Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Imipenem + cilastatin

ATC · J01DH51Imipenem And CilastatinCarbapenem
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Imipenem + cilastatin — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng sinh beta-lactam nhóm CARBAPENEM, phối hợp với chất ức chế dehydropeptidase.
Dạng thuốc & hàm lượng: Bột pha tiêm: imipenem 250 mg + cilastatin 250 mg; 500 mg + 500 mg; 750 mg + 750 mg.
Cơ chế tác dụng
  • Imipenem là carbapenem PHỔ RỘNG, diệt khuẩn do ức chế tổng hợp thành tế bào, gắn với các protein gắn penicilin (PBP 1a, 1b, 2, 4, 5 và 6).
  • ⚠️ Imipenem BỊ THUỶ PHÂN bởi enzym DEHYDROPEPTIDASE 1 (DHP-1) ở diềm bàn chải ống thận. CILASTATIN ức chế hoàn toàn DHP-1, ngăn imipenem bị phá huỷ ở thận — đây là lý do bắt buộc phối hợp cố định (khác meropenem và ertapenem vốn bền với DHP-1 nên dùng đơn độc).
  • Phổ RỘNG HƠN hầu hết các beta-lactam hiện có: hoạt tính in vitro với hầu hết vi khuẩn Gram dương, Gram âm ưa khí và kỵ khí.
  • Bao phủ hầu hết Enterobacteriaceae (Citrobacter, Enterobacter, E. coli, Klebsiella, Morganella, Proteus, Providencia, Serratia, Salmonella, Shigella, Yersinia), H. influenzae và H. parainfluenzae kể cả chủng sinh beta-lactamase và chủng kháng ampicilin/cloramphenicol/co-trimoxazol.
  • Có hoạt tính in vitro trên một số Mycobacterium (M. fallax, M. fortuitum); ⚠️ KHÔNG có hoạt tính với Mycoplasma, Chlamydia, nấm và virus.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Imipenem + cilastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Nhiễm khuẩn ở người lớn và trẻ em (kể cả trẻ sơ sinh) do chủng nhạy cảm:
  • Nhiễm khuẩn ĐƯỜNG TIẾT NIỆU (E. faecalis, S. aureus sinh penicilinase, Enterobacter, E. coli, Klebsiella, Morganella, Proteus, Providencia, Pseudomonas aeruginosa).
  • Nhiễm khuẩn ĐƯỜNG HÔ HẤP (S. aureus sinh penicilinase, Acinetobacter, Enterobacter, E. coli, H. influenzae, Klebsiella, Serratia marcescens).
  • Nhiễm khuẩn Ổ BỤNG, kể cả vi khuẩn kỵ khí (Bacteroides fragilis, Clostridium, Peptostreptococcus…).
  • Nhiễm khuẩn PHỤ KHOA; nhiễm khuẩn DA và CẤU TRÚC DA.
  • Nhiễm khuẩn XƯƠNG và KHỚP.
  • VIÊM NỘI TÂM MẠC nhiễm khuẩn do S. aureus sinh penicilinase.
  • NHIỄM KHUẨN HUYẾT và nhiễm khuẩn hệ thống (sepsis) liên quan các nhiễm khuẩn trên.
  • SỐT GIẢM BẠCH CẦU nghi do nhiễm khuẩn, ở người lớn và trẻ từ 1 tuổi trở lên.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Imipenem + cilastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
5 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với imipenem, cilastatin, hoặc với các kháng sinh khác trong nhóm carbapenem.
  • ⚠️ SUY THẬN với Clcr < 10 ml/phút.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Imipenem + cilastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN NGHIÊM TRỌNG: Sốc phản vệ, suy thận cấp, suy gan, viêm gan ác tính, hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN), hội chứng Steven-Johnson, thiếu máu bất sản, mất bạch cầu hạt, suy tủy xương.
  • TKTW: Co giật, rung cơ, chóng mặt, lơ mơ (ít gặp); ảo giác, lú lẫn (ít gặp); dị cảm, run khu trú, rối loạn vị giác (hiếm gặp); nhược cơ, đau đầu (rất hiếm gặp); kích động, rối loạn vận động (chưa xác định tần suất).
  • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, ỉa chảy, bội nhiễm nấm Candida miệng (thường gặp); viêm đại tràng giả mạc, đổi màu răng/lưỡi (hiếm gặp); viêm dạ dày-ruột, viêm đại tràng chảy máu, đau bụng, ợ nóng, viêm lưỡi, tăng tiết nước bọt (rất hiếm gặp).
  • Huyết học: Giảm hematocrit, hemoglobin, tăng bạch cầu ưa acid, tăng tiểu cầu (rất thường gặp); giảm bạch cầu, tiểu cầu (thường gặp); thiếu máu bất sản, giảm bạch cầu trung tính, Coombs (+), tăng tiểu cầu thứ phát (ít gặp); mất bạch cầu hạt (hiếm gặp); thiếu máu tan huyết, suy tủy xương (rất hiếm gặp).
  • Gan: Tăng AST, ALT (rất thường gặp); suy gan, viêm gan (hiếm gặp); viêm gan ác tính (rất hiếm gặp).
  • Thận: Tăng creatinin huyết thanh (thường gặp, ít gặp); tăng urê huyết, xét nghiệm nước tiểu bất thường (ít gặp); suy thận cấp, thiểu niệu/vô niệu, đa niệu, nước tiểu đổi màu (hiếm gặp).
  • Da: Ban đỏ (thường gặp); mề đay, ngứa (ít gặp); hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN), phù mạch, hội chứng Steven-Johnson, ban đỏ đa dạng, viêm da bong vảy (hiếm gặp); tăng tiết mồ hôi, thay đổi cấu trúc da, đỏ bừng (rất hiếm gặp).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Imipenem + cilastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHAI THÁC TIỀN SỬ DỊ ỨNG beta-lactam và dị nguyên khác trước khi dùng. Ngừng thuốc ngay nếu sốc phản vệ.
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG cho bệnh nhân viêm màng não. Không dùng cho trẻ em nhiễm khuẩn TKTW hoặc trẻ <30kg kèm suy thận.
  • ⚠️ KHÔNG KHUYẾN CÁO phối hợp với acid valproic/divalproex natri do tăng nguy cơ co giật. Nếu bắt buộc, cần thêm thuốc chống co giật khác.
  • ADR TKTW: Co giật, giật rung cơ, lú lẫn có thể xảy ra, đặc biệt khi quá liều, ở bệnh nhân rối loạn TKTW hoặc suy thận. Duy trì thuốc chống co giật nếu có tiền sử co giật.
  • Tiêu chảy liên quan C. difficile: Cần xem xét nếu tiêu chảy sau dùng kháng sinh. Ngừng thuốc, bù nước/điện giải và điều trị C. difficile nếu nghi ngờ/xác định.
  • Sử dụng kéo dài có thể gây phát triển vi khuẩn kháng thuốc. Chỉ dùng khi có bằng chứng nhiễm khuẩn.
  • Khi dùng kéo dài, cần đánh giá thường xuyên chức năng gan, thận và tạo máu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Imipenem + cilastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ ACID VALPROIC / DIVALPROEX NATRI: carbapenem làm GIẢM nồng độ acid valproic xuống dưới ngưỡng điều trị → TĂNG NGUY CƠ CO GIẬT. Tăng liều acid valproic thường VẪN KHÔNG đủ để khắc phục. KHÔNG khuyến cáo phối hợp; nếu bắt buộc dùng imipenem thì phải thêm thuốc chống co giật khác.
  • ⚠️ Imipenem có nguy cơ gây CO GIẬT cao hơn các carbapenem khác, đặc biệt ở người suy thận, tổn thương thần kinh trung ương hoặc dùng liều cao — phải hiệu chỉnh liều theo chức năng thận.
  • Ganciclovir: phối hợp với imipenem có thể gây co giật — không dùng đồng thời trừ khi lợi ích vượt trội.
  • Probenecid: làm tăng nồng độ và kéo dài nửa đời của imipenem và cilastatin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Imipenem + cilastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: tăng nhạy cảm thần kinh - cơ, co giật, lú lẫn, rung cơ, nôn, buồn nôn, hạ huyết áp, nhịp tim chậm.
  • Xử trí ban đầu: Ngừng imipenem và cilastatin.
  • Điều trị: Triệu chứng và hỗ trợ cần thiết.
  • Có thể dùng thẩm tách máu để loại bỏ thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Imipenem + cilastatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Bacqure 500 mg
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Imipenem 500mg, Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri) 500mg
    • SĐK VN: 890110437223
  • Bimesta 0,5g
    • Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
    • Thành phần: Imipenem 0,25g; Cilastatin 0,25g (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn imipenem, cilastatin natri và natri bicarbonat)
    • SĐK VN: 893110366824
  • Lastpen-1gm
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền
    • Thành phần: Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg, Imipenem (dưới dạng Imipenem USP) 500mg
    • SĐK VN: 890110299825
  • Recarbrio®
    • Dạng bào chế: Bột pha dung dịch truyền
    • Thành phần: Cilastatin (dưới dạng muối Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrate) 500mg; Relebactam (dưới dạng Relebactam monohydrate) 250mg
    • SĐK VN: 001110441523
  • Tairon Inj.
    • Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
    • Thành phần: Cilastatin natri (tương đương Cilastatin 500mg) 532mg, Imipenem monohydrat (tương đương Imipenem 500mg) 530mg
    • SĐK VN: 880110965624
  • Tiecarbin Powder for I.V. Injection
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
    • SĐK VN: VN-21202-18
  • Tienam
    • Dạng bào chế: Bột pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Imipenem (dưới dạng imipenem monohydrat) 500mg , cilastatin (dưới dạng cilastatin natri) 500mg
    • SĐK VN: VN-20190-16
  • Yungpenem
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng imipenem hydrat) 500mg
    • SĐK VN: VN-19993-16
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.