Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
Imipenem là carbapenem PHỔ RỘNG, diệt khuẩn do ức chế tổng hợp thành tế bào, gắn với các protein gắn penicilin (PBP 1a, 1b, 2, 4, 5 và 6).
⚠️ Imipenem BỊ THUỶ PHÂN bởi enzym DEHYDROPEPTIDASE 1 (DHP-1) ở diềm bàn chải ống thận. CILASTATIN ức chế hoàn toàn DHP-1, ngăn imipenem bị phá huỷ ở thận — đây là lý do bắt buộc phối hợp cố định (khác meropenem và ertapenem vốn bền với DHP-1 nên dùng đơn độc).
Phổ RỘNG HƠN hầu hết các beta-lactam hiện có: hoạt tính in vitro với hầu hết vi khuẩn Gram dương, Gram âm ưa khí và kỵ khí.
Bao phủ hầu hết Enterobacteriaceae (Citrobacter, Enterobacter, E. coli, Klebsiella, Morganella, Proteus, Providencia, Serratia, Salmonella, Shigella, Yersinia), H. influenzae và H. parainfluenzae kể cả chủng sinh beta-lactamase và chủng kháng ampicilin/cloramphenicol/co-trimoxazol.
Có hoạt tính in vitro trên một số Mycobacterium (M. fallax, M. fortuitum); ⚠️ KHÔNG có hoạt tính với Mycoplasma, Chlamydia, nấm và virus.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Imipenem + cilastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
Nhiễm khuẩn ở người lớn và trẻ em (kể cả trẻ sơ sinh) do chủng nhạy cảm:
Nhiễm khuẩn ĐƯỜNG TIẾT NIỆU (E. faecalis, S. aureus sinh penicilinase, Enterobacter, E. coli, Klebsiella, Morganella, Proteus, Providencia, Pseudomonas aeruginosa).
Nhiễm khuẩn ĐƯỜNG HÔ HẤP (S. aureus sinh penicilinase, Acinetobacter, Enterobacter, E. coli, H. influenzae, Klebsiella, Serratia marcescens).
Nhiễm khuẩn Ổ BỤNG, kể cả vi khuẩn kỵ khí (Bacteroides fragilis, Clostridium, Peptostreptococcus…).
Nhiễm khuẩn PHỤ KHOA; nhiễm khuẩn DA và CẤU TRÚC DA.
Nhiễm khuẩn XƯƠNG và KHỚP.
VIÊM NỘI TÂM MẠC nhiễm khuẩn do S. aureus sinh penicilinase.
NHIỄM KHUẨN HUYẾT và nhiễm khuẩn hệ thống (sepsis) liên quan các nhiễm khuẩn trên.
SỐT GIẢM BẠCH CẦU nghi do nhiễm khuẩn, ở người lớn và trẻ từ 1 tuổi trở lên.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Imipenem + cilastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Quá mẫn với imipenem, cilastatin, hoặc với các kháng sinh khác trong nhóm carbapenem.
⚠️ SUY THẬN với Clcr < 10 ml/phút.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Imipenem + cilastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN NGHIÊM TRỌNG: Sốc phản vệ, suy thận cấp, suy gan, viêm gan ác tính, hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN), hội chứng Steven-Johnson, thiếu máu bất sản, mất bạch cầu hạt, suy tủy xương.
TKTW: Co giật, rung cơ, chóng mặt, lơ mơ (ít gặp); ảo giác, lú lẫn (ít gặp); dị cảm, run khu trú, rối loạn vị giác (hiếm gặp); nhược cơ, đau đầu (rất hiếm gặp); kích động, rối loạn vận động (chưa xác định tần suất).
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, ỉa chảy, bội nhiễm nấm Candida miệng (thường gặp); viêm đại tràng giả mạc, đổi màu răng/lưỡi (hiếm gặp); viêm dạ dày-ruột, viêm đại tràng chảy máu, đau bụng, ợ nóng, viêm lưỡi, tăng tiết nước bọt (rất hiếm gặp).
Huyết học: Giảm hematocrit, hemoglobin, tăng bạch cầu ưa acid, tăng tiểu cầu (rất thường gặp); giảm bạch cầu, tiểu cầu (thường gặp); thiếu máu bất sản, giảm bạch cầu trung tính, Coombs (+), tăng tiểu cầu thứ phát (ít gặp); mất bạch cầu hạt (hiếm gặp); thiếu máu tan huyết, suy tủy xương (rất hiếm gặp).
Gan: Tăng AST, ALT (rất thường gặp); suy gan, viêm gan (hiếm gặp); viêm gan ác tính (rất hiếm gặp).
Thận: Tăng creatinin huyết thanh (thường gặp, ít gặp); tăng urê huyết, xét nghiệm nước tiểu bất thường (ít gặp); suy thận cấp, thiểu niệu/vô niệu, đa niệu, nước tiểu đổi màu (hiếm gặp).
Da: Ban đỏ (thường gặp); mề đay, ngứa (ít gặp); hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN), phù mạch, hội chứng Steven-Johnson, ban đỏ đa dạng, viêm da bong vảy (hiếm gặp); tăng tiết mồ hôi, thay đổi cấu trúc da, đỏ bừng (rất hiếm gặp).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Imipenem + cilastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ KHAI THÁC TIỀN SỬ DỊ ỨNG beta-lactam và dị nguyên khác trước khi dùng. Ngừng thuốc ngay nếu sốc phản vệ.
⚠️ KHÔNG DÙNG cho bệnh nhân viêm màng não. Không dùng cho trẻ em nhiễm khuẩn TKTW hoặc trẻ <30kg kèm suy thận.
⚠️ KHÔNG KHUYẾN CÁO phối hợp với acid valproic/divalproex natri do tăng nguy cơ co giật. Nếu bắt buộc, cần thêm thuốc chống co giật khác.
ADR TKTW: Co giật, giật rung cơ, lú lẫn có thể xảy ra, đặc biệt khi quá liều, ở bệnh nhân rối loạn TKTW hoặc suy thận. Duy trì thuốc chống co giật nếu có tiền sử co giật.
Tiêu chảy liên quan C. difficile: Cần xem xét nếu tiêu chảy sau dùng kháng sinh. Ngừng thuốc, bù nước/điện giải và điều trị C. difficile nếu nghi ngờ/xác định.
Sử dụng kéo dài có thể gây phát triển vi khuẩn kháng thuốc. Chỉ dùng khi có bằng chứng nhiễm khuẩn.
Khi dùng kéo dài, cần đánh giá thường xuyên chức năng gan, thận và tạo máu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Imipenem + cilastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ ACID VALPROIC / DIVALPROEX NATRI: carbapenem làm GIẢM nồng độ acid valproic xuống dưới ngưỡng điều trị → TĂNG NGUY CƠ CO GIẬT. Tăng liều acid valproic thường VẪN KHÔNG đủ để khắc phục. KHÔNG khuyến cáo phối hợp; nếu bắt buộc dùng imipenem thì phải thêm thuốc chống co giật khác.
⚠️ Imipenem có nguy cơ gây CO GIẬT cao hơn các carbapenem khác, đặc biệt ở người suy thận, tổn thương thần kinh trung ương hoặc dùng liều cao — phải hiệu chỉnh liều theo chức năng thận.
Ganciclovir: phối hợp với imipenem có thể gây co giật — không dùng đồng thời trừ khi lợi ích vượt trội.
Probenecid: làm tăng nồng độ và kéo dài nửa đời của imipenem và cilastatin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Imipenem + cilastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Triệu chứng quá liều: tăng nhạy cảm thần kinh - cơ, co giật, lú lẫn, rung cơ, nôn, buồn nôn, hạ huyết áp, nhịp tim chậm.
Xử trí ban đầu: Ngừng imipenem và cilastatin.
Điều trị: Triệu chứng và hỗ trợ cần thiết.
Có thể dùng thẩm tách máu để loại bỏ thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Imipenem + cilastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm phối hợp cố định
Bacqure 500 mg
Dạng bào chế: Bột pha tiêm
Thành phần: Imipenem 500mg, Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri) 500mg
SĐK VN: 890110437223
Bimesta 0,5g
Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
Thành phần: Imipenem 0,25g; Cilastatin 0,25g (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn imipenem, cilastatin natri và natri bicarbonat)