Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
ATC · L01BB02MercaptopurineKháng chuyển hoá — chất tương tự purin
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Mercaptopurin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư và ức chế miễn dịch — kháng chuyển hoá, chất tương tự PURIN.
Cơ chế tác dụng
Là chất ĐỐI KHÁNG PURIN: cạnh tranh với hypoxanthin và guanin tại enzym HYPOXANTHIN-GUANIN PHOSPHORIBOSYLTRANSFERASE (HGPRTase).
Sau khi chuyển hoá nội tế bào tạo thành các ribonucleotid có tác dụng đối kháng purin, ngăn cản sinh tổng hợp acid nucleic → ức chế tổng hợp RNA và DNA.
⚠️ KHÁNG THUỐC in vitro thường gặp nhất là SUY GIẢM hoặc THIẾU HOÀN TOÀN enzym HGPRTase trong tế bào ung thư; ngoài ra có thể do giảm ái lực của enzym với cơ chất.
Là thuốc ức chế miễn dịch mạnh, ức chế mạnh đáp ứng miễn dịch ban đầu và ức chế chọn lọc miễn dịch tế bào. Tuy nhiên để ỨC CHẾ MIỄN DỊCH, mercaptopurin đã được thay thế bằng dẫn chất imidazolyl là AZATHIOPRIN.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Mercaptopurin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
BỆNH BẠCH CẦU CẤP DÒNG LYMPHO — chỉ định chính. Dùng đơn độc hoặc kết hợp thuốc chống ung thư khác. Phác đồ kết hợp vincristin, prednison và L-asparaginase có tác dụng nhất ở trẻ em (thuyên giảm hoàn toàn khoảng 90% bệnh nhi). Hiện mercaptopurin thường dùng CÁCH QUÃNG kết hợp thuốc khác (ví dụ methotrexat) để ĐIỀU TRỊ DUY TRÌ sau khi đã gây thuyên giảm.
Bệnh BẠCH CẦU CẤP DÒNG TUỶ — dùng đơn độc hoặc kết hợp thuốc khác.
Bệnh BẠCH CẦU MẠN DÒNG TUỶ — làm thuyên giảm tạm thời ở 30-50% người bệnh; là thuốc THAY THẾ được chọn ở người đã kháng busulfan, có thể có tác dụng ở 5-10% người đang ở giai đoạn cơn cấp nguyên bào.
Bệnh HODGKIN và U LYMPHO KHÔNG HODGKIN — kết hợp thuốc khác trong điều trị duy trì.
BỆNH CROHN thể vừa hoặc nặng — duy trì kết quả điều trị ở người phụ thuộc corticosteroid và cải thiện tình trạng ở người có lỗ dò; cũng dùng trong viêm loét đại tràng (azathioprin thường được dùng hơn).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Mercaptopurin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Mẫn cảm với mercaptopurin.
Người bệnh trước đây đã KHÁNG mercaptopurin hoặc thioguanin.
Bệnh gan nặng; suy tuỷ xương nặng.
KHÔNG dùng trừ khi đã chẩn đoán chắc chắn bệnh bạch cầu cấp dòng lympho hoặc bạch cầu mạn dòng tuỷ kháng busulfan.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Mercaptopurin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️⚠️ Hai độc tính chính và nghiêm trọng nhất: SUY TUỶ và ĐỘC VỚI GAN.
Rất thường gặp — Huyết học: suy tuỷ, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu. Xuất hiện ngày 7-10; THẤP NHẤT ngày 14-16; phục hồi ngày 21-28.
⚠️ Rất thường gặp — Gan: Ứ MẬT TRONG GAN và HOẠI TỬ TRUNG TÂM TIỂU THUỲ (khoảng 40%), biểu hiện bằng tăng bilirubin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Mercaptopurin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ Thuốc ĐỘC TÍNH CAO — phải giám sát TUỶ XƯƠNG của người bệnh thường xuyên.
⚠️ Người dùng thuốc ức chế tuỷ xương có nguy cơ tăng NHIỄM KHUẨN và CHẢY MÁU — hướng dẫn người bệnh báo ngay cho thầy thuốc khi có bất kỳ biến chứng nào.
⚠️ THỜI KỲ MANG THAI: có thể gây nguy hại cho thai. Phụ nữ dùng mercaptopurin trong 3 THÁNG ĐẦU thai kỳ có tỷ lệ SẢY THAI cao hơn — chỉ dùng khi thật cần thiết.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Mercaptopurin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ ALLOPURINOL: allopurinol ức chế xanthin oxidase — enzym giáng hoá mercaptopurin — nên làm TĂNG MẠNH nồng độ và độc tính. Nếu buộc phải dùng đồng thời, phải GIẢM LIỀU mercaptopurin xuống còn 25-33% liều thường dùng. Tốt nhất là TRÁNH phối hợp và dùng THIOGUANIN thay cho mercaptopurin.
Thuốc ức chế tuỷ xương khác: cộng hợp độc tính huyết học.
Cần lưu ý đa hình gen TPMT (thiopurin methyltransferase) — người thiếu hụt enzym này có nguy cơ độc tính tuỷ nặng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Mercaptopurin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
⚠️ Dặn người bệnh BÁO NGAY khi có SỐT, VIÊM HỌNG, CHẢY MÁU BẤT THƯỜNG hoặc VẾT THÂM TÍM.
⚠️ Phải làm xét nghiệm huyết học (hemoglobin hoặc hematocrit, số lượng bạch cầu, công thức bạch cầu, số lượng tiểu cầu) ÍT NHẤT MỘT LẦN MỖI TUẦN trong suốt thời gian điều trị.
Điều trị hỗ trợ; ngừng thuốc khi có dấu hiệu suy tuỷ nặng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Mercaptopurin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
6-MP Hera
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Mercaptopurine
SĐK VN: 893114758124
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕