Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Ketorolac

ATC · M01AB15KetorolacNSAID dẫn chất acid acetic
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Ketorolac — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống viêm không steroid (NSAID), dùng giảm đau ngắn ngày.
Dạng thuốc & hàm lượng: Dạng tiêm: 15 mg/ml; 30 mg/ml. · Dạng uống: 10 mg. · Dung dịch nhỏ mắt.
Cơ chế tác dụng
  • Ức chế tổng hợp prostaglandin thông qua ức chế cyclooxygenase, cho tác dụng giảm đau, chống viêm.
  • Dùng KÉO DÀI có thể gây suy thận cấp và viêm thận kẽ — vì vậy chỉ dùng giảm đau ngắn ngày.
  • Kéo dài thời gian chảy máu — thận trọng ở người đang dùng thuốc chống đông, bệnh tan máu, bệnh Von Willebrand hoặc giảm tiểu cầu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ketorolac · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Điều trị NGẮN NGÀY các trường hợp đau vừa tới nặng sau phẫu thuật.
  • Dùng tại chỗ (nhỏ mắt): điều trị triệu chứng viêm kết mạc dị ứng theo mùa; giảm viêm sau phẫu thuật thay thuỷ tinh thể.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ketorolac · Lần xuất bản thứ ba (2022)
4 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Tiền sử viêm loét dạ dày hoặc chảy máu đường tiêu hoá.
  • Xuất huyết não hoặc nghi ngờ; cơ địa chảy máu, rối loạn đông máu; người sắp phẫu thuật có nguy cơ cao chảy máu hoặc cầm máu không hoàn toàn.
  • Quá mẫn với ketorolac hoặc NSAID khác; dị ứng với aspirin hoặc các chất ức chế tổng hợp prostaglandin.
  • Hội chứng polyp mũi, phù mạch hoặc co thắt phế quản.
  • Giảm thể tích máu lưu thông do mất nước hoặc bất kỳ nguyên nhân nào.
  • Giảm chức năng thận vừa và nặng; suy tim nặng.
  • Đang dùng thuốc chống đông, aspirin, thuốc ức chế đặc hiệu COX-2 khác, probenecid, lithi hoặc oxpentifyllin.
  • KHÔNG dùng để dự phòng giảm đau trước và trong khi phẫu thuật.
  • Phụ nữ mang thai, lúc chuyển dạ - sổ thai, hoặc đang cho con bú.
  • Trẻ em dưới 16 tuổi (an toàn và hiệu quả chưa được xác định rõ).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ketorolac · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ NGUY CƠ HUYẾT KHỐI TIM MẠCH với đường dùng toàn thân.
  • ⚠️ CÓ THỂ GÂY SUY THẬN CẤP hoặc tăng kali huyết, đặc biệt ở người bệnh đã suy thận.
  • Thường gặp: Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi, ra mồ hôi, phù. Tiêu hóa: Buồn nôn, khó tiêu, đau bụng, ỉa chảy, táo bón. Đau tại chỗ tiêm.
  • Ít gặp: Trầm cảm, mất ngủ, loét dạ dày, phân đen, nôn, chảy máu trực tràng, ngứa, mày đay, hen, khó thở, đau cơ, tiểu nhiều/ít, bí tiểu, rối loạn thị giác.
  • Hiếm gặp: PHẢN ỨNG PHẢN VỆ (co thắt phế quản, phù thanh quản, tăng huyết áp), thiếu máu, ức chế kết tập tiểu cầu, kéo dài thời gian chảy máu, ảo giác, hội chứng Lyell, Stevens-Johnson, suy thận cấp, tiểu máu, viêm thận kẽ.
  • Dùng tại mắt: Bỏng rát, kích thích, sung huyết kết mạc, thâm nhiễm giác mạc, viêm mống mắt, phù, viêm, kích ứng, đau nhãn cầu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ketorolac · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • Nếu chóng mặt/buồn ngủ, KHÔNG lái xe, vận hành máy móc.
  • ⚠️ Cần GIẢM LIỀU cho người dưới 50 kg.
  • ⚠️ THẬN TRỌNG ở người cao tuổi do thải trừ chậm, nhạy cảm hơn với độc tính thận và tiêu hóa.
  • ⚠️ NSAID (không aspirin) đường toàn thân TĂNG NGUY CƠ HUYẾT KHỐI TIM MẠCH (nhồi máu cơ tim, đột quỵ), đặc biệt ở liều cao. Dùng liều thấp nhất, thời gian ngắn nhất.
  • ⚠️ Cần THẬN TRỌNG ở bệnh nhân suy thận, tiền sử bệnh thận, hoặc có nguy cơ kéo dài thời gian chảy máu (dùng thuốc chống đông, bệnh tan máu, Von Willebrand, giảm tiểu cầu).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ketorolac · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Lưu ý: phần lớn tương tác dưới đây ghi nhận với NSAID nói chung, cần cân nhắc và thận trọng khi dùng ketorolac, đặc biệt khi dùng dài ngày.
  • Thuốc lợi tiểu: NSAID làm tăng nguy cơ suy thận thứ phát do giảm dòng máu qua thận.
  • Probenecid: làm giảm độ thanh thải, tăng nồng độ huyết tương, tăng AUC và kéo dài nửa đời của ketorolac.
  • Thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu, NSAID khác, pentoxifylin: kéo dài thời gian chảy máu.
  • Ketorolac LÀM GIẢM nồng độ/tác dụng của: thuốc ức chế men chuyển, chẹn thụ thể angiotensin II, thuốc chống co giật, thuốc lợi niệu, chẹn beta, latanoprost, hydralazin, salicylat.
  • Ketorolac LÀM TĂNG nồng độ/độc tính của: kháng sinh nhóm aminoglycosid, lithi, cyclosporin, thuốc ức chế thần kinh cơ không khử cực, thuốc tiêu fibrin, vancomycin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ketorolac · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Quá liều có thể gây đau bụng, loét đường tiêu hóa, thường tự khỏi sau khi ngừng thuốc.
  • Theo dõi người bệnh cẩn thận và điều trị triệu chứng.
  • Nếu suy thận, có thể cần thẩm tách máu.
  • ⚠️ THẨM TÁCH MÁU KHÔNG CHẮC CHẮN LOẠI ĐƯỢC KETOROLAC; đã ghi nhận giảm độ thanh thải và kéo dài nửa đời ở người bệnh đang thẩm tách.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ketorolac · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Dolac 30
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Ketorolac tromethamin 30mg/ml
    • SĐK VN: 890110119424
  • Erolac
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ketorolac tromethamin 10mg
    • SĐK VN: 893110063623
  • Etonsaid 10
    • Dạng bào chế: Viên nén phân tán
    • Thành phần: Ketorolac tromethamin
    • SĐK VN: 893110568324
  • Herolac
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ketorolac Trometamol
    • SĐK VN: 893110490625
  • Ketorolac A.T 60 mg/2 ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Ketorolac tromethamine
    • SĐK VN: 893110057825
  • Ketorolac Danapha
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Ketorolac tromethamin
    • SĐK VN: 893110572624
  • KETOROLAC DANAPHA 15 MG/1 ML
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Ketorolac tromethamin
    • SĐK VN: 893110087326
  • Ketorolac Trometamol 30mg/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Mỗi ống 1ml chứa: Ketorolac trometamol
    • SĐK VN: 800110058726
  • Ketorz
    • Dạng bào chế: Dung dịch pha tiêm
    • Thành phần: Ketorolac tromethamine
    • SĐK VN: 890110140523
  • Kevindol
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Ketorolac trometamol
    • SĐK VN: 800110990124
  • Lazorole Injection
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Mỗi ống 1ml chứa Ketorolac tromethamine
    • SĐK VN: 880110350200
  • Youilketomine
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Ketorolac tromethamin 30mg/ml
    • SĐK VN: VN-22746-21
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.