Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
Hiếm gặp: PHẢN ỨNG PHẢN VỆ (co thắt phế quản, phù thanh quản, tăng huyết áp), thiếu máu, ức chế kết tập tiểu cầu, kéo dài thời gian chảy máu, ảo giác, hội chứng Lyell, Stevens-Johnson, suy thận cấp, tiểu máu, viêm thận kẽ.
Dùng tại mắt: Bỏng rát, kích thích, sung huyết kết mạc, thâm nhiễm giác mạc, viêm mống mắt, phù, viêm, kích ứng, đau nhãn cầu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ketorolac · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
Nếu chóng mặt/buồn ngủ, KHÔNG lái xe, vận hành máy móc.
⚠️ Cần GIẢM LIỀU cho người dưới 50 kg.
⚠️ THẬN TRỌNG ở người cao tuổi do thải trừ chậm, nhạy cảm hơn với độc tính thận và tiêu hóa.
⚠️ NSAID (không aspirin) đường toàn thân TĂNG NGUY CƠ HUYẾT KHỐI TIM MẠCH (nhồi máu cơ tim, đột quỵ), đặc biệt ở liều cao. Dùng liều thấp nhất, thời gian ngắn nhất.
⚠️ Cần THẬN TRỌNG ở bệnh nhân suy thận, tiền sử bệnh thận, hoặc có nguy cơ kéo dài thời gian chảy máu (dùng thuốc chống đông, bệnh tan máu, Von Willebrand, giảm tiểu cầu).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ketorolac · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
Lưu ý: phần lớn tương tác dưới đây ghi nhận với NSAID nói chung, cần cân nhắc và thận trọng khi dùng ketorolac, đặc biệt khi dùng dài ngày.
Thuốc lợi tiểu: NSAID làm tăng nguy cơ suy thận thứ phát do giảm dòng máu qua thận.
Probenecid: làm giảm độ thanh thải, tăng nồng độ huyết tương, tăng AUC và kéo dài nửa đời của ketorolac.
Thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu, NSAID khác, pentoxifylin: kéo dài thời gian chảy máu.
Ketorolac LÀM GIẢM nồng độ/tác dụng của: thuốc ức chế men chuyển, chẹn thụ thể angiotensin II, thuốc chống co giật, thuốc lợi niệu, chẹn beta, latanoprost, hydralazin, salicylat.
Ketorolac LÀM TĂNG nồng độ/độc tính của: kháng sinh nhóm aminoglycosid, lithi, cyclosporin, thuốc ức chế thần kinh cơ không khử cực, thuốc tiêu fibrin, vancomycin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ketorolac · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Quá liều có thể gây đau bụng, loét đường tiêu hóa, thường tự khỏi sau khi ngừng thuốc.
Theo dõi người bệnh cẩn thận và điều trị triệu chứng.
Nếu suy thận, có thể cần thẩm tách máu.
⚠️ THẨM TÁCH MÁU KHÔNG CHẮC CHẮN LOẠI ĐƯỢC KETOROLAC; đã ghi nhận giảm độ thanh thải và kéo dài nửa đời ở người bệnh đang thẩm tách.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ketorolac · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Dolac 30
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Ketorolac tromethamin 30mg/ml
SĐK VN: 890110119424
Erolac
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Ketorolac tromethamin 10mg
SĐK VN: 893110063623
Etonsaid 10
Dạng bào chế: Viên nén phân tán
Thành phần: Ketorolac tromethamin
SĐK VN: 893110568324
Herolac
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Ketorolac Trometamol
SĐK VN: 893110490625
Ketorolac A.T
60 mg/2 ml
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Ketorolac tromethamine
SĐK VN: 893110057825
Ketorolac Danapha
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Ketorolac tromethamin
SĐK VN: 893110572624
KETOROLAC DANAPHA
15 MG/1 ML
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Ketorolac tromethamin
SĐK VN: 893110087326
Ketorolac Trometamol 30mg/ml
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Mỗi ống 1ml chứa: Ketorolac trometamol
SĐK VN: 800110058726
Ketorz
Dạng bào chế: Dung dịch pha tiêm
Thành phần: Ketorolac tromethamine
SĐK VN: 890110140523
Kevindol
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Ketorolac trometamol
SĐK VN: 800110990124
Lazorole Injection
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Mỗi ống 1ml chứa Ketorolac tromethamine
SĐK VN: 880110350200
Youilketomine
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Ketorolac tromethamin 30mg/ml
SĐK VN: VN-22746-21
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕