nôn, ngứa, ban đỏ, mày đay, phát ban (dát sẩn, sởi, eczema).
Ít gặp: Nhìn mờ.
Hiếm gặp: Nhạy cảm với ánh sáng, vàng da tắc mật, viêm gan, tăng aminotransferase, hội chứng porphyrin gan.
⚠️ HIẾM GẶP: RỐI LOẠN HUYẾT HỌC (mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, giảm huyết cầu toàn thể, thiếu máu bất sản, thiếu máu tan huyết).
Chưa xác định tần suất: Hạ natri huyết, hội chứng rối loạn bài tiết hormon chống bài niệu (ADH), tăng cân.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Glipizide · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ THIẾU MÁU TAN HUYẾT: Glipizide làm tăng nguy cơ thiếu máu tan huyết ở bệnh nhân thiếu hụt G6PD.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Glipizide · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ TRÁNH DÙNG ĐỒNG THỜI GLIPIZID VỚI MICONAZOL do nguy cơ hạ đường huyết nghiêm trọng và tử vong.
⚠️ TRÁNH DÙNG ĐỒNG THỜI GLIPIZID VỚI THUỐC CHẸN BETA-ADRENERGIC vì tăng tần suất, mức độ nghiêm trọng của hạ đường huyết và che lấp triệu chứng. Nếu bắt buộc, ưu tiên thuốc ức chế chọn lọc beta₁ và giám sát chặt chẽ.
Cimetidin, rượu, các azol chống nấm (fluconazol, voriconazol, posaconazol), cloramphenicol, probenecid, thuốc ức chế monoamin oxidase có thể TĂNG tác dụng hạ glucose huyết của glipizid. Cần giám sát chặt chẽ và hiệu chỉnh liều glipizid khi bắt đầu/ngừng dùng các thuốc này.
Thuốc lợi tiểu thiazid, corticosteroid, dẫn chất phenothiazin, thuốc tránh thai đường uống, phenytoin, thuốc cường giao cảm, thuốc chẹn kênh calci, acid nicotinic, rifampicin, isoniazid có thể LÀM GIẢM tác dụng hạ glucose huyết của glipizid. Cần giám sát chặt chẽ đường huyết khi bắt đầu/ngừng dùng các thuốc này.
Rượu có thể gây phản ứng kiểu disulfiram (hiếm gặp).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Glipizide · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Triệu chứng quá liều: Hạ đường huyết (nhẹ đến nặng, có thể gây mất nhận thức, co giật, di chứng thần kinh).
Hạ đường huyết nhẹ (không mất nhận thức/rối loạn thần kinh): Dùng glucose đường uống, điều chỉnh liều/chế độ ăn.
⚠️ HẠ ĐƯỜNG HUYẾT NẶNG (hôn mê, co giật, rối loạn thần kinh): NHẬP VIỆN NGAY.
Xử trí hạ đường huyết nặng: Tiêm tĩnh mạch glucose 50%, sau đó truyền tĩnh mạch glucose 10% duy trì glucose huyết > 100 mg/dl. Có thể dùng thêm corticosteroid/glucagon.
⚠️ GIÁM SÁT GLUCOSE HUYẾT THƯỜNG XUYÊN (tối thiểu mỗi 3 giờ trong 24 giờ đầu), tránh tăng glucose huyết quá mức.
⚠️ GIÁM SÁT CHẶT CHẼ BỆNH NHÂN TỐI THIỂU 24-72 GIỜ do hạ đường huyết có thể tái phát.
Glipizid không thể loại bỏ bằng thẩm tách do liên kết nhiều với protein huyết tương.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Glipizide · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Glipiz
Dạng bào chế: Viên nén không bao
Thành phần: Glipizide
SĐK VN: 890110194400
Glipizid 5
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Glipizide
SĐK VN: 893110395025
Glipizid 5mg
Thành phần: Glipizide 5mg
SĐK VN: VD-10704-10
Glipizid 10
Dạng bào chế: viên nén
Thành phần: Glipizide
SĐK VN: 893110114100
GliVT 5
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Glipizide
SĐK VN: 893110293624
GliVT 10
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Glipizide 10mg
SĐK VN: 893110223423
Glupin
Dạng bào chế: viên nén giải phóng có kiểm soát
Thành phần: Glipizide
SĐK VN: VD-6563-08
Haxidia 5
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Glipizide
SĐK VN: 893110033024
PIZIDAP 2,5
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Glipizide
SĐK VN: 893110099526
Reliv Glipizide 5
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Glipizide
SĐK VN: 893110576524
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕