💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị: Điều trị theo phân loại và sàng lọc người bệnh Sởi hoặc nghi ngờ Sởi. Cách ly ca bệnh ngay khi nghi ngờ mắc Sởi. Uống vitamin A liều cao. Điều trị triệu chứng. Phát hiện và điều trị sớm các biến chứng. Đảm bảo dinh dưỡng. Không sử dụng corticoid đường toàn thân khi chưa loại trừ Sởi. Xem xét nhập viện điều trị cho ca bệnh Sởi có biến chứng. Tất cả người bệnh Sởi nhập viện: Đảm bảo khu vực điều trị bệnh Sởi là khu cách ly riêng theo quy định, người bệnh tuân thủ theo hướng dẫn phòng ngừa chuẩn. Hỗ trợ hô hấp khi suy hô hấp. Dinh dưỡng đầy đủ. Chăm sóc tai, mắt, mũi, miệng, da.
Bổ sung vitamin
⚙ Vitamin A có vai trò quan trọng trong chức năng miễn dịch và duy trì tính toàn vẹn của biểu mô. Bổ sung vitamin A giúp giảm mức độ nặng và tỷ lệ tử vong do Sởi, đặc biệt ở trẻ em thiếu vitamin A.
💊 Vitamin A
Trẻ < 6 tháng: 50.000 IU/liều; Trẻ 6 - 11 tháng: 100.000 IU/liều; Trẻ ≥ 12 tháng: 200.000 IU/liều. Uống 2 lần cách nhau 24 giờ. Nếu có dấu hiệu thiếu Vitamin A hoặc suy dinh dưỡng nặng, bổ sung liều thứ ba sau 4-6 tuần. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nghi ngờ thiếu vitamin A: 5.000 UI/ngày, trong ít nhất 4 tuần. · Uống
↔ Liều lượng Vitamin A cần được điều chỉnh theo nhóm tuổi và tình trạng dinh dưỡng. Cân nhắc ở phụ nữ có thai khi có biểu hiện thiếu vitamin A.
Thuốc hạ sốt, giảm đau
⚙ Giảm sốt và giảm đau, cải thiện triệu chứng khó chịu cho người bệnh.
💊 Paracetamol
10 – 15 mg/kg x 4 lần/ngày · Uống hoặc nhét hậu môn
💊 Ibuprofen
5-10 mg/kg/lần x 3 lần/ngày nếu sốt > 38,5oC · Uống
↔ Paracetamol và Ibuprofen có thể thay thế nhau, lựa chọn tùy theo tình trạng bệnh nhân và chống chỉ định.
Kháng sinh (điều trị bội nhiễm)
⚙ Điều trị các nhiễm khuẩn bội nhiễm do vi khuẩn, đặc biệt là viêm phổi, viêm tai giữa, viêm loét miệng. Lựa chọn kháng sinh dựa trên tác nhân gây bệnh thường gặp và tình hình kháng kháng sinh tại địa phương.
💊 Amoxicillin
500 mg - 1 g, 2-3 lần/ngày, trong 7-10 ngày. · Uống
💊 Amoxicillin-acid clavulanic
Uống: 500/125 mg, 3 lần/ngày hoặc 875/125 mg, 2 lần/ngày. Tiêm tĩnh mạch: 1.2 g, 3 lần/ngày. Thời gian điều trị 7-10 ngày. · Uống hoặc Tĩnh mạch
💊 Cefotaxim
1-2 g, 2-3 lần/ngày. · Tĩnh mạch
💊 Ceftriaxon
1-2 g, 1 lần/ngày. Trong trường hợp nhiễm trùng nặng có thể lên đến 4 g/ngày. · Tĩnh mạch
💊 Ciprofloxacin
1-2 giọt vào mắt bị bệnh, mỗi 2-4 giờ trong 1-2 ngày đầu, sau đó 4 lần/ngày. Thời gian điều trị 5-7 ngày. · Nhỏ mắt hoặc tra mắt
💊 Ofloxacin
1-2 giọt vào mắt bị bệnh, mỗi 2-4 giờ trong 2 ngày đầu, sau đó 4 lần/ngày. Thời gian điều trị 5-7 ngày. · Nhỏ mắt hoặc tra mắt
💊 Levofloxacin
Nhỏ mắt: 1-2 giọt vào mắt bị bệnh, mỗi 2 giờ khi thức trong 2 ngày đầu (tối đa 8 lần/ngày), sau đó 4 lần/ngày. Tiêm tĩnh mạch: 500 mg, 1 lần/ngày. · Nhỏ mắt hoặc tra mắt, Tĩnh mạch
💊 Oxacillin
1-2 g, mỗi 4-6 giờ. · Tĩnh mạch
💊 Cloxacillin
0.5-1 g, mỗi 4-6 giờ. · Tĩnh mạch
💊 Vancomycin
theo Y văn, cần đối chiếu · Tĩnh mạch
↳ Liều phụ thuộc cân nặng, chức năng thận và nồng độ thuốc trong máu (TDM). Điều trị bội nhiễm MRSA.
💊 Linezolid
600 mg, 2 lần/ngày. · Tĩnh mạch
💊 Ceftazidim
1-2 g, mỗi 8-12 giờ. · Tĩnh mạch
💊 Cefepim
1-2 g, mỗi 8-12 giờ. · Tĩnh mạch
💊 Imipenem
500 mg, mỗi 6 giờ hoặc 1 g, mỗi 8 giờ. · Tĩnh mạch
💊 Meropenem
500 mg - 1 g, mỗi 8 giờ. · Tĩnh mạch
💊 Colistin
theo Y văn, cần đối chiếu · Tĩnh mạch
↳ Liều phụ thuộc cân nặng, chức năng thận. Điều trị bội nhiễm vi khuẩn Gram âm đa kháng.
💊 Amikacin
theo Y văn, cần đối chiếu · Tĩnh mạch
↳ Liều phụ thuộc cân nặng, chức năng thận và nồng độ thuốc trong máu (TDM). Điều trị bội nhiễm vi khuẩn Gram âm nặng.
💊 Tobramycin
theo Y văn, cần đối chiếu · Tĩnh mạch
↳ Liều phụ thuộc cân nặng, chức năng thận và nồng độ thuốc trong máu (TDM). Điều trị bội nhiễm vi khuẩn Gram âm nặng.
💊 Metronidazol
7,5mg/kg/lần, ngày 3 lần, trong 5 ngày · Uống
↔ Lựa chọn kháng sinh ban đầu dựa trên tác nhân thường gặp (Phế cầu, Hemophilus influenza, Tụ cầu). Điều chỉnh kháng sinh sau 48 giờ nếu không đáp ứng hoặc dựa trên kết quả vi khuẩn và kháng sinh đồ. Đối với viêm phổi bệnh viện do vi khuẩn đa kháng, cần phối hợp kháng sinh kháng Pseudomonas và kháng MRSA.
Thuốc kháng nấm
⚙ Điều trị nhiễm nấm Candida ở miệng.
💊 Nystatin
500,000 - 1,000,000 đơn vị, 3-4 lần/ngày. Thời gian điều trị 7-14 ngày hoặc cho đến khi hết triệu chứng. · Uống
↔ Sử dụng khi có bằng chứng nhiễm nấm Candida.
Thuốc co mạch/giãn phế quản (khí dung)
⚙ Giảm co thắt và phù nề thanh khí quản trong viêm thanh khí phế quản.
💊 Adrenalin
0.5 mL dung dịch Adrenalin 1:1000 (1 mg/mL) pha loãng với 2-3 mL nước muối sinh lý, khí dung khi cần. · Khí dung
↔ Chỉ định khi có biểu hiện co thắt, phù nề thanh khí quản.
Corticoid dạng khí dung
⚙ Giảm viêm tại chỗ trong viêm thanh khí phế quản.
💊 Corticoide
Budesonide 0.5-1 mg, 2 lần/ngày hoặc Fluticasone 125-250 mcg, 2 lần/ngày. · Phun khí dung
↔ Cân nhắc sử dụng tùy theo tình trạng lâm sàng.
Thuốc chống co giật
⚙ Kiểm soát cơn co giật trong biến chứng viêm não cấp tính.
💊 Diazepam
0,25 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch chậm
↔ Sử dụng khi có co giật.
Dung dịch ưu trương/Thuốc lợi tiểu thẩm thấu (chống phù não)
⚙ Giảm phù não trong biến chứng viêm não cấp tính.
💊 Natriclorua 3%
3-5 ml/kg/lần truyền tĩnh mạch trong vòng 30 phút, lặp lại mỗi 6-8 giờ hoặc truyền liên tục nếu cần với tốc độ 0,5-1,5 ml/kg/giờ và giữ Na máu: 145 – 150 mmol/L (không quá 160 mmHg). Cần lưu ý đảm bảo tốc độ tăng Na máu không quá 0,5 mEq/l/giờ. · Truyền tĩnh mạch
💊 Mannitol 20%
0,5-1 g/kg · Truyền tĩnh mạch trong 15 - 30 phút
↔ Lựa chọn giữa Natriclorua 3% và Mannitol 20% tùy theo tình trạng bệnh nhân và đánh giá của bác sĩ.
Globulin miễn dịch
⚙ Cung cấp kháng thể thụ động, hỗ trợ hệ miễn dịch trong các trường hợp nhiễm trùng nặng, suy hô hấp tiến triển nhanh, hoặc viêm não.
💊 IVIG (Immunoglobulin đường tĩnh mạch)
0,25 g/kg/ngày x 3 ngày liên tiếp (tổng liều có thể 1g/kg, dùng từ 2-4 ngày). · Truyền tĩnh mạch chậm trong 8-10 giờ
↔ Chỉ định trong tình trạng nhiễm trùng nặng kèm tăng đáp ứng viêm, suy hô hấp tiến triển nhanh, hoặc viêm não.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.