Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Hydroxycloroquin

ATC · P01BA02HydroxychloroquineDẫn chất aminoquinolin
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Hydroxycloroquin — tóm tắt
Loại thuốc: Dẫn chất 4-AMINOQUINOLIN — chống sốt rét, đồng thời là thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARD).
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén hydroxycloroquin sulfat 200 mg (tương đương 155 mg dạng base); có loại 400 mg.
Cơ chế tác dụng
  • Dẫn chất 4-aminoquinolin, có một số tác dụng TƯƠNG TỰ CLOROQUIN.
  • Chống sốt rét: tác động lên các thể trong hồng cầu của ký sinh trùng, có thể qua việc làm TĂNG pH trong không bào tiêu hoá và cản trở quá trình tiêu haemoglobin.
  • ⚠️ Trong bệnh tự miễn, cơ chế khác hẳn: thuốc tích luỹ trong LYSOSOM, làm tăng pH lysosom → cản trở xử lý và trình diện KHÁNG NGUYÊN, ức chế thụ thể Toll-like và giảm sản xuất cytokin gây viêm — cơ sở của tác dụng trong lupus và viêm khớp dạng thấp.
  • ⚠️ Hydroxycloroquin LÀM GIẢM NGƯỠNG GÂY CO GIẬT.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroxycloroquin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • DỰ PHÒNG và ĐIỀU TRỊ SỐT RÉT do Plasmodium vivax, P. malariae, P. ovale và P. falciparum còn nhạy cảm với thuốc.
  • VIÊM KHỚP DẠNG THẤP.
  • LUPUS BAN ĐỎ HỆ THỐNG và LUPUS BAN ĐỎ DẠNG ĐĨA.
  • Bệnh da do ánh sáng ở người lớn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroxycloroquin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với hydroxycloroquin và các thuốc nhóm 4-AMINOQUINOLIN.
  • ⚠️ Có BẤT THƯỜNG VỀ VÕNG MẠC hoặc THỊ TRƯỜNG MẮT.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú (cân nhắc lợi ích/nguy cơ).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroxycloroquin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp — Thần kinh: đau đầu. Chuyển hoá: chán ăn. Tiêu hoá: đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn.
  • ⚠️ Các ADR tiêu hoá thường MẤT ĐI khi giảm liều hoặc ngừng thuốc.
  • ⚠️ Mắt: rối loạn điều tiết, mờ mắt — dấu hiệu sớm cần cảnh giác BỆNH VÕNG MẠC.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroxycloroquin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️⚠️ BỆNH VÕNG MẠC là biến chứng nghiêm trọng nhất — dùng LIỀU CAO HƠN KHUYẾN CÁO làm tăng nguy cơ.
  • ⚠️ Bệnh võng mạc ÍT KHI xảy ra nếu KHÔNG vượt quá liều khuyến cáo.
  • ⚠️ Người bệnh phải KHÁM MẮT TRƯỚC khi bắt đầu điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroxycloroquin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ ĐỘC TÍNH VÕNG MẠC tích luỹ theo tổng liều và thời gian dùng — cần KHÁM MẮT ĐỊNH KỲ. KHÔNG khuyến cáo dùng đồng thời với các thuốc độc võng mạc khác như TAMOXIFEN.
  • ⚠️ Thuốc KÉO DÀI KHOẢNG QT: HALOFANTRIN không được dùng cùng hydroxycloroquin để tránh loạn nhịp; phối hợp với AMIODARON hoặc MOXIFLOXACIN cũng làm tăng nguy cơ LOẠN NHỊP THẤT.
  • ⚠️ Thuốc làm GIẢM NGƯỠNG CO GIẬT (ví dụ MEFLOQUIN): phối hợp làm tăng nguy cơ CO GIẬT. Hydroxycloroquin cũng có thể làm giảm nồng độ/hiệu quả của thuốc chống động kinh.
  • DIGOXIN: hydroxycloroquin làm TĂNG nồng độ digoxin — phải giám sát chặt.
  • CICLOSPORIN: nồng độ ciclosporin trong máu TĂNG khi dùng cùng.
  • Thuốc HẠ ĐƯỜNG HUYẾT: hydroxycloroquin làm TĂNG tác dụng — có thể phải giảm liều insulin hoặc thuốc uống trị đái tháo đường.
  • Thuốc KHÁNG ACID: làm giảm hấp thu — chỉ uống hydroxycloroquin SAU 4 GIỜ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroxycloroquin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ Nhóm 4-aminoquinolin HẤP THU RẤT NHANH VÀ HOÀN TOÀN sau khi uống — ngộ độc diễn tiến nhanh.
  • ⚠️ Triệu chứng ngộ độc có thể xuất hiện cả khi dùng LIỀU THẤP HƠN ở người mẫn cảm.
  • ⚠️ Biểu hiện: đau đầu, rối loạn thị giác, trụy tim mạch, co giật, rối loạn nhịp, ngừng tim — có thể tử vong nhanh.
  • Xử trí: cấp cứu hồi sức, rửa dạ dày, than hoạt; theo dõi điện tâm đồ liên tục.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroxycloroquin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • HCQ
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Hydroxycloroquin sulfat
    • SĐK VN: 890110004500
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.