Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Phù

🟡 Triệu chứngThận - Tiết niệu✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Phù là một triệu chứng lâm sàng đặc trưng bởi sự tích tụ dịch bất thường trong khoang kẽ hoặc các khoang cơ thể. Trên lâm sàng, phù được mô tả qua vị trí (một bên/hai bên, đối xứng/không đối xứng, toàn thân/khu trú), thời gian xuất hiện (cấp tính/mạn tính, đột ngột/tăng dần) và tính chất (ấn lõm/không ấn lõm, mềm/chắc, màu sắc, nhiệt độ da). Các yếu tố như tư thế, thời gian trong ngày, dùng thuốc hoặc ăn uống có thể ảnh hưởng đến mức độ phù.
Dịch tễ: Phù là một triệu chứng lâm sàng có thể gặp ở nhiều đối tượng và trong nhiều bệnh cảnh khác nhau. Mức độ thường gặp và các nhóm đối tượng cụ thể hay mắc phù cần được đánh giá dựa trên từng nguyên nhân bệnh lý. Triệu chứng này có thể là biểu hiện của nhiều tình trạng sức khỏe từ nhẹ đến nghiêm trọng.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của phù rất đa dạng, thường liên quan đến các rối loạn chức năng của các cơ quan như tim, thận, gan hoặc tuyến giáp. Phù có thể xuất hiện trong nhiều hội chứng bệnh lý khác nhau, bao gồm hội chứng thận hư, suy tim, xơ gan hoặc suy giáp. Việc xác định cơ chế cụ thể giúp định hướng chẩn đoán và điều trị nguyên nhân gây phù.
Phân loại: Phù có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Một cách phân loại phổ biến là theo thời gian xuất hiện, bao gồm phù cấp tính và phù mạn tính. Ngoài ra, phù còn được phân loại theo nhóm nguyên nhân gây bệnh, như phù do thận, do tim, do gan, do nội tiết, do thuốc hoặc các nguyên nhân khác.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Vị trí phù (một bên/hai bên, đối xứng/không đối xứng, toàn thân/khu trú)?
  • Thời gian xuất hiện phù (cấp tính/mạn tính, đột ngột/tăng dần)?
  • Tính chất phù (ấn lõm/không ấn lõm, mềm/chắc, màu sắc da vùng phù, nhiệt độ da)?
  • Yếu tố tăng/giảm phù (tư thế, thời gian trong ngày, dùng thuốc, ăn uống)?
  • Tiểu tiện (số lượng nước tiểu, màu sắc, tiểu đêm, tiểu buốt, tiểu rắt)?
  • Khó thở (khi gắng sức, khi nằm, khó thở kịch phát về đêm), ho, đau ngực?
  • Các triệu chứng tiêu hóa (chán ăn, buồn nôn, nôn, đau bụng, vàng da, báng bụng)?
  • Các triệu chứng toàn thân (sốt, sụt cân/tăng cân nhanh, mệt mỏi, yếu cơ, đau khớp)?
  • Tiền sử bệnh lý (tim mạch, gan, thận, tuyến giáp, đái tháo đường, dị ứng)?
  • Tiền sử dùng thuốc (thuốc chống viêm không steroid - NSAIDs, thuốc chẹn kênh canxi, corticosteroid, thuốc tránh thai)?
  • Huyết áp, mạch, nhịp thở, nhiệt độ?
  • Tĩnh mạch cổ nổi, phản hồi gan tĩnh mạch cổ?
  • Tiếng tim, tiếng phổi bất thường (ran ẩm, ran nổ)?
  • Dấu hiệu tràn dịch màng phổi, tràn dịch màng bụng?

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng thận hư
    • Gồm: Phù toàn thân, phù mềm, trắng, ấn lõm + Protein niệu >3.5g/24 giờ (hoặc tỷ lệ protein/creatinin niệu >3.5mg/mg) + Albumin huyết thanh <30g/L + Tăng lipid máu + Có thể có tiểu máu vi thể, tăng huyết áp
    • → Gợi ý bệnh: Bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu · Viêm cầu thận màng · Xơ hóa cầu thận khu trú từng phần · Bệnh thận IgA · Bệnh thận do đái tháo đường
  • Hội chứng suy tim
    • Gồm: Phù chi dưới, phù mềm, ấn lõm, tăng về chiều, giảm sau nghỉ ngơi + Khó thở khi gắng sức, khó thở kịch phát về đêm, khó thở khi nằm + Tĩnh mạch cổ nổi, phản hồi gan tĩnh mạch cổ dương tính + Gan to, đau tức hạ sườn phải + Nghe tim có tiếng T3, tiếng thổi bất thường, nghe phổi có ran ẩm
    • → Gợi ý bệnh: Suy tim trái · Suy tim phải · Bệnh cơ tim giãn · Bệnh van tim · Viêm màng ngoài tim co thắt
  • Hội chứng xơ gan/suy gan
  • Phù do suy giáp
    • Gồm: Phù niêm (phù cứng, không ấn lõm, thường ở mặt, mi mắt, cẳng chân) + Mệt mỏi, chậm chạp, sợ lạnh + Táo bón, tăng cân + Da khô, tóc rụng, giọng nói khàn + Nhịp tim chậm
    • → Gợi ý bệnh: Viêm tuyến giáp Hashimoto · Suy giáp sau phẫu thuật/xạ trị · Suy giáp bẩm sinh

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nguyên nhân do thận
    • Hội chứng thận hư — Phù toàn thân, protein niệu nhiều, albumin máu giảm, tăng lipid máu.
    • Viêm cầu thận cấp — Phù nhẹ, tiểu ít, tiểu máu, tăng huyết áp, có thể có suy thận cấp.
    • Suy thận mạn — Phù thường kèm theo các triệu chứng urê huyết cao, thiếu máu, tăng huyết áp kéo dài.
  • Nguyên nhân do tim
    • Suy tim sung huyết — Phù chi dưới tăng về chiều, khó thở khi gắng sức/nằm, tĩnh mạch cổ nổi, gan to.
    • Bệnh van tim — Phù kèm tiếng thổi tim, tiền sử bệnh van tim.
    • Viêm màng ngoài tim co thắt — Phù toàn thân, tĩnh mạch cổ nổi rõ, gan to, dấu hiệu Kussmaul.
  • Nguyên nhân do gan
    • Xơ gan — Phù chi dưới, báng bụng, vàng da, sao mạch, xét nghiệm chức năng gan bất thường.
    • Suy gan cấp — Phù nhanh, vàng da, rối loạn đông máu, rối loạn ý thức, xét nghiệm chức năng gan suy giảm nặng.
  • Nguyên nhân nội tiết
    • Suy giáp — Phù niêm, da khô, sợ lạnh, táo bón, xét nghiệm chức năng tuyến giáp bất thường.
    • Hội chứng Cushing — Phù mặt (mặt tròn như mặt trăng), béo phì trung tâm, rạn da, tăng huyết áp, yếu cơ.
  • Nguyên nhân do thuốc
    • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) — Phù nhẹ, thường kèm tăng huyết áp, tiền sử dùng NSAIDs.
    • Thuốc chẹn kênh canxi nhóm Dihydropyridine (ví dụ: Amlodipine) — Phù mắt cá chân, không ấn lõm, không kèm các triệu chứng khác của suy tim/thận.
    • Corticosteroid — Phù mặt, tăng cân, tiền sử dùng corticosteroid kéo dài.
  • Nguyên nhân khác
    • Phù mạch (Angioedema) — Phù đột ngột, khu trú, không ấn lõm, thường ở mặt, môi, lưỡi, có thể kèm khó thở, không ngứa.
    • Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) — Phù một bên chi, đau, nóng, đỏ, căng tức chi, có thể kèm sốt nhẹ.
    • Phù dinh dưỡng — Phù toàn thân, kèm suy kiệt, albumin máu giảm nặng do thiếu dinh dưỡng.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Tổng phân tích nước tiểu
    • Phát hiện protein niệu, hồng cầu niệu, trụ hạt, bạch cầu niệu để định hướng bệnh lý cầu thận, ống thận hoặc nhiễm trùng tiết niệu.
  • Protein niệu 24 giờ (hoặc tỷ lệ protein/creatinin niệu)
    • Định lượng mức độ protein niệu, đặc biệt quan trọng để chẩn đoán và theo dõi hội chứng thận hư.
  • Creatinin huyết thanh và Urê máu
    • Đánh giá chức năng lọc của thận, phát hiện suy thận cấp hoặc mạn tính.
  • Albumin huyết thanh
    • Đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng tổng hợp của gan và mức độ mất protein qua thận (trong hội chứng thận hư).
  • Điện giải đồ (Natri, Kali, Clo)
    • Phát hiện rối loạn điện giải thường gặp trong bệnh thận, tim, gan hoặc do thuốc lợi tiểu.
  • Siêu âm tim
    • Đánh giá chức năng co bóp của tim (phân suất tống máu - Ejection Fraction), cấu trúc van tim, phát hiện tràn dịch màng ngoài tim, bệnh cơ tim.
  • Siêu âm bụng
    • Đánh giá kích thước, cấu trúc thận, gan, lách, phát hiện báng bụng, tràn dịch màng phổi, tắc tĩnh mạch gan.
  • Chức năng tuyến giáp (TSH, fT3, fT4)
    • Chẩn đoán suy giáp, một nguyên nhân gây phù niêm.
  • Kháng thể tự miễn (ANA, anti-dsDNA, C3, C4)
    • Tìm kiếm nguyên nhân tự miễn gây bệnh cầu thận (ví dụ: Lupus ban đỏ hệ thống).
  • D-dimer và Siêu âm Doppler mạch chi dưới
    • Loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu (Deep Vein Thrombosis - DVT) trong trường hợp phù một bên chi.
  • X-quang ngực thẳng
    • Phát hiện tràn dịch màng phổi, phù phổi cấp, bóng tim to.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Phù phổi cấp (khó thở dữ dội, ho ra bọt hồng, ran ẩm hai đáy phổi)
  • Tăng huyết áp cấp cứu (huyết áp tăng rất cao kèm tổn thương cơ quan đích như phù phổi, suy thận cấp, bệnh não do tăng huyết áp)
  • Rối loạn ý thức (lơ mơ, hôn mê) kèm phù
  • Thiểu niệu/vô niệu cấp tính (<400ml/24h hoặc <100ml/24h)
  • Phù nhanh toàn thân kèm khó thở nặng hoặc đau ngực
  • Phù kèm dấu hiệu nhiễm trùng nặng (sốt cao, rét run, ban xuất huyết, sốc)
  • Phù mạch gây khó thở, khó nuốt, khàn tiếng (nguy cơ tắc nghẽn đường thở)
  • Phù một bên chi kèm đau, nóng, đỏ, căng tức (nghi ngờ huyết khối tĩnh mạch sâu)