Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Nystatin

ATC · A07AA02NystatinKháng sinh đường ruột (phần kháng nấm)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Nystatin — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng sinh chống nấm nhóm polyen, dùng TẠI CHỖ.
Dạng thuốc & hàm lượng: Kem, mỡ, thuốc bôi ngoài: 100 000 đv/g. · Bột pha hỗn dịch: 50 000 đv, 150 000 đv, 500 000 đv, 1 triệu đv, 2 triệu đv. · Hỗn dịch uống 100 000 đv/g; viên nén 500 000 đv; viên nang 500 000 đv, 1 triệu đv. · Thuốc đặt âm đạo: 100 000 đv/viên.
Cơ chế tác dụng
  • Polyen chiết xuất từ dịch nuôi cấy Streptomyces noursei.
  • Gắn với các STEROL ở màng tế bào nấm, làm biến đổi tính thấm và chức năng màng → kali và các thành phần thiết yếu bị cạn kiệt.
  • Kìm hoặc diệt nấm tuỳ nồng độ và độ nhạy cảm; KHÔNG tác động đến vi khuẩn chí bình thường.
  • Nhạy cảm nhất là các nấm men, tác dụng rất tốt trên Candida albicans. KHÔNG tác dụng trên vi khuẩn, động vật nguyên sinh và virus.
  • Dung nạp tốt kể cả khi điều trị lâu dài và HIẾM gây kháng thuốc; khi Candida đã kháng nystatin thì cũng kháng các polyen khác.
  • Hấp thu không đáng kể qua da lành, niêm mạc và đường tiêu hoá — chỉ dùng TẠI CHỖ, KHÔNG dùng điều trị nhiễm Candida toàn thân. Triệu chứng thường giảm trong 24-72 giờ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nystatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Dự phòng và điều trị nhiễm nấm Candida ở DA và NIÊM MẠC (miệng, đường tiêu hoá, âm đạo).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nystatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
5 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Tiền sử quá mẫn với nystatin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nystatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ Nystatin HẦU NHƯ KHÔNG ĐỘC và không gây mẫn cảm; dung nạp tốt ở mọi lứa tuổi, kể cả trẻ nhỏ suy yếu, và ngay cả khi dùng kéo dài.
  • Hay gặp — Da: nóng rát, ngứa, nổi mẩn, chàm và đau tại chỗ bôi thuốc.
  • Ít gặp — Dạng uống: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, rối loạn tiêu hoá.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nystatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG chỉ định cho nhiễm nấm TOÀN THÂN vì thuốc KHÔNG hấp thu qua đường tiêu hoá.
  • ⚠️ Với viên đặt âm đạo: cảnh báo người bệnh KHÔNG tự ngừng điều trị, kể cả khi có kinh nguyệt hoặc khi kết quả đến chậm.
  • Nếu điều trị không kết quả, cần kiểm tra xem có bội nhiễm vi khuẩn hay không.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nystatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Riboflavin phosphat: dùng đồng thời làm MẤT tác dụng kháng Candida albicans của nystatin.
  • Khi dùng nystatin đường uống, tránh các thuốc làm thay đổi nhu động ruột và các thuốc bao niêm mạc tiêu hoá vì cản trở tác dụng của nystatin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nystatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Rửa dạ dày.
  • Dùng thuốc tẩy.
  • Điều trị hỗ trợ thích hợp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nystatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Medilginal
    • Dạng bào chế: Viên nén đặt âm đạo
    • Thành phần: Nystatin
    • SĐK VN: 893110386925
  • Nistatin
    • Dạng bào chế: Viên đạn đặt âm đạo
    • Thành phần: Nystatin 500000IU
    • SĐK VN: VN-22384-19
  • Nyska-V
    • Dạng bào chế: Viên nén đặt âm đạo
    • Thành phần: Nystatin
    • SĐK VN: 890110063926
  • Nystagen
    • Dạng bào chế: Viên nén đặt âm đạo
    • Thành phần: Nystatin 100 000 IU (22,72mg)
    • SĐK VN: 890110012923
  • Nystatin
    • Dạng bào chế: Viên nén đặt âm đạo
    • Thành phần: Nystatin
    • SĐK VN: 893110130625
  • Nystatin 100.000 IU
    • Dạng bào chế: Viên nén đặt âm đạo
    • Thành phần: Nystatin
    • SĐK VN: 893110024524
  • Nystaton
    • Dạng bào chế: Hỗn dịch uống
    • Thành phần: Nystatin
    • SĐK VN: 893110202925
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Craynax HL
    • Dạng bào chế: Viên nang mềm đặt âm đạo
    • Thành phần: Neomycin sulfat 35000IU; Nystatin 100000IU; Polymyxin B sulfat 35000IU
    • SĐK VN: 893110295624
  • Hormovag
    • Dạng bào chế: Viên nang mềm đặt âm đạo
    • Thành phần: Neomycin sulfat 35000IU, Nystatin 100000IU, Polymyxin B sulfat 35000IU
    • SĐK VN: 893110017426
  • Kem Bôi Ngoài Da Tinrosol
    • Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da
    • Thành phần: Mỗi gam thành phẩm chứa: Clobetasol propionat 0,5mg; Neomycin sulfat 5mg; Nystatin 100.000IU
    • SĐK VN: 893110154100
  • Mesagyl
    • Dạng bào chế: Viên đạn đặt âm đạo
    • Thành phần: Metronidazole 500mg; Nystatin 100.000IU
    • SĐK VN: 893115046024
  • Metagin
    • Dạng bào chế: Viên đạn đặt âm đạo
    • Thành phần: Metronidazol 500mg; Nystatin 100000IU
    • SĐK VN: 893115460625
  • Nadyternan
    • Dạng bào chế: Viên nén đặt âm đạo
    • Thành phần: Metronidazol 500mg, Neomycin sulfat 65000IU, Nystatin 100000IU
    • SĐK VN: 893110231723
  • Vaginapoly
    • Dạng bào chế: Viên nang mềm đặt âm đạo
    • Thành phần: Neomycin sulfat 35.000 IU; Nystatin 100.000 IU; Polymyxin B sulfat 35.000 IU
    • SĐK VN: 893110402025
  • Vastad
    • Dạng bào chế: Viên nén đặt âm đạo
    • Thành phần: Metronidazole 500mg; Neomycin sulfate 65.000 IU; Nystatin 100.000IU
    • SĐK VN: 893115299124
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.