💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị: Tạo lập lại tương quan hai hàm lý tưởng nhất là tương quan xương loại I, khớp cắn loại I cả răng hàm lớn và răng nanh, nếu không thì ít nhất phải đạt được tương quan răng nanh loại I. Cải thiện về thẩm mỹ và đảm bảo độ ổn định. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào thời kỳ tăng trưởng của bệnh nhân và mức độ nặng của sai khớp cắn.
Điều trị chỉnh hình chức năng (Functional Orthodontic Treatment)
⚙ Sử dụng các khí cụ chức năng (ví dụ: Frankel II, Bionator, Twin Block, Herbst appliance) để định hướng lại sự tăng trưởng của xương hàm, kích thích xương hàm dưới phát triển ra trước và/hoặc hạn chế sự phát triển của xương hàm trên thông qua việc thay đổi vị trí hàm dưới và hoạt động cơ. Đây là biện pháp không dùng thuốc.
↔ Áp dụng cho bệnh nhân đang trong giai đoạn tăng trưởng (thường từ 8-14 tuổi tùy theo giới tính và giai đoạn phát triển xương). Hiệu quả phụ thuộc vào sự hợp tác của bệnh nhân và tiềm năng tăng trưởng còn lại. Cần thăm khám và theo dõi định kỳ bởi bác sĩ chỉnh nha.
Điều trị chỉnh nha cố định (Fixed Orthodontic Treatment)
⚙ Sử dụng hệ thống mắc cài, dây cung và các khí cụ phụ trợ (ví dụ: chun liên hàm, lò xo) gắn cố định trên răng để di chuyển răng, sắp xếp lại cung răng, điều chỉnh tương quan khớp cắn và bù trừ nha khoa cho sai lệch xương. Đây là biện pháp không dùng thuốc.
↔ Có thể áp dụng cho cả bệnh nhân đang tăng trưởng (sau giai đoạn khí cụ chức năng hoặc độc lập) và bệnh nhân đã trưởng thành. Thường là giai đoạn điều trị chính để đạt được khớp cắn chức năng và thẩm mỹ. Thời gian điều trị kéo dài từ 18-36 tháng tùy trường hợp.
Điều trị phẫu thuật chỉnh hình xương hàm (Orthognathic Surgery)
⚙ Phẫu thuật cắt xương và di chuyển xương hàm dưới ra trước (phẫu thuật cắt xương dọc cành ngang xương hàm dưới hai bên - Bilateral Sagittal Split Osteotomy, BSSO) để cải thiện tương quan xương hàm. Có thể kết hợp phẫu thuật hàm trên (ví dụ: Le Fort I) nếu có sai lệch ở hàm trên. Đây là biện pháp không dùng thuốc.
↔ Chỉ định cho bệnh nhân đã trưởng thành (kết thúc tăng trưởng xương) có sai lệch xương hàm nghiêm trọng không thể điều trị bằng chỉnh nha đơn thuần. Thường kết hợp với chỉnh nha trước và sau phẫu thuật (phẫu thuật chỉnh nha kết hợp) để đạt được kết quả tối ưu.
Điều trị duy trì (Retention Phase)
⚙ Sử dụng các khí cụ duy trì (hàm duy trì tháo lắp hoặc cố định) để giữ vững vị trí răng và xương hàm đã được điều chỉnh sau khi kết thúc điều trị chỉnh nha hoặc phẫu thuật, ngăn ngừa tái phát. Đây là biện pháp không dùng thuốc.
↔ Là giai đoạn bắt buộc sau khi kết thúc điều trị chỉnh nha hoặc phẫu thuật chỉnh hình xương hàm. Thời gian duy trì có thể kéo dài suốt đời tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể và nguy cơ tái phát.
Điều trị hỗ trợ và giảm đau (Supportive Care and Pain Management)
⚙ Giảm đau, giảm viêm sau các thủ thuật chỉnh nha hoặc phẫu thuật chỉnh hình xương hàm.
💊 Paracetamol
500-1000 mg/lần, mỗi 4-6 giờ nếu cần, tối đa 4g/ngày · Uống
💊 Ibuprofen
200-400 mg/lần, mỗi 4-6 giờ nếu cần, tối đa 1200 mg/ngày · Uống
↔ Sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, tùy thuộc vào mức độ đau và tình trạng bệnh nhân. Cần thận trọng khi sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) ở bệnh nhân có tiền sử bệnh lý dạ dày, thận.
Dự phòng và điều trị nhiễm trùng (Infection Prophylaxis and Treatment) sau phẫu thuật
⚙ Ngăn ngừa hoặc điều trị nhiễm trùng vi khuẩn sau phẫu thuật chỉnh hình xương hàm.
💊 Cefazolin
1-2 g tiêm tĩnh mạch, 30-60 phút trước phẫu thuật · Tiêm tĩnh mạch
💊 Amoxicillin
500 mg/lần, 3 lần/ngày (hoặc liều duy nhất 2g trước phẫu thuật 1 giờ cho dự phòng) · Uống
💊 Metronidazole
500 mg/lần, 3 lần/ngày · Uống
💊 Clindamycin
300 mg/lần, 3 lần/ngày · Uống
↔ Kháng sinh dự phòng thường được chỉ định trước phẫu thuật và kéo dài trong thời gian ngắn sau phẫu thuật. Kháng sinh điều trị được chỉ định khi có dấu hiệu nhiễm trùng. Liều và phác đồ cụ thể cần theo y văn và hướng dẫn của bệnh viện, tùy thuộc vào loại phẫu thuật, nguy cơ nhiễm trùng và tình trạng bệnh nhân. Cần đối chiếu với phác đồ kháng sinh dự phòng phẫu thuật của Bộ Y tế hoặc guideline quốc tế.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.