Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Sertralin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống trầm cảm — ức chế TÁI THU HỒI SEROTONIN CHỌN LỌC (SSRI), dẫn chất naphthylamin.
Cơ chế tác dụng
Ức chế CHỌN LỌC quá trình tái thu hồi SEROTONIN ở khe synap, làm tăng nồng độ serotonin và tăng đáp ứng serotonin.
Ít tác dụng lên tái thu hồi norepinephrin hoặc dopamin — đây là điểm phân biệt với thuốc chống trầm cảm ba vòng, giúp ít ADR kháng cholinergic và tim mạch hơn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sertralin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
RỐI LOẠN TRẦM CẢM.
RỐI LOẠN HOẢNG SỢ, kèm hoặc không kèm ám ảnh sợ khoảng trống.
RỐI LOẠN ÁM ẢNH - CƯỠNG BỨC ở người lớn và trẻ em từ 6-17 tuổi.
RỐI LOẠN LO ÂU XÃ HỘI.
RỐI LOẠN STRESS SAU SANG CHẤN.
Rối loạn lo âu tiền kinh nguyệt.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sertralin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Quá mẫn với sertralin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
⚠️ Dùng đồng thời với thuốc ỨC CHẾ MAO (selegilin, moclobemid, linezolid) — nguy cơ HỘI CHỨNG SEROTONIN. Phải ngừng sertralin ít nhất 7 NGÀY trước khi dùng IMAO, và ngừng IMAO ít nhất 14 NGÀY trước khi dùng sertralin.
Dùng đồng thời với PIMOZID (làm tăng nồng độ pimozid trong máu).
Dùng đồng thời với disulfiram, lobenguan, sibutramin, thioridazin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sertralin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
Rất thường gặp — Thần kinh: đau đầu (21%), mất ngủ (19%), buồn ngủ (13%), chóng mặt (11%).
Rất thường gặp — Tiêu hoá: buồn nôn (24%), tiêu chảy (18%), khô miệng (14%).
⚠️ Rất thường gặp — Sinh dục: RỐI LOẠN XUẤT TINH (14%) — lý do thường gặp khiến người bệnh tự bỏ thuốc.
Rất thường gặp — Toàn thân: mệt mỏi (10%).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sertralin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️⚠️ Trầm cảm và các rối loạn tâm thần có chỉ định dùng sertralin CÓ THỂ LÀM TĂNG Ý NGHĨ TỰ SÁT.
⚠️ Phải KIỂM SOÁT CHẶT người bệnh trong SUỐT quá trình điều trị cho tới khi bệnh thuyên giảm.
⚠️ Hành vi liên quan tự sát (ý tưởng hoặc hành vi) cần được theo dõi đặc biệt ở giai đoạn ĐẦU điều trị và mỗi khi CHỈNH LIỀU.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sertralin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ Thận trọng ở người có yếu tố nguy cơ KÉO DÀI KHOẢNG QT / xoắn đỉnh.
⚠️ NGUY CƠ TỰ SÁT: trầm cảm và các rối loạn tâm thần được chỉ định sertralin vốn có thể làm tăng ý nghĩ tự sát — phải kiểm soát chặt trong suốt điều trị đến khi bệnh thuyên giảm. Ở TRẺ EM và THANH THIẾU NIÊN DƯỚI 18 TUỔI đã ghi nhận hành vi tự sát, kích thích, cáu gắt, gây hấn — KHÔNG dùng sertralin cho nhóm này trừ khi bị rối loạn ám ảnh - cưỡng bức.
Thận trọng ở người có tiền sử HƯNG CẢM hoặc tâm thần phân liệt — thuốc có thể làm nặng thêm triệu chứng.
Thận trọng ở người ĐỘNG KINH hoặc có tiền sử động kinh — tăng nguy cơ co giật; ngừng sertralin nếu xuất hiện co giật.
⚠️ HẠ NATRI HUYẾT: thận trọng ở người cao tuổi, người dùng lợi tiểu hoặc giảm thể tích tuần hoàn.
⚠️ HỘI CHỨNG CAI: phải giảm liều TỪ TỪ trước khi ngừng. Triệu chứng gồm chóng mặt, rối loạn cảm giác, rối loạn giấc ngủ, kích thích, lo âu, buồn nôn/nôn, run, đau đầu — thường nhẹ và hết trong 2 tuần.
Suy gan: phải giảm liều hoặc giảm số lần dùng thuốc.
Đái tháo đường: thuốc làm thay đổi nồng độ glucose huyết.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sertralin · Lần xuất bản thứ ba (2022)