Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Prednison

ATC · H02AB07PrednisoneGlucocorticoid
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Prednison — tóm tắt
Loại thuốc: Glucocorticoid (tiền thuốc, chuyển thành prednisolon ở gan).
Cơ chế tác dụng
  • Là tiền thuốc, chuyển hoá ở gan thành prednisolon — dạng có hoạt tính.
  • Chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch: ổn định màng lysosom, giảm tính thấm thành mạch, ức chế di chuyển bạch cầu vào ổ viêm, giảm sản xuất kháng thể và giảm hoạt tính hệ lympho.
  • Dùng kéo dài gây tăng glucose huyết, tăng dị hoá protein, phân bố lại mỡ, tăng huỷ xương; ức chế trục dưới đồi - tuyến yên - thượng thận.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Prednison · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Dị ứng nặng, không đáp ứng điều trị thông thường: hen phế quản, viêm da dị ứng, viêm da tiếp xúc, dị ứng thuốc, viêm mũi dị ứng theo mùa/quanh năm, bệnh huyết thanh.
  • Da: viêm da bóng nước, viêm da tróc vảy toàn thân, u sùi dạng nấm, pemphigus, hồng ban đa dạng (Stevens-Johnson), vảy nến nặng, viêm da dầu nặng.
  • Nội tiết: tăng sản thượng thận bẩm sinh, tăng calci huyết do ung thư, viêm tuyến giáp không mưng mủ, suy thượng thận nguyên phát/thứ phát (ưu tiên hydrocortison hoặc cortison; nếu dùng corticoid tổng hợp phải phối hợp mineralocorticoid).
  • Tiêu hoá: đợt cấp bệnh Crohn, viêm loét đại tràng.
  • Huyết học: thiếu máu tan huyết tự miễn, thiếu máu bất sản bẩm sinh (Diamond-Blackfan), bất sản hồng cầu đơn thuần, xuất huyết giảm tiểu cầu tự phát ở người lớn, giảm tiểu cầu thứ phát.
  • Khối u: bệnh bạch cầu, u lympho.
  • Thần kinh: đợt cấp nặng của xơ cứng rải rác; phù não do u não nguyên phát/di căn, sau mở sọ hoặc chấn thương đầu.
  • Mắt: viêm kết mạc dị ứng, loét giác mạc do dị ứng, viêm màng bồ đào, viêm mống mắt - thể mi, viêm giác mạc, viêm mắt giao cảm, các viêm mắt không đáp ứng steroid tại chỗ.
  • Thận: gây bài niệu và giảm protein niệu trong hội chứng thận hư tự phát hoặc do lupus.
  • Hô hấp: hen phế quản, đợt nặng COPD, viêm phổi do hít, bệnh bụi phổi/nhiễm độc beryli, lao phổi lan toả (kèm phác đồ chống lao), sarcoidosis có triệu chứng, viêm phổi tăng bạch cầu ưa acid, viêm phổi quá mẫn, xơ phổi tự phát, viêm phổi do Pneumocystis có giảm oxy máu ở người HIV(+).
  • Cơ - xương - khớp: gút cấp, thấp khớp cấp, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp vảy nến, viêm khớp dạng thấp (kể cả thể thiếu niên), viêm đa cơ - viêm da cơ, lupus ban đỏ hệ thống, hội chứng Sjögren, viêm mạch, đau đa cơ do thấp, viêm bao thanh dịch, viêm gân, viêm màng hoạt dịch.
  • Khác: thải ghép tạng cấp và mạn; bệnh giun xoắn ở thần kinh hoặc cơ tim; lao màng não, lao hạch trung thất chèn ép, lao tràn dịch màng phổi/màng tim (kèm thuốc chống lao).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Prednison · Lần xuất bản thứ ba (2022)
35 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với prednison hoặc thành phần của thuốc.
  • Nhiễm nấm toàn thân; nhiễm khuẩn toàn thân chưa được điều trị đặc hiệu.
  • Vắc xin sống khi đang dùng liều ức chế miễn dịch.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Prednison · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ Dùng LIỀU THẤP NHẤT trong THỜI GIAN NGẮN NHẤT có thể; giảm liều từ từ trước khi ngừng.
  • ⚠️ TRÁNH dùng liều cao corticosteroid ở người có TỔN THƯƠNG NÃO.
  • ⚠️ Nguy cơ tương tác thuốc - thuốc cao, cần hiệu chỉnh liều thường xuyên hoặc chọn biện pháp thay thế.
  • ⚠️ THAI KỲ: prednison và chất chuyển hoá prednisolon có nồng độ XẤP XỈ BẰNG NHAU trong huyết thanh mẹ và nhau thai.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Prednison · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️⚠️ HỘI CHỨNG CUSHING hoặc ỨC CHẾ TRỤC HPA, đặc biệt ở TRẺ EM khi dùng liều cao kéo dài. Ức chế trục HPA có thể dẫn tới SUY THƯỢNG THẬN.
  • ⚠️ TRÁNH NGỪNG THUỐC ĐỘT NGỘT — phải giảm liều từ từ.
  • ⚠️ Thận trọng khi chuyển từ dạng TOÀN THÂN sang dạng HÍT: có thể gây suy thượng thận, thiếu hụt hormon, và làm nặng thêm triệu chứng dị ứng vốn đang bị corticoid toàn thân che lấp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Prednison · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • THẬN TRỌNG khi phối hợp: BCG, desmopressin, macimorelin, mifamurtid, mifepriston, natalizumab, pimecrolimus, tacrolimus, cobicistat, amphotericin, vắc xin sống.
  • Thuốc CẢM ỨNG CYP3A4 (phenobarbital, phenytoin, rifampicin, rifabutin, carbamazepin, primidon, aminoglutethimid): giảm hiệu quả corticosteroid — có thể phải tăng liều prednison.
  • Thuốc ỨC CHẾ CYP3A4 (ketoconazol, troleandomycin, erythromycin): giảm thanh thải glucocorticoid — cần giảm liều để tránh ADR.
  • Ritonavir: làm tăng nồng độ prednison trong máu.
  • Thuốc điều trị đái tháo đường: glucocorticoid làm tăng glucose huyết — hiệu chỉnh liều insulin và/hoặc thuốc uống.
  • NSAID (nhất là indomethacin) và aspirin: tăng nguy cơ loét tiêu hoá; corticosteroid làm tăng thải trừ salicylat — khi NGỪNG steroid có thể gây ngộ độc salicylat.
  • Thuốc chống đông: tác dụng có thể tăng hoặc giảm — theo dõi INR/prothrombin.
  • Glycosid tim (digitalis): tăng nguy cơ loạn nhịp do hạ kali huyết.
  • Ciclosporin: giảm thanh thải prednisolon — cần hiệu chỉnh liều.
  • Methotrexat và thuốc gây độc tế bào: tăng nguy cơ độc tính trên huyết học.
  • Oestrogen: làm tăng tác dụng của prednisolon. Somatropin: giảm ảnh hưởng trên sự tăng trưởng.
  • Thuốc cường giao cảm liều cao (bambuterol, fenoterol, formoterol, ritodrin, salbutamol, salmeterol, terbutalin): tăng nguy cơ hạ kali huyết khi dùng cùng corticosteroid liều cao.
  • Corticosteroid ĐỐI KHÁNG tác dụng của thuốc hạ glucose huyết (kể cả insulin), thuốc hạ huyết áp và thuốc lợi tiểu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Prednison · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Quá liều có thể làm tăng tác dụng không mong muốn trên nội tiết, chuyển hóa, điện giải.
  • ⚠️ CHƯA CÓ THUỐC GIẢI ĐỘC ĐẶC HIỆU cho prednison.
  • Điều trị quá liều cấp: Rửa dạ dày hoặc gây nôn ngay lập tức, sau đó điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
  • Điều trị quá liều mạn ở bệnh nhân nặng cần tiếp tục steroid: Có thể giảm liều prednison tạm thời hoặc dùng cách ngày.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Prednisone · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Brown Burk Prednison 5mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Prednisone
    • SĐK VN: 893110335000
  • Epomred
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Prednisone
    • SĐK VN: 840110060126
  • Prednison
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Prednisone 5mg
    • SĐK VN: VD-34803-20
  • Prednison 5mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Prednisone
    • SĐK VN: 893110898524
  • Prednisone 5mg
    • Thành phần: prednisone 5mg
    • SĐK VN: VD-14735-11
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.