Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Ranitidin

ATC · A02BA02RanitidineThuốc kháng thụ thể H2
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Ranitidin — tóm tắt
Loại thuốc: - Ranitidin là thuốc ức chế cạnh tranh, thuận nghịch tác dụng của histamin tại thụ thể H2 của histamin, bao gồm cả thụ thể trên tế bào dạ dày. · - Hấp thu: 50% sau khi uống, nồng độ đỉnh 440-545 ng/mL sau 2-3 giờ với liều 150 mg. Thức ăn hoặc thuốc kháng axit không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu. · - Chuyển hóa: Chất chuyển hóa chính trong nước tiểu là N-oxide (<4% liều), S-oxide (1%) và desmethyl ranitidin (1%). · - Thải trừ: Chủ yếu qua nước tiểu (khoảng 30% liều uống dưới dạng không đổi trong 24 giờ). Thời gian bán thải là 2.5-3 giờ. · - ⚠️ THỜI GIAN BÁN THẢI KÉO DÀI và độ thanh thải giảm ở người cao tuổi do giảm chức năng thận (3-4 giờ). · - ⚠️ Ở trẻ sơ sinh (<1 tháng tuổi), độ thanh thải huyết tương thấp hơn đáng kể (3 mL/phút/kg) so với trẻ em hoặc người lớn, có thể do giảm chức năng thận.
Cơ chế tác dụng
  • Ranitidin là thuốc ức chế cạnh tranh, thuận nghịch tác dụng của histamin tại thụ thể H2, bao gồm cả thụ thể trên tế bào dạ dày.
  • Hấp thu: Khoảng 50% liều uống được hấp thu, đạt nồng độ đỉnh 440-545 ng/mL sau 2-3 giờ với liều 150 mg. Thức ăn hoặc thuốc kháng acid không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu, trừ khi dùng đồng thời với thuốc kháng acid mạnh (150 mmol) ở người nhịn ăn có thể giảm hấp thu.
  • Phân bố: Thể tích phân bố khoảng 1.4 L/kg, gắn kết protein huyết thanh trung bình 15%.
  • Chuyển hóa: Chất chuyển hóa chính trong nước tiểu là N-oxid (<4% liều), các chất chuyển hóa khác là S-oxid (1%) và desmethyl ranitidin (1%).
  • Thải trừ: Chủ yếu qua nước tiểu (khoảng 30% liều uống dưới dạng không đổi trong 24 giờ). Thời gian bán thải là 2.5-3 giờ. Thanh thải thận khoảng 410 mL/phút, cho thấy có bài tiết chủ động qua ống thận.
  • ⚠️ BỆNH NHÂN SUY THẬN: Thời gian bán thải kéo dài và thanh thải toàn phần giảm. Với độ thanh thải creatinin 25-35 mL/phút, thời gian bán thải trung bình là 4.8 giờ và thanh thải ranitidin là 29 mL/phút. Ở người cao tuổi, thời gian bán thải là 3-4 giờ do giảm chức năng thận.
  • Trẻ em: Sinh khả dụng đường uống khoảng 48%. Thanh thải huyết tương ở trẻ sơ sinh (<1 tháng tuổi) thấp hơn đáng kể (3 mL/phút/kg) so với trẻ lớn hơn hoặc người lớn, có thể do chức năng thận giảm.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — RANITIDINE TABLET [AMNEAL PHARMACEUTICALS OF NEW YORK LLC]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Điều trị ngắn hạn loét tá tràng hoạt động (hầu hết lành trong 4 tuần).
  • Điều trị duy trì loét tá tràng sau khi lành cấp tính (liều giảm, chưa có nghiên cứu > 1 năm).
  • Điều trị các tình trạng tăng tiết bệnh lý (ví dụ: hội chứng Zollinger-Ellison, bệnh tế bào mast toàn thân).
  • Điều trị ngắn hạn loét dạ dày lành tính hoạt động (hầu hết lành trong 6 tuần).
  • Điều trị duy trì loét dạ dày sau khi lành cấp tính (liều giảm, nghiên cứu đến 1 năm).
  • Điều trị GERD (giảm triệu chứng trong 24 giờ với 150 mg x 2 lần/ngày).
  • Điều trị viêm thực quản ăn mòn được chẩn đoán nội soi (giảm triệu chứng ợ nóng trong 24 giờ với 150 mg x 4 lần/ngày) và duy trì lành (nghiên cứu đến 48 tuần).
  • ⚠️ DÙNG THUỐC KHÁNG ACID ĐỒNG THỜI KHI CẦN ĐỂ GIẢM ĐAU cho bệnh nhân loét tá tràng hoạt động, loét dạ dày lành tính hoạt động, tình trạng tăng tiết, GERD và viêm thực quản ăn mòn.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — RANITIDINE TABLET [AMNEAL PHARMACEUTICALS OF NEW YORK LLC]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chống chỉ định
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH cho bệnh nhân có TIỀN SỬ QUÁ MẪN với Ranitidine Tablets, USP hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — RANITIDINE TABLET [AMNEAL PHARMACEUTICALS OF NEW YORK LLC]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
  • Đau đầu (đôi khi nặng) có vẻ liên quan đến việc dùng Ranitidine.
  • ⚠️ NGỪNG THUỐC NGAY LẬP TỨC nếu có viêm gan (tế bào gan, ứ mật, hoặc hỗn hợp), có hoặc không vàng da. Các trường hợp này thường hồi phục, nhưng hiếm khi gây tử vong. Đã có báo cáo về suy gan.
  • Hiếm gặp: rối loạn thần kinh trung ương (khó chịu, chóng mặt, buồn ngủ, mất ngủ, chóng mặt, lú lẫn, kích động, trầm cảm, ảo giác, nhìn mờ, rối loạn vận động không tự chủ), rối loạn nhịp tim (nhịp tim nhanh, chậm, block nhĩ thất, ngoại tâm thu thất), viêm tụy, đau khớp, đau cơ.
  • Thay đổi công thức máu (giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu) thường hồi phục. Hiếm gặp: mất bạch cầu hạt, giảm toàn thể huyết cầu, thiếu máu bất sản, thiếu máu tan máu miễn dịch mắc phải.
  • Đã có báo cáo về bất lực và giảm ham muốn tình dục ở nam giới, các triệu chứng ở vú (tiết sữa, nữ hóa tuyến vú) ở cả nam và nữ.
  • Phát ban (bao gồm hồng ban đa dạng), rụng tóc, viêm mạch máu. Hiếm gặp các phản ứng quá mẫn (co thắt phế quản, sốt, phát ban, tăng bạch cầu ái toan), sốc phản vệ, phù mạch thần kinh, viêm thận kẽ cấp tính, tăng nhẹ creatinine huyết thanh.
  • Một nghiên cứu dịch tễ học lớn cho thấy nguy cơ viêm phổi tăng ở người dùng H2RA hiện tại (RR điều chỉnh 1.63; KTC 95% 1.07-2.48), nhưng chưa thiết lập mối quan hệ nhân quả.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — RANITIDINE TABLET [AMNEAL PHARMACEUTICALS OF NEW YORK LLC]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
  • ⚠️ CÓ THỂ CHE DẤU TRIỆU CHỨNG UNG THƯ DẠ DÀY, làm chậm chẩn đoán.
  • ⚠️ TĂNG NGUY CƠ VIÊM PHỔI MẮC PHẢI TRONG CỘNG ĐỒNG (tăng nguy cơ tương đối điều chỉnh 1.82; KTC 95% 1.26–2.64) ở người dùng hiện tại H2RA, đặc biệt người cao tuổi, bệnh phổi mạn tính, tiểu đường, suy giảm miễn dịch.
  • Không tự ý dùng Ranitidine 75 mg nếu đang dùng NSAID (đặc biệt có tiền sử loét dạ dày tá tràng, người cao tuổi).
  • Không dùng Ranitidine 75 mg nếu suy thận nặng mà không có sự giám sát y tế.
  • Không dùng nếu suy thận và/hoặc suy gan nặng, đang được giám sát y tế vì lý do khác, đang dùng thuốc (kê đơn hoặc tự kê), khó nuốt, đau dạ dày dai dẳng, sụt cân không rõ nguyên nhân kèm khó tiêu, hoặc người trung niên/cao tuổi có triệu chứng khó tiêu mới/thay đổi gần đây mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
  • - Ranitidine có thể ảnh hưởng đến hấp thu, chuyển hóa hoặc thải trừ qua thận của các thuốc khác, có thể cần điều chỉnh liều hoặc ngừng điều trị.
  • - ⚠️ CẦN THEO DÕI CHẶT CHẼ thời gian prothrombin khi dùng đồng thời ranitidine với thuốc chống đông coumarin (ví dụ: warfarin) do có báo cáo về thay đổi thời gian prothrombin và khoảng điều trị hẹp.
  • - Ranitidine có thể làm thay đổi pH dạ dày, ảnh hưởng đến sinh khả dụng của một số thuốc, dẫn đến tăng hoặc giảm hấp thu.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ QUÁ LIỀU CẤP TÍNH đến 18 g đường uống có thể gây tác dụng phụ thoáng qua tương tự liều bình thường, kèm theo BẤT THƯỜNG DÁNG ĐI và HẠ HUYẾT ÁP.
  • Khi quá liều, cần loại bỏ thuốc chưa hấp thu khỏi đường tiêu hóa, theo dõi lâm sàng và điều trị hỗ trợ.
  • Chó dùng Ranitidine Tablets, USP liều > 225 mg/kg/ngày có biểu hiện run cơ, nôn mửa và thở nhanh.
  • Liều uống đơn 1.000 mg/kg không gây tử vong ở chuột nhắt và chuột cống.
  • LD50 tiêm tĩnh mạch ở chuột nhắt là 77 mg/kg và ở chuột cống là 83 mg/kg.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — RANITIDINE TABLET [AMNEAL PHARMACEUTICALS OF NEW YORK LLC]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Ranitidina
    • Dạng bào chế: dung dịch tiêm
    • Thành phần: Ranitidine HCl
    • SĐK VN: VN-14567-12
  • Ranitidine Tablets USP 150mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: RanitidineHCL
    • SĐK VN: VN-14345-11
  • Ranocid 300
    • Dạng bào chế: Viên bao phim
    • Thành phần: Ranitidine (dưới dạng Ranitidine hydrochloride) 300mg
    • SĐK VN: VN-16369-13
  • Ratylno-300
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ranitidine (dưới dạng Ranitidine hydrochloride) 300mg
    • SĐK VN: VN-17760-14
  • Raxadoni
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Ranitidine (dưới dạng Ranitidine hydrochloride) 25mg/1ml
    • SĐK VN: VN-16732-13
  • Reetac-R
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ranitidine HCl
    • SĐK VN: VN-15001-12
  • Reetac-R 300
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ranitidine Hydrochloride
    • SĐK VN: VN-15825-12
  • Umetac - 150
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ranitidine Hydrochloride
    • SĐK VN: VN-14899-12
  • Umetac - 300
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ranitidine Hydrochloride
    • SĐK VN: VN-14900-12
  • Uranaltine
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Ranitidine Hydrochlorid
    • SĐK VN: VN-15116-12
  • Wonramidine inj
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Ranitidine Hydrochloride
    • SĐK VN: VN-15883-12
  • Wooridul Ranitidine 150mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ranitidine Hydrochloride
    • SĐK VN: VN-14115-11
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Inbionetwitran
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ranitidine, Aluminium Oxide, Magumsium Oxide
    • SĐK VN: VN-10772-10
  • Proratine
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ranitidine HCl, Magnesium aluminosilicate, Magnesium Oxide, Magnesium aluminum hydrate
    • SĐK VN: VN-5731-10
  • Venfanxi Tab
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ranitidine HCl, Magnesium Oxide, Magnesium aluminosilicate, Magnesium aluminium hydrate
    • SĐK VN: VN-5730-10
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.