Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
Kích thích CHỌN LỌC thụ thể BETA-2 adrenergic → hoạt hoá adenyl cyclase → tăng AMP vòng → tăng hoạt tính protein kinase A phụ thuộc AMP vòng → ức chế phosphoryl hoá myosin và giảm nồng độ Ca²⁺ nội bào → GIÃN CƠ TRƠN.
Tác dụng ưu tiên trên thụ thể beta-2 ở PHẾ QUẢN, TỬ CUNG và mạch máu hơn là beta-1 ở tim — nhờ đó ít gây nhịp nhanh hơn thuốc cường giao cảm không chọn lọc.
Terbutalin sulfat là amin tổng hợp giống thần kinh giao cảm.
Làm GIẢM SỨC CẢN ĐƯỜNG HÔ HẤP → tăng thể tích thở ra gắng sức trong 1 giây (FEV1).
⚠️ Terbutalin KHÔNG trực tiếp làm thay đổi phân áp oxy động mạch.
Kích thích mạnh beta-2 ở phế quản, cơ trơn tử cung và mạch máu; tác dụng RẤT ÍT trên beta-1 của tim.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Terbutalin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
Phòng và điều trị triệu chứng CO THẮT PHẾ QUẢN trong HEN PHẾ QUẢN, viêm phế quản mạn tính và BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH — khi co thắt phế quản còn hồi phục được.
TRÌ HOÃN CHUYỂN DẠ SỚM từ tuần thứ 22 đến 37 của thai kỳ (xử trí doạ đẻ non).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Terbutalin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Quá mẫn với terbutalin và các amin giống thần kinh giao cảm khác.
⚠️ DẠNG TIÊM không dùng khi: thai dưới 22 tuần; đang có hoặc có yếu tố nguy cơ THIẾU MÁU CỤC BỘ CƠ TIM; doạ sinh non trong 3 tháng đầu và 3 tháng giữa thai kỳ.
⚠️ Nhiễm khuẩn huyết nặng, viêm tử cung, chảy máu âm đạo do NHAU TIỀN ĐẠO, SẢN GIẬT hoặc tiền sản giật nặng, VỠ ỐI hoặc xoắn dây rốn — vì kéo dài thai kỳ trong các tình huống này gây nguy hiểm cho mẹ hoặc thai.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Terbutalin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️ Rất thường gặp — Thần kinh cơ: RUN. Thần kinh: bồn chồn, hoạt động không ngừng nghỉ.
⚠️ Rất thường gặp — Chuyển hoá: TĂNG GLUCOSE HUYẾT, GIẢM KALI HUYẾT.
Thường gặp — Tim mạch: tăng nhịp tim, đánh trống ngực, tăng huyết áp.
Thường gặp — Thần kinh: chóng mặt, buồn ngủ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Terbutalin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️⚠️ Terbutalin có ẢNH HƯỞNG TRÊN TIM MẠCH.
⚠️ Người đang có bệnh tim mạch NẶNG (thiếu máu cơ tim, loạn nhịp, suy tim nặng) phải tham khảo ý kiến bác sĩ NGAY khi có dấu hiệu ĐAU NGỰC hoặc triệu chứng tim mạch khác.
⚠️ Theo dõi kali huyết khi dùng liều cao hoặc phối hợp corticoid, lợi tiểu, theophylin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Terbutalin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
Thuốc CHẸN BETA (đặc biệt không chọn lọc): đối kháng tác dụng giãn phế quản — tránh phối hợp.
⚠️ HẠ KALI HUYẾT: cộng hợp với lợi tiểu thải kali, corticosteroid, methylxanthin và digoxin → tăng nguy cơ loạn nhịp.
Thuốc mê dẫn xuất halogen: tăng nguy cơ loạn nhịp tim.
Thuốc chống đái tháo đường: terbutalin làm tăng đường huyết — theo dõi và có thể phải chỉnh liều.
Thuốc ức chế MAO và chống trầm cảm ba vòng: tăng tác dụng trên tim mạch.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Terbutalin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Quá liều nặng (đường uống): Rửa dạ dày-ruột, dùng than hoạt. Kiểm soát acid-base, glucose, điện giải (đặc biệt kali). Theo dõi nhịp tim, huyết áp, rối loạn chuyển hóa.
Loạn nhịp do giảm huyết động: Dùng thuốc chẹn beta chọn lọc trên tim (ví dụ metoprolol).
Tụt huyết áp do giảm sức cản ngoại vi: Tăng thể tích tuần hoàn.
⚠️ SẢN KHOA: Phù phổi -> NGỪNG THUỐC, dùng lợi tiểu quai (ví dụ furosemid) tiêm TM.
⚠️ SẢN KHOA: Xuất huyết tăng trên bệnh nhân sinh mổ -> Dùng propranolol 1-2 mg tiêm TM.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Terbutalin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Bricanyl
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Terbutaline sulphate 0,5mg/ml
SĐK VN: 300110022223
Ecotaline 2,5 mg
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Terbutaline sulfate 2,5mg
SĐK VN: 893115232223
Ecotaline 2,5 mg/ml
Dạng bào chế: Dung dịch khí dung
Thành phần: Terbutaline sulfate
SĐK VN: 893115369125
Ecotaline 5 mg
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Terbutaline sulfate
SĐK VN: 893115732124
Nairet
Dạng bào chế: Si rô
Thành phần: Terbutaline sulfate
SĐK VN: VN-9564-10
Novibutil Injection
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Terbutaline Sulfate
SĐK VN: VN-14139-11
Chế phẩm phối hợp cố định
Asbunyl
Dạng bào chế: Sirô
Thành phần: Mỗi 5ml chứa:
Guaifenesin 66,5mg; Terbutaline sulfate 1,5mg
SĐK VN: 893115070100
Fixhokap
Dạng bào chế: Sirô
Thành phần: Trong 5ml chứa Terbutaline sulfate 1,5mg;
Guaifenesin 66,5mg
SĐK VN: 893115129523
Olesom T
Dạng bào chế: Siro
Thành phần: Guaifenesin 66,5mg tương đương với Guaifenesin 1,33% (w/v), Terbutaline Sulfate 1,5mg tương đương với Terbutaline Sulfate 0,03% (w/v)
SĐK VN: 890115431925
Tolbin Expectorant
Dạng bào chế: Siro uống
Thành phần: Terbutaline Sulfate; Glyceryl guaiacolate
SĐK VN: VN-13623-11
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕