Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Verapamil — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chẹn kênh calci nhóm phenylalkylamin; thuốc chống loạn nhịp nhóm IV.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên bao: 40 mg; 80 mg; 120 mg. · Viên giải phóng kéo dài: 120 mg; 180 mg; 240 mg. · Thuốc tiêm: ống 5 mg/2 ml; 10 mg/4 ml và lọ 5 mg/2 ml; 20 mg/4 ml.
Cơ chế tác dụng
Chẹn kênh calci; làm giảm dẫn truyền qua nút nhĩ thất nên làm chậm đáp ứng thất nhanh ở người rung nhĩ và cuồng nhĩ (tác dụng chống loạn nhịp nhóm IV).
Chống đau thắt ngực chủ yếu do giãn mạch vành và mạch ngoại vi; đồng thời ức chế co thắt động mạch vành.
Giảm sức cản động mạch ngoại vi → giảm tiêu thụ oxy của tế bào cơ tim và hạ huyết áp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Verapamil · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
Đường uống dạng thường: tăng huyết áp; đau thắt ngực ổn định, Prinzmetal và không ổn định; điều trị và dự phòng nhịp nhanh kịch phát trên thất, giảm tần số thất trong rung nhĩ - cuồng nhĩ (KHÔNG dùng khi có hội chứng Wolff-Parkinson-White).
Đường uống dạng giải phóng kéo dài: tăng huyết áp; đau thắt ngực ổn định, Prinzmetal và không ổn định; dự phòng thứ phát sau nhồi máu cơ tim cấp ở người không suy tim, không dùng lợi tiểu (hoặc chỉ liều thấp không nhằm điều trị suy tim) và không phù hợp dùng chẹn beta — bắt đầu ít nhất 1 tuần sau nhồi máu.
Đường tĩnh mạch: nhịp nhanh trên thất; giảm nhịp thất trong rung nhĩ, cuồng nhĩ (trừ hội chứng WPW).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Verapamil · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Rối loạn dẫn truyền nặng: blốc nhĩ thất độ 2 hoặc 3, blốc xoang nhĩ, hội chứng suy nút xoang (trừ khi đã đặt máy tạo nhịp).
Nhịp chậm (dưới 50 nhịp/phút).
Suy tim mất bù.
Hạ huyết áp (huyết áp tâm thu < 90 mmHg).
Sốc tim.
Nhịp nhanh do rung nhĩ/cuồng nhĩ trong hội chứng Wolff-Parkinson-White.
Nhồi máu cơ tim cấp có biến chứng: nhịp chậm, hạ huyết áp nhiều, suy giảm chức năng thất trái.
Phối hợp với thuốc chẹn beta ở người giảm chức năng thất trái.
Uống cùng nước ép bưởi chùm.
Phối hợp với ivabradin.
Bệnh porphyria.
Quá mẫn với thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Verapamil · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
Rất thường gặp: Đau đầu, táo bón, tăng sản lợi.
Thường gặp: Phù ngoại biên, hạ huyết áp, suy tim, blốc nhĩ thất, nhịp tim chậm (< 50 lần/phút), mệt mỏi, chóng mặt, ban da, khó tiêu, buồn nôn, đau cơ, khó thở.
Ít gặp (đường uống): Khó chịu bụng, rụng tóc, đau thắt ngực, mờ mắt, tai biến mạch máu não, lú lẫn, bất lực, nhồi máu cơ tim, hội chứng Stevens-Johnson, ngất, ù tai, tiểu nhiều, mày đay.
Ít gặp (đường tĩnh mạch): Co thắt đường thở, toát mồ hôi, đau tại vị trí tiêm, suy hô hấp, động kinh, buồn ngủ.
⚠️ CÁC TRIỆU CHỨNG KHÁC ÍT GẶP NHƯNG NGHIÊM TRỌNG: VÔ TÂM THU, TẮC NGHẼN ĐƯỜNG TIÊU HÓA, TẮC RUỘT DO LIỆT RUỘT, HỘI CHỨNG PARKINSON, SỐC, RUNG THẤT.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Verapamil · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ THEO DÕI HUYẾT ÁP thường xuyên khi dùng verapamil điều trị tăng huyết áp.
⚠️ THẬN TRỌNG khi dùng verapamil cho bệnh nhân chậm nhịp tim, blốc nhĩ thất độ 1, hoặc có bệnh lý dẫn truyền thần kinh cơ (nhược cơ, Lambert-Eaton, loạn dưỡng cơ Duchenne).
⚠️ CHỈ BẮT ĐẦU VERAPAMIL khi suy tim mới chẩn đoán hoặc suy giảm chức năng thất trái đã được kiểm soát, do thuốc có thể làm khởi phát/trầm trọng thêm suy tim.
⚠️ TRÁNH DÙNG ĐỒNG THỜI HOẶC GẦN NHAU verapamil với thuốc chẹn beta (đặc biệt đường tĩnh mạch) do hiệp đồng giảm dẫn truyền và co bóp cơ tim.
⚠️ CÂN NHẮC KỸ khi phối hợp verapamil với digitalis, procainamid, quinidin, disopyramid, flecainid do nguy cơ rối loạn dẫn truyền tim và giảm chức năng co bóp thất trái.
Khi dùng verapamil với thuốc ức chế HMG-CoA reductase (simvastatin, atorvastatin, lovastatin): bắt đầu verapamil liều thấp nhất, tăng dần; hoặc tham khảo thông tin sản phẩm statin nếu thêm verapamil.
Điều chỉnh liều verapamil thận trọng ở bệnh nhân có bệnh lý gan do thuốc chuyển hóa nhiều qua gan.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Verapamil · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
Verapamil chuyển hoá chủ yếu qua CYP3A4, CYP1A2, CYP2C8, CYP2C9, CYP2C18; đồng thời LÀ CHẤT ỨC CHẾ CYP3A4 và P-glycoprotein — đây là gốc của phần lớn tương tác.
Ivabradin: CHỐNG CHỈ ĐỊNH phối hợp do hiệp đồng làm chậm nhịp tim.
Thuốc chẹn beta: verapamil làm tăng nồng độ metoprolol và propranolol huyết thanh, hiệp đồng tác dụng trên tim (blốc nhĩ thất, nhịp chậm, tụt huyết áp, suy tim). KHÔNG dùng chẹn beta đường tĩnh mạch trên người đang dùng verapamil.
Glycosid tim: verapamil làm tăng nồng độ digoxin và digitoxin huyết thanh — theo dõi dấu hiệu ngộ độc digitalis và cân nhắc giảm liều.
Colchicin: là cơ chất của CYP3A và P-glycoprotein; verapamil ức chế cả hai nên làm tăng nồng độ colchicin — KHÔNG khuyến cáo phối hợp.
Doxorubicin: verapamil có thể làm tăng nồng độ doxorubicin.
Phenobarbital (barbiturat): làm giảm nồng độ verapamil.
Buspiron, midazolam: verapamil làm tăng nồng độ huyết thanh của các thuốc này.
Statin (simvastatin, atorvastatin, lovastatin): verapamil ức chế CYP3A4 làm tăng nồng độ, tăng nguy cơ bệnh cơ.
Nước ép bưởi chùm: chống chỉ định uống cùng.
Tương kỵ: verapamil kết tủa ở pH > 6; không pha loãng bằng natri lactat trong vật liệu PVC; tương kỵ với albumin, amphotericin B, hydralazin, trimethoprim/sulfamethoxazol, và nhiều thuốc tiêm khác (acyclovir, aminophyllin, amiodaron, ampicilin, cefoperazon, ceftazidim, cloramphenicol, diazepam, fluorouracil, furosemid, ganciclovir, indomethacin, lansoprazol, pantoprazol, phenytoin, piperacilin/tazobactam, natri carbonat, tigecyclin...).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Verapamil · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
⚠️ QUÁ LIỀU VERAPAMIL CÓ THỂ GÂY TỬ VONG, biểu hiện: tụt HA, sốc, mất ý thức, blốc nhĩ thất (độ 1, 2, 3, toàn bộ), nhịp chậm, vô tâm thu, ngừng xoang, tăng đường huyết, nhiễm toan chuyển hóa.
⚠️ QUÁ LIỀU DẠNG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI: Triệu chứng có thể xuất hiện muộn (sau >48 giờ), cần theo dõi chặt chẽ.
Xử trí ban đầu: Rửa dạ dày. Với dạng giải phóng kéo dài, cần kết hợp gây nôn, rửa dạ dày/ruột non (nội soi), rửa ruột, thuốc nhuận tràng, than hoạt.
Hồi sức tích cực: Xoa bóp tim, khử rung, đặt máy tạo nhịp nếu cần.
Thuốc giải độc đặc hiệu: Calci đường tĩnh mạch (VD: 10-20 ml calci gluconat 10% IV, lặp lại hoặc truyền 5 mmol/giờ).
Thuốc hỗ trợ: Atropin, isoprenalin hoặc đặt máy tạo nhịp cho blốc nhĩ thất độ 2/3, nhịp chậm xoang, vô tâm thu. Dopamin, dobutamin, noradrenalin cho tụt huyết áp hoặc giảm chức năng cơ tim.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Verapamil · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Cordamil 40 mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Verapamil hydrochloride 40mg
SĐK VN: VN-23264-22
Cordamil 80 mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Verapamil hydrochloride 80mg
SĐK VN: VN-23265-22
Veramil 40
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Verapamil hydroclorid 40mg
SĐK VN: VD-35904-22
Veramil 80
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Verapamil hydroclorid 80mg
SĐK VN: VD-35905-22
Verapamil 40mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Verapamil hydroclorid
SĐK VN: 893110247325
Verapamil 80mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Verapamil hydroclorid
SĐK VN: 893110069825
Verapamil 120mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Verapamil hydroclorid
SĐK VN: 893110376125
Verarem 40
Dạng bào chế: Viên nén bao đường
Thành phần: Verapamil hydrochloride
SĐK VN: VN-9831-10
Verarem 80
Dạng bào chế: Viên nén bao đường
Thành phần: Verapamil hydrochloride
SĐK VN: VN-9832-10
Chế phẩm phối hợp cố định
Tarka
Dạng bào chế: Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Thành phần: Verapamil hydrochloride 240mg; Trandolapril 4mg
SĐK VN: VN2-101-13
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕