Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Hydroclorothiazid — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc lợi tiểu thuộc nhóm thiazid.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén: 12,5 mg; 25 mg; 50 mg. · Viên nang: 12,5 mg.
Cơ chế tác dụng
Ức chế tái hấp thu Na⁺ và Cl⁻ ở ống lượn xa → tăng bài tiết natri, clorid và nước; kali và magnesi cũng tăng bài tiết, còn calci thì giảm.
Giảm hoạt tính carbonic anhydrase làm tăng bài tiết bicarbonat, nhưng yếu và không đổi đáng kể pH nước tiểu; thiazid cũng có thể làm giảm tốc độ lọc cầu thận.
Lợi tiểu mức độ vừa phải, vì ~90% natri đã được tái hấp thu trước khi tới ống lượn xa — vị trí tác động của thuốc.
Hạ huyết áp: ban đầu do giảm thể tích huyết tương và dịch ngoại bào; sau đó do giảm sức cản ngoại vi khi mạch máu thích nghi với tình trạng giảm natri. Vì vậy tác dụng hạ áp xuất hiện chậm sau 1-2 tuần, còn lợi tiểu thấy ngay sau vài giờ.
Tác dụng chống tăng huyết áp thường đạt tối ưu ngay ở liều 12,5 mg; làm tăng tác dụng của các thuốc hạ huyết áp khác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroclorothiazid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
Phù do suy tim và các nguyên nhân khác (gan, thận, do corticosteroid, estrogen).
Tăng huyết áp: dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroclorothiazid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Mẫn cảm với thiazid và các dẫn chất sulfonamid.
Tăng calci huyết, hạ natri huyết, hạ kali huyết kháng trị.
Tăng acid uric huyết có triệu chứng.
Chứng vô niệu.
Bệnh Addison.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroclorothiazid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️⚠️ MẤT KALI QUÁ MỨC là ADR đặc trưng và quan trọng nhất của hydroclorothiazid.
⚠️ Tác dụng này PHỤ THUỘC LIỀU và GIẢM khi dùng liều thấp — 12,5 mg/ngày là liều tốt nhất để điều trị tăng huyết áp mà ít gây rối loạn điện giải.
Chuyển hoá: tăng acid uric huyết (có thể khởi phát gút), tăng đường huyết, tăng lipid máu, hạ natri huyết, hạ magnesi huyết.
⚠️ Phải theo dõi kali huyết, đặc biệt ở người dùng digitalis.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroclorothiazid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ NGUY CƠ UNG THƯ DA KHÔNG TẾ BÀO HẮC: Tăng nguy cơ khi dùng liều cao lâu dài. Cần thông báo cho bệnh nhân, tư vấn kiểm tra da, hạn chế nắng/UV, cân nhắc lại ở người có tiền sử ung thư da.
⚠️ THEO DÕI ĐIỆN GIẢI ĐỊNH KỲ: Tất cả bệnh nhân dùng lợi tiểu thiazid cần theo dõi điện giải huyết thanh/nước tiểu, đặc biệt khi dùng đồng thời corticosteroid, ACTH, digitalis, quinidin. Hạ kali/magnesi huyết có thể gây rối loạn nhịp thất.
⚠️ CẬN THỊ CẤP TÍNH VÀ TĂNG NHÃN ÁP GÓC ĐÓNG THỨ PHÁT: Có thể xảy ra trong vài giờ đến vài tuần. Triệu chứng: giảm thị lực cấp tính, đau mắt. Cần NGỪNG THUỐC ngay lập tức. Tiền sử dị ứng sulfonamid/penicilin là yếu tố nguy cơ.
Thận trọng ở bệnh nhân đái tháo đường (có thể tăng đường huyết, cần điều chỉnh liều thuốc đái tháo đường), suy giảm chức năng thận (tăng urê huyết), suy giảm chức năng gan (nguy cơ hôn mê gan), tăng acid uric huyết, tăng cholesterol/triglycerid máu, lupus ban đỏ hệ thống (có thể làm bệnh nặng lên).
Người cao tuổi (>65 tuổi) tăng nguy cơ tụt huyết áp và ADR. Khởi đầu liều thấp nhất (12,5 mg), tăng mỗi lần 12,5 mg.
⚠️ KHÔNG DÙNG TRONG THAI KỲ ĐỂ ĐIỀU TRỊ TĂNG HUYẾT ÁP THAI KỲ: Thuốc qua nhau thai, có thể gây rối loạn điện giải, giảm tiểu cầu, hạ đường huyết, vàng da ở trẻ sơ sinh. Chỉ dùng khi thực sự cần thiết.
⚠️ KHÔNG DÙNG KHI CHO CON BÚ: Thuốc vào sữa mẹ, có thể gây ADR nghiêm trọng cho trẻ và ức chế tiết sữa. Cần cân nhắc ngừng thuốc hoặc ngừng cho con bú.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroclorothiazid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
Rượu, barbiturat hoặc thuốc ngủ gây nghiện: tăng nguy cơ hạ huyết áp thế đứng.
Thuốc điều trị đái tháo đường (uống và insulin): có thể phải chỉnh liều do hydroclorothiazid làm tăng glucose huyết.
Thuốc hạ huyết áp khác: hiệp đồng tác dụng hoặc tăng nguy cơ tụt huyết áp.
Corticosteroid, ACTH, salbutamol, carbenoxolon, amphotericin B, reboxetin: tăng mất điện giải, đặc biệt là giảm kali huyết.
Amin tăng huyết áp (ví dụ norepinephrin): có thể giảm đáp ứng — thận trọng khi dùng chung.
Thuốc giãn cơ không khử cực (ví dụ tubocurarin): có thể tăng đáp ứng với thuốc giãn cơ.
Lithi: không nên dùng cùng thuốc lợi tiểu vì giảm thanh thải lithi ở thận và tăng độc tính lithi.
NSAID: có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu, natri niệu và hạ huyết áp của thiazid ở một số người bệnh — cần theo dõi chặt hiệu quả.
Thiazid làm giảm tác dụng của thuốc chống đông máu và thuốc chữa bệnh gút.
Thiazid làm tăng tác dụng của thuốc gây mê, glycosid tim, vitamin D.
Nhựa cholestyramin hoặc colestipol: gắn thiazid, làm giảm hấp thu qua đường tiêu hoá.
Digitalis và các thuốc kéo dài khoảng QT (astemizol, terfenadin, halofantrin, pimozid, sotalol): hydroclorothiazid làm tăng độc tính và tăng nguy cơ loạn nhịp.
Alopurinol, tetracyclin: độc tính tăng khi dùng cùng thiazid.
Thảo dược: cam thảo gây giữ nước, natri và tăng mất kali; đương quy có hoạt tính oestrogen (giữ nước) và gây nhạy cảm ánh sáng — tránh dùng cùng khi điều trị tăng huyết áp. Tránh ma hoàng, nhân sâm, yohimbe vì có thể làm tăng huyết áp xấu đi.
PHỐI HỢP THƯỜNG DÙNG: hydroclorothiazid 12,5 mg hoặc 25 mg trong các chế phẩm phối hợp liều cố định với ức chế men chuyển (lisinopril, enalapril, quinapril...), chẹn thụ thể angiotensin II (irbesartan, losartan, valsartan, olmesartan, telmisartan...), chẹn kênh calci dihydropyridin (amlodipin), chẹn beta giao cảm (bisoprolol). Phối hợp amilorid - hydroclorothiazid dùng cho người có nguy cơ mất kali.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroclorothiazid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Triệu chứng chính: Rối loạn nước và điện giải do lợi tiểu mạnh.
⚠️ NẾU DÙNG DIGITALIS: Giảm kali huyết TĂNG LOẠN NHỊP TIM.
Xử trí ban đầu: Rửa dạ dày (nếu mới dùng), dùng than hoạt.
Chống kiềm hóa máu: Dùng amoni clorid (trừ bệnh nhân gan).
Bù nước và điện giải nhanh chóng.
Có thể thẩm tách phúc mạc để điều chỉnh cân bằng nước và điện giải.
Hạ huyết áp không đáp ứng: Dùng norepinephrin (4 mg/lít, truyền TM chậm) hoặc dopamin (liều đầu 5 microgam/kg/phút).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroclorothiazid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
HCT
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Hydrochlorothiazide
SĐK VN: 893110116025
Chế phẩm phối hợp cố định
Ampril Hl 2.5mg/12.5mg Tablets
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Ramipril 2,5mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg
SĐK VN: 383110053826
Bivotzi 80/12.5
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Telmisartan 80mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg
SĐK VN: 893110101126
Contisor Plus 2.5/6.25
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Bisoprolol fumarate 2,5mg, Hydrochlorothiazide 6,25mg
SĐK VN: 893110094426
Contisor Plus 5/6.25
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Bisoprolol fumarate 5mg, Hydrochlorothiazide 6,25 mg