Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Naproxen

ATC · M01AE02NaproxenNSAID dẫn chất acid propionic
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Naproxen — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống viêm không steroid (NSAID), dẫn xuất acid propionic.
Dạng thuốc & hàm lượng: Có 2 dạng: naproxen và naproxen natri. · Viên nén: 220; 275; 412,5; 550 mg naproxen natri — tương đương 200; 250; 375; 500 mg naproxen. · Viên bao tan trong ruột: 250 mg naproxen. Viên sủi: 250 mg. Viên đặt trực tràng: 500 mg. · Hỗn dịch uống: 25 mg naproxen/ml. · Viên giải phóng kéo dài phối hợp: 500 mg naproxen + 20 mg esomeprazol.
Cơ chế tác dụng
  • Ức chế cyclooxygenase (COX) — enzym xúc tác tạo tiền chất prostaglandin (endoperoxid) từ acid arachidonic → giảm đau, hạ sốt, chống viêm.
  • Ức chế cả COX-1 và COX-2, nhưng mức ức chế ưu tiên COX-2 mạnh hơn so với aspirin và indomethacin.
  • Ức chế tổng hợp prostaglandin (đặc biệt PGE2 và PGF2α) nên có thể làm giảm tần suất và cường độ co bóp tử cung.
  • Hạ sốt có thể do ức chế tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương.
  • Ức chế kết tập tiểu cầu và kéo dài thời gian chảy máu, nhưng không ảnh hưởng thời gian prothrombin hay thời gian đông máu toàn bộ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Naproxen · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Bệnh xương - khớp: viêm khớp dạng thấp (kể cả viêm khớp tự phát thiếu niên), thoái hoá khớp, viêm cột sống dính khớp.
  • Viêm khớp cấp do gút.
  • Đau bụng kinh (thống kinh).
  • Đau đầu, kể cả đau nửa đầu.
  • Đau sau phẫu thuật; đau do tổn thương phần mềm.
  • Hạ sốt (không dùng quá 3 ngày).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Naproxen · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Tiền sử quá mẫn với naproxen hoặc naproxen natri và các NSAID khác.
  • Tiền sử viêm mũi dị ứng, hen phế quản, mày đay hoặc phản ứng kiểu dị ứng sau khi dùng aspirin.
  • Loét dạ dày - tá tràng tiến triển.
  • Suy gan nặng; suy thận nặng.
  • Viêm trực tràng hoặc chảy máu trực tràng (dạng đặt).
  • Ba tháng cuối thai kỳ.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi.
  • Điều trị đau quanh thời gian phẫu thuật ghép nối tắt động mạch vành.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Naproxen · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ NGUY CƠ HUYẾT KHỐI TIM MẠCH.
  • Thường gặp: Đau bụng thượng vị, buồn nôn/nôn, trướng bụng; đau đầu, ù tai, chóng mặt, mất ngủ/buồn ngủ; ngứa, ban, chảy mồ hôi; phù, khó thở, đánh trống ngực.
  • Ít gặp: Chảy máu/thủng đường tiêu hóa (nôn ra máu, đi ngoài phân đen, loét dạ dày), bất thường chức năng gan, vàng da.
  • Ít gặp: Viêm cầu thận, đái máu, viêm thận kẽ, hội chứng thận hư, SUY THẬN CẤP, hoại tử nhú thận.
  • Ít gặp: Giảm bạch cầu hạt, tăng bạch cầu ái toan, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan huyết/bất sản.
  • Ít gặp: Trầm cảm, giấc mơ bất thường, giảm tập trung, khó chịu, đau/yếu cơ; rụng tóc, viêm da nhạy cảm ánh sáng.
  • Ít gặp: SUY TIM Ứ HUYẾT; phản ứng phản vệ; viêm gan, tăng men gan; viêm màng não vô khuẩn; co giật, ảo giác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Naproxen · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ THEO DÕI triệu chứng bất thường đường tiêu hóa, đặc biệt khi dùng cùng thuốc chống đông.
  • ⚠️ NGỪNG THUỐC NGAY khi có triệu chứng chảy máu đường tiêu hóa.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Naproxen · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • NSAID khác: KHÔNG kết hợp — tăng nguy cơ chảy máu và loét dạ dày - tá tràng.
  • Thuốc chống đông đường uống, heparin, ticlopidin: tăng nguy cơ chảy máu do ức chế kết tập tiểu cầu.
  • Lithi: giảm thải trừ lithi qua thận, có thể gây ngộ độc.
  • Methotrexat: naproxen ức chế thải trừ qua thận và làm giảm tưới máu thận nên làm tăng nồng độ methotrexat, có thể gây độc nặng, thậm chí tử vong.
  • Thuốc lợi tiểu và thuốc hạ huyết áp: naproxen làm giảm tác dụng do ức chế tác dụng giãn mạch của prostaglandin.
  • Probenecid: làm tăng nồng độ huyết tương và kéo dài nửa đời thải trừ của naproxen.
  • Nguy cơ huyết khối tim mạch: NSAID (trừ aspirin) dùng toàn thân có thể làm tăng biến cố huyết khối tim mạch, kể cả nhồi máu cơ tim và đột quỵ, có thể gây tử vong; thận trọng ở người tăng huyết áp vì thuốc có thể làm bệnh nặng lên.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Naproxen · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Chưa có thông tin nhiễm độc đe dọa tính mạng ở người lớn do quá liều naproxen.
  • ⚠️ TRẺ EM: Đã có báo cáo suy thận cấp, tăng kali huyết (20 mg/kg/ngày x 1 tháng), khó tiêu (625 mg), và TỬ VONG (110-440 mg naproxen natri ở trẻ 8 tháng tuổi).
  • Triệu chứng quá liều ở người lớn: Ợ nóng, nôn, co giật, buồn ngủ, kéo dài thời gian đông máu; nặng hơn có thể co giật, ngừng thở, nhiễm acid chuyển hóa, suy giảm chức năng.
  • Xử trí cấp: Gây nôn hoặc rửa dạ dày ngay lập tức. Nếu hôn mê/co giật mất phản xạ nôn, phải đặt nội khí quản trước khi rửa dạ dày.
  • Điều trị triệu chứng và hỗ trợ; có thể dùng than hoạt để giảm hấp thu.
  • ⚠️ LỌC MÁU KHÔNG HIỆU QUẢ do thuốc gắn protein rất cao.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Naproxen · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • BV Naproxen 550
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Naproxen Sodium
    • SĐK VN: 893110120826
  • Haphilus
    • Dạng bào chế: Viên nang mềm
    • Thành phần: Naproxen sodium (tương đương Naproxen 200mg)
    • SĐK VN: 893100289325
  • Inmexflam-N 220
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Naproxen natri
    • SĐK VN: 893110231525
  • Naproxen MCN 250 EC
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim tan trong ruột
    • Thành phần: Naproxen
    • SĐK VN: 893100115226
  • Naproxen MCN 500
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Naproxen
    • SĐK VN: 893110390325
  • Naproxen Teva 500mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Naproxen
    • SĐK VN: 400110023226
  • Narovi Gr 500
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Naproxen
    • SĐK VN: 893110069025
  • Navozatis
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim tan trong ruột
    • Thành phần: Naproxen 250mg
    • SĐK VN: 893110087625
  • Newromal 275
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Naproxen sodium (tương đương naproxen 250mg)
    • SĐK VN: 893100378325
  • Newromal 550
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Naproxen sodium (tương đương naproxen 500mg)
    • SĐK VN: 893110378425
  • Noxazatis
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim tan trong ruột
    • Thành phần: Naproxen
    • SĐK VN: 893110087725
  • Taprocel
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim tan trong ruột
    • Thành phần: Naproxen
    • SĐK VN: 893110088125
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Enaxen
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg
    • SĐK VN: 893110095100
  • Hadiproxen
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Naproxen 500mg; Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium trihydrat) 20mg
    • SĐK VN: 893110000523
  • Neso 500mg/20mg Tablet
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Esomeprazol magnesi dihydrat 22,3mg tương đương esomeprazol 20mg; Naproxen 500mg
    • SĐK VN: 894110335225
  • Norilan
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Naproxen (dưới dạng sodium) 500mg; Esomeprazole (dưới dạng magnesium trihydrate) 20mg
    • SĐK VN: 893110061123
  • SaViNapeso 500/20
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Naproxen 500mg; Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium) 20mg
    • SĐK VN: 893110235023
  • Triprozol
    • Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột
    • Thành phần: Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate 22,3mg) 20mg; Naproxen 500mg
    • SĐK VN: 893110333300
  • Vividol 375/20
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim tan trong ruột
    • Thành phần: Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg; Naproxen 375mg
    • SĐK VN: 893110275425
  • Vividol 500/20
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim tan trong ruột
    • Thành phần: Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg
    • SĐK VN: 893110275525
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.