Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Khó thở ở trẻ em

🟡 Triệu chứngNhi✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Khó thở là cảm giác chủ quan của người bệnh về việc hô hấp không thoải mái, hoặc là dấu hiệu khách quan của sự gắng sức hô hấp. Ở trẻ em, khó thở thường biểu hiện qua các dấu hiệu gắng sức hô hấp như co kéo cơ hô hấp phụ, rút lõm lồng ngực, phập phồng cánh mũi, hoặc thay đổi nhịp thở.
Dịch tễ: Khó thở là một triệu chứng hô hấp thường gặp ở trẻ em, có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý khác nhau từ nhẹ đến nặng. Triệu chứng này là một trong những lý do hàng đầu khiến trẻ phải nhập viện hoặc đến khám tại các cơ sở y tế.
Cơ chế bệnh sinh: Khó thở ở trẻ em thường xuất phát từ sự mất cân bằng giữa nhu cầu thông khí của cơ thể và khả năng đáp ứng của hệ hô hấp. Cơ chế bệnh sinh bao gồm tăng công hô hấp do tắc nghẽn đường hô hấp trên hoặc dưới, giảm khả năng trao đổi khí tại phổi do đông đặc hoặc tràn khí màng phổi. Ngoài ra, các bệnh lý tim mạch gây suy tim hoặc rối loạn thần kinh - cơ cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng hô hấp, dẫn đến khó thở.
Phân loại: Khó thở ở trẻ em có thể được phân loại dựa trên thời gian khởi phát và diễn biến thành cấp tính, bán cấp hoặc mạn tính. Ngoài ra, triệu chứng này còn được phân loại theo nhóm nguyên nhân gây bệnh, bao gồm nguyên nhân hô hấp trên, hô hấp dưới, tim mạch, thần kinh - cơ và chuyển hóa/máu. Việc phân loại giúp định hướng chẩn đoán và xử trí phù hợp.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Thời gian khởi phát và diễn biến (cấp tính, bán cấp, mạn tính)
  • Tính chất khó thở (thì hít vào, thì thở ra, cả hai thì, khó thở nhanh/chậm)
  • Yếu tố khởi phát, tăng nặng (vận động, dị nguyên, nhiễm trùng, tư thế)
  • Tiền sử bệnh lý (hen phế quản, tim bẩm sinh, sinh non, dị ứng)
  • Ho (tính chất, đờm), khò khè, thở rít, khàn tiếng
  • Sốt, đau ngực, nôn trớ, bú kém, sụt cân
  • Tím tái, vã mồ hôi, thay đổi tri giác (li bì, kích thích)
  • Nhịp thở, nhịp tim, độ bão hòa oxy máu ngoại vi (SpO2 - Saturation of Peripheral Oxygen)
  • Dấu hiệu gắng sức hô hấp (co kéo cơ hô hấp phụ, rút lõm lồng ngực, phập phồng cánh mũi, thở rên)
  • Nghe phổi (ran rít, ran ngáy, ran ẩm, ran nổ, rì rào phế nang giảm/mất)
  • Nghe tim (tiếng tim, tiếng thổi bất thường)
  • Tình trạng dinh dưỡng, phát triển thể chất

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng tắc nghẽn đường hô hấp trên
  • Hội chứng tắc nghẽn đường hô hấp dưới
    • Gồm: Khó thở thì thở ra + Khò khè + Ran rít, ran ngáy + Lồng ngực căng phồng + Thời gian thở ra kéo dài
    • → Gợi ý bệnh: Hen phế quản ⏳ · Viêm tiểu phế quản · Dị vật đường thở dưới · Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (hiếm gặp ở trẻ em) ⏳
  • Hội chứng đông đặc phổi
    • Gồm: Sốt + Ho có đờm + Đau ngực + Ran nổ + Rì rào phế nang giảm + Gõ đục
    • → Gợi ý bệnh: Viêm phổi thùy · Lao phổi · Áp xe phổi · Viêm phổi hít
  • Hội chứng suy tim
    • Gồm: Khó thở khi gắng sức/nằm + Bú kém, chậm tăng cân + Vã mồ hôi trộm + Gan to + Tiếng thổi tim + Phù ngoại biên (ít gặp ở trẻ nhỏ)
    • → Gợi ý bệnh: Bệnh tim bẩm sinh · Viêm cơ tim · Bệnh cơ tim giãn · Rối loạn nhịp tim
  • Hội chứng tràn khí màng phổi

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nguyên nhân hô hấp trên
    • Viêm thanh quản cấp — Khó thở thì hít vào, ho ông ổng, khàn tiếng, thở rít thanh quản, thường sau nhiễm siêu vi.
    • Viêm nắp thanh quản cấp — Khó thở thì hít vào nặng, sốt cao, nuốt đau, chảy dãi, tư thế ngồi chồm người ra trước, nguy hiểm tính mạng.
    • Dị vật đường thở trên — Khởi phát đột ngột sau sặc, ho sặc sụa, thở rít, có thể tím tái, tiền sử chơi đồ vật nhỏ.
  • Nguyên nhân hô hấp dưới
    • Hen phế quản ⏳ — Tiền sử dị ứng, tái phát nhiều lần, khó thở thì thở ra, khò khè, đáp ứng tốt với thuốc giãn phế quản.
    • Viêm tiểu phế quản — Thường ở trẻ dưới 2 tuổi, tiền triệu nhiễm siêu vi, khò khè, ran rít, ran ngáy, khó thở thì thở ra.
    • Viêm phổi — Sốt, ho, ran nổ, gõ đục, X-quang có thâm nhiễm/đông đặc, rì rào phế nang giảm.
    • Dị vật đường thở dưới — Khởi phát đột ngột sau sặc, ho sặc sụa, khó thở, ran rít/ran ngáy khu trú, X-quang có thể thấy bẫy khí.
  • Nguyên nhân tim mạch
    • Bệnh tim bẩm sinh — Khó thở khi bú/gắng sức, chậm tăng cân, tím tái, tiếng thổi tim, gan to.
    • Suy tim — Khó thở, phù, gan to, tim to, tiếng tim mờ, có thể có tiếng thổi tim.
    • Viêm cơ tim — Khó thở, mệt mỏi, rối loạn nhịp, suy tim cấp tính sau nhiễm siêu vi.
  • Nguyên nhân thần kinh - cơ
    • Hội chứng Guillain-Barré — Yếu liệt đối xứng tiến triển từ chi dưới lên, có thể ảnh hưởng cơ hô hấp, tiền sử nhiễm trùng.
    • Bệnh nhược cơ — Yếu cơ dao động, sụp mi, khó nuốt, khó thở tăng dần khi gắng sức.
  • Nguyên nhân chuyển hóa/máu
    • Toan chuyển hóa nặng — Thở Kussmaul (thở sâu, nhanh), có thể kèm nôn, đau bụng, tiền sử đái tháo đường hoặc suy thận.
    • Thiếu máu nặng — Da xanh niêm mạc nhợt, mệt mỏi, khó thở khi gắng sức, tim đập nhanh.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • X-quang ngực thẳng
    • Đánh giá tình trạng nhu mô phổi (đông đặc, thâm nhiễm, xẹp phổi), màng phổi (tràn dịch, tràn khí), tim (kích thước, hình dạng), dị vật cản quang.
  • Công thức máu (CTM)
    • Phát hiện thiếu máu (Hemoglobin - Hb giảm), nhiễm trùng (bạch cầu tăng/giảm, công thức bạch cầu), tình trạng viêm (C-reactive protein - CRP, Procalcitonin).
  • Khí máu động mạch (KMDM)
    • Đánh giá mức độ suy hô hấp (Partial Pressure of Oxygen in Arterial Blood - PaO2, Partial Pressure of Carbon Dioxide in Arterial Blood - PaCO2), tình trạng toan kiềm (pH, Bicarbonate - HCO3-).
  • Đo độ bão hòa oxy máu ngoại vi (SpO2)
    • Theo dõi nhanh tình trạng oxy hóa máu, phát hiện sớm thiếu oxy.
  • Điện tâm đồ (ECG - Electrocardiogram)
    • Phát hiện rối loạn nhịp tim, phì đại buồng tim, thiếu máu cơ tim, gợi ý bệnh tim bẩm sinh.
  • Siêu âm tim
    • Đánh giá cấu trúc và chức năng tim, phát hiện bệnh tim bẩm sinh, bệnh cơ tim, tràn dịch màng ngoài tim.
  • Soi phế quản
    • Chẩn đoán và lấy dị vật đường thở, sinh thiết, rửa phế quản, đánh giá tổn thương đường thở.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT - Computed Tomography) ngực
    • Đánh giá chi tiết tổn thương nhu mô phổi, màng phổi, trung thất, dị vật không cản quang, u.
  • Cấy đờm/dịch phế quản
    • Xác định tác nhân gây bệnh (vi khuẩn, nấm) và làm kháng sinh đồ.
  • Test giãn phế quản (với Salbutamol)
    • Đánh giá khả năng hồi phục của đường thở, hỗ trợ chẩn đoán hen phế quản.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Tím tái trung ương (môi, đầu chi)
  • Rối loạn tri giác (li bì, kích thích, hôn mê)
  • Ngừng thở hoặc thở chậm, không đều
  • Co kéo cơ hô hấp phụ nặng, rút lõm lồng ngực sâu
  • SpO2 < 90% dù đã thở oxy
  • Huyết áp tụt hoặc sốc
  • Nhịp tim quá nhanh hoặc quá chậm, rối loạn nhịp
  • Không thể nói, không thể bú/ăn