Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Carvedilol

ATC · C07AG02CarvedilolChẹn cả alpha và beta
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Carvedilol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chẹn CẢ ALPHA VÀ BETA adrenergic, có tác dụng chống oxy hoá.
Cơ chế tác dụng
  • Chẹn thụ thể BETA → giảm nhịp tim, giảm sức co bóp cơ tim.
  • Chẹn thụ thể ALPHA → GIÃN MẠCH, giảm hậu gánh và giảm huyết áp.
  • ⚠️ Còn có tác dụng CHỐNG OXY HOÁ và CHỐNG VIÊM — được cho là góp phần vào lợi ích sống còn đặc biệt của carvedilol trong SUY TIM, khác với các chẹn beta khác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carvedilol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • ⚠️ SUY TIM SUNG HUYẾT ỔN ĐỊNH từ vừa đến nặng — một trong số ít chẹn beta được chứng minh cải thiện tiên lượng suy tim.
  • ĐAU THẮT NGỰC ổn định mạn tính.
  • RỐI LOẠN CHỨC NĂNG THẤT TRÁI SAU NHỒI MÁU CƠ TIM (phân suất tống máu thất trái ≤ 40%).
  • Tăng huyết áp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carvedilol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • ⚠️ Suy tim KHÔNG ỔN ĐỊNH / MẤT BÙ — chỉ dùng khi suy tim đã ổn định.
  • HEN PHẾ QUẢN hoặc COPD NẶNG.
  • Sốc do tim; hội chứng suy nút xoang; nhịp tim chậm nặng (< 50 nhịp/phút); blốc nhĩ - thất độ II hoặc III (trừ khi đã đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn).
  • Hạ huyết áp (huyết áp tâm thu < 85 mmHg).
  • SUY GAN NẶNG.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carvedilol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ THAI PHỤ DÙNG CARVEDILOL có thể gây nhịp tim chậm, hạ huyết áp, ức chế hô hấp, hạ glucose huyết và hạ thân nhiệt ở trẻ sơ sinh.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carvedilol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG carvedilol nếu bệnh nhân TĂNG HUYẾT ÁP KHÔNG ỔN ĐỊNH/THƯỜNG PHÁT, TỤT HUYẾT ÁP TƯ THẾ, BỆNH VIÊM TIM CẤP TÍNH, TẮC NGHẼN HUYẾT ĐỘNG CỦA VAN TIM HOẶC ĐƯỜNG RA, BỆNH ĐỘNG MẠCH NGOẠI BIÊN GIAI ĐOẠN CUỐI, hoặc đang dùng chất đối kháng/chủ vận thụ thể alpha.
  • ⚠️ KHÔNG NGỪNG THUỐC ĐỘT NGỘT, đặc biệt ở bệnh nhân thiếu máu cơ tim; cần giảm liều từ từ trong khoảng 2 tuần.
  • Theo dõi chặt chẽ huyết áp và nhịp tim (nếu < 55 nhịp/phút cần giảm liều), đặc biệt sau liều đầu hoặc khi tăng liều, ở bệnh nhân suy tim nặng, giảm thể tích, cao tuổi, HA nền thấp, hoặc dùng đồng thời glycosid digitalis/thuốc chẹn kênh calci (verapamil/diltiazem)/amiodaron.
  • Theo dõi chức năng thận ở bệnh nhân suy tim mạn tính có HA tâm thu < 100 mmHg, bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh mạch máu lan tỏa, và/hoặc suy thận tiềm ẩn; giảm liều hoặc ngừng carvedilol nếu chức năng thận suy giảm đáng kể.
  • Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân COPD (chỉ khi lợi ích > nguy cơ, theo dõi co thắt phế quản), đái tháo đường (theo dõi đường huyết, có thể che lấp hạ đường huyết), blốc nhĩ thất độ I, bệnh mạch máu ngoại biên/Raynaud, nhiễm độc giáp (có thể che lấp triệu chứng), u tủy thượng thận (cần chẹn alpha trước), đau thắt ngực Prinzmetal, nhiễm toan chuyển hóa, hoặc có tiền sử quá mẫn/phản ứng da nghiêm trọng (TEN, SJS).
  • Bệnh nhân suy tim sung huyết phải ổn định với liệu pháp cơ bản ít nhất 4 tuần trước khi bắt đầu carvedilol; nếu suy tim nặng hơn/ứ nước, tăng lợi tiểu, không dùng carvedilol cho đến khi ổn định.
  • Bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp cần ổn định lâm sàng, đã dùng thuốc ức chế men chuyển ít nhất 48 giờ và liều ổn định ít nhất 24 giờ trước khi bắt đầu carvedilol.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carvedilol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ Thuốc CHẸN KÊNH CALCI (verapamil, diltiazem) và thuốc chống loạn nhịp khác (AMIODARON): dùng đồng thời có thể gây HẠ HUYẾT ÁP MẠNH và BLỐC NHĨ THẤT.
  • GLYCOSID DIGITALIS: phối hợp có thể làm chậm dẫn truyền nhĩ thất; carvedilol còn làm tăng nồng độ digoxin.
  • Thuốc ức chế men chuyển, digitalis, thuốc giãn mạch: cần thận trọng và theo dõi chặt khi phối hợp.
  • Thuốc CHẸN ALPHA khác: carvedilol đã có tác dụng chẹn alpha nên thận trọng khi phối hợp (nguy cơ hạ huyết áp tư thế).
  • Thuốc GÂY MÊ: thận trọng khi phẫu thuật do có thể ức chế co bóp cơ tim.
  • Như mọi chẹn beta: che lấp dấu hiệu hạ đường huyết ở người đái tháo đường.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carvedilol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ TRIỆU CHỨNG: Tụt huyết áp, chậm nhịp tim, suy tim, sốc tim, ngừng tim, co thắt phế quản, nôn, lú lẫn, động kinh toàn thể.
  • Xử trí ban đầu: Rửa dạ dày.
  • Nhịp tim rất chậm: Tiêm tĩnh mạch atropin 2 mg. Nếu không đáp ứng, đặt máy tạo nhịp tạm thời.
  • Hỗ trợ chức năng tim: Tiêm tĩnh mạch glucagon 5 mg nhanh (30 giây), sau đó dobutamin, isoprenalin hoặc adrenalin (theo cân nặng).
  • Giãn mạch ngoại biên ưu thế: Adrenalin hoặc noradrenalin (theo dõi tuần hoàn liên tục).
  • Co thắt phế quản: Tiêm tĩnh mạch aminophyllin. Động kinh: Tiêm tĩnh mạch chậm diazepam hoặc clonazepam.
  • ⚠️ Carvedilol KHÔNG THỂ loại bỏ bằng thẩm phân máu. Sốc tim nặng: Duy trì phác đồ trên 7-10 giờ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carvedilol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Aucardil 6,25
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Carvedilol
    • SĐK VN: 893110457125
  • CarlolAPC 6.25
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Carvedilol 6,25mg
    • SĐK VN: 893110198023
  • Carlolapc 25
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Carvedilol
    • SĐK VN: 893110056225
  • Carvedi-Denk 6.25
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Carvedilol 6,25mg
    • SĐK VN: 400110773024
  • Carvedi-Denk 25
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Carvedilol
    • SĐK VN: 400110068626
  • Carvedilol DWP 10mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Carvedilol 10mg
    • SĐK VN: 893110245423
  • Carvedilol MDS 10mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Carvedilol 10mg
    • SĐK VN: 893110233523
  • Carvedilol MDS 20mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Carvedilol
    • SĐK VN: 893110941424
  • Carverich
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Carvedilol 12,5mg
    • SĐK VN: 893110199523
  • Fildilol 12.5
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Carvedilol
    • SĐK VN: 890110328525
  • Gladycor 25mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Carvedilol
    • SĐK VN: 594110142323
  • Nady-Carvedilol 12,5
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Carvedilol 12,5mg
    • SĐK VN: 893110197923
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Carivalan 6.25mg/7.5mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Carvedilol 6,25mg; Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg
    • SĐK VN: 300110981524
  • Carivalan 12.5mg/7.5mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Carvedilol, Ivabradine (tương đương với 8,085mg Ivabradine hydrochloride)
    • SĐK VN: 300110197200
  • Carivalan 25mg/7.5mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Carvedilol 25mg; Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg
    • SĐK VN: 300110981424
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.